ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
DÁNH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KKHT NHÂN DỊP TẾT NGUYÊN ĐÁN NĂM 2024 DÀNH CHO
SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐẠT KQHT TỐT (HỌC BỔNG E) TẠI TRỤ SỞ CHÍNH HÀ NỘI
2
SttMã HSKhóaMã sinh viênHọ và tên đệmTênLớp hành chínhSố
tín chỉ
TBC HT
HK1/2023-2024
(tính đến
thời điểm
nộp HS)
TBC
tích lũy
(tính đến
thời điểm
nộp HS)
Hoàn cảnh gia đìnhDân tộc Số tiền
(đồng)
Ghi chú
3
17592014120155Trần MinhTrangK59-Anh 03-TMQT117,85Hộ cận nghèo 2023;Kinh2.000.000
4
29592014210076Trần Thị ThuLanK59-Anh 05-QTKD97,82Hộ cận nghèo 2024;Kinh2.000.000
5
319592014410030Lê HươngGiangK59-Anh 06-KTQT98,9Hộ cận nghèo 2024;Kinh2.000.000
6
443592014410018Đàm ThịDiệpK59-Anh 06-KTQT117,71Hộ nghèo 2024;Tày2.000.000
7
544592014210066Lê KhánhHuyềnK59-Anh 06-QTKD118,62Hộ nghèo 2023;Nùng2.000.000
8
649592014410131Bùi VănToànK59-Anh 06-KTQT99,3Hộ cận nghèo 2023;Kinh2.000.000
9
753592014410076Phạm Thị NgọcLanK59-Anh 05-KTQT128,4Hộ cận nghèo 2023;Mường2.000.000
10
876592011210057Lại MaiLinhK59-Anh 02-QTKD58,62Hộ nghèo 2023;Kinh2.000.000
11
990592011210090Nguyễn ThủyTiênK59-Anh 01-QTKD58,52Hộ nghèo 2023;Tày2.000.000
12
1092592014110166Lìn ThịMiếnK59-Anh 14-KTĐN98Hộ cận nghèo 2023;Nùng
(Xuồng)
2.000.000
13
11106592014710086Nguyễn ThịQuyênK59-Anh 04-TATM158,04Hộ cận nghèo 2024;Kinh2.000.000
14
12107592011110251Hà Thị ThuTrangK59-Anh 02-KTĐN98,6Hộ cận nghèo 2023;Nùng2.000.000
15
133592014210087Trịnh PhươngLoanK59-Anh 05-QTKD98,90Hộ cận nghèo 2023;Kinh2.000.000
16
1421592014120020Mai ThịÁnhK59-Anh 05-TMQT97,8Hộ cận nghèo 2023;Kinh2.000.000
17
1537592014330036Nguyễn ThuUyênK59-Anh 01-PTDT67,95Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;
Bố mất sớm
Tích cực tham gia các hoạt động của Trường và xã hội;
Mường2.000.000
18
1664592014110075Trần HồngGiangK59-Anh 07-KTĐN119,15Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;
Mẹ mất sớm vì bệnh ung thư;
Kinh2.000.000
19
17108592011210086Đỗ PhươngThảoK59-Anh 01-QTKD98,9Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;Kinh2.000.000
20
1813592014210120Đinh ThịPhượngK59-Anh 05-QTKD37,90Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Mường2.000.000
21
1917592014740050Bàn ThịLanK59-Nhật 04-TNTM99,27Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Dao2.000.000
22
2030592014410023Phạm Hoàng ÁnhDươngK59-Anh 06-KTQT99,3Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Tày2.000.000
23
2145592014410086Nông NhậtLinhK59-Anh 05-KTQT29Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Tày2.000.000
24
2248592014410120LƯƠNG TRUNGSƠNK59-Anh 06-KTQT99Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Tày2.000.000
25
2361592011520020Phạm Thị ThúyHạnhK59-Anh 02-TTNB99,33Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Kinh 2.000.000
26
2462592014110169Ma Thị NgọcMinhK59-Anh 12-KTĐN98,88Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Tày2.000.000
27
25101592014720037Hoàng VănNhâmK59-Trung 02-TTTM38,5Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Nùng2.000.000
28
26121592014710101LĂNG THỊTIỆPK59-Anh 05-TATM127,56Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 612/QĐ-UBDT;Nùng2.000.000
29
27135592014810030Trần KhánhHuyềnK59-Anh 03-KTKT39,2Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Nùng2.000.000
30
28153592014510097Nguyễn HồngVânK59-Anh 05-KDQT68,2Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Mường2.000.000
31
291592014410021Trịnh XuânDũngK59-Anh 05-KTQT1258,23Com thương binh;Kinh2.000.000
32
305592014520002Nguyễn TrâmAnhK59-Anh 02-TTNB98,27Com thương binh;Kinh2.000.000
