| A | B | C | D | E | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PVT HOUSE | Cote Architects | |||||||||||||||||
2 | Lưu ý: Bản vẽ trình nộp phải có ghi chú về hướng (Submitted drawings must have orientation labeled on plans) | |||||||||||||||||
3 | Tín chỉ (Credit) | Tiêu đề (Title) | Mô tả chi tiết (Details) | Vui lòng mô tả ngắn gọn song ngữ Việt - Anh (Brief description) Tối đa 200 từ mỗi tín chỉ (như là E-1, W-1, ...) (Max 200 words each criteria section, such as E-1, W-1, etc.) | ||||||||||||||
4 | Năng lượng (Energy) | 18/100 điểm | |||||||||||||||||
5 | E-1 | Thiết kế thụ động (Tiếp cận về kiến trúc) Passive Design (architectural approaches) | 1) Hướng công trình, đề xuất giảm thiểu mặt đứng hướng Đông và Tây Orientation (smaller façades to East and West) 2) Khối nhà giảm nhận ánh sáng mặt trời và tăng khả năng thông gió tự nhiên Massing for reduced solar gain and natural ventilation 3) Che nắng cho mái và mặt đứng Façade and roof shading (architectural or vegetative walls/roofs) 4) Tỉ lệ tường kính của mặt phía đông và tây < 30% East and West window to wall rations < 30% 5) Kính có thiết bị che chắn Shading on glazing 6) Giảm lượng nhiệt truyền qua tường - Gạch AAC, các lớp cách nhiệt ở mặt đứng phía Đông, Tây) Minimize heat transfer through walls - AAC block, insulation on East and West facades, etc. 7) Giảm nhiệt truyền qua mái - sử dụng lớp cách nhiệt Minimize heat transfer through roof - insulation 8) Kính 2 lớp low-e Low-e double pane window glazings 9) Giảm nhiệt bức xạ truyền qua vỏ ngoài công trình nhờ vật liệu có hệ số phản xạ mặt trời (SRI) cao Limit solar radiation on exterior surfaces with high solar reflectance (SRI) roofing, facade screens, roof shading (solar panels, green roofs, architectural), vegetation, etc. 10) Thông gió tự nhiên khi thời tiết ôn hòa hoặc ban đêm Natural ventilation for cooling during mild weather/nightime 11) Khác Other | 1. Hướng công trình: PVT House giảm diện tích mặt đứng hướng Đông và Tây, tối ưu hoá để tránh hấp thụ nhiệt trực tiếp từ ánh sáng mặt trời. 2. Khối nhà: Khối tầng 2 với lớp vỏ treo giúp giảm ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp, đồng thời tăng khả năng thông gió tự nhiên thông qua các lô gia và khoảng mở. 3. Che nắng: Mặt đứng và mái được che chắn bằng hệ cấu trúc đua của khối trên, kết hợp hiên và lô gia, giúp giảm nhiệt độ hấp thụ vào không gian bên trong. 4. Tỉ lệ tường kính: Mặt đứng phía Đông và Tây có tỷ lệ kính dưới 30%, hạn chế nhiệt lượng truyền vào nhà trong các thời điểm nắng gắt. 5. Kính có che chắn: Cửa kính lớn được bảo vệ bằng bóng đổ tự nhiên từ lớp vỏ và hiên, giảm thiểu tác động của nắng trực tiếp. 6. Giảm nhiệt qua tường: Sử dụng bê tông thô mộc với khả năng cách nhiệt tốt, hạn chế nhiệt lượng truyền qua tường, đặc biệt ở các mặt chịu nắng. 7. Giảm nhiệt qua mái: Lớp mái kết cấu bê tông và khoảng cách nhiệt tự nhiên giữa hai lớp mái giảm bức xạ nhiệt vào nội thất. 8. Sử dụng kính hai lớp ở cửa kính lớn để tăng khả năng cách nhiệt và cách âm, giữ nhiệt độ bên trong ổn định. 9. Vật liệu SRI cao: Bề mặt bê tông thô và các lớp che phủ của mái có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ bề mặt công trình. 10. Thông gió tự nhiên: Hệ cửa kính lùa, lô gia, và hiên mở giúp tối ưu thông gió tự nhiên, làm mát không gian trong điều kiện thời tiết ôn hòa. Khác: Ngôi nhà sử dụng thiết kế tối giản với vật liệu bền vững, vừa giảm chi phí xây dựng, vừa phù hợp với khí hậu nhiệt đới. | ||||||||||||||
