| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||||||||||||||||||||||
2 | CƠ SỞ ĐÀO TẠO: TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 11 THÁNG 07 NĂM 2026 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | CCCD | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | KHÓA HỌC | HẠNG | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
4 | 1 | 001 | NGUYỄN THỊ ÁI | 001179041050 | 18/08/1979 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lại L+H+Ð | ||||||||||||||||||
5 | 2 | 002 | NGUYỄN QUỐC AN | 001206018993 | 23/04/2006 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B1.1K144 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
6 | 3 | 003 | PHÙNG THỊ THÁI AN | 001307004454 | 20/08/2007 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | BTD-K23/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
7 | 4 | 004 | ĐOÀN NAM ANH | 037207008429 | 25/11/2007 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
8 | 5 | 005 | DƯƠNG TÚ ANH | 001306070137 | 25/10/2006 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
9 | 6 | 006 | LƯU HẢI ANH | 001303004945 | 20/09/2003 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
10 | 7 | 007 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 001206008839 | 28/05/2006 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B1.1K143 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
11 | 8 | 008 | NGUYỄN PHÚC ANH | 034207009195 | 11/11/2007 | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
12 | 9 | 009 | PHẠM HOÀNG ANH | 036203000252 | 21/11/2003 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
13 | 10 | 010 | PHẠM VIỆT ANH | 036203002451 | 02/04/2003 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
14 | 11 | 011 | NGUYỄN THỊ THU BẮC | 001194032834 | 07/03/1994 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | BTD-K23/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
15 | 12 | 012 | TRẦN VĂN BẮC | 034098011938 | 23/03/1998 | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
16 | 13 | 013 | HOÀNG THỊ BÍCH | 020187000604 | 04/07/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK05/2026 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
17 | 14 | 014 | LÊ HỮU BÌNH | 037204000446 | 14/10/2004 | Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B-K20/2025 | B | SH lại L+H+Ð | ||||||||||||||||||
18 | 15 | 015 | NGUYỄN KIM CHI | 001199036665 | 17/09/1999 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | BTD-K3/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
19 | 16 | 016 | LÂM THÀNH CHUNG | 008084010660 | 18/10/1984 | Xã Hồng Sơn, Tỉnh Tuyên Quang | B-K5/2025 | B | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
20 | 17 | 017 | TRẦN VĂN CHUNG | 025091013260 | 01/09/1991 | Xã Đào Xá, Tỉnh Phú Thọ | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
21 | 18 | 018 | TRẦN THỊ HỒNG CHUYÊN | 040179031874 | 07/09/1979 | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lại L+H+Ð | ||||||||||||||||||
22 | 19 | 019 | NGUYỄN THẾ CƯỜNG | 001207052185 | 03/09/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
23 | 20 | 020 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 001094020690 | 01/09/1994 | Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội | BK05/2026 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
24 | 21 | 021 | PHẠM KIÊN CƯỜNG | 026088003588 | 22/11/1988 | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | BK02/2026 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
25 | 22 | 022 | NGUYỄN QUANG ĐẠT | 001206071264 | 27/02/2006 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
26 | 23 | 023 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 001203035336 | 10/02/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
27 | 24 | 024 | NGÔ CHÍ ĐỨC | 038099001890 | 29/09/1999 | Xã Linh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
28 | 25 | 025 | PHẠM KHÁNH ĐỨC | 001205010072 | 19/06/2005 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01K03/2026 | B.01 | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
29 | 26 | 026 | NGÔ PHƯƠNG DUNG | 001198017211 | 03/11/1998 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B1.1K144 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
30 | 27 | 027 | TRẦN THỊ DUNG | 040194025622 | 23/09/1994 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
31 | 28 | 028 | ĐỖ VĂN DŨNG | 001078031456 | 08/01/1978 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | BK02/2026 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
32 | 29 | 029 | NGUYỄN ĐỨC DŨNG | 001205023190 | 02/03/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
33 | 30 | 030 | NGUYỄN HỮU DŨNG | 001206026960 | 09/09/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B-K17/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
34 | 31 | 031 | NGUYỄN VIỆT DŨNG | 017096002133 | 10/04/1996 | Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
35 | 32 | 032 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 001306054449 | 26/10/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
