ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC BÙ TUẦN 40 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 04/05/2026 đến ngày 10/05/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
40CĐ KT PHCN K2A124/518 - 22hTiếng Anh76964Cô VânB4.2
7
40CĐ KT PHCN K2A135/518 - 22hTiếng Anh80964Cô VânB4.2
8
40CĐ KT PHCN K2A146/518 - 22hTiếng Anh84964Cô VânB4.2
9
40CĐ KT PHCN K2A157/518 - 22hTiếng Anh88964Cô VânB4.2
10
40CĐ KT PHCN K2A168/518 - 22hTiếng Anh92964Cô VânB4.2
11
40CĐ KT PHCN K2A179/518 - 22hTiếng AnhXong964Cô VânB4.2
12
40CĐ KT PHCN K2B324/518 - 22hTiếng Anh76964Cô VânB4.2
13
40CĐ KT PHCN K2B335/518 - 22hTiếng Anh80964Cô VânB4.2
14
40CĐ KT PHCN K2B346/518 - 22hTiếng Anh84964Cô VânB4.2
15
40CĐ KT PHCN K2B357/518 - 22hTiếng Anh88964Cô VânB4.2
16
40CĐ KT PHCN K2B368/518 - 22hTiếng Anh92964Cô VânB4.2
17
40CĐ KT PHCN K2B379/518 - 22hTiếng AnhXong964Cô VânB4.2
18
40CĐ YSĐK K2A224/518 - 22hTiếng Anh76964Cô VânB4.2
19
40CĐ YSĐK K2A235/518 - 22hTiếng Anh80964Cô VânB4.2
20
40CĐ YSĐK K2A246/518 - 22hTiếng Anh84964Cô VânB4.2
21
40CĐ YSĐK K2A257/518 - 22hTiếng Anh88964Cô VânB4.2
22
40CĐ YSĐK K2A268/518 - 22hTiếng Anh92964Cô VânB4.2
23
40CĐ YSĐK K2A279/518 - 22hTiếng AnhXong964Cô VânB4.2
24
40CĐ YSĐK K2B724/518 - 22hTiếng Anh76964Cô VânB4.2
25
40CĐ YSĐK K2B735/518 - 22hTiếng Anh80964Cô VânB4.2
26
40CĐ YSĐK K2B746/518 - 22hTiếng Anh84964Cô VânB4.2
27
40CĐ YSĐK K2B757/518 - 22hTiếng Anh88964Cô VânB4.2
28
40CĐ YSĐK K2B768/518 - 22hTiếng Anh92964Cô VânB4.2
29
40CĐ YSĐK K2B779/518 - 22hTiếng AnhXong964Cô VânB4.2
30
40VB2 CĐD K2124/518 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 214394Cô ThuầnB4.4
31
40VB2 CĐD K2135/518 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 218394Cô HuyềnB4.4
32
40VB2 CĐD K2146/518 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 222394Cô HuyềnB4.4
33
40VB2 CĐD K2157/518 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 224392Cô HuyềnB4.4
34
40VB2 CĐD K2168/518 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 228394Cô TúB4.4
35
40VB2 CĐD K2179/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 232394Cô TúB4.4
36
40VB2 CĐD K2179/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 120644Cô ThuầnC4.1
37
40VB2 CĐD K2179/518 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 236394Cô TúB4.4
38
40VB2 CĐD K21CN10/5SángĐiều dưỡng cơ sở 124644Cô ThuầnC4.1
39
40VB2 CĐD K21CN10/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 128644Cô DuyênC4.1
40
40VB2 CĐD K21CN10/518 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong393Cô TúB4.4
41
42
43
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
44
45
46
47
48
49
50
51
Trần An DươngLê Thị Hoa
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100