| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 2- THÁNG 12/2024 (QUYẾT ĐỊNH TỐT NGHIỆP THÁNG 1/2025) - Sinh viên kiểm tra thông tin cá nhân, số tín chỉ tích lũy, điểm, xếp loại của mình. Mọi thắc mắc Sv liên hệ cô Quỳnh PĐT gmail quynhbt@hcmute.edu.vn hoặc trực tiếp tại A1-201 để được giải đáp. | |||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | ||||||
3 | 16104046 | Nguyễn Duy | Khánh | 25/08/1998 | Lâm Đồng | 16104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 121 | 30 | 6.96 | 6.96 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
4 | 16127073 | Trương Công | Lĩnh | 19/08/1998 | Cà Mau | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
5 | 16130081 | Nguyễn Trương Thanh | Tuấn | 10/08/1998 | Bà Rịa- Vũng Tàu | 16130POLY | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2016 | 149 | 116 | 33 | 6.83 | 6.83 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
6 | 16130085 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | Nữ | 15/09/1998 | Lâm Đồng | 16130SEMI | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2016 | 149 | 131 | 18 | 7.93 | 7.93 | 3.15 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
7 | 16143114 | Nguyễn Đại | Phi | 03/06/1998 | Đồng Nai | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 131 | 26 | 7.26 | 7.26 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
8 | 16143152 | Nguyễn Trung | Tín | 23/08/1998 | Bình Định | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 135 | 22 | 6.96 | 6.96 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
9 | 16143170 | Bùi Thanh | Tú | 29/07/1998 | Thái Nguyên | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 154 | 128 | 26 | 6.88 | 6.88 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
10 | 16143191 | Nguyễn Mạnh | Chương | 12/08/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 179 | 152 | 27 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
11 | 16149161 | Trần Tiến | Hành | 28/05/1998 | Lâm Đồng | 16949 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 178 | 162 | 16 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
12 | 16950010 | Lê Thị Thu | Hiền | Nữ | 08/03/1998 | Bình Phước | 16950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.97 | 7.97 | 3.16 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
13 | 17109054 | Nguyễn Lê Huỳnh | Nhựt | 30/09/1999 | Trà Vinh | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 154 | 135 | 19 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
14 | 17110010 | Nguyễn Văn | Dân | 05/03/1999 | Vĩnh Phúc | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 7.35 | 7.35 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
15 | 17110238 | Phạm Ngọc | Tiến | 04/11/1998 | Quảng Ngãi | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 155 | 137 | 18 | 6.73 | 6.73 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
16 | 17116004 | Phạm Ngọc Bảo | Châu | Nữ | 11/12/1999 | Ninh Thuận | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.89 | 7.89 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
17 | 17119109 | Nguyễn Hữu | Trọng | 20/09/1999 | Đồng Nai | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 148 | 124 | 24 | 6.39 | 6.39 | 2.52 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||
18 | 17119008 | Nguyễn Khả | Doanh | 10/12/1999 | Bến Tre | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 131 | 22 | 6.76 | 6.76 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
19 | 17119042 | Nguyễn Thế | Sang | 05/11/1999 | Bình Phước | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 137 | 20 | 6.96 | 6.96 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
20 | 17125068 | Huỳnh Thanh | Nhàn | Nữ | 31/03/1999 | Bình Phước | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 155 | 138 | 17 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
21 | 17126046 | Huỳnh Đan | Ninh | Nữ | 06/10/1999 | Tây Ninh | 17126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2017 | 149 | 132 | 17 | 7.36 | 7.36 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
22 | 17141163 | Hoàng Quốc | Vương | 09/07/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 156 | 144 | 12 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
23 | 17142028 | Nguyễn Nam | Khôi | 07/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 139 | 16 | 7.03 | 7.03 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
24 | 17142110 | Trần Tuấn | Kiệt | 01/04/1999 | Đăk Lăk | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 156 | 138 | 18 | 6.60 | 6.60 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
25 | 17144016 | Bùi Trần Minh | Khoa | 14/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 162 | 142 | 20 | 7.41 | 7.41 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
26 | 17145029 | Trần Như | Khoa | 04/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 127 | 31 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
27 | 17147158 | Phan Tuấn | Lộc | 16/04/1999 | Đồng Tháp | 17147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 149 | 118 | 31 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
28 | 17110332 | Nguyễn Thị Huyền | My | Nữ | 21/04/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17910 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 176 | 150 | 26 | 7.45 | 7.45 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
29 | 17143185 | Lý Thế | Dĩ | 24/08/1999 | Cần Thơ | 17943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 179 | 155 | 24 | 7.21 | 7.21 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
30 | 17147154 | Ngô Tùng | Kính | 14/09/1999 | Bình Định | 17947 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 173 | 139 | 34 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
31 | 17950019 | Nguyễn Thị Trà | My | Nữ | 06/12/1997 | Bình Định | 17950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 157 | 128 | 29 | 7.46 | 7.46 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
32 | 18109170 | Tô Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 28/10/2000 | Tiền Giang | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.98 | 7.98 | 3.17 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