6 | E-2 | Thiết kế chủ động - Các hệ thống điện và cơ Active Design (mechanical & electrical systems) | 1) Energy efficient cooling Thiết bị làm mát sử dụng năng lượng hiệu quả 2) Hệ thống thông gió sử dụng Hồi nhiệt (HRV) hoặc Hồi Enthalpy (ERV) Ventilation uses Heat Recovery Ventilator (HRV) or Enthalpy Recovery Ventilator (ERV) 3) Hệ thống nước nóng (Bơm nhiệt, bình nóng lạnh tức thì, bể chứa được cách nhiệt tốt Hot water systems (heat pump, instantaneous, or well insulated tanks 4) Hệ thống chiếu sáng có hiệu suất cao Energy efficient lighting (LED with high lumens per watt ratings) 5) Design for daylighting integration integration electrical lighting Tích hợp chiếu sáng tự nhiên hỗ trợ dùng đèn điện 6) Khác Other | 1. Thiết bị làm mát sử dụng năng lượng hiệu quả: PVT House tối ưu khả năng làm mát tự nhiên qua thông gió và bóng đổ, giảm phụ thuộc vào thiết bị làm mát nhân tạo, góp phần tiết kiệm năng lượng. 2. Hệ thống thông gió HRV hoặc ERV: Hiện tại PVT House chưa tích hợp hệ thống HRV hoặc ERV, thay vào đó tận dụng thông gió tự nhiên để điều hòa không khí, phù hợp với khí hậu địa phương. 3. Hệ thống nước nóng: PVT House sử dụng giải pháp đơn giản, tối ưu hóa hiệu suất cho các thiết bị nước nóng với hệ thống cách nhiệt bền vững, giảm thất thoát nhiệt. 4. Hệ thống chiếu sáng hiệu suất cao: Ngôi nhà sử dụng hệ thống chiếu sáng LED hiệu suất cao, vừa tiết kiệm năng lượng vừa đảm bảo ánh sáng chất lượng. 5. Tích hợp chiếu sáng tự nhiên và đèn điện: Thiết kế cửa kính lớn và lớp vỏ bảo vệ giúp tận dụng tối đa ánh sáng ban ngày, hỗ trợ chiếu sáng điện vào ban đêm, tạo sự hài hòa giữa ánh sáng tự nhiên và nhân tạo. 6. Khác: PVT House kết hợp vật liệu bền vững, chi phí thấp, và thiết kế hiện đại để tối ưu hiệu suất năng lượng tổng thể trong môi trường nhiệt đới. | ||||||||||||||
7 | E-3 | Thiết bị sử dụng năng lượng hiệu quả Energy Efficient Appliances | Thiết bị có dán nhãn năng lượng Appliances with high ratings on energy efficiency labels | PVT House ưu tiên sử dụng các thiết bị gia dụng có dán nhãn năng lượng hiệu suất cao, giúp giảm thiểu tiêu thụ điện năng trong sinh hoạt hằng ngày. Những thiết bị này không chỉ tiết kiệm chi phí vận hành mà còn góp phần vào mục tiêu tổng thể của ngôi nhà là tạo ra một không gian sống bền vững, thân thiện với môi trường. | ||||||||||||||
8 | E-4 | Năng lượng tái tạo Renewable Energy | 1) Pin năng lượng mặt trời Solar photovoltaic (PV) panels (electricity) 2) Bình nước nóng năng lượng mặt trời Solar thermal panels (hot water) 3) Khác Other | 1. Pin năng lượng mặt trời: Hiện tại, PVT House chưa tích hợp hệ thống pin năng lượng mặt trời. Tuy nhiên, thiết kế ngôi nhà có tiềm năng bổ sung hệ thống này để tăng hiệu quả năng lượng và giảm phụ thuộc vào lưới điện. 2. Bình nước nóng năng lượng mặt trời: PVT House chưa sử dụng hệ thống bình nước nóng năng lượng mặt trời, nhưng thiết kế cho phép tích hợp giải pháp này trong tương lai, phù hợp với định hướng bền vững. 3. Khác: PVT House tập trung vào các giải pháp tự nhiên như thông gió, chiếu sáng tự nhiên và vật liệu bền vững để tối ưu hóa hiệu quả năng lượng, đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành lâu dài. | ||||||||||||||
9 | Nước (Water) | 18/100 điểm | |||||||||||||||||
