ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ
2
CƠ SỞ ĐÀO TẠO: TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ
KỲ SÁT HẠCH NGÀY 11 THÁNG 07 NĂM 2026
3
STTSBDHỌ VÀ TÊNCCCDNGÀY SINHĐỊA CHỈKHÓA HỌCHẠNGGHI CHÚ
4
1001NGUYỄN THỊ ÁI00117904105018/08/1979Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà NộiBTD-K20/2025B.01SH lại L+H+Ð
5
2002NGUYỄN QUỐC AN00120601899323/04/2006Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà NộiB1.1K144B.01SH lần đầu L+H+Đ
6
3003PHÙNG THỊ THÁI AN00130700445420/08/2007Phường Bồ Đề, Thành phố Hà NộiBTD-K23/2025B.01SH lại H
7
4004ĐOÀN NAM ANH03720700842925/11/2007Phường Từ Liêm, Thành phố Hà NộiBTD-K19/2025B.01SH lại H
8
5005DƯƠNG TÚ ANH00130607013725/10/2006Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
9
6006LƯU HẢI ANH00130300494520/09/2003Phường Định Công, Thành phố Hà NộiBTD-K10/2025B.01SH lại H
10
7007NGUYỄN ĐỨC ANH00120600883928/05/2006Phường Yên Hòa, Thành phố Hà NộiB1.1K143B.01SH lại H
11
8008NGUYỄN PHÚC ANH03420700919511/11/2007Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng YênB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
12
9009PHẠM HOÀNG ANH03620300025221/11/2003Phường Yên Hòa, Thành phố Hà NộiBTD-K6/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
13
10010PHẠM VIỆT ANH03620300245102/04/2003Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh BìnhB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
14
11011NGUYỄN THỊ THU BẮC00119403283407/03/1994Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà NộiBTD-K23/2025B.01SH lại H
15
12012TRẦN VĂN BẮC03409801193823/03/1998Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng YênBTD-K10/2025B.01SH lại H
16
13013HOÀNG THỊ BÍCH02018700060404/07/1987Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiBK05/2026BSH lần đầu L+H+Đ
17
14014LÊ HỮU BÌNH03720400044614/10/2004Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh BìnhB-K20/2025BSH lại L+H+Ð
18
15015NGUYỄN KIM CHI00119903666517/09/1999Phường Bồ Đề, Thành phố Hà NộiBTD-K3/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
19
16016LÂM THÀNH CHUNG00808401066018/10/1984Xã Hồng Sơn, Tỉnh Tuyên QuangB-K5/2025BSH lại L+H
20
17017TRẦN VĂN CHUNG02509101326001/09/1991Xã Đào Xá, Tỉnh Phú ThọBTD-K18/2025B.01SH lại H
21
18018TRẦN THỊ HỒNG CHUYÊN04017903187407/09/1979Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ AnBTD-K21/2025B.01SH lại L+H+Ð
22
19019NGUYỄN THẾ CƯỜNG00120705218503/09/2007Xã Yên Lãng, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
23
20020NGUYỄN VĂN CƯỜNG00109402069001/09/1994Xã Trung Giã, Thành phố Hà NộiBK05/2026BSH lần đầu L+H+Đ
24
21021PHẠM KIÊN CƯỜNG02608800358822/11/1988Xã Sông Lô, Tỉnh Phú ThọBK02/2026BSH lại L
25
22022NGUYỄN QUANG ĐẠT00120607126427/02/2006Phường Thượng Cát, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
26
23023NGUYỄN VĂN ĐÔNG00120303533610/02/2003Xã Yên Lãng, Thành phố Hà NộiBTD-K17/2025B.01SH lại L
27
24024NGÔ CHÍ ĐỨC03809900189029/09/1999Xã Linh Sơn, Tỉnh Thanh HóaBTD-K7/2025B.01SH lại H
28
25025PHẠM KHÁNH ĐỨC00120501007219/06/2005Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà NộiB.01K03/2026B.01SH lại Ð
29
26026NGÔ PHƯƠNG DUNG00119801721103/11/1998Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà NộiB1.1K144B.01SH lại L
30
27027TRẦN THỊ DUNG04019402562223/09/1994Xã Quang Minh, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
31
28028ĐỖ VĂN DŨNG00107803145608/01/1978Phường Thượng Cát, Thành phố Hà NộiBK02/2026BSH lại Ð
32
29029NGUYỄN ĐỨC DŨNG00120502319002/03/2005Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà NộiBTD-K17/2025B.01SH lại Ð
33
30030NGUYỄN HỮU DŨNG00120602696009/09/2006Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiB-K17/2025BSH lại L
34
31031NGUYỄN VIỆT DŨNG01709600213310/04/1996Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú ThọB-K21/2025BSH lần đầu L+H+Đ
35
32032NGUYỄN THÙY DƯƠNG00130605444926/10/2006Xã Quang Minh, Thành phố Hà NộiB.01K04/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
36
