Tra cuu van bang tot nghiep
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFHJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
KHOA QUỐC TẾ
2
TỔNG HỢP DỮ LIỆU SINH VIÊN TỐT NGHIỆP CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
DO ĐHQGHN CẤP BẰNG
NĂM 2015
3
4
TTMã SVKhoáChương trình ĐTHọ và tênNgày sinhXếp loạiThời gian TNSố vào sổ
5
111071500QH-2011-QKinh doanh quốc tếLê Phương Anh30/08/1993NữHà NộiKhá8/2015001/KDQT.15
6
211071202QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Hoàng Mỹ Anh14/08/1994NữHà NộiKhá8/2015002/KDAT.15
7
311071060QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Lan Anh29/09/1993NữHà NộiKhá8/2015004/KDQT.15
8
410071239QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Thị Nguyệt Anh27/12/1992NữHà NộiGiỏi8/2015003/KDQT.15
9
510071190QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Thị Phương Anh18/08/1992NữThái BìnhKhá8/2015005/KDQT.15
10
610071205QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Tùng Anh14/03/1991NamHà NộiTrung bình8/2015006/KDQT.15
11
710071327QH-2011-QKinh doanh quốc tếTống Thị Thuỷ Anh23/10/1992NữHà NộiXuất sắc8/2015007/KDQT.15
12
810071096QH-2011-QKinh doanh quốc tếTrần Thúy Anh14/08/1992NữHải PhòngKhá8/2015008/KDQT.15
13
911071163QH-2011-QKinh doanh quốc tếLê Anh Bảo3/7/1993NamHà NộiKhá8/2015009/KDQT.15
14
1010071289QH-2011-QKinh doanh quốc tếHà Thị Thuỳ Dung19/01/1992NữHà NộiKhá8/2015010/KDQT.15
15
1110071058QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Thị Phương Dung27/09/1992NữLạng SơnKhá8/2015011/KDQT.15
16
1210071027QH-2011-QKinh doanh quốc tếBùi Đức Duy11/6/1992NamQuảng NinhKhá8/2015012/KDQT.15
17
1311071519QH-2011-QKinh doanh quốc tếĐậu Thị Thu Đan2/8/1993NữHải PhòngKhá8/2015013/KDQT.15
18
1410071137QH-2011-QKinh doanh quốc tếPhạm Thị Hương Giang17/07/1992NữHà TĩnhKhá8/2015014/KDQT.15
19
1510071064QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Việt Hải25/07/1992NamLiên Bang NgaKhá8/2015015/KDQT.15
20
1610071165QH-2011-QKinh doanh quốc tếLê Thị Ngọc Hiền3/12/1992NữThanh HóaKhá8/2015016/KDQT.15
21
1711071160QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Vũ Hoàng15/12/1993NamQuảng NinhGiỏi8/2015017/KDQT.15
22
1810071197QH-2011-QKinh doanh quốc tếVũ Huy Hoàng11/11/1992NamNam ĐịnhKhá8/2015018/KDQT.15
23
1910071099QH-2011-QKinh doanh quốc tếVũ Tiến Hùng17/04/1992NamHải PhòngTrung bình8/2015019/KDQT.15
24
2011071353QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Ngọc Hưng21/08/1993NữBến TreKhá8/2015020/KDQT.15
25
2110071116QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Việt Hưng15/12/1992NamQuảng NinhTrung bình8/2015021/KDQT.15
26
2210071225QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Thị Ngọc Linh27/01/1993NữHà NộiKhá8/2015022/KDQT.15
27
2310071181QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Hương Mai3/8/1991NữPhú ThọKhá8/2015023/KDQT.15
28
2410071218QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Ngọc Mai5/10/1992NữHà NộiGiỏi8/2015024/KDQT.15
29
2510071108QH-2011-QKinh doanh quốc tếHoàng Bích Ngọc20/10/1991NữHà NộiKhá8/2015025/KDQT.15
30
2611071159QH-2011-QKinh doanh quốc tếPhan Sơn Ngọc7/4/1993NữHà NộiKhá8/2015026/KDQT.15
31
2710071118QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Như Nguyện15/01/1992NamBắc NinhTrung bình8/2015027/KDQT.15
32
2810071321QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Minh Nguyệt25/12/1992NữHải PhòngGiỏi8/2015028/KDQT.15
33
2911071218QH-2011-QKinh doanh quốc tếĐỗ Thu Phương18/04/1993NữYên BáiKhá8/2015029/KDQT.15
34
3010071325QH-2011-QKinh doanh quốc tếĐàm Thanh Sơn5/6/1992NamHà NộiGiỏi8/2015030/KDQT.15
35
3110071140QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Trường Sơn3/11/1992NamHà NộiGiỏi8/2015031/KDQT.15
36
3211071154QH-2011-QKinh doanh quốc tếKhuất Thái Tài4/8/1993NamHà NộiGiỏi8/2015032/KDQT.15
37
3310071052QH-2011-QKinh doanh quốc tếTrần Phương Thảo23/07/1992NữHà NộiGiỏi8/2015033/KDQT.15
38
3410071240QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Thị Thoa28/07/1987NữBắc GiangGiỏi8/2015034/KDQT.15
39
3510071315QH-2011-QKinh doanh quốc tếNgô Mạnh Tiến2/5/1992NamHà NộiKhá8/2015035/KDQT.15
40
3610071208QH-2011-QKinh doanh quốc tếBùi Khánh Toàn10/9/1992NamHà NộiKhá8/2015036/KDQT.15
41
3710071182QH-2011-QKinh doanh quốc tếNguyễn Thị Hương Trang7/6/1992NữCộng hòa Liên Bang ĐứcGiỏi8/2015037/KDQT.15
42
3810071128QH-2011-QKinh doanh quốc tếTrần Thị Thu Trang23/10/1992NữHải DươngKhá8/2015038/KDQT.15
43
3910071215QH-2011-QKinh doanh quốc tếDương Sơn Tùng2/7/1992NamHà NộiTrung bình8/2015039/KDQT.15
44
4010071299QH-2011-QKinh doanh quốc tếTạ Thị Hồng Vân2/10/1992NữHà NộiGiỏi8/2015040/KDQT.15
45
46
Ấn định danh sách 40 sinh viên./.
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...