10 | W-1 | Thiết bị sử dụng nước hiệu quả Water Efficient Fixtures | 1) Lắp đặt các vòi nước lưu lượng thấp và các thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước Low flow faucets/showers and low flush volume toilets and urinals | PVT House sử dụng các thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước, bao gồm vòi nước lưu lượng thấp và bồn cầu xả nước tiết kiệm. Điều này không chỉ giảm lượng nước tiêu thụ mà còn phù hợp với định hướng thiết kế bền vững, góp phần bảo vệ tài nguyên nước và giảm chi phí vận hành. | ||||||||||||||
11 | W-2 | Sử dụng nước tưới tiêu hiệu quả Water Efficient Landscaping | 1) Trồng các cây trồng tiêu thụ ít nước, cây bản địa Native Vietnam plant species 2) Lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt Drip irrigation, etc. | Cây trồng bản địa: PVT House ưu tiên trồng các loại cây bản địa, phù hợp với khí hậu địa phương và tiêu thụ ít nước, giúp giảm nhu cầu tưới tiêu và bảo trì, đồng thời tạo cảnh quan xanh hài hòa với môi trường. Hệ thống tưới nhỏ giọt: Hiện tại, PVT House chưa tích hợp hệ thống tưới nhỏ giọt, nhưng thiết kế cảnh quan cho phép bổ sung giải pháp này để tiết kiệm nước hiệu quả và chăm sóc cây trồng tối ưu. | ||||||||||||||
12 | W-3 | Tái chế nước Sustainable Water Practices | 1) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước mưa Rainwater harvesting for indoor and outdoor uses 2) Lắp đặt hệ thống thu gom và tái chế nước xám Grey water recycling | Thu gom và tái chế nước mưa: PVT House hiện chưa lắp đặt hệ thống thu gom nước mưa, nhưng cấu trúc mái và cảnh quan cho phép tích hợp giải pháp này trong tương lai để tận dụng nguồn nước cho các mục đích tưới tiêu hoặc vệ sinh. Tái chế nước xám: Ngôi nhà chưa triển khai hệ thống tái chế nước xám, nhưng với định hướng thiết kế bền vững, giải pháp này có thể được áp dụng để giảm thiểu lãng phí và tái sử dụng tài nguyên nước. | ||||||||||||||
13 | Vật liệu (Materials) | 18/100 điểm | |||||||||||||||||
14 | M-1 | Vật liệu kết cấu bền vững Sustainable Structural Materials | Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with) 1) Thành phần từ vật liệu tái chế Recycled content 2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ... Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc) 3) Gỗ bền vững Sustainably sourced timber (FSC, PEFC) 4) Locally sourced, harvested, and manufactured Vật liệu địa phương 5) Vật liệu có carbon hàm chứa thấp Low embodied carbon concrete (concrete with cement substitutes such as flyash and slag) 6) Giảm thiểu sử dụng bê tông để giảm thiểu nhu cầu sử dụng cát sông cũng như hạn chế phát thải CO2 Minimizaton of concrete (to minimize carbon footprint and use of river sand) 7) (Vật liệu không nung như gạch bê tông, gạch AAC, ...) Non-baked materials (concrete block, AAC block, strawbale, stud walls, rammed earth, etc.) 8) Giảm thiểu sử dụng cát sông, giảm diện tích hoàn thiện tường, giảm bê tông sử dụng, thiết kế tường nhẹ Minimizaton of use of river sand (avoid stucco finishes for walls, minimal concrete use, light wall design) | 1. Vật liệu tái chế: PVT House không sử dụng nhiều thành phần từ vật liệu tái chế nhưng có tiềm năng tích hợp trong các công trình tương lai để tăng tính bền vững. 2. Vật liệu tái tạo nhanh: Các vật liệu như tre hoặc gỗ dừa chưa được áp dụng tại PVT House, nhưng phù hợp với định hướng thiết kế bền vững ở khu vực nhiệt đới. 3. Gỗ bền vững: Hiện tại không có sử dụng gỗ bền vững (FSC, PEFC), nhưng ngôi nhà tập trung vào vật liệu lâu bền như bê tông thô mộc. 4. Vật liệu địa phương: PVT House sử dụng bê tông thô mộc và vật liệu địa phương, giúp giảm chi phí vận chuyển và hỗ trợ kinh tế khu vực. 5. Vật liệu bê tông carbon thấp: Sử dụng bê tông với thành phần tối giản, nhưng chưa tích hợp các giải pháp thay thế xi măng như tro bay hoặc xỉ. 6. Giảm thiểu bê tông: Thiết kế PVT House giảm thiểu bê tông không cần thiết, tiết kiệm tài nguyên như cát sông và giảm phát thải CO2 trong quá trình xây dựng. 7. Vật liệu không nung: Gạch bê tông không nung được áp dụng, phù hợp với khí hậu địa phương và giảm tác động môi trường. 