| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DÁNH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KKHT NHÂN DỊP TẾT NGUYÊN ĐÁN NĂM 2024 DÀNH CHO SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐẠT KQHT TỐT (HỌC BỔNG E) TẠI TRỤ SỞ CHÍNH HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||||
2 | Stt | Mã HS | Khóa | Mã sinh viên | Họ và tên đệm | Tên | Lớp hành chính | Số tín chỉ | TBC HT HK1/2023-2024 (tính đến thời điểm nộp HS) | TBC tích lũy (tính đến thời điểm nộp HS) | Hoàn cảnh gia đình | Dân tộc | Số tiền (đồng) | Ghi chú | ||||||||||||||
3 | 1 | 7 | 59 | 2014120155 | Trần Minh | Trang | K59-Anh 03-TMQT | 11 | 7,85 | Hộ cận nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
4 | 2 | 9 | 59 | 2014210076 | Trần Thị Thu | Lan | K59-Anh 05-QTKD | 9 | 7,82 | Hộ cận nghèo 2024; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
5 | 3 | 19 | 59 | 2014410030 | Lê Hương | Giang | K59-Anh 06-KTQT | 9 | 8,9 | Hộ cận nghèo 2024; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
6 | 4 | 43 | 59 | 2014410018 | Đàm Thị | Diệp | K59-Anh 06-KTQT | 11 | 7,71 | Hộ nghèo 2024; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
7 | 5 | 44 | 59 | 2014210066 | Lê Khánh | Huyền | K59-Anh 06-QTKD | 11 | 8,62 | Hộ nghèo 2023; | Nùng | 2.000.000 | ||||||||||||||||
8 | 6 | 49 | 59 | 2014410131 | Bùi Văn | Toàn | K59-Anh 06-KTQT | 9 | 9,3 | Hộ cận nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
9 | 7 | 53 | 59 | 2014410076 | Phạm Thị Ngọc | Lan | K59-Anh 05-KTQT | 12 | 8,4 | Hộ cận nghèo 2023; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
10 | 8 | 76 | 59 | 2011210057 | Lại Mai | Linh | K59-Anh 02-QTKD | 5 | 8,62 | Hộ nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
11 | 9 | 90 | 59 | 2011210090 | Nguyễn Thủy | Tiên | K59-Anh 01-QTKD | 5 | 8,52 | Hộ nghèo 2023; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
12 | 10 | 92 | 59 | 2014110166 | Lìn Thị | Miến | K59-Anh 14-KTĐN | 9 | 8 | Hộ cận nghèo 2023; | Nùng (Xuồng) | 2.000.000 | ||||||||||||||||
13 | 11 | 106 | 59 | 2014710086 | Nguyễn Thị | Quyên | K59-Anh 04-TATM | 15 | 8,04 | Hộ cận nghèo 2024; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
14 | 12 | 107 | 59 | 2011110251 | Hà Thị Thu | Trang | K59-Anh 02-KTĐN | 9 | 8,6 | Hộ cận nghèo 2023; | Nùng | 2.000.000 | ||||||||||||||||
15 | 13 | 3 | 59 | 2014210087 | Trịnh Phương | Loan | K59-Anh 05-QTKD | 9 | 8,90 | Hộ cận nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
16 | 14 | 21 | 59 | 2014120020 | Mai Thị | Ánh | K59-Anh 05-TMQT | 9 | 7,8 | Hộ cận nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
17 | 15 | 37 | 59 | 2014330036 | Nguyễn Thu | Uyên | K59-Anh 01-PTDT | 6 | 7,95 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; Bố mất sớm Tích cực tham gia các hoạt động của Trường và xã hội; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
18 | 16 | 64 | 59 | 2014110075 | Trần Hồng | Giang | K59-Anh 07-KTĐN | 11 | 9,15 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; Mẹ mất sớm vì bệnh ung thư; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
19 | 17 | 108 | 59 | 2011210086 | Đỗ Phương | Thảo | K59-Anh 01-QTKD | 9 | 8,9 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
20 | 18 | 13 | 59 | 2014210120 | Đinh Thị | Phượng | K59-Anh 05-QTKD | 3 | 7,90 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
21 | 19 | 17 | 59 | 2014740050 | Bàn Thị | Lan | K59-Nhật 04-TNTM | 9 | 9,27 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Dao | 2.000.000 | ||||||||||||||||
22 | 20 | 30 | 59 | 2014410023 | Phạm Hoàng Ánh | Dương | K59-Anh 06-KTQT | 9 | 9,3 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
23 | 21 | 45 | 59 | 2014410086 | Nông Nhật | Linh | K59-Anh 05-KTQT | 2 | 9 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
24 | 22 | 48 | 59 | 2014410120 | LƯƠNG TRUNG | SƠN | K59-Anh 06-KTQT | 9 | 9 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
25 | 23 | 61 | 59 | 2011520020 | Phạm Thị Thúy | Hạnh | K59-Anh 02-TTNB | 9 | 9,33 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
