ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc44
3
04444Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO VIỆT - ANHGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 1126 /QĐ-ĐHĐN ngày 23 tháng 3 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
118030015Trần Ngọc CẩmThi27/10/199617BMS20176,4C7,8B7,4B7,4B2,75KháBS2
12
217010013Nguyễn NgọcMai04/01/199917IBM120177,8B8,0B7,8B6,3C2,75KháBS2
13
318030008Ngô Thị ThùyTrâm13/3/200018BMS20187,1B7,9B6,6C8,9A3,00KháBS3
14
418030010Đinh QuangSang21/9/199518BMS20185,9C7,0B7,6B8,9A3,00KháBS3
15
518030011Nguyễn ThanhDương15/01/200018BMS20186,1C6,4C7,6B8,4B2,50KháBS3
16
618030014Trịnh Thị Thu09/3/200018BMS20188,0B7,0B8,0B8,4B3,00KháBS3
17
718030016Trần HữuThiện22/9/200018BMS20185,9C6,1C7,6B8,4B2,50KháBS3
18
818020007Nguyễn Trọng GiaBảo24/01/199918CSE20187,4B8,1B6,6C6,0C2,50KháBS3
19
918010048Bạch Hoàng PhươngLinh21/6/200018IBM120187,7B7,9B6,5C6,6C2,50KháBS3
20
1018010018Huỳnh Thị MinhTrâm18/9/200018IBM220185,7C5,9C7,6B8,9A2,75KháBS3
21
1118010027Nguyễn Hoàng TịnhNguyên08/11/200018IBM220186,1C7,3B7,9B8,9A3,00KháBS3
22
1218010061Lê TrungQuốc01/01/200018IBM220187,1B5,4D7,6B8,1B2,50KháBS3
23
1318010039Nguyễn KhánhNhi14/6/200018IBM320186,5C7,3B7,9B8,9A3,00KháBS3
24
1418010074Ngô HoàngYến14/7/200018IBM320186,2C7,8B6,4C6,0C2,25Trung bìnhBS3
25
1519020002Đặng Văn GiaHuy20/4/200119CSE20195,6C8,2B7,2B6,9C2,50KháBS1
26
1619020003Lê Thị AnhThư19/10/199919CSE20195,9C7,3B7,8B6,7C2,50KháBS1
27
1719020005Huỳnh Lê HiếuChâu25/11/200119CSE20196,9C7,6B8,0B6,0C2,50KháBS1
28
1819040001Nguyễn TấnĐạt09/7/200119DS20198,6A8,1B9,0A6,3C3,25GiỏiBS1
29
1919010010Lê Ngọc PhươngTrinh28/3/200119HTM20196,8C9,5A8,7A6,5C3,00KháBS1
30
2019010027Nguyễn Thị HoàiThương31/10/200119HTM20196,3C9,7A9,3A6,0C3,00KháBS1
31
2119010029Lê Huỳnh PhươngThảo20/02/200119HTM20197,1B8,2B8,6A6,0C3,00KháBS1
32
2219010057Trần Thị AnhThư30/10/200119HTM20198,7A9,4A8,2B6,5C3,25GiỏiBS1
33
2319010004Lê Trần KhánhPhương05/10/200119IBM120195,7C6,5C7,6B6,0C2,25Trung bìnhBS1
34
2419010007Nguyễn Thị DiễmQuỳnh16/9/200119IBM120195,9C8,1B7,2B6,0C2,50KháBS1
35
2519010014Võ ThịGiang25/02/200119IBM120195,5C8,1B6,9C6,0C2,25Trung bìnhBS1
36
2619010019Lê Thị KimNgân17/5/200119IBM120196,5C9,5A8,4B6,3C2,75KháBS1
37
2719010028Thái MinhThùy18/11/200119IBM120195,7C7,0B8,2B6,0C2,50KháBS1
38
2819010037Phạm NguyênMẫn28/9/200119IBM120196,5C7,3B7,6B6,0C2,50KháBS1
39
2919010040Lê Thị MinhNhất22/01/200119IBM120196,6C9,2A8,0B6,0C2,75KháBS1
40
3019010043Phan Thị HồngDang06/7/200119IBM120196,5C8,9A7,0B6,0C2,75KháBS1
41
3119010063Nguyễn BảoYến06/9/200119IBM120196,4C7,7B7,7B6,0C2,50KháBS1
42
3219010070Đặng Trần MaiLinh22/01/200119IBM120194,1D8,5A6,4C6,0C2,25Trung bìnhBS1
43
3319010075Hoàng NgọcDiệp23/10/200119IBM120198,6A8,9A8,8A6,6C3,50GiỏiBS1
44
3419010008Nguyễn Trần VânAnh24/01/200119IBM220196,9C8,4B8,2B6,0C2,50KháBS1
45
3519010013Lê HoàngPhương07/7/200119IBM220195,7C8,5A7,0B5,5C2,75KháBS1
46
3619010023Võ Ngọc LamUyên18/8/200119IBM220195,8C7,0B7,6B6,0C2,50KháBS1
47
3719010025Lê Vũ QuỳnhTiên23/01/200119IBM220196,2C9,2A8,7A5,8C3,00KháBS1
48
3819010038Nguyễn Thị UyểnNhi05/12/200119IBM220197,6B9,5A7,8B6,0C3,00KháBS1
49
3919010039Lê AnhKhoa02/6/199919IBM220197,0B6,2C9,0A7,5B3,00KháBS1
50
4019010047Nguyễn Thị ThanhThảo28/3/200119IBM220198,0B8,5A8,4B6,4C3,00KháBS1
51
4119010056Tạ HữuNhân26/8/200119IBM220195,7C6,4C6,7C6,8C2,00Trung bìnhBS1
52
4219010072Nguyễn Ngọc BảoChâu20/02/200119IBM220196,6C7,9B7,7B6,0C2,50KháBS1
53
4319010079Phạm Lê UyểnNhi01/9/200119IBM220196,2C9,2A7,7B6,1C2,75KháBS1
54
4419010080Lê KhánhDung03/10/200119IBM220196,1C8,1B7,0B6,0C2,50KháBS1
55
56
Tổng cộng: 44 sinh viên (Xuất sắc: 0, Giỏi: 3, Khá: 36, Trung bình: 5).
57
58
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO
KT. GIÁM ĐỐC
59
PHÓ GIÁM ĐỐC
60
61
62
63
64
65
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Phạm Thị Ngọc Diệu
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100