ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 2- THÁNG 12/2024 (QUYẾT ĐỊNH TỐT NGHIỆP THÁNG 1/2025)
- Sinh viên kiểm tra thông tin cá nhân, số tín chỉ tích lũy, điểm, xếp loại của mình. Mọi thắc mắc Sv liên hệ cô Quỳnh PĐT gmail quynhbt@hcmute.edu.vn hoặc trực tiếp tại A1-201 để được giải đáp.
2
Mã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chú
Đăng ký xét TN
3
16104046Nguyễn Duy Khánh25/08/1998Lâm Đồng16104Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016151121306.966.962.76Khá Đã đăng ký
4
16127073Trương Công Lĩnh19/08/1998Cà Mau16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựngKhóa 2016150138127.157.152.83Khá Đã đăng ký
5
16130081Nguyễn Trương Thanh Tuấn10/08/1998Bà Rịa- Vũng Tàu16130POLYCông nghệ vật liệuKhoa học ứng dụngKhóa 2016149116336.836.832.70Khá Đã đăng ký
6
16130085Nguyễn Thị Thu UyênNữ15/09/1998Lâm Đồng16130SEMICông nghệ vật liệuKhoa học ứng dụngKhóa 2016149131187.937.933.15Khá Đã đăng ký
7
16143114Nguyễn Đại Phi03/06/1998Đồng Nai16143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016157131267.267.262.89Khá Đã đăng ký
8
16143152Nguyễn Trung Tín23/08/1998Bình Định16143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016157135226.966.962.76Khá Đã đăng ký
9
16143170Bùi Thanh 29/07/1998Thái Nguyên16143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016154128266.886.882.72Khá Đã đăng ký
10
16143191Nguyễn Mạnh Chương12/08/1998TP. Hồ Chí Minh16943Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016179152277.047.042.79Khá Đã đăng ký
11
16149161Trần Tiến Hành28/05/1998Lâm Đồng16949
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2016178162167.537.532.98Khá Đã đăng ký
12
16950010Lê Thị Thu HiềnNữ08/03/1998Bình Phước16950Sư phạm Tiếng AnhNgoại ngữKhóa 2016150138127.977.973.16Khá Đã đăng ký
13
17109054Nguyễn Lê Huỳnh Nhựt30/09/1999Trà Vinh17109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2017154135197.117.112.81Khá Đã đăng ký
14
17110010Nguyễn Văn Dân05/03/1999Vĩnh Phúc17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615427.357.352.91Khá Đã đăng ký
15
17110238Phạm Ngọc Tiến04/11/1998Quảng Ngãi17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017155137186.736.732.66Khá Đã đăng ký
16
17116004Phạm Ngọc Bảo ChâuNữ11/12/1999Ninh Thuận17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếKhóa 201715615517.897.893.12Khá Đã đăng ký
17
17119109Nguyễn Hữu Trọng20/09/1999Đồng Nai17119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017148124246.396.392.52
Trung bình
Đã đăng ký
18
17119008Nguyễn Khả Doanh10/12/1999Bến Tre17119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017153131226.766.762.67Khá Đã đăng ký
19
17119042Nguyễn Thế Sang05/11/1999Bình Phước17119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017157137206.966.962.76Khá Đã đăng ký
20
17125068Huỳnh Thanh NhànNữ31/03/1999Bình Phước17125CLCKế toánKinh tếKhóa 2017155138177.547.542.98Khá Đã đăng ký
21
17126046Huỳnh Đan NinhNữ06/10/1999Tây Ninh17126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2017149132177.367.362.91Khá Đã đăng ký
22
17141163Hoàng Quốc Vương09/07/1999Bà Rịa - Vũng Tàu17141CLC_DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2017156144126.796.792.69Khá Đã đăng ký
23
17142028Nguyễn Nam Khôi07/11/1999TP. Hồ Chí Minh17142CLA
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 2017155139167.037.032.79Khá Đã đăng ký
24
17142110Trần Tuấn Kiệt01/04/1999Đăk Lăk17142CLC
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2017156138186.606.602.61Khá Đã đăng ký
25
17144016Bùi Trần Minh Khoa14/08/1999TP. Hồ Chí Minh17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 2017162142207.417.412.93Khá Đã đăng ký
