SL_dau nam THCS - Toan huyen 1819
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
UBND HUYỆN THĂNG BÌNH
2
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
SỐ LIỆU ĐẦU NĂM HỌC
3
Năm học2018
-2019
4
Mẫu 1: Diễn biến số lượng học sinh đầu năm
5
TTTrường THCSKhối lớpSố cuối năm trướcSố sau thi lại L.LớpBiến động trong hè (01/6/18->31/8/18)Số liệu đầu năm học 2018-2019Tốt nghiệp THCS năm qua
6
Tuyển mới
(hoặc C.đến)
Huy động lạiLưu banChuyển đi, chếtBỏ họcGiảm/ tăng so với cuối năm trướcSố lớpTổng số học sinhHọc sinh học 2 buổi/ ngàyNữKhuyết tật học hòa nhậpHọc sinh dân tộcĐược xét TNTỷ lệ TN
7
TOÀN HUYỆN62 3372 4242 414 1 10 1 672 424 1371 106 12 1xxĐúng
8
72 4852 337 16 1 10 21 7- 11 672 326 831 097 16 1xxĐúng
9
82 4842 484 27 2 9 17 10 2 732 486 1231 163 16 1xxĐúng
10
92 4502 476 14 1 12 5- 3 752 473 1171 196 17 2 43699,4Đúng
11
TC9 7569 7212 471 4 30 50 23- 12 2829 709 4604 562 61 3xx
12
1Hoàng Hoa Thám6 69 83 83 2 83 39xxĐúng
13
7 72 69 2 - 2 2 67 32xxĐúng
14
8 86 72 1 1 2 73 33 3xxĐúng
15
9 76 86 1 - 1 3 85 447396,1Đúng
16
TC 303 310 84 3 - 2 9 308 148 3 xx
17
2Nguyễn Bá Ngọc6 87 101 101 3 101 52 1xxĐúng
18
7 89 88 1 1- 1 3 87 43 1xxĐúng
19
8 119 89 1 1- 1 3 88 45xxĐúng
20
9 82 118 1 1 3 119 56 82100,0Đúng
21
TC 377 396 102 2 2- 1 12 395 196 1 1xx
22
3Nguyễn Duy Hiệu6 59 65 64 1 1- 1 2 64 29 2xxĐúng
23
7 64 58 2 58 28 1xxĐúng
24
8 85 65 1 1 1 2 65 28 2xxĐúng
25
9 62 84 1 1 3 84 3762100,0Đúng
26
TC 270 272 66 2 1 2- 1 9 271 122 5 xx
27
4Lê Lợi6 79 60 57 3 2 60 30xxĐúng
28
7 74 76 1 1 2 77 38 1xxĐúng
29
8 86 74 2 74 31xxĐúng
30
9 69 86 1 - 1 3 85 4469100,0Đúng
31
TC 308 296 58 3 1 9 296 143 1 xx
32
5Nguyễn Công Trứ6 44 41 41 1 41 19xxĐúng
33
7 65 44 1 44 27 1xxĐúng
34
8 47 65 3 - 3 2 62 28xxĐúng
35
9 67 47 1 - 1 2 46 20 167100,0Đúng
36
TC 223 197 41 4 - 4 6 193 94 2 xx
37
6Trần Quý Cáp6 146 146 146 4 146 81xxĐúng
38
7 144 147 1 2 - 2 4 145 68xxĐúng
39
8 166 145 4 2 4 4 149 72 2 1xxĐúng
40
9 139 164 5 164 75 1139100,0Đúng
41
TC 595 602 150 3 2 2 17 604 296 3 1xx
42
7Lê Quý Đôn6 299 306 306 8 306 136 4xxĐúng
43
7 298 299 3 4 - 1 9 298 150 3xxĐúng
44
8 308 298 3 2 1 8 298 143 1xxĐúng
45
