ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ BUỘC THÔI HỌC (Khóa 2020)
4
Học kỳ: 02 - Năm học: 2023-2024
5
Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc nộp đơn xin cứu xét. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 26/03/2024)
Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày
29/3/2024
6
7
8
STT
KhoaNgành họcMSSVHọTênNgày sinhLớp SVĐiểm TBC
HK1/23-24
Điểm TBC
HK2/22-23
Điểm TBC
HK1/22-23
9
1
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Công nghệ chế tạo máy
20143356
Nguyễn HoàngKim
07/05/2002
20143CL5A0,630,810
10
2
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
20146145
Võ Khôi
Nguyên
10/02/2002
201462C1,330,20,99
11
3
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
20146459
Hồ TấnViệt
02/10/2002
20146CL3A1,5300
12
4
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
20146460
Lê BảoViệt
20/12/2002
20146CL3A1,950,431,5
13
5
Cơ Khí Chế Tạo Máy
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
20144247
Đỗ ThànhĐạt
20/11/2002
20144CL5A01,710
14
6Đào tạo quốc tếCông nghệ kỹ thuật cơ khí
20144218
Phạm Trần GiaHuy
17/02/2002
20144CLA30,381,031,37
15
7Đào tạo quốc tếCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
20161129
Trần QuangPhúc
16/12/2001
20161CLA2000
16
8Đào tạo quốc tếCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử
20142195
Cao NhậtAnh
29/09/2002
20142CLA41,382,480
17
9Đào tạo quốc tếCông nghệ kỹ thuật máy tính
20119168
Lê ĐứcToàn
11/05/2002
20119CLA11,230,630
18
10Đào tạo quốc tếQuản lý công nghiệp
20124006
Hoàng PhiLong
10/05/2002
20124CLA1000
19
11Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
20161334
Nguyễn ĐìnhLong
05/07/2002
20161VMVT2
000
20
12Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử
20142394
Lê MinhQuân
12/10/2002
20142CL6A000
21
13Điện - Điện tử
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
20151356
Tống Ngọc Trường
Giang
31/01/2002
20151CL5A1,391,242,39
22
14Kinh tếQuản lý công nghiệp
20124319
Đỗ BảoThắng
28/02/2002
20124CL5000
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100