26
17145029Trần Như Khoa04/11/1999TP. Hồ Chí Minh17145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 2017158127316.956.952.75Khá Đã đăng ký
27
17147158Phan Tuấn Lộc16/04/1999Đồng Tháp17147Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2017149118317.647.643.03Khá Đã đăng ký
28
17110332Nguyễn Thị Huyền MyNữ21/04/1999Bà Rịa - Vũng Tàu17910Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017176150267.457.452.96Khá Đã đăng ký
29
17143185Lý Thế 24/08/1999Cần Thơ17943Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017179155247.217.212.86Khá Đã đăng ký
30
17147154Ngô Tùng Kính14/09/1999Bình Định17947Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2017173139346.796.792.69Khá Đã đăng ký
31
17950019Nguyễn Thị Trà MyNữ06/12/1997Bình Định17950Sư phạm Tiếng AnhNgoại ngữKhóa 2017157128297.467.462.95Khá Đã đăng ký
32
18109170Tô Thị Thanh TuyềnNữ28/10/2000Tiền Giang18109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018132108247.987.983.17Khá Đã đăng ký
33
18109101Huỳnh Thị Thảo VyNữ01/01/2000Vĩnh Long18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018141121207.757.753.06Khá Đã đăng ký
34
18110331Phạm Xuân Nhuận09/01/2000Bến Tre18110ISCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132105277.707.703.04Khá Đã đăng ký
35
18110287Phạm Minh Hoàng01/11/2000Bình Định18110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108247.767.763.08Khá Đã đăng ký
36
18110365Thòng Chủ Thành12/11/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108247.937.933.14Khá Đã đăng ký
37
18121002Trần Ngọc Khánh AnNữ02/09/2000TP. Hồ Chí Minh18121Kỹ thuật nữ côngThời trang và Du lịchKhóa 2018132122108.018.013.17Giỏi Đã đăng ký
38
18123010Vũ Thị HoaNữ12/10/2000Thái Bình18123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2018132112208.288.283.27Giỏi Đã đăng ký
39
18124084Nguyễn Sỹ Phan03/11/2000An Giang18124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2018137119187.327.322.90Khá Đã đăng ký
40
18110153Trần Phước Lợi10/10/2000TP. Hồ Chí Minh18125CLCKế toánKinh tếKhóa 2018162110527.077.072.79Khá Đã đăng ký
41
18131016Đào Ngọc Duy20/10/2000TP. Hồ Chí Minh18131BENgôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2018131113187.747.743.06Khá Đã đăng ký
42
18131075Huỳnh Thị Hồng NgọcNữ27/04/2000Cà Mau18131BENgôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2018131113187.567.562.99Khá Đã đăng ký
43
18131116Phạm Nguyễn Anh ThưNữ27/10/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18131BENgôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2018131113187.797.793.09Khá Đã đăng ký
44
18132018Lê Nhật Huy19/02/2000TP. Hồ Chí Minh18132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2018125109168.438.433.33Khá Bị hạ 1 bậc xếp hạngĐã đăng ký
45
18132033Huỳnh Ngọc Long25/01/2000TP. Hồ Chí Minh18132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2018125109168.198.193.24Giỏi Đã đăng ký
46
18132044Nguyễn Trần Thảo NguyênNữ07/01/2000Bạc Liêu18132
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2018125109168.298.293.28Khá Bị hạ 1 bậc xếp hạngĐã đăng ký
47
18133003Trần Hoàng An Bình25/01/2000Khánh Hòa18133Kỹ thuật dữ liệuCông nghệ Thông tinKhóa 201813212667.287.282.88Khá Đã đăng ký
48
18133052Phạm Việt Thắng12/01/2000Nghệ An18133Kỹ thuật dữ liệuCông nghệ Thông tinKhóa 201813212667.097.092.81Khá Đã đăng ký
49
18142312Đoàn Ngọc Khánh01/01/2000Ninh Bình18142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2018135114216.946.942.74Khá Đã đăng ký
50
18142387Nguyễn Huệ Thiện24/10/2000TP. Hồ Chí Minh18142
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2018135114217.847.843.11Khá Đã đăng ký