33 | 18109101 | Huỳnh Thị Thảo | Vy | Nữ | 01/01/2000 | Vĩnh Long | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 141 | 121 | 20 | 7.75 | 7.75 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
34 | 18110331 | Phạm Xuân | Nhuận | 09/01/2000 | Bến Tre | 18110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 105 | 27 | 7.70 | 7.70 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
35 | 18110287 | Phạm Minh | Hoàng | 01/11/2000 | Bình Định | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.76 | 7.76 | 3.08 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
36 | 18110365 | Thòng Chủ | Thành | 12/11/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.93 | 7.93 | 3.14 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
37 | 18121002 | Trần Ngọc Khánh | An | Nữ | 02/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 8.01 | 8.01 | 3.17 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||
38 | 18123010 | Vũ Thị | Hoa | Nữ | 12/10/2000 | Thái Bình | 18123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 112 | 20 | 8.28 | 8.28 | 3.27 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||
39 | 18124084 | Nguyễn Sỹ | Phan | 03/11/2000 | An Giang | 18124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2018 | 137 | 119 | 18 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
40 | 18110153 | Trần Phước | Lợi | 10/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2018 | 162 | 110 | 52 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
41 | 18131016 | Đào Ngọc | Duy | 20/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2018 | 131 | 113 | 18 | 7.74 | 7.74 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
42 | 18131075 | Huỳnh Thị Hồng | Ngọc | Nữ | 27/04/2000 | Cà Mau | 18131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2018 | 131 | 113 | 18 | 7.56 | 7.56 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
43 | 18131116 | Phạm Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 27/10/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2018 | 131 | 113 | 18 | 7.79 | 7.79 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
44 | 18132018 | Lê Nhật | Huy | 19/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2018 | 125 | 109 | 16 | 8.43 | 8.43 | 3.33 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Đã đăng ký | ||||||||
45 | 18132033 | Huỳnh Ngọc | Long | 25/01/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2018 | 125 | 109 | 16 | 8.19 | 8.19 | 3.24 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||
46 | 18132044 | Nguyễn Trần Thảo | Nguyên | Nữ | 07/01/2000 | Bạc Liêu | 18132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2018 | 125 | 109 | 16 | 8.29 | 8.29 | 3.28 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Đã đăng ký | |||||||
47 | 18133003 | Trần Hoàng An | Bình | 25/01/2000 | Khánh Hòa | 18133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 126 | 6 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
48 | 18133052 | Phạm Việt | Thắng | 12/01/2000 | Nghệ An | 18133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 126 | 6 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
49 | 18142312 | Đoàn Ngọc | Khánh | 01/01/2000 | Ninh Bình | 18142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 135 | 114 | 21 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
50 | 18142387 | Nguyễn Huệ | Thiện | 24/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 135 | 114 | 21 | 7.84 | 7.84 | 3.11 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
51 | 18143295 | Nguyễn Thành | Phú | 09/01/2000 | Tiền Giang | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.39 | 7.39 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
52 | 18143013 | Lê Phi | Hồ | 11/01/2000 | Tây Ninh | 18143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 149 | 136 | 13 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
53 | 18143179 | Tạ Quốc | Việt | 03/10/2000 | Bình Định | 18143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 142 | 121 | 21 | 7.68 | 7.68 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
54 | 18144308 | Phạm Văn | Tình | 03/02/2000 | Bình Định | 18144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 115 | 18 | 7.45 | 7.45 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
55 | 18144316 | Nguyễn Quang | Tuấn | 20/05/2000 | Phú Yên | 18144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 110 | 22 | 6.96 | 6.96 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
56 | 18145155 | Nguyễn Công | Khanh | 19/10/1999 | Kiên Giang | 18145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 147 | 115 | 32 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
57 | 18145177 | Lê Nhựt | Minh | 19/02/2000 | Đồng Tháp | 18145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 141 | 115 | 26 | 7.55 | 7.55 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
58 | 18145257 | Nguyễn Trọng | Tiên | 14/10/2000 | Bình Định | 18145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 141 | 115 | 26 | 7.50 | 7.50 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
59 | 18146084 | Võ Duy | Cảnh | 27/10/2000 | An Giang | 18146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 147 | 131 | 16 | 7.61 | 7.61 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
60 | 18146102 | Cao Phúc | Đức | 30/04/2000 | Bình Định | 18146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 147 | 134 | 13 | 7.76 | 7.76 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
61 | 18147235 | Lê Phước | Tài | 15/06/2000 | Đồng Tháp | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.57 | 7.57 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
62 | 18147096 | Võ Tuấn | Kiệt | 15/10/2000 | Đồng Nai | 18147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 141 | 120 | 21 | 7.36 | 7.36 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
63 | 18149272 | Phạm Đức | Minh | 21/09/1998 | Quảng Bình | 18149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.31 | 7.31 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
64 | 18149306 | Nguyễn Tuấn | Tài | 06/10/2000 | Cần Thơ | 18149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 134 | 122 | 12 | 7.02 | 7.02 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
