Chemical_List_Feb_2017
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH MỤC HÓA CHẤT PHÒNG THÍ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG CƠ SỞ (kiểm kê đến 17/2/2017)
2
1. Các muối vô cơ
3
Tên gọiCông thứcXuất xứQuy cáchSố lượng cóVị tríGhi chú
4
Potassium dihydrogen phosphate
KH2PO4Trung QuốcLọ 500g24Tủ 1, tầng 3
2 lọ tan thành dạng lỏng
5
Potassium dichromateK2Cr2O7Trung QuốcLọ 500g4Tủ 1, tầng 32 lọ dở 50%
6
Potassium chromateK2Cr2O4Trung QuốcLọ 500g2Tủ 1, tầng 3
7
Potassium permanganateKMnO4
Đức Giang - Việt Nam
Lọ 500g1Tủ 1, tầng 3
8
Potassium permanganateKMnO4Trung QuốcLọ 500g2Tủ 1, tầng 3
9
Potassium nitratKNO3Trung QuốcLọ 500g2Tủ 1, tầng 3
10
Potassium antimonyl tartrate
KSbOC4H4O6.½ H2O
Trung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 3
11
Potassium thiocyanateKSCNTrung QuốcLọ 500g2Tủ 1, tầng 3
12
Potassium IodideKI
DAEJUNG - Hàn Quốc
Lọ 500g1Tủ 1, tầng 3
13
Potassium IodideKITrung QuốcLọ 250g2Tủ 1, tầng 3
14
Potassium IodideKIHiMedia -Ấn ĐộLọ 100g1Tủ 1, tầng 3
15
Potassium cyanideKCNTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 3
16
Potassium hydrogen diodateKH(IO3)2Sigma ALDRICH - MỹLọ 100g1Tủ 1, tầng 3
17
Potassium bicarbonateKHCO3Trung QuốcLọ 500g29Tủ 1, tầng 3
18
Amonium thiocyanateNH4SCNHiMedia - Ấn ĐộLọ 500g1Tủ 1, tầng 2
19
Amonium iron(II) Sulfate hexahdrate
(NH4)2Fe(SO4)2.6H2O
Trung QuốcLọ 500g7Tủ 1, tầng 21 lọ dở 50%
20
Amonium iron(II) Sulfate hexahdrate
(NH4)2Fe(SO4)2.6H2O
Junsei - Nhật BảnLọ 500g1Tủ 1, tầng 2
21
Amonium persunfate(NH4)2S2O8Trung QuốcLọ 500g2Tủ 1, tầng 2
22
Amonium chlorideNH4ClTrung QuốcLọ 500g5Tủ 1, tầng 2
1 lọ dở 50%, 1 lọ dở 30%
23
Amoni Sulfate(NH4)2SO4Trung QuốcLọ 500g30Tủ 1, tầng 2
24
Aluminium Sulfate octadecahydrate
Al2(SO4)3.18H2OTrung QuốcLọ 500g15Tủ 1, tầng 1
25
Manganese ChlorideMnCl2.4H2OTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1Tan thành dạng lỏng
26
Aluminium Chloride crystalAlCl3.6H2OTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
27
Manganese Sunfate monohydrate
MnSO4.H2OTrung QuốcLọ 500g5Tủ 1, tầng 1
28
Iron (III) chloride hexahydrateFeCl3.6H2OTrung QuốcLọ 500g2Tủ 1, tầng 1Đông cứng
29
Titanium (IV) dioxideTiO2Trung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
30
Nikel Chloride hexahydrateNiCl2.6H2OTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
31
Tin chloride dihydrateSnCl2.H2OTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
32
Cadmium ChlorideCdCl2.H2OTrung QuốcLọ 250g1Tủ 1, tầng 1
33