8. Giảm thiểu cát sông và hoàn thiện tường: Tường bê tông thô không cần hoàn thiện bề mặt, giảm đáng kể việc sử dụng cát sông và giảm tổng khối lượng bê tông. Tường nhẹ giúp giảm tải trọng và tối ưu hiệu quả xây dựng. | ||||||||||||||
15 | M-3 | Vật liệu được công bố Product disclosure and transparency | Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with) 1) Thành phần từ vật liệu tái chế Recycled content 2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ... Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc) 3) Gỗ bền vững Sustainably sourced timber (FSC, PEFC) 4) Vật liệu địa phương Locally sourced, harvested, and manufactured 5) Vật liệu có carbon hàm chứa thấp Low embodied carbon concrete (concrete with cement substitutes such as flyash and slag) 6) Giảm thiểu sử dụng bê tông để giảm thiểu nhu cầu sử dụng cát sông cũng như hạn chế phát thải CO2 Minimizaton of concrete (to minimize carbon footprint and use of river sand) 7) (Vật liệu không nung như gạch bê tông, gạch AAC, ...) Non-baked materials (concrete block, AAC block, strawbale, stud walls, rammed earth, etc.) 8) Giảm thiểu sử dụng cát sông, giảm diện tích hoàn thiện tường, giảm bê tông sử dụng, thiết kế tường nhẹ Minimizaton of use of river sand (avoid stucco finishes for walls, minimal concrete use, light wall design) | 1. Thành phần từ vật liệu tái chế: Hiện tại chưa sử dụng vật liệu tái chế nhưng có thể tích hợp trong tương lai để tăng tính bền vững. 2. Vật liệu tái tạo nhanh: Vật liệu như tre và dừa không được sử dụng trong PVT House, nhưng có thể phù hợp với bối cảnh địa phương. 3. Gỗ bền vững: Không sử dụng gỗ bền vững trong thiết kế, thay vào đó tập trung vào bê tông thô và vật liệu lâu bền. 4. Vật liệu địa phương: PVT House sử dụng bê tông và gạch không nung địa phương, giảm chi phí vận chuyển và hỗ trợ kinh tế khu vực. 5. Vật liệu carbon thấp: Chưa tích hợp bê tông carbon thấp như tro bay hoặc xỉ, nhưng thiết kế hướng đến giảm lượng bê tông sử dụng. 6. Giảm thiểu bê tông: Thiết kế tối giản giúp giảm khối lượng bê tông, tiết kiệm tài nguyên như cát sông và giảm phát thải CO2. 7. Vật liệu không nung: Sử dụng gạch bê tông không nung, phù hợp với khí hậu nhiệt đới và giảm tác động môi trường. 8 Giảm thiểu cát sông và tường hoàn thiện: Tường bê tông thô không cần hoàn thiện bề mặt, giảm sử dụng cát sông, bê tông, và tải trọng tổng thể nhờ thiết kế tường nhẹ. | ||||||||||||||
16 | M-4 | Nội thất Furniture | Các mục bao gồm vật liệu với (Some options include materials with) 1) Thành phần từ vật liệu tái chế Recycled content 2) Vật liệu tái tạo nhanh như tre, dừa, ... Rapidly renewable materials (bamboo, cork, coconunt, etc) 3) Gỗ bền vững Sustainably sourced timber (FSC, PEFC) 4) Vật liệu địa phương Locally sourced, harvested, and manufactured | 1. Thành phần từ vật liệu tái chế: Nội thất hiện chưa sử dụng vật liệu tái chế nhưng có thể cân nhắc tích hợp để tăng tính bền vững. 2. Vật liệu tái tạo nhanh: Các vật liệu như tre hoặc gỗ dừa không được sử dụng trong nội thất, nhưng phù hợp với thẩm mỹ và bối cảnh địa phương. 3. Gỗ bền vững: Nội thất không sử dụng gỗ có chứng nhận FSC hoặc PEFC, tập trung vào vật liệu tối giản, bền vững như bê tông. 4. Vật liệu địa phương: Nội thất sử dụng vật liệu từ nguồn địa phương, giảm chi phí vận chuyển và tạo sự hài hòa với tổng thể kiến trúc. | ||||||||||||||