36 | 33 | 033 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 034205010549 | 27/10/2005 | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
37 | 34 | 034 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 001099034377 | 06/02/1999 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | BTD-K23/2025 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
38 | 35 | 035 | NGUYỄN DUY ĐƯƠNG | 001205032375 | 31/07/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B-K18/2025 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
39 | 36 | 036 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 034196003839 | 06/09/1996 | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
40 | 37 | 037 | BẠCH MAI GIANG | 001194015272 | 04/05/1994 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | BTD-K22/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
41 | 38 | 038 | TRẦN TRƯỜNG GIANG | 015056005005 | 26/10/1956 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B1K11 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
42 | 39 | 039 | NGUYỄN THỊ HÀ | 030191018144 | 15/02/1991 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | BTD-K11/2025 | B.01 | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
43 | 40 | 040 | PHẠM THỊ HÀ | 001193041053 | 25/04/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
44 | 41 | 041 | ĐINH THỊ HẢI | 036191018157 | 12/01/1991 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
45 | 42 | 042 | NGUYỄN DUY HẢI | 010200003853 | 14/04/2000 | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | B-K4/2025 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
46 | 43 | 043 | TRƯƠNG THỊ HỒNG HẢI | 025191010292 | 24/08/1991 | Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
47 | 44 | 044 | VƯƠNG VĂN HẢI | 001093008472 | 18/04/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK05/2026 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
48 | 45 | 045 | BÙI THỊ HẰNG | 037196002921 | 15/06/1996 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | BTD-K22/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
49 | 46 | 046 | LƯU THỊ HẰNG | 037188000061 | 06/11/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK01/2026 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
50 | 47 | 047 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | 037184007861 | 28/06/1984 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01K01/2026 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
51 | 48 | 048 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 001305030904 | 14/12/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
52 | 49 | 049 | TRẦN THỊ HẰNG | 001177000551 | 28/09/1977 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | BTD-K11/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
53 | 50 | 050 | LÊ THỊ HẠNH | 034302006534 | 14/05/2002 | Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
54 | 51 | 051 | NGUYỄN BÍCH HẠNH | 030182005994 | 01/07/1982 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01K02/2026 | B.01 | SH lại L+H | ||||||||||||||||||
55 | 52 | 052 | THÁI THỊ MINH HẠNH | 040197010325 | 31/12/1997 | Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
56 | 53 | 053 | VŨ THỊ HẠNH | 024190000378 | 28/06/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
57 | 54 | 054 | ĐỖ QUANG HÀO | 001205020940 | 05/05/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B2K183 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
58 | 55 | 055 | PHẠM THỊ HẢO | 001189047100 | 30/05/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
59 | 56 | 056 | VŨ THỊ HẢO | 037187014918 | 19/12/1987 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lại H+Ð | ||||||||||||||||||
60 | 57 | 057 | NGUYỄN DIỆU HIỀN | 034303000620 | 09/10/2003 | Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
61 | 58 | 058 | NGUYỄN VĂN HIỂN | 001202008527 | 18/10/2002 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
62 | 59 | 059 | DƯƠNG VĂN HIẾU | 001097017857 | 16/06/1997 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B-K10/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
63 | 60 | 060 | NGUYỄN CÔNG HIẾU | 001202013597 | 23/11/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B-K4/2025 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
64 | 61 | 061 | NGUYỄN MINH HIẾU | 035097005662 | 18/10/1997 | Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
65 | 62 | 062 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 001095045580 | 26/05/1995 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B-K13/2025 | B | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
66 | 63 | 063 | ĐỖ THỊ THANH HOA | 034194001814 | 29/11/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
67 | 64 | 064 | ĐỖ ĐỨC HOÀNG | 034093000323 | 12/10/1993 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B-K5/2025 | B | SH lại L+H+Ð | ||||||||||||||||||
68 | 65 | 065 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 001097043457 | 18/01/1997 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B-K11/2025 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