51
18143295Nguyễn Thành Phú09/01/2000Tiền Giang18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018133109247.397.392.93Khá Đã đăng ký
52
18143013Lê Phi Hồ11/01/2000Tây Ninh18143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 2018149136137.087.082.81Khá Đã đăng ký
53
18143179Tạ Quốc Việt03/10/2000Bình Định18143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018142121217.687.683.03Khá Đã đăng ký
54
18144308Phạm Văn Tình03/02/2000Bình Định18144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018133115187.457.452.96Khá Đã đăng ký
55
18144316Nguyễn Quang Tuấn20/05/2000Phú Yên18144INDCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018132110226.966.962.76Khá Đã đăng ký
56
18145155Nguyễn Công Khanh19/10/1999Kiên Giang18145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2018147115327.477.472.96Khá Đã đăng ký
57
18145177Lê Nhựt Minh19/02/2000Đồng Tháp18145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2018141115267.557.552.99Khá Đã đăng ký
58
18145257Nguyễn Trọng Tiên14/10/2000Bình Định18145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2018141115267.507.502.96Khá Đã đăng ký
59
18146084Võ Duy Cảnh27/10/2000An Giang18146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018147131167.617.613.02Khá Đã đăng ký
60
18146102Cao Phúc Đức30/04/2000Bình Định18146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018147134137.767.763.07Khá Đã đăng ký
61
18147235Lê Phước Tài15/06/2000Đồng Tháp18147Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2018132107257.577.573.00Khá Đã đăng ký
62
18147096Võ Tuấn Kiệt15/10/2000Đồng Nai18147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2018141120217.367.362.90Khá Đã đăng ký
63
18149272Phạm Đức Minh21/09/1998Quảng Bình18149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2018132122107.317.312.89Khá Đã đăng ký
64
18149306Nguyễn Tuấn Tài06/10/2000Cần Thơ18149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2018134122127.027.022.77Khá Đã đăng ký
65
18149321Nguyễn Đức Tiến10/12/1999Khánh Hòa18149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2018132122106.946.942.74Khá Đã đăng ký
66
18149327Nguyễn Lê Bảo TrâmNữ01/12/2000Bình Định18149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2018132122107.077.072.80Khá Đã đăng ký
67
18149009Nguyễn Văn Hiền Đức20/01/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18149CLA
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Đào tạo quốc tếKhóa 2018139129106.756.752.67Khá Đã đăng ký
68
18154044Trần Văn Quý03/11/2000Quảng Nam18154Năng lượng tái tạoCơ Khí Động LựcKhóa 2018132108247.127.122.82Khá Đã đăng ký
69
18157055Nguyễn Minh Trí27/09/2000Bình Định18157Kiến trúcXây dựngKhóa 201815514698.198.193.25Giỏi Đã đăng ký
70
18161077Lê Quang Huy24/09/2000Quảng Ngãi18161CLC_DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Điện - Điện tửKhóa 2018147131166.606.602.61Khá Đã đăng ký
71
18161223Võ Thanh Hoài27/07/2000Kiên Giang18161DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Điện - Điện tửKhóa 2018132114187.237.232.86Khá Đã đăng ký
72
19109047Đinh Nguyễn Ngọc LinhNữ29/01/2001Bình Phước19109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2019150110407.477.472.96Khá Đã đăng ký
73
19110008Bùi Công Danh01/01/2001TP. Hồ Chí Minh19110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150126247.857.853.10Khá Đã đăng ký
74
19110217Nguyễn Trọng Huy08/03/2001TP. Hồ Chí Minh19110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150126247.577.573.00Khá Đã đăng ký
75
19110244Trần Nhật Nam27/07/2001TP. Hồ Chí Minh19110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150126247.017.012.78Khá Đã đăng ký