33033NGUYỄN TÙNG DƯƠNG03420501054927/10/2005Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng YênBTD-K8/2025B.01SH lại L
37
34034NGUYỄN VĂN DƯƠNG00109903437706/02/1999Xã Đan Phượng, Thành phố Hà NộiBTD-K23/2025B.01SH lại L
38
35035NGUYỄN DUY ĐƯƠNG00120503237531/07/2005Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiB-K18/2025BSH lại H
39
36036NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN03419600383906/09/1996Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng YênB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
40
37037BẠCH MAI GIANG00119401527204/05/1994Phường Xuân Phương, Thành phố Hà NộiBTD-K22/2025B.01SH lại H
41
38038TRẦN TRƯỜNG GIANG01505600500526/10/1956Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú ThọB1K11BSH lại H
42
39039NGUYỄN THỊ HÀ03019101814415/02/1991Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà NộiBTD-K11/2025B.01SH lại L+H
43
40040PHẠM THỊ HÀ00119304105325/04/1993Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
44
41041ĐINH THỊ HẢI03619101815712/01/1991Phường Bạch Mai, Thành phố Hà NộiBTD-K16/2025B.01SH lại H
45
42042NGUYỄN DUY HẢI01020000385314/04/2000Phường Cam Đường, Tỉnh Lào CaiB-K4/2025BSH lần đầu L+H+Đ
46
43043TRƯƠNG THỊ HỒNG HẢI02519101029224/08/1991Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái NguyênB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
47
44044VƯƠNG VĂN HẢI00109300847218/04/1993Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiBK05/2026BSH lần đầu L+H+Đ
48
45045BÙI THỊ HẰNG03719600292115/06/1996Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà NộiBTD-K22/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
49
46046LƯU THỊ HẰNG03718800006106/11/1988Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiBK01/2026BSH lại Ð
50
47047NGUYỄN THỊ THANH HẰNG03718400786128/06/1984Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà NộiB.01K01/2026B.01SH lại H
51
48048NGUYỄN THỊ THU HẰNG00130503090414/12/2005Xã Yên Lãng, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
52
49049TRẦN THỊ HẰNG00117700055128/09/1977Phường Thượng Cát, Thành phố Hà NộiBTD-K11/2025B.01SH lại H
53
50050LÊ THỊ HẠNH03430200653414/05/2002Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng YênB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
54
51051NGUYỄN BÍCH HẠNH03018200599401/07/1982Phường Tây Hồ, Thành phố Hà NộiB.01K02/2026B.01SH lại L+H
55
52052THÁI THỊ MINH HẠNH04019701032531/12/1997Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ AnBTD-K8/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
56
53053VŨ THỊ HẠNH02419000037828/06/1990Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiBTD-K16/2025B.01SH lại H
57
54054ĐỖ QUANG HÀO00120502094005/05/2005Phường Thượng Cát, Thành phố Hà NộiB2K183BSH lại L
58
55055PHẠM THỊ HẢO00118904710030/05/1989Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
59
56056VŨ THỊ HẢO03718701491819/12/1987Xã An Khánh, Thành phố Hà NộiBTD-K16/2025B.01SH lại H+Ð
60
57057NGUYỄN DIỆU HIỀN03430300062009/10/2003Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng YênBTD-K14/2025B.01SH lại H
61
58058NGUYỄN VĂN HIỂN00120200852718/10/2002Xã Ô Diên, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
62
59059DƯƠNG VĂN HIẾU00109701785716/06/1997Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà NộiB-K10/2025BSH lại L
63
60060NGUYỄN CÔNG HIẾU00120201359723/11/2002Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà NộiB-K4/2025BSH lần đầu L+H+Đ
64
61061NGUYỄN MINH HIẾU03509700566218/10/1997Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh BìnhBTD-K17/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
65
62062NGUYỄN TRUNG HIẾU00109504558026/05/1995Xã Đan Phượng, Thành phố Hà NộiB-K13/2025BSH lại Ð
66
63063ĐỖ THỊ THANH HOA03419400181429/11/1994Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
67
64064ĐỖ ĐỨC HOÀNG03409300032312/10/1993Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà NộiB-K5/2025BSH lại L+H+Ð
68
65065NGUYỄN VĂN HOÀNG00109704345718/01/1997Xã Quang Minh, Thành phố Hà NộiB-K11/2025BSH lại L
69