26 | 24 | 62 | 59 | 2014110169 | Ma Thị Ngọc | Minh | K59-Anh 12-KTĐN | 9 | 8,88 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
27 | 25 | 101 | 59 | 2014720037 | Hoàng Văn | Nhâm | K59-Trung 02-TTTM | 3 | 8,5 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Nùng | 2.000.000 | ||||||||||||||||
28 | 26 | 121 | 59 | 2014710101 | LĂNG THỊ | TIỆP | K59-Anh 05-TATM | 12 | 7,56 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 612/QĐ-UBDT; | Nùng | 2.000.000 | ||||||||||||||||
29 | 27 | 135 | 59 | 2014810030 | Trần Khánh | Huyền | K59-Anh 03-KTKT | 3 | 9,2 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Nùng | 2.000.000 | ||||||||||||||||
30 | 28 | 153 | 59 | 2014510097 | Nguyễn Hồng | Vân | K59-Anh 05-KDQT | 6 | 8,2 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
31 | 29 | 1 | 59 | 2014410021 | Trịnh Xuân | Dũng | K59-Anh 05-KTQT | 125 | 8,23 | Com thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
32 | 30 | 5 | 59 | 2014520002 | Nguyễn Trâm | Anh | K59-Anh 02-TTNB | 9 | 8,27 | Com thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
33 | 31 | 11 | 59 | 2014810064 | Nguyễn Đình Tuấn | Vũ | K59-Anh 03-KTKT | 12 | 8,73 | Con của người được hưởng chính sách như thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
34 | 32 | 12 | 59 | 2014110032 | Lê Minh | Châu | K59-Anh 11-KTĐN | 11 | 7,55 | Con bệnh binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
35 | 33 | 33 | 59 | 2014110135 | Hoàng Thị Khánh | Linh | K59-Nga 01-KTĐN | 6 | 8,25 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; Bố bị tai nạn lao động, giảm KNLĐ 34%; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
36 | 34 | 56 | 59 | 2011510065 | Vũ Thị | Thu | K59-Anh 01-KDQT | 5 | 7,88 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
37 | 35 | 87 | 59 | 2014710090 | Nguyễn Hoàng Anh | Thái | K59-Anh 03-TATM | 15 | 7,04 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
38 | 36 | 98 | 59 | 2014110046 | Nguyễn Văn | Đạt | K59-Anh 13-KTĐN | 9 | 8 | Con liệt sĩ; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
39 | 37 | 102 | 59 | 2014120139 | Võ Thị Hoài | Thương | K59-Anh 01-TMQT | 5 | 9,26 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
40 | 38 | 105 | 59 | 2012520047 | Nguyễn Thu | Trà | K59-Anh 01-TTNB | 3 | 7,8 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
41 | 39 | 136 | 59 | 2014310133 | Nguyễn Lê Phương | Thảo | K59-Anh 06-TCQT | 5 | 7,7 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
42 | 40 | 137 | 59 | 2014330016 | Trần Quốc | Huy | K59-Anh 01-PTDT | 9 | 7,33 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
43 | 41 | 27 | 60 | 2114530005 | ĐẶNG HOÀI | NAM | K60-Anh 01-LOGs | 15 | 9,04 | Sinh viên bị khuyết tật nhìn, mức độ nặng; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
44 | 42 | 42 | 60 | 2114110023 | LÊ THỊ MAI | ANH | K60-Anh 10-KT | 9 | 8,67 | Sinh viên bị khuyết tật nhìn, mức độ nặng; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
45 | 43 | 151 | 60 | 2111530007 | Phạm Phương | Anh | K60-Anh 01-LOGs | 12 | 8,55 | Sinh viên bị khuyết tật vận động, mức độ nặng; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
46 | 44 | 4 | 60 | 2114410143 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG | OANH | K60-Anh 06-KTQT | 24 | 7,84 | Hộ nghèo 2023+2024; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
47 | 45 | 8 | 60 | 2114110343 | VI THỊ NGỌC | UYÊN | K60-Anh 11-KT | 12 | 7,08 | Hộ nghèo 2023; | Thái | 2.000.000 | ||||||||||||||||
48 | 46 | 23 | 60 | 2111510080 | Hoàng Thu | Thảo | K60-Anh 02-KDQT | 12 | 8,45 | Hộ nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
49 | 47 | 36 | 60 | 2114740064 | NGUYỄN LINH | TRÂM | K60-Nhật 03-TNTM | 18 | 7,92 | Hộ cận nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
50 | 48 | 40 | 60 | 2114110054 | MA THỊ HỒNG | DIỆU | K60-Anh 08-KT | 12 | 7,2 | Hộ cận nghèo 2023; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