Copper (II) acetate monohydrate
Cu(CH3OO)2.3H2OMECRK - ĐứcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
34
Lead (II) acetate trihydrate
Pb(CH3COO)2.3H2O
Trung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
35
Zinc Sulfate heptahydrateZnSO4.7H2OTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
36
Copper (II) Sunfate pentahydrate
CuSO4.5H2OTrung QuốcLọ 500g2Tủ 1, tầng 11 lọ dở 10%
37
Lead (II) perchlorate trihydratePb(ClO4)2.3H2OSigma ALDRICH - MỹLọ 100g1Tủ 1, tầng 1
38
Mercury (II) chlorideHgCl2Scharlau - Châu ÂuLọ 250g1Tủ 1, tầng 1
39
Cobalt (II) chloride hexahydrate
CoCl2.6H2OTrung QuốcLọ 100g1Tủ 1, tầng 1
40
Iron (II) Sulfate heptahydrateFeSO4.7H2OTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
41
IodineI2HiMedia - Ấn ĐộLọ 100g1Tủ 1, tầng 1
42
Silver nitrateAgNO3Trung QuốcLọ 100g4Tủ 1, tầng 1
43
Zinc powderZnTrung QuốcLọ 500g1Tủ 1, tầng 1
44
Sodium hydrogen carbonateNaHCO3Trung QuốcLọ 500g47Tủ 2
45
Sodium Carbonate AnhydrousNa2CO3Trung QuốcLọ 500g8Tủ 21 dở 10%
46
Disodium Tetrabonate Decahydrate
Na2B4O7Trung QuốcLọ 500g2Tủ 2
47
Sodium NitriteNaNO2Trung QuốcLọ 500g28Tủ 2
48
Sodium NitrateNaNO3Trung QuốcLọ 500g4Tủ 2
49
Sodium FlourideTrung QuốcLọ 500g1Tủ 2
50
Sodium ChlorideNaClTrung QuốcLọ 500g6Tủ 21 dở 70%
51
Disodium Hydrogen Phosphate dodecahydrate
Na2HPO4.12H2OTrung QuốcLọ 500g3Tủ 2
52
Sodium Dihydrogen PhosphateNaH2PO4.2H2OTrung QuốcLọ 500g2Tủ 2
53
Sodium SulfideNa2S.9H2OTrung QuốcLọ 500g3Tủ 21 chai bị rỉ hóa chất
54
Sodium Sulfide PentahydrateNa2S.5H2O
DEAJUNG - Hàn Quốc
Lọ 1000g2Tủ 2
55
Sodium Hydrogen SulfiteNaHSO3Trung QuốcLọ 500g1Tủ 2
56
Sodium Sulfite AnhydrousNa2SO3Trung QuốcLọ 500g2Tủ 2
57
Sodium Sulfite AnhydrousNa2SO3Himedia -Ấn ĐộLọ 500g2Tủ 2
58
Sodium Molybdate DihydrateNaMoO4.2H2OTrung QuốcLọ 500gTủ 2
59
Sodium OxalateNa2C2O4Trung QuốcLọ 500g1Tủ 2
60
Sodium SelenateNa2SeO4
DEAJUNG - Hàn Quốc
Lọ 100g1Tủ 2
61
Sodium Thiosulfate Pentahydrate
Na2S2O3.5H2OTrung Quốc6Tủ 2
3 lọ tan thành dạng lỏng
62
Magnesium Carbonate basic
Mg(OH)2.4MgCO3.6H2O
Trung QuốcLọ 500g2Tủ 2
63
Magnesium Chloride Hexahydrate
MgCl2.6H2OTrung QuốcLọ 500g4Tủ 22 lọ đông thành cục
64
Magnesium Sulfate Heptahydrate
MgSO4.7H2OTrung QuốcLọ 500g22Tủ 2
65
Calcium Chloride AnhydrousCaCl2Trung QuốcLọ 500g17Tủ 21 dở 50%
66
Calcium CarbonateCaCO3Trung QuốcLọ 500g1Tủ 2
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Muối vô cơ
Acid, base
Chất hữu cơ
Thuốc thử, chỉ thị
Thuốc thử hữu cơ khác
Chất chuẩn
Linh tinh
 
 
Main menu