| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA QUẢN TRỊ | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH PHÂN CÔNG GVHD THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
5 | K45 - QUẢN TRỊ | |||||||||||||||||||||||||
6 | Thời gian thực tập: 08/8/2022 - 16/10/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | HỌ TÊN | NGÀY SINH | ĐIỂM | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||||
9 | ThS. Nguyễn Phương Nam (0919226505) | |||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Nguyễn Huỳnh Tuấn | Kiện | 29/10/1998 | KLTN | |||||||||||||||||||||
11 | 2 | Lê Quang | Sơn | 17/05/1999 | HKDN | |||||||||||||||||||||
12 | 3 | Ngô Minh | Trí | 23/04/1999 | HKDN | |||||||||||||||||||||
13 | 4 | Diệp Trần Huỳnh | Anh | 01/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
14 | 5 | Lê Thị Hoàng | Anh | 12/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
15 | 6 | Lê Thị Lan | Anh | 13/05/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
16 | 7 | Nguyễn Thị Thùy | Anh | 07/04/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
17 | 8 | Nguyễn Minh | Anh | 22/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
18 | 9 | Nguyễn Hữu | Duy | 12/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
19 | 10 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 07/12/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
20 | 11 | Tô Thị Ngọc | Duyên | 01/09/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
21 | 12 | Phan Ngọc Ánh | Dương | 17/03/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
22 | 13 | Hoàng Lệ | Giang | 30/04/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
23 | 14 | Nguyễn Thị Hoàng | Giang | 15/07/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
24 | 15 | Lê Nhật | Hào | 13/10/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
25 | 16 | Dương Ngọc | Hân | 14/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
26 | 17 | Nguyễn Huỳnh Bảo | Hân | 15/04/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
27 | 18 | Trần Thị Mỹ | Hân | 06/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
28 | 19 | Thái Duy | Hậu | 19/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
29 | 20 | Phan Thành | Huy | 23/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
30 | PGS.TS. Hồ Tiến Dũng (0903929899) | |||||||||||||||||||||||||
31 | 21 | Chung Thị Thùy | My | 06/06/1997 | KLTN | |||||||||||||||||||||
32 | 22 | Ngô Vy | Khanh | 17/03/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
33 | 23 | Nguyễn Cao Gia | Khánh | 22/03/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
34 | 24 | Mai Thị Hạnh | Khoa | 03/04/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
35 | 25 | Trần Như Tuấn | Khoa | 14/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
36 | 26 | Nguyễn Huỳnh | Lâm | 27/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
37 | 27 | Lê Thị Khánh | Linh | 09/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
38 | 28 | Lưu Bùi Mai | Linh | 23/10/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
39 | 29 | Nghiêm Thị Thùy | Linh | 11/05/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
40 | 30 | Phạm Thùy | Linh | 29/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
41 | 31 | Tống Khánh | Linh | 06/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
42 | 32 | Trần Mai | Ly | 18/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
43 | 33 | Nguyễn Ngọc Bảo | My | 17/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
44 | 34 | Nguyễn Thị Trà | My | 17/03/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
45 | 35 | Phạm Hùng | Nghĩa | 11/11/2000 | HKDN | |||||||||||||||||||||
46 | 36 | Đỗ Thị Như | Ngọc | 03/10/2000 | HKDN | |||||||||||||||||||||
47 | 37 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 03/12/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
48 | 38 | Kiều Quỳnh | Như | 08/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
49 | 39 | Lê Thị Quỳnh | Như | 01/07/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
50 | 40 | Tạ Lê Quỳnh | Như | 21/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
51 | ThS. Nguyễn Quốc Thịnh (0903789675) | |||||||||||||||||||||||||
52 | 41 | Nguyễn Đức | Tín | 26/10/1999 | KLTN | |||||||||||||||||||||
53 | 42 | Văn Nhân | Tâm | 26/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
54 | 43 | Lê Thị Phương | Thảo | 15/07/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
55 | 44 | Nguyễn Thị Vân | Trang | 29/12/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
56 | 45 | Hồ Thị Thanh | Trâm | 12/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
57 | 46 | Nguyễn Lê Phương | Trinh | 12/07/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
58 | 47 | Trần Đức | Trung | 17/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
59 | 48 | Nguyễn Xuân | Tùng | 07/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
60 | 49 | Thái Hoàng | Vũ | 08/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
61 | 50 | Vũ Nguyễn Hoàng | Anh | 25/07/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
62 | 51 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 05/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
63 | 52 | Nguyễn Thái | Bảo | 18/08/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
64 | 53 | Nguyễn Thị | Bích | 24/03/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
65 | 54 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 15/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
66 | 55 | Thân Ngọc | Dung | 07/10/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
67 | 56 | Nguyễn Đức | Dương | 23/04/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
68 | 57 | Phan Lê Nhã | Đan | 13/03/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
69 | 58 | Trần Tấn | Đạt | 14/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
70 | 59 | Trần Lê Hương | Giang | 29/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
71 | 60 | Võ Hoàng Trúc | Giang | 06/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
72 | ThS. Phạm Tô Thục Hân (0902865456) | |||||||||||||||||||||||||
73 | 61 | Nguyễn Thị Thu | Quyên | 23/03/2001 | KLTN | |||||||||||||||||||||
74 | 62 | Phạm Thị Xuân | Mai | 19/09/1999 | KLTN | |||||||||||||||||||||
75 | 63 | Bùi Trần Ngân | Hà | 08/05/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
76 | 64 | Văn Khang | Hy | 26/07/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
77 | 65 | Võ Quốc | Khải | 14/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
78 | 66 | Ngô Nguyễn Gia | Linh | 20/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
79 | 67 | Đỗ Huỳnh Trà | My | 07/05/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
80 | 68 | Lê Hoài | Nam | 29/09/1999 | HKDN | |||||||||||||||||||||
81 | 69 | Trần Thị Lương | Nga | 24/04/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
82 | 70 | Huỳnh Thị Hiếu | Ngân | 19/11/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
83 | 71 | Nguyễn Trọng | Nghĩa | 08/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
84 | 72 | Kiều Thị Kim | Ngọc | 16/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
85 | 73 | Huỳnh Phạm Khánh | Nhi | 01/10/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
86 | 74 | Trương Huỳnh | Nhi | 16/08/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
87 | 75 | Trần Nhật Thiên | Như | 01/06/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
88 | 76 | Trương Thanh | Như | 16/05/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
89 | 77 | Nguyễn Hoàng Phương | Oanh | 29/04/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
90 | 78 | Phạm Thị | Oanh | 26/03/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
91 | 79 | Châu Thị Hồng | Phúc | 29/08/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
92 | 80 | Trần Vũ Nhật | Phương | 12/08/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
93 | TS. Lê Thanh Trúc (0938815820) | |||||||||||||||||||||||||
94 | 81 | Đỗ Thị Hoài | Thư | 16/05/2001 | KLTN | |||||||||||||||||||||
95 | 82 | K' Nguyễn Trường | Sang | 24/02/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
96 | 83 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 09/09/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
97 | 84 | Trần Kim | Tiền | 24/01/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
98 | 85 | Cao Thị Thanh | Trang | 08/12/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
99 | 86 | Nguyễn Thị Ngân | Trang | 17/10/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||
100 | 87 | Trần Bảo | Trân | 24/07/2001 | HKDN | |||||||||||||||||||||