69 | 66 | 066 | TRẦN THỊ BÍCH HỒNG | 026185014338 | 14/08/1985 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B2K156 | B | SH lại L+H+Ð | ||||||||||||||||||
70 | 67 | 067 | BÙI THANH HUẾ | 035196003111 | 10/12/1996 | Phường Tiên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | BTD-K5/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
71 | 68 | 068 | ĐOÀN THỊ HUỆ | 030195010549 | 12/02/1995 | Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | B2K170 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
72 | 69 | 069 | LÊ MẠNH HÙNG | 001087056255 | 01/04/1987 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | BK05/2026 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
73 | 70 | 070 | NGUYỄN VIỆT HÙNG | 034092002053 | 20/11/1992 | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | B1K12 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
74 | 71 | 071 | NGUYỄN BÁ HƯNG | 040084036387 | 04/04/1984 | Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An | B-K6/2025 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
75 | 72 | 072 | NGUYỄN ĐỨC HƯNG | 030099013018 | 16/01/1999 | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
76 | 73 | 073 | NGUYỄN HUY HƯNG | 001096026896 | 15/05/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
77 | 74 | 074 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 001091053934 | 23/11/1991 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | BK04/2026 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
78 | 75 | 075 | ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG | 030189002095 | 26/06/1989 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01K03/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
79 | 76 | 076 | HOÀNG THỊ THU HƯƠNG | 015195004391 | 25/02/1995 | Xã Thác Bà, Tỉnh Lào Cai | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
80 | 77 | 077 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 001196009100 | 10/03/1996 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | BTD-K22/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
81 | 78 | 078 | TRẦN MAI HƯƠNG | 001300022106 | 10/07/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01K03/2026 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
82 | 79 | 079 | NGUYỄN THU HƯỜNG | 001196032521 | 10/07/1996 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
83 | 80 | 080 | ĐOÀN QUANG HUY | 036097014031 | 14/07/1997 | Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
84 | 81 | 081 | BÙI THỊ HUYỀN | 001185015857 | 18/09/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
85 | 82 | 082 | BÙI THỊ THANH HUYỀN | 001196013037 | 11/04/1996 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
86 | 83 | 083 | DƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀN | 001199008732 | 12/10/1999 | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
87 | 84 | 084 | HỒ THỊ HUYỀN | 038195001142 | 27/11/1995 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01K04/2026 | B.01 | SH lại Ð | ||||||||||||||||||
88 | 85 | 085 | HOÀNG THỊ THANH HUYỀN | 025198006945 | 07/04/1998 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B1.1K143 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
89 | 86 | 086 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 001302035951 | 02/11/2002 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
90 | 87 | 087 | NGÔ VĂN KHANH | 033094012508 | 19/02/1994 | Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
91 | 88 | 088 | NGUYỄN NGỌC BẢO KHÁNH | 001305015114 | 12/09/2005 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lại L | ||||||||||||||||||
92 | 89 | 089 | PHÙNG QUỐC KHÁNH | 006202002439 | 01/09/2002 | Xã Hồng Thái, Tỉnh Tuyên Quang | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
93 | 90 | 090 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 001099027820 | 17/06/1999 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
94 | 91 | 091 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 001203024635 | 15/05/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B2K183 | B | SH lại L | ||||||||||||||||||
95 | 92 | 092 | NGUYỄN VŨ MẠNH KIÊN | 001204016803 | 28/04/2004 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B11K104 | B.01 | SH lại L+H+Ð | ||||||||||||||||||
96 | 93 | 093 | PHẠM TRUNG KIÊN | 001205009777 | 29/11/2005 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B-K23/2025 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
97 | 94 | 094 | PHẠM TRUNG KIÊN | 025095008102 | 11/06/1995 | Xã Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ | B2K151 | B | SH lại H | ||||||||||||||||||
98 | 95 | 095 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 046182010699 | 02/07/1982 | Phường Hương An, Thành phố Huế | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lại H | ||||||||||||||||||
99 | 96 | 096 | TẠ THỊ NGỌC LAN | 001199023267 | 12/07/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01K05/2026 | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||
100 | 97 | 097 | NGUYỄN THỊ LÊ | 025184011860 | 02/02/1984 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | BK05/2026 | B | SH lần đầu L+H+Đ | ||||||||||||||||||