ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
Filtrafine 責任有限公司比價單
2
比价编号/MS so giá:
3
序号
No
采购申请单号
Số phiếu đề nghị mua hàng
品名
規格及品牌单位
Đvị
数量
SL
4
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỦY SẢN
水產設備責任有限公司
運營日期:2014/10/06
CÔNG TY TNHH THE GIOI THIẾT BỊ
設備世界責任有限公司
運營日期:2011/10/31
5
19216-201009001自動封箱膠台輸送帶速度: 20m/ min
紙箱規格: 150 mm ~ +∞ mm
寬度: 150 mm ~ 500 mm
高度: 120 mm ~ 500 mm
膠布寬度: 2 inch
電源: 220V/ 50 – 60Hz, 1 批
功率: 240W
設備規格: (D x R x C) 1320 x 850 x 1350mm
設備重量: 180 Kg
2单价:26,500,000 VND/台单价:32,000,000 VND/台
6
合計金額(含稅)
(Tổng thành tiền)
VND 58.300.000 VND 70.400.000
7
付款條件 (Điều kiện thanh toán)貨到後在15天內付款預付50%,貨到後在10天內再付50%
8
票據類型 (Loại hình hóa đơn)VATVAT
9
到貨方式/期限 (Thời hạn, phương thức giao hàng)
10
供應商聯繫方式 (Phương thức liên hệ Nhà cung cấp)'電話:028 37177024電話:0902 410 600
11
供應商實際地址 (Địa chỉ thực tế Nhà cung cấp)胡志明市,第12郡,東興順坊,阮文過路,1/45號胡志明市新平郡,第6坊,1/64C號
12
單位性質/信譽情況(Tình hình tính chất và uy tín đơn vị)合格供應商合格供應商
13
14
15
採購主管Chủ quản thu mua
16
審批: □總經理
Xét duyệt:
Tổng Giám Đốc
17
採購員Nhân viên thu mua:裴甲河
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100