65 | 18149321 | Nguyễn Đức | Tiến | 10/12/1999 | Khánh Hòa | 18149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
66 | 18149327 | Nguyễn Lê Bảo | Trâm | Nữ | 01/12/2000 | Bình Định | 18149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
67 | 18149009 | Nguyễn Văn Hiền | Đức | 20/01/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 139 | 129 | 10 | 6.75 | 6.75 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
68 | 18154044 | Trần Văn | Quý | 03/11/2000 | Quảng Nam | 18154 | Năng lượng tái tạo | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
69 | 18157055 | Nguyễn Minh | Trí | 27/09/2000 | Bình Định | 18157 | Kiến trúc | Xây dựng | Khóa 2018 | 155 | 146 | 9 | 8.19 | 8.19 | 3.25 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||
70 | 18161077 | Lê Quang | Huy | 24/09/2000 | Quảng Ngãi | 18161CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 147 | 131 | 16 | 6.60 | 6.60 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
71 | 18161223 | Võ Thanh | Hoài | 27/07/2000 | Kiên Giang | 18161DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 114 | 18 | 7.23 | 7.23 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
72 | 19109047 | Đinh Nguyễn Ngọc | Linh | Nữ | 29/01/2001 | Bình Phước | 19109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 150 | 110 | 40 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
73 | 19110008 | Bùi Công | Danh | 01/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.85 | 7.85 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
74 | 19110217 | Nguyễn Trọng | Huy | 08/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.57 | 7.57 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
75 | 19110244 | Trần Nhật | Nam | 27/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.01 | 7.01 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
76 | 19110509 | Trần Hoàng | Sơn | 11/07/2001 | Phú Yên | 19110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.28 | 7.28 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
77 | 19110067 | Đoàn Hồ | Vĩ | 18/08/2001 | Bình Phước | 19110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
78 | 19110412 | Trần Thái | Nguyên | 02/04/2001 | Bình Phước | 19110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.32 | 7.32 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
79 | 19110482 | Nguyễn Cao | Trí | 12/04/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.51 | 7.51 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
80 | 19110490 | Nguyễn Ngọc | Trung | 14/02/2001 | Phú Yên | 19110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 8.05 | 8.05 | 3.19 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||
81 | 19110503 | Trần Hữu Khánh | Vy | Nữ | 18/08/2001 | Gia Lai | 19110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.95 | 7.95 | 3.15 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
82 | 19116208 | Nguyễn Trường | Phúc | 16/12/2001 | Kon Tum | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 152 | 147 | 5 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
83 | 19116222 | Hoàng Lan | Thy | Nữ | 08/09/2001 | Bình Dương | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 152 | 147 | 5 | 7.40 | 7.40 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
84 | 19116226 | Trương Thị Thanh | Trang | Nữ | 17/05/2001 | Quảng Ngãi | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 150 | 147 | 3 | 7.21 | 7.21 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
85 | 19116151 | Trần Thị Tiểu | Vy | Nữ | 10/01/2001 | Quảng Ngãi | 19116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 150 | 148 | 2 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
86 | 19119165 | Phan Văn | Đạt | 14/02/2001 | Hà Tĩnh | 19119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 7.39 | 7.39 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
87 | 19119062 | Huỳnh Ngọc | Khánh | 30/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 138 | 12 | 6.80 | 6.80 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
88 | 19119006 | Nguyễn Phúc | Minh | 26/08/2001 | Đồng Tháp | 19119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
89 | 19119007 | Phạm Thiên | Phúc | 14/09/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 6.89 | 6.89 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
90 | 19119135 | Lữ Hoàn | Thiện | 16/03/2001 | Đăk Lăk | 19119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
91 | 19123029 | Đào Ngọc Huỳnh | Như | Nữ | 25/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 133 | 115 | 18 | 7.57 | 7.57 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
92 | 19123036 | Đoàn Thị Minh | Thư | Nữ | 22/11/2001 | Tiền Giang | 19123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 133 | 115 | 18 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
93 | 19124268 | Vũ Thành | Long | 05/11/2001 | Bình Phước | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 127 | 109 | 18 | 7.92 | 7.92 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
94 | 19124303 | Nguyễn Thanh | Phương | 29/03/2001 | Long An | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.18 | 8.18 | 3.24 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||
95 | 19124038 | Nguyễn Nhật | Tài | 08/03/2001 | Đồng Nai | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
96 | 19124341 | Vũ Minh | Tú | Nữ | 08/10/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 127 | 106 | 21 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
97 | 19149105 | Huỳnh Hải | Đăng | Nữ | 25/06/2001 | Bạc Liêu | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 211 | 111 | 100 | 7.77 | 7.77 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
98 | 19124109 | Lê Nguyên | Huy | 29/11/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 148 | 115 | 33 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
99 | 19124124 | Phạm Trung | Kiên | 09/02/2001 | Bình Phước | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 137 | 121 | 16 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
100 | 19124167 | Lâm Thanh | Phát | 26/04/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 141 | 121 | 20 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||