51 | 49 | 54 | 60 | 2114710043 | NGUYỄN THỊ | LINH | K60-Anh 03-TATM | 15 | 7,5 | Hộ cận nghèo 2023; | Nùng | 2.000.000 | ||||||||||||||||
52 | 50 | 75 | 60 | 2114210079 | LÊ THỊ TRÀ | MY | K60-Anh 04-QTKD | 15 | 8,58 | Hộ nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
53 | 51 | 112 | 60 | 2114510063 | TỐNG THỊ THANH | TÂM | K60-Anh 03-KDQT | 12 | 7,98 | Hộ cận nghèo 2023; | Sán Dìu | 2.000.000 | ||||||||||||||||
54 | 52 | 138 | 60 | 2114410204 | VI THỊ THẢO | VÂN | K60-Anh 05-KTQT | 24 | 7,74 | Hộ cận nghèo 2023; | Thái | 2.000.000 | ||||||||||||||||
55 | 53 | 31 | 60 | 2114110148 | TRẦN THỊ THU | HƯỜNG | K60-Anh 13-KT | 12 | 8,83 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; Bố bị khuyết tật nặng; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
56 | 54 | 34 | 60 | 2114740059 | PHẠM THỊ | THU | K60-Nhật 03-TNTM | 15 | 8,12 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
57 | 55 | 39 | 60 | 2114110315 | ĐẶNG THỊ | THƯƠNG | K60-Anh 07-KT | 15 | 7,46 | Hộ cận nghèo 2024; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
58 | 56 | 80 | 60 | 2114710077 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | TRANG | K60-Anh 03-TATM | 18 | 8,93 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
59 | 57 | 85 | 60 | 2114110053 | ĐẶNG THỊ HUYỀN | DIỆP | K60-Anh 10-KT | 9 | 8,43 | Bố mất sớm vì bệnh ưng thư, hiện nay mẹ cũng bị bệnh ung thư phải thường xuyên điều trị tại bệnh viện; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
60 | 58 | 117 | 60 | 2111110121 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | K60-Anh 01-KT | 12 | 7,9 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
61 | 59 | 130 | 60 | 2114110009 | HOÀNG THỊ NGỌC | ANH | K60-Anh 10-KT | 9 | 7,63 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
62 | 60 | 150 | 60 | 2111410050 | Hoàng Thúy | Hiền | K60-Pháp 01-KTQT | 5 | 8,64 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
63 | 61 | 86 | 60 | 2114410046 | NGUYỄN QUÝ | DƯƠNG | K60-Anh 04-KTQT | 24 | 8,68 | Sinh viên không có nguồn nuôi dưỡng; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
64 | 62 | 14 | 60 | 2117120002 | Đoàn Xuân | Giang | K60-Anh 01-TMQT | 15 | 7,38 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
65 | 63 | 41 | 60 | 2111410055 | Nguyễn Minh | Hồng | K60-Anh 01-KTQT | 18 | 8,18 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
66 | 64 | 46 | 60 | 2114740025 | NGUYỄN THỊ | HỒNG | K60-Nhật 04-TNTM | 15 | 8,52 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
67 | 65 | 52 | 60 | 2114110263 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | K60-Anh 09-KT | 12 | 8,7 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | San Chí | 2.000.000 | ||||||||||||||||
68 | 66 | 88 | 60 | 2114110212 | BẾ KIM | NGÂN | K60-Anh 14-KT | 15 | 8,28 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
69 | 67 | 89 | 60 | 2114110304 | HOÀNG PHƯƠNG | THÙY | K60-Anh 11-KT | 12 | 7,73 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
70 | 68 | 91 | 60 | 2117210004 | Phùng Tuấn | Giang | K60-Anh 02-QTKD | 14 | 8,22 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
71 | 69 | 94 | 60 | 2114510051 | HOÀNG THU | NGA | K60-Anh 03-KDQT | 9 | 8,03 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
72 | 70 | 95 | 60 | 2114740003 | LÒ THỊ LAN | ANH | K60-Nhật 04-TNTM | 9 | 8,17 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Thái | 2.000.000 | ||||||||||||||||
73 | 71 | 103 | 60 | 2114740011 | NGUYỄN THỊ MAI | CHI | K60-Nhật 04-TNTM | 9 | 7,97 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
74 | 72 | 111 | 60 | 2114510067 | TRIỆU LÂM NHƯ | THẢO | K60-Anh 02-CLCKDQT | 6 | 7,65 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Nùng | 2.000.000 | ||||||||||||||||
75 | 73 | 127 | 60 | 2117420010 | Ma Thị | Nhung | K60-Anh 01-KTPTQT | 14 | 8,61 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
76 | 74 | 128 | 60 | 2111410058 | Nguyễn Thị | Huyền | K60-Anh 01-KTQT | 18 | 7,46 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 353/QĐ-TTg; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
