ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2023-2024
11
12
MÔN HỌC: THỐNG KÊ CHO KHOA HỌC XÃ HỘI - DAI005
13
14
15
Tên HPLớpSố TCSố TiếtKhoa / Bộ MônSĩ Số dự kiếnThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGDEmail GV (để cập nhật LMS)
16
Thống kê cho khoa học xã hội01230Báo chí150Thứ Bảy1-523/03/2024->27/04/2024
17
Thống kê cho khoa học xã hội02230Truyền thông đa phương tiện150Thứ Sáu1-522/03/2024->26/04/2024
18
Thống kê cho khoa học xã hội03230Văn hóa học120Thứ Sáu1-517/05/2024->21/06/2024
19
Thống kê cho khoa học xã hội04230Ngôn ngữ học120Thứ Sáu6-917/05/2024->05/07/2024
20
Thống kê cho khoa học xã hội05230Ngữ văn Anh130Thứ Hai6-918/03/2024->06/05/2024
21
Thống kê cho khoa học xã hội06230Ngữ văn Anh130Thứ Ba6-919/03/2024->14/05/2024
22
Thống kê cho khoa học xã hội07230Ngữ văn Ý70Thứ Năm6-916/05/2024->04/07/2024
23
Thống kê cho khoa học xã hội08230Báo chí67Thứ Hai6-9NĂM 215/04/2024->03/06/2024
24
Thống kê cho khoa học xã hội09230Tâm lý học160Thứ Ba6-919/03/2024->14/05/2024
25
Thống kê cho khoa học xã hội10230Truyền thông đa phương tiện88Thứ Ba1-5NĂM 214/05/2024->18/06/2024
26
Thống kê cho khoa học xã hội11230Xã hội học150Thứ Sáu1-522/03/2024->26/04/2024
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100