| A | B | C | D | E | F | |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC HÀNH CHÍNH ĐẾN NGÀY 01/12/2024 | |||||
2 | Matinh | tentinh | MaHuyen | TenHuyen | maxa | tenxa |
3 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00001 | Phường Phúc Xá |
4 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00004 | Phường Trúc Bạch |
5 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00006 | Phường Vĩnh Phúc |
6 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00007 | Phường Cống Vị |
7 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00008 | Phường Liễu Giai |
8 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00010 | Phường Nguyễn Trung Trực |
9 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00013 | Phường Quán Thánh |
10 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00016 | Phường Ngọc Hà |
11 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00019 | Phường Điện Biên |
12 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00022 | Phường Đội Cấn |
13 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00025 | Phường Ngọc Khánh |
14 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00028 | Phường Kim Mã |
15 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00031 | Phường Giảng Võ |
16 | 01 | Thành phố Hà Nội | 001 | Quận Ba Đình | 00034 | Phường Thành Công |
17 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00037 | Phường Phúc Tân |
18 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00040 | Phường Đồng Xuân |
19 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00043 | Phường Hàng Mã |
20 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00046 | Phường Hàng Buồm |
21 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00049 | Phường Hàng Đào |
22 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00052 | Phường Hàng Bồ |
23 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00055 | Phường Cửa Đông |
24 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00058 | Phường Lý Thái Tổ |
25 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00061 | Phường Hàng Bạc |
26 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00064 | Phường Hàng Gai |
27 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00067 | Phường Chương Dương |
28 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Trống |
29 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00073 | Phường Cửa Nam |
30 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00076 | Phường Hàng Bông |
31 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00079 | Phường Tràng Tiền |
32 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00082 | Phường Trần Hưng Đạo |
33 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00085 | Phường Phan Chu Trinh |
34 | 01 | Thành phố Hà Nội | 002 | Quận Hoàn Kiếm | 00088 | Phường Hàng Bài |
35 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00091 | Phường Phú Thượng |
36 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00094 | Phường Nhật Tân |
37 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00097 | Phường Tứ Liên |
38 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00100 | Phường Quảng An |
39 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00103 | Phường Xuân La |
40 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00106 | Phường Yên Phụ |
41 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00109 | Phường Bưởi |
42 | 01 | Thành phố Hà Nội | 003 | Quận Tây Hồ | 00112 | Phường Thụy Khuê |
43 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00115 | Phường Thượng Thanh |
44 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00118 | Phường Ngọc Thụy |
45 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00121 | Phường Giang Biên |
46 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00124 | Phường Đức Giang |
47 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00127 | Phường Việt Hưng |
48 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00130 | Phường Gia Thụy |
49 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00133 | Phường Ngọc Lâm |
50 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00136 | Phường Phúc Lợi |
51 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00139 | Phường Bồ Đề |
52 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00142 | Phường Sài Đồng |
53 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00145 | Phường Long Biên |
54 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00148 | Phường Thạch Bàn |
55 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00151 | Phường Phúc Đồng |
56 | 01 | Thành phố Hà Nội | 004 | Quận Long Biên | 00154 | Phường Cự Khối |
57 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00157 | Phường Nghĩa Đô |
58 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00160 | Phường Nghĩa Tân |
59 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00163 | Phường Mai Dịch |
60 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00166 | Phường Dịch Vọng |
61 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00167 | Phường Dịch Vọng Hậu |
62 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00169 | Phường Quan Hoa |
63 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00172 | Phường Yên Hoà |
64 | 01 | Thành phố Hà Nội | 005 | Quận Cầu Giấy | 00175 | Phường Trung Hoà |
65 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00178 | Phường Cát Linh |
66 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00181 | Phường Văn Miếu |
67 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00184 | Phường Quốc Tử Giám |
68 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00187 | Phường Láng Thượng |
69 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00190 | Phường Ô Chợ Dừa |
70 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00193 | Phường Văn Chương |
71 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00196 | Phường Hàng Bột |
72 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00199 | Phường Láng Hạ |
73 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00202 | Phường Khâm Thiên |
74 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00205 | Phường Thổ Quan |
75 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00208 | Phường Nam Đồng |
76 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00211 | Phường Trung Phụng |
77 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00214 | Phường Quang Trung |
78 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00217 | Phường Trung Liệt |
79 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00220 | Phường Phương Liên |
80 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00223 | Phường Thịnh Quang |
81 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00226 | Phường Trung Tự |
82 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00229 | Phường Kim Liên |
83 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00232 | Phường Phương Mai |
84 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00235 | Phường Ngã Tư Sở |
85 | 01 | Thành phố Hà Nội | 006 | Quận Đống Đa | 00238 | Phường Khương Thượng |
86 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00241 | Phường Nguyễn Du |
87 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00244 | Phường Bạch Đằng |
88 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00247 | Phường Phạm Đình Hổ |
89 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Lê Đại Hành |
90 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00259 | Phường Đồng Nhân |
91 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00262 | Phường Phố Huế |
92 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00265 | Phường Đống Mác |
93 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00268 | Phường Thanh Lương |
94 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00271 | Phường Thanh Nhàn |
95 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00274 | Phường Cầu Dền |
96 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00277 | Phường Bách Khoa |
97 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00280 | Phường Đồng Tâm |
98 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00283 | Phường Vĩnh Tuy |
99 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00286 | Phường Bạch Mai |
100 | 01 | Thành phố Hà Nội | 007 | Quận Hai Bà Trưng | 00289 | Phường Quỳnh Mai |