66066TRẦN THỊ BÍCH HỒNG02618501433814/08/1985Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà NộiB2K156BSH lại L+H+Ð
70
67067BÙI THANH HUẾ03519600311110/12/1996Phường Tiên Sơn, Tỉnh Ninh BìnhBTD-K5/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
71
68068ĐOÀN THỊ HUỆ03019501054912/02/1995Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải PhòngB2K170BSH lại H
72
69069LÊ MẠNH HÙNG00108705625501/04/1987Xã Quang Minh, Thành phố Hà NộiBK05/2026BSH lần đầu L+H+Đ
73
70070NGUYỄN VIỆT HÙNG03409200205320/11/1992Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà NộiB1K12BSH lần đầu L+H+Đ
74
71071NGUYỄN BÁ HƯNG04008403638704/04/1984Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ AnB-K6/2025BSH lại H
75
72072NGUYỄN ĐỨC HƯNG03009901301816/01/1999Xã Thanh Miện, Thành phố Hải PhòngB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
76
73073NGUYỄN HUY HƯNG00109602689615/05/1996Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiBK04/2026BSH lần đầu L+H+Đ
77
74074NGUYỄN VĂN HƯNG00109105393423/11/1991Xã Yên Lãng, Thành phố Hà NộiBK04/2026BSH lần đầu L+H+Đ
78
75075ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG03018900209526/06/1989Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà NộiB.01K03/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
79
76076HOÀNG THỊ THU HƯƠNG01519500439125/02/1995Xã Thác Bà, Tỉnh Lào CaiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
80
77077NGUYỄN THỊ HƯƠNG00119600910010/03/1996Xã Hoài Đức, Thành phố Hà NộiBTD-K22/2025B.01SH lại H
81
78078TRẦN MAI HƯƠNG00130002210610/07/2000Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiB.01K03/2026B.01SH lại H
82
79079NGUYỄN THU HƯỜNG00119603252110/07/1996Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
83
80080ĐOÀN QUANG HUY03609701403114/07/1997Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh BìnhBTD-K16/2025B.01SH lại Ð
84
81081BÙI THỊ HUYỀN00118501585718/09/1985Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
85
82082BÙI THỊ THANH HUYỀN00119601303711/04/1996Xã Ô Diên, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
86
83083DƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀN00119900873212/10/1999Xã Hòa Xá, Thành phố Hà NộiBTD-K6/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
87
84084HỒ THỊ HUYỀN03819500114227/11/1995Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà NộiB.01K04/2026B.01SH lại Ð
88
85085HOÀNG THỊ THANH HUYỀN02519800694507/04/1998Phường Hà Đông, Thành phố Hà NộiB1.1K143B.01SH lại H
89
86086NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN00130203595102/11/2002Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà NộiBTD-K6/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
90
87087NGÔ VĂN KHANH03309401250819/02/1994Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng YênBTD-K8/2025B.01SH lần đầu L+H+Đ
91
88088NGUYỄN NGỌC BẢO KHÁNH00130501511412/09/2005Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà NộiBTD-K21/2025B.01SH lại L
92
89089PHÙNG QUỐC KHÁNH00620200243901/09/2002Xã Hồng Thái, Tỉnh Tuyên QuangB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
93
90090NGUYỄN TRUNG KIÊN00109902782017/06/1999Phường Phú Thượng, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
94
91091NGUYỄN TRUNG KIÊN00120302463515/05/2003Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà NộiB2K183BSH lại L
95
92092NGUYỄN VŨ MẠNH KIÊN00120401680328/04/2004Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà NộiB11K104B.01SH lại L+H+Ð
96
93093PHẠM TRUNG KIÊN00120500977729/11/2005Phường Xuân Phương, Thành phố Hà NộiB-K23/2025BSH lại H
97
94094PHẠM TRUNG KIÊN02509500810211/06/1995Xã Yên Lập, Tỉnh Phú ThọB2K151BSH lại H
98
95095NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU04618201069902/07/1982Phường Hương An, Thành phố HuếBTD-K17/2025B.01SH lại H
99
96096TẠ THỊ NGỌC LAN00119902326712/07/1999Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiB.01K05/2026B.01SH lần đầu L+H+Đ
100
97097NGUYỄN THỊ LÊ02518401186002/02/1984Xã Mê Linh, Thành phố Hà NộiBK05/2026BSH lần đầu L+H+Đ