33
3111592014810064Nguyễn Đình TuấnK59-Anh 03-KTKT128,73Con của người được hưởng chính sách như thương binh;Kinh2.000.000
34
3212592014110032Lê MinhChâuK59-Anh 11-KTĐN117,55Con bệnh binh;Kinh2.000.000
35
3333592014110135Hoàng Thị KhánhLinhK59-Nga 01-KTĐN68,25Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;
Bố bị tai nạn lao động, giảm KNLĐ 34%;
Kinh2.000.000
36
3456592011510065Vũ ThịThuK59-Anh 01-KDQT57,88Con thương binh;Kinh2.000.000
37
3587592014710090Nguyễn Hoàng AnhTháiK59-Anh 03-TATM157,04Con thương binh;Kinh2.000.000
38
3698592014110046Nguyễn VănĐạtK59-Anh 13-KTĐN98Con liệt sĩ;Kinh2.000.000
39
37102592014120139Võ Thị HoàiThươngK59-Anh 01-TMQT59,26Con thương binh;Kinh2.000.000
40
38105592012520047Nguyễn ThuTràK59-Anh 01-TTNB37,8Con thương binh;Kinh2.000.000
41
39136592014310133Nguyễn Lê PhươngThảoK59-Anh 06-TCQT57,7Con thương binh;Kinh2.000.000
42
40137592014330016Trần QuốcHuyK59-Anh 01-PTDT97,33Con thương binh;Kinh2.000.000
43
4127602114530005ĐẶNG HOÀINAMK60-Anh 01-LOGs159,04Sinh viên bị khuyết tật nhìn, mức độ nặng;Kinh2.000.000
44
4242602114110023LÊ THỊ MAIANHK60-Anh 10-KT98,67Sinh viên bị khuyết tật nhìn, mức độ nặng;Kinh2.000.000
45
43151602111530007Phạm PhươngAnhK60-Anh 01-LOGs128,55Sinh viên bị khuyết tật vận động, mức độ nặng;Kinh2.000.000
46
444602114410143TRỊNH THỊ PHƯƠNGOANHK60-Anh 06-KTQT247,84Hộ nghèo 2023+2024;Kinh2.000.000
47
458602114110343VI THỊ NGỌCUYÊNK60-Anh 11-KT127,08Hộ nghèo 2023;Thái 2.000.000
48
4623602111510080Hoàng ThuThảoK60-Anh 02-KDQT128,45Hộ nghèo 2023;Kinh 2.000.000
49
4736602114740064NGUYỄN LINHTRÂMK60-Nhật 03-TNTM187,92Hộ cận nghèo 2023;Kinh2.000.000
50
4840602114110054MA THỊ HỒNGDIỆUK60-Anh 08-KT127,2Hộ cận nghèo 2023;Tày2.000.000
51
4954602114710043NGUYỄN THỊLINHK60-Anh 03-TATM157,5Hộ cận nghèo 2023;Nùng2.000.000
52
5075602114210079LÊ THỊ TRÀMYK60-Anh 04-QTKD158,58Hộ nghèo 2023;Kinh2.000.000
53
51112602114510063TỐNG THỊ THANHTÂMK60-Anh 03-KDQT127,98Hộ cận nghèo 2023;Sán Dìu 2.000.000
54
52138602114410204VI THỊ THẢOVÂNK60-Anh 05-KTQT247,74Hộ cận nghèo 2023;Thái2.000.000
55
5331602114110148TRẦN THỊ THUHƯỜNGK60-Anh 13-KT128,83Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;
Bố bị khuyết tật nặng;
Kinh2.000.000
56
5434602114740059PHẠM THỊTHUK60-Nhật 03-TNTM158,12Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;Kinh 2.000.000
57
5539602114110315ĐẶNG THỊTHƯƠNGK60-Anh 07-KT157,46Hộ cận nghèo 2024;Kinh 2.000.000
58
5680602114710077NGUYỄN THỊ QUỲNHTRANGK60-Anh 03-TATM188,93Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;Kinh2.000.000
59
5785602114110053ĐẶNG THỊ HUYỀNDIỆPK60-Anh 10-KT98,43Bố mất sớm vì bệnh ưng thư, hiện nay mẹ cũng bị bệnh ung thư phải thường xuyên điều trị tại bệnh viện;Mường2.000.000
60
58117602111110121Nguyễn Thị ThanhHuyềnK60-Anh 01-KT127,9Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;Kinh2.000.000
61
59130602114110009HOÀNG THỊ NGỌCANHK60-Anh 10-KT97,63Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;Tày2.000.000
62
60150602111410050Hoàng ThúyHiềnK60-Pháp 01-KTQT58,64Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;Kinh2.000.000
63
6186602114410046NGUYỄN QUÝDƯƠNGK60-Anh 04-KTQT248,68Sinh viên không có nguồn nuôi dưỡng;Kinh2.000.000
64
6214602117120002Đoàn XuânGiangK60-Anh 01-TMQT157,38Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Mường2.000.000
65
6341602111410055Nguyễn MinhHồngK60-Anh 01-KTQT188,18Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg;Kinh 2.000.000
66
6446602114740025NGUYỄN THỊHỒNGK60-Nhật 04-TNTM158,52Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Kinh2.000.000
67