77 | 75 | 145 | 60 | 2114110006 | NGUYỄN MAI | ANH | K60-Anh 05-KT | 12 | 7,18 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 612/QĐ-UBDT; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
78 | 76 | 147 | 60 | 2114110037 | NGUYỄN THỊ NGỌC | BÍCH | K60-Anh 10-KT | 9 | 8,17 | Sống ở vùng kinh tế ĐBKK theo QĐ 861/QĐ-TTg; | Mường | 2.000.000 | ||||||||||||||||
79 | 77 | 6 | 60 | 2114210050 | NGUYỄN THỊ THANH | HUYỀN | K60-Anh 03-QTKD | 15 | 8,14 | Con bệnh binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
80 | 78 | 25 | 60 | 2114110059 | TRẦN THUỲ | DUNG | K60-Anh 10-KT | 6 | 7,7 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
81 | 79 | 28 | 60 | 2114110078 | NGUYỄN VIỆT | ĐỨC | K60-Anh 10-KT | 9 | 8,57 | Con bệnh binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
82 | 80 | 32 | 60 | 2111110154 | Nguyễn Khánh | Linh | K60-Anh 01-KT | 15 | 8,7 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
83 | 81 | 35 | 60 | 2114110211 | HOÀNG THỊ HỒNG | NGÁT | K60-Anh 12-KT | 9 | 7,9 | Con thương binh; Bố mất sớm; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
84 | 82 | 47 | 60 | 2111510065 | Hà Mai | Phương | K60-Anh 01-KDQT | 9 | 8,5 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
85 | 83 | 51 | 60 | 2111210628 | Nguyễn Quỳnh | Trang | K60-Anh 02-QTKD | 18 | 8,42 | Con bệnh binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
86 | 84 | 59 | 60 | 2114110015 | NGUYỄN THỊ NGỌC | ANH | K60-Anh 09-KT | 6 | 8,15 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
87 | 85 | 60 | 60 | 2111210056 | Lưu Thị Mai | Lan | K60-Anh 01-QTKD | 15 | 8,36 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; Bố bị bệnh hiểm nghèo khi làm việc trong quân đội; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
88 | 86 | 68 | 60 | 2111110173 | Phan Thị Thùy | Lợi | K60-Anh 02-KT | 18 | 8,4 | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn; Bố bị TNLĐ trong quân đội, TL MSLĐ 43%; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
89 | 87 | 72 | 60 | 2114410097 | ĐỖ THỊ THÙY | LINH | K60-Anh 07-KTQT | 21 | 8,01 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
90 | 88 | 96 | 60 | 2114110074 | NGUYỄN THÀNH | ĐẠT | K60-Anh 08-KT | 17 | 7,56 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
91 | 89 | 97 | 60 | 2114110106 | CAO THU | HIỀN | K60-Anh 08-KT | 18 | 8,28 | Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm CĐHH; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
92 | 90 | 118 | 60 | 2114110292 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | THẢO | K60-Anh 05-KT | 9 | 7,63 | Con bệnh binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
93 | 91 | 125 | 60 | 2114410065 | BÙI TRANG | HIẾU | K60-Anh 06-KTQT | 15 | 7,18 | Con thương binh; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
94 | 92 | 134 | 61 | 2214730037 | LÊ NGỌC | LINH | K61-Pháp 01-TPTM | 13 | 8,05 | Sinh viên bị khuyết tật nhìn, mức độ nặng; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
95 | 93 | 38 | 61 | 2211810043 | NGUYỄN THỊ SAO | MAI | K61-Anh 02-KTKT | 13 | 8,51 | Hộ cận nghèo 2020; Mẹ mất sớm; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
96 | 94 | 55 | 61 | 2214810038 | NGUYỄN THÙY | LINH | K61-Anh 02-KTKT | 9 | 8,03 | Hộ nghèo 2024; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
97 | 95 | 63 | 61 | 2215310007 | NGÔ TÚ | ANH | K61-Anh 02-TCQT | 13 | 8,25 | Hộ nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
98 | 96 | 69 | 61 | 2214110139 | HOÀNG THỊ MINH | HUỆ | K61-Anh 11-KT | 11 | 8,8 | Hộ cận nghèo 2023; | Tày | 2.000.000 | ||||||||||||||||
99 | 97 | 74 | 61 | 2214310010 | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | K61-Anh 03-TCQT | 10 | 8,69 | Hộ cận nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||
100 | 98 | 82 | 61 | 2214710061 | PHẠM THỊ KHÁNH | LINH | K61-Anh 05-TATM | 17 | 8,27 | Hộ cận nghèo 2023; | Kinh | 2.000.000 | ||||||||||||||||