ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 1Số tín chỉ:2
Mã học phần: 191032079
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722225210Lê PhươngAnh
KT27.26
1131/03/2026D612103060'8,8
12
22722230537Nguyễn QuỳnhAnh
TV27.06
1131/03/2026D612103060'8,4
13
32722212640Đỗ Ngọc Ánh
KT27.06
1131/03/2026D612103060'5,0
14
42924130720Nguyễn Đăng Chiến
QK29.07
1131/03/2026D612103060'8,7
15
52722220051Vũ Thị PhươngChinh
TM27.16
1131/03/2026D612103060'8,3
16
62722211858Phạm MạnhCường
QT27.08
1131/03/2026D612103060'8,0
17
72722151294Nguyễn HữuHiếu
TM27.15
1131/03/2026D612103060'6,0
18
82722216487Ngô Duy Hoàng
TM27.15
1131/03/2026D612103060'5,6
19
92722246074Trần Mạnh Hoàng
TM27.16
1131/03/2026D612103060'6,1
20
102723300022Phạm Thị ThuHuyền
QT27.24
1131/03/2026D612103060'6,7
21
112722240127Nguyễn XuânMinh
QT27.09
1131/03/2026D612103060'8,9
22
122722230229Phạm YếnNhiKT27.161131/03/2026D612103060'8,2
23
132722246404Lã TấnPhát
TC27.07
1131/03/2026D612103060'8,9
24
142621231358Nguyễn Như QuỳnhNS26.061131/03/2026D612103060'6,5
25
152824300026Lê Minh ThưKT28.281131/03/2026D612103060'8,3
26
162722246596
Nguyễn Phương
ThùyKT28.291131/03/2026D612103060'8,2
27
172722211525Bùi MạnhToàn
TC27.02
1131/03/2026D612103060'8,2
28
29
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
Phó chủ nhiệm Khoa
30
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
31
32
33
34
Đào Thị NgânTS. Hoàng Lan Phương
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100