76
19110509Trần Hoàng Sơn11/07/2001Phú Yên19110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150126247.287.282.89Khá Đã đăng ký
77
19110067Đoàn Hồ 18/08/2001Bình Phước19110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150126247.677.673.04Khá Đã đăng ký
78
19110412Trần Thái Nguyên02/04/2001Bình Phước19110ISCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150128227.327.322.89Khá Đã đăng ký
79
19110482Nguyễn Cao Trí12/04/2001TP. Hồ Chí Minh19110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150128227.517.512.98Khá Đã đăng ký
80
19110490Nguyễn Ngọc Trung14/02/2001Phú Yên19110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150128228.058.053.19Giỏi Đã đăng ký
81
19110503Trần Hữu Khánh VyNữ18/08/2001Gia Lai19110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150128227.957.953.15Khá Đã đăng ký
82
19116208Nguyễn Trường Phúc16/12/2001Kon Tum19116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 201915214757.137.132.82Khá Đã đăng ký
83
19116222Hoàng Lan ThyNữ08/09/2001Bình Dương19116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 201915214757.407.402.92Khá Đã đăng ký
84
19116226Trương Thị Thanh TrangNữ17/05/2001Quảng Ngãi19116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 201915014737.217.212.85Khá Đã đăng ký
85
19116151Trần Thị Tiểu VyNữ10/01/2001Quảng Ngãi19116CLCCông nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 201915014827.047.042.79Khá Đã đăng ký
86
19119165Phan Văn Đạt14/02/2001Hà Tĩnh19119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137137.397.392.93Khá Đã đăng ký
87
19119062Huỳnh Ngọc Khánh30/06/2001TP. Hồ Chí Minh19119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếKhóa 2019150138126.806.802.68Khá Đã đăng ký
88
19119006Nguyễn Phúc Minh26/08/2001Đồng Tháp19119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137137.327.322.90Khá Đã đăng ký
89
19119007Phạm Thiên Phúc14/09/2001TP. Hồ Chí Minh19119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137136.896.892.72Khá Đã đăng ký
90
19119135Lữ Hoàn Thiện16/03/2001Đăk Lăk19119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137136.896.892.73Khá Đã đăng ký
91
19123029Đào Ngọc Huỳnh NhưNữ25/07/2001TP. Hồ Chí Minh19123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2019133115187.577.572.99Khá Đã đăng ký
92
19123036Đoàn Thị Minh ThưNữ22/11/2001Tiền Giang19123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2019133115187.677.673.04Khá Đã đăng ký
93
19124268Vũ Thành Long05/11/2001Bình Phước19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019127109187.927.923.13Khá Đã đăng ký
94
19124303Nguyễn Thanh Phương29/03/2001Long An19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019125109168.188.183.24Giỏi Đã đăng ký
95
19124038Nguyễn Nhật Tài08/03/2001Đồng Nai19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019125109167.477.472.96Khá Đã đăng ký
96
19124341Vũ Minh Nữ08/10/2001Bà Rịa - Vũng Tàu19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019127106217.477.472.95Khá Đã đăng ký
97
19149105Huỳnh Hải ĐăngNữ25/06/2001Bạc Liêu19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 20192111111007.777.773.07Khá Đã đăng ký
98
19124109Lê Nguyên Huy29/11/2001TP. Hồ Chí Minh19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019148115337.137.132.82Khá Đã đăng ký
99
19124124Phạm Trung Kiên09/02/2001Bình Phước19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019137121167.457.452.95Khá Đã đăng ký
100
19124167Lâm Thanh Phát26/04/2001TP. Hồ Chí Minh19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019141121207.477.472.95Khá Đã đăng ký