ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM
2
TRUNG TÂM TIN HỌC
3
4
DANH SÁCH THI CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN
5
Phòng thi: Máy tính 1/CA1
Bài thi: Thực hành
Ngày thi: 19/11/2023
6
STT
SBDPassHọ và tênNgày sinhNơi sinhChữ kýGhi chú
7
1191123001C230207Nguyễn Thị BìnhAn23/02/2007TP. Hồ Chí Minh
8
2191123002C220307Bùi KimAnh22/03/2007Lâm Đồng
9
3191123003C010105Bùi ThếAnh01/01/2005Bạc Liêu
10
4191123004C160107Dương ĐôngAnh16/01/2007TP. Hồ Chí Minh
11
5191123005C230807Hoàng Nguyễn PhươngAnh23/08/2007Nam Định
12
6191123006C191007Hoàng Thị VânAnh19/10/2007TP. Hồ Chí Minh
13
7191123007C250407Lê Hoàng HảiAnh
25/04/2007
TP. Hồ Chí Minh
14
8191123008C300807Lê VânAnh30/08/2007Thừa Thiên Huế
15
9191123009C121205Nguyễn Ngọc MinhAnh12/12/2005TP. Hồ Chí Minh
16
10191123010C280207Nguyễn Phạm QuỳnhAnh28/02/2007Kiên Giang
17
11191123011C290607Nguyễn Phan QuỳnhAnh29/06/2007TP. Hồ Chí Minh
18
12191123012C021106Nguyễn Quốc KimAnh02/11/2006TP. Hồ Chí Minh
19
13191123013C180507Nguyễn Thị QuỳnhAnh18/05/2007TP. Hồ Chí Minh
20
14191123014C301007Nguyễn Thị QuỳnhAnh30/10/2007TP. Hồ Chí Minh
21
15191123015C220306Trần DuyAnh22/03/2006TP. Hồ Chí Minh
22
16191123016C110407Trần Vũ ViệtAnh11/04/2007TP. Hồ Chí Minh
23
17191123017C201106Trịnh QuốcAnh20/11/2006Thái Bình
24
18191123018C241006Trương NgọcÁnh24/10/2006Thừa Thiên Huế
25
19191123019C200205Đinh ThiênBảo20/02/2005TP. Hồ Chí Minh
26
20191123020C231207Hồ AnhBảo23/12/2007Quảng Ngãi
27
21191123021C300306Lý GiaBảo30/03/2006TP. Hồ Chí Minh
28
22191123022C170407Nguyễn Hồ GiaBảo
17/04/2007
TP. Hồ Chí Minh
29
23191123023C081106Nguyễn QuốcBảo08/11/2006Đồng Nai
30
24191123024C140207Vương TháiBảo14/02/2007TP. Hồ Chí Minh
31
25191123025C220305Trần Thị BéBi22/03/2005An Giang
32
26191123026C160407Trần Lê NghiBình16/04/2007TP. Hồ Chí Minh
33
27191123027C180707Nguyễn Ngọc MinhChâu18/07/2007TP. Hồ Chí Minh
34
28191123028C301207Bùi KimChi30/12/2007Hậu Giang
35
29191123029C260707Nguyễn Thị KimChi
26/07/2007
TP. Hồ Chí Minh
36
30191123030C140106Nguyễn HữuChiến14/01/2006Nam Định
37
31191123031C040807Phùng MinhCông
04/08/2007
TP. Hồ Chí Minh
38
32191123032C051207Lý ThànhDanh05/12/2007TP. Hồ Chí Minh
39
33191123033C090406Đàm TiếnĐạt09/04/2006Thanh Hóa
40
34191123034C220807Đào TuấnĐạt22/08/2007Hà Nội
41
35191123035C200507Mai Danh ThànhĐạt20/05/2007TP. Hồ Chí Minh
42
36191123036C260606Nguyễn ĐứcĐạt26/06/2006TP. Hồ Chí Minh
43
37191123037C310507Nguyễn Hữu ThànhĐạt31/05/2007TP. Hồ Chí Minh
44
38191123038C020476Trần VănMừng02/04/1976TP. Hồ Chí Minh
45
39191123039C300992Nguyễn Thị HồngQuyên30/09/1992Hà Nội
46
40191123040C280287Đặng TrầnTrung 28/02/1987Bình Định
47
Danh sách có :
40Thí sinhNgày 19 tháng 11 năm 2023
48
Tổng số học viên dự thi:
……Thí sinhCán bộ coi thi 1Cán bộ coi thi 2
49
Chủ tịch hội đồng thi(Ký, ghi rõ họ tên)(Ký, ghi rõ họ tên)
50
(Ký, đóng dấu và ghi rõ họ tên)
51
Cán bộ coi thi 3Cán bộ coi thi 4
52
(Ký, ghi rõ họ tên)(Ký, ghi rõ họ tên)
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100