6552602114110263NGUYỄN THỊ NHƯQUỲNHK60-Anh 09-KT128,7Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;San Chí2.000.000
68
6688602114110212BẾ KIMNGÂNK60-Anh 14-KT158,28Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Tày 2.000.000
69
6789602114110304HOÀNG PHƯƠNGTHÙYK60-Anh 11-KT127,73Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Tày2.000.000
70
6891602117210004Phùng TuấnGiangK60-Anh 02-QTKD148,22Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Mường2.000.000
71
6994602114510051HOÀNG THUNGAK60-Anh 03-KDQT98,03Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg;Kinh2.000.000
72
7095602114740003LÒ THỊ LANANHK60-Nhật 04-TNTM98,17Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Thái2.000.000
73
71103602114740011NGUYỄN THỊ MAICHIK60-Nhật 04-TNTM97,97Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg;Kinh2.000.000
74
72111602114510067TRIỆU LÂM NHƯTHẢOK60-Anh 02-CLCKDQT67,65Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Nùng2.000.000
75
73127602117420010Ma ThịNhungK60-Anh 01-KTPTQT148,61Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Tày2.000.000
76
74128602111410058Nguyễn ThịHuyềnK60-Anh 01-KTQT187,46Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg;Kinh 2.000.000
77
75145602114110006NGUYỄN MAIANHK60-Anh 05-KT127,18Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 612/QĐ-UBDT;Tày2.000.000
78
76147602114110037NGUYỄN THỊ NGỌCBÍCHK60-Anh 10-KT98,17Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg;Mường 2.000.000
79
776602114210050NGUYỄN THỊ THANHHUYỀNK60-Anh 03-QTKD158,14Con bệnh binh;Kinh2.000.000
80
7825602114110059TRẦN THUỲDUNGK60-Anh 10-KT67,7Con thương binh;Kinh2.000.000
81
7928602114110078NGUYỄN VIỆTĐỨCK60-Anh 10-KT98,57Con bệnh binh;Kinh2.000.000
82
8032602111110154Nguyễn KhánhLinhK60-Anh 01-KT158,7Con thương binh;Kinh2.000.000
83
8135602114110211HOÀNG THỊ HỒNGNGÁTK60-Anh 12-KT97,9Con thương binh;
Bố mất sớm;
Kinh2.000.000
84
8247602111510065Hà MaiPhươngK60-Anh 01-KDQT98,5Con thương binh;Kinh2.000.000
85
8351602111210628Nguyễn QuỳnhTrangK60-Anh 02-QTKD188,42Con bệnh binh;Kinh2.000.000
86
8459602114110015NGUYỄN THỊ NGỌCANHK60-Anh 09-KT68,15Con thương binh;Kinh2.000.000
87
8560602111210056Lưu Thị MaiLanK60-Anh 01-QTKD158,36Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;
Bố bị bệnh hiểm nghèo khi làm việc trong quân đội;
Kinh2.000.000
88
8668602111110173Phan Thị ThùyLợiK60-Anh 02-KT188,4Gia đình có hoàn cảnh khó khăn;
Bố bị TNLĐ trong quân đội, TL MSLĐ 43%;
Kinh2.000.000
89
8772602114410097ĐỖ THỊ THÙYLINHK60-Anh 07-KTQT218,01Con thương binh;Kinh2.000.000
90
8896602114110074NGUYỄN THÀNHĐẠTK60-Anh 08-KT177,56Con thương binh;Kinh2.000.000
91
8997602114110106CAO THUHIỀNK60-Anh 08-KT188,28Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm CĐHH;Kinh2.000.000
92
90118602114110292NGUYỄN NGỌC PHƯƠNGTHẢOK60-Anh 05-KT97,63Con bệnh binh;Kinh2.000.000
93
91125602114410065BÙI TRANGHIẾUK60-Anh 06-KTQT157,18Con thương binh;Kinh 2.000.000
94
92134612214730037LÊ NGỌCLINHK61-Pháp 01-TPTM138,05Sinh viên bị khuyết tật nhìn, mức độ nặng;Kinh2.000.000
95
9338612211810043NGUYỄN THỊ SAOMAIK61-Anh 02-KTKT138,51Hộ cận nghèo 2020;
Mẹ mất sớm;
Kinh2.000.000
96
9455612214810038NGUYỄN THÙYLINHK61-Anh 02-KTKT98,03Hộ nghèo 2024;Tày2.000.000
97
9563612215310007NGÔ TÚANHK61-Anh 02-TCQT138,25Hộ nghèo 2023;Kinh2.000.000
98
9669612214110139HOÀNG THỊ MINHHUỆK61-Anh 11-KT118,8Hộ cận nghèo 2023;Tày2.000.000
99
9774612214310010NGUYỄN THỊ LANANHK61-Anh 03-TCQT108,69Hộ cận nghèo 2023;Kinh2.000.000
100
9882612214710061PHẠM THỊ KHÁNHLINHK61-Anh 05-TATM178,27Hộ cận nghèo 2023;Kinh 2.000.000