9 287 308 1 1 9 309 151 2287100,0Đúng
46
TC1 1921 211 313 6 1 341 211 580 10 xx
47
8Huỳnh Thúc Kháng6 100 113 113 3 113 47 1xxĐúng
48
7 112 100 2 - 2 3 98 49xxĐúng
49
8 86 113 1 1 1 1- 1 3 112 49 1xxĐúng
50
9 107 85 1- 1 3 84 49107100,0Đúng
51
TC 405 411 114 1 3 2- 4 12 407 194 2 xx
52
9Nguyễn Đình Chiểu6 72 75 75 2 75 37 xxĐúng
53
7 74 72 1 1 2 73 40 1xxĐúng
54
8 100 74 1 2 - 1 2 73 36 1xxĐúng
55
9 96 100 1 - 1 3 99 50 196100,0Đúng
56
TC 342 321 75 2 3 - 1 9 320 163 3 xx
57
10Quang Trung6 113 107 106 1 1 1 3 108 59 3xxĐúng
58
7 115 114 1 2 1 3 114 57 2 1xxĐúng
59
8 110 113 3 1 2 3 115 60xxĐúng
60
9 124 110 1 1- 2 3 108 59 3124100,0Đúng
61
TC 462 444 110 1 3 3 1 1 12 445 235 8 1xx
62
11Lê Đình Chinh6 85 98 98 3 98 44xxĐúng
63
7 109 85 2 1 1 3 85 37 1xxĐúng
64
8 93 109 3 109 69xxĐúng
65
9 95 94 1 1 1 3 94 48 19498,9Đúng
66
TC 382 386 101 1 1 2 12 386 198 2 xx
67
12Phan Đình Phùng6 132 106 106 3 106 55xxĐúng
68
7 131 132 1 1 4 132 69 1xxĐúng
69
8 96 132 1 1 1 2 4 134 62xxĐúng
70
9 127 95 1- 1 3 94 48127100,0Đúng
71
TC 486 465 108 1 1 1 1 1 14 466 234 1 xx
72
13Nguyễn Hiền6 160 159 158 1 4 159 60xxĐúng
73
7 125 160 1 1 1 4 160 78xxĐúng
74
8 132 124 3 1 2 4 126 73xxĐúng
75
9 154 132 1 - 1 4 131 64 1154100,0Đúng
76
TC 571 575 162 2 2 1 1 16 576 275 1 xx
77
14Ngô Quyền6 94 114 114 3 114 51xxĐúng
78
7 106 95 2 1 1 1 3 95 34xxĐúng
79
8 89 106 1 1 1- 2 3 104 54 1xxĐúng
80
9 89 88 3 88 4789100,0Đúng
81
TC 378 403 116 2 2 2- 2 12 401 186 1 xx
82
15Chu Văn An6 77 79 79 2 79 42 1xxĐúng
83
7 74 77 2 77 34xxĐúng
84
8 61 74 1 2- 1 2 73 38xxĐúng
85
9 65 61 2 - 2 2 59 2765100,0Đúng
86
TC 277 291 80 2 2- 3 8 288 141 1 xx
87
16Hoàng Diệu6 73 74 74 2 74xxĐúng
88
7 98 73 1 1 2 74xxĐúng
89
8 79 98 3 98xxĐúng
90
9 84 79 1- 1 2 788196,4Đúng
91
TC 334 324 75 1 9 324 xx
92
17Lý Thường Kiệt6 130 124 122 2 4 124 71xxĐúng
93
7 126 130 2 1- 1 4 129 57xxĐúng
94
8 153 125 1 1 1 4 125 60 1xxĐúng
95
9 145 152 2 1 1 4 153 74 214096,6Đúng
96
TC 554 531 125 5 1 2 16 531 262 3 xx
97
18Phan Bội Châu6 201 185 185 5 185 83xxĐúng
98
7 214 202 3 1 1 1 1 6 203 105 1xxĐúng
99
8 220 213 2 1 1 7 214 108 3xxĐúng
100
9 209 220 7 220 113 3209100,0Đúng
Loading...