17 | Sức khỏe và tiện nghi (Health & Comfort) | 18/100 điểm | |||||||||||||||||
18 | H-1 | Cấp khí tươi Fresh Air Supply | Số lượng (Quantity) 1) Thiết kế khả năng cấp khí tươi nhờ thông gió tự nhiên cho công trình Design for natural ventilation during good outdoor conditions (low air pollution, mild temperatures) 2) Thông gió bằng điều hòa không khí với điều kiện không khí tốt Mechanical ventilation with good distribution Chất lượng (Quality) 3) Lọc cơ khí cho bụi PM2.5 Mechanical filtration for PM2.5 | Số lượng (Quantity): 1. Thông gió tự nhiên: PVT House tận dụng thiết kế thông gió tự nhiên qua các lô gia, khoảng mở và cửa kính lùa, đảm bảo khí tươi trong điều kiện thời tiết thuận lợi. 2.Thông gió cơ khí: Hiện tại, PVT House không tích hợp hệ thống thông gió cơ khí, mà tập trung vào giải pháp tự nhiên để tối ưu năng lượng. Chất lượng (Quality): 3. Lọc bụi PM2.5: Ngôi nhà chưa tích hợp hệ thống lọc cơ khí chuyên biệt cho bụi PM2.5, nhưng thiết kế hướng đến môi trường thoáng sạch nhờ thông gió tự nhiên. | ||||||||||||||
19 | H-2 | Phát thải VOC thấp Low VOC Emissions | Chọn vật liệu hoàn thiện nội thất với hàm lượng phát thải VOC thấp Select materials, mainly for interior finishes and furniture, with low Volatile Organic Compounds (VOC) emissions 1) Sơn và lớp phủ Paint and coatings (floor sealants) 2) Chất kết dính và keo Adhesives and glues - flooring, carpeting, etc. 3) Nội thất với ván sợi MDF, ít phát thải formaldehyde Furniture with Medium Density Fiberboard (MDF) - use low or no-urea formaldehyde binders 4) Thảm trải sàn và tấm lót thảm Carpeting and carpet pads 5) Trần nhà, vách ngăn và lớp cách nhiệt Ceilings, partitions, insulation | 1. Sơn và lớp phủ: PVT House sử dụng lớp bê tông thô mộc, tối giản sơn và lớp phủ, giúp giảm phát thải VOC đáng kể trong không gian nội thất. 2. Chất kết dính và keo: Thiết kế tập trung vào vật liệu tự nhiên, hạn chế tối đa việc sử dụng chất kết dính và keo có VOC cao. 3. Nội thất MDF: Nội thất chủ yếu sử dụng vật liệu bê tông, không sử dụng MDF, do đó giảm thiểu nguy cơ phát thải formaldehyde. 4. Thảm trải sàn: PVT House không sử dụng thảm trải sàn, giúp giảm hoàn toàn rủi ro phát thải VOC từ vật liệu này. 5. Trần, vách và cách nhiệt: Trần bê tông thô mộc và vách ngăn không sử dụng vật liệu cách nhiệt hoặc lớp hoàn thiện chứa VOC, giữ không gian sạch và an toàn cho sức khỏe. | ||||||||||||||
20 | H-3 | Chiếu sáng tự nhiên Daylighting | Some options include (Các mục bao gồm): 1) Kính ở cao độ cao trên tường Glazing placed high on walls 2) Kệ ánh sáng/ Bẫy sáng Light shelves 3) Giếng trời lấy sáng Atrium light wells | 1. Kính ở cao độ cao trên tường: PVT House sử dụng cửa kính lớn tại các vị trí cao, giúp tối ưu ánh sáng tự nhiên vào ban ngày, giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo. 2. Kệ ánh sáng/Bẫy sáng: Dự án không tích hợp kệ ánh sáng, nhưng hệ hiên và lớp vỏ bảo vệ điều hướng ánh sáng tự nhiên hiệu quả vào không gian bên trong. 3. Giếng trời: PVT House có giếng trời đóng vai trò quan trọng trong việc lấy sáng, giúp ánh sáng tự nhiên lan tỏa đồng đều vào các không gian bên trong, tăng cường sự thông thoáng và kết nối với thiên nhiên. | ||||||||||||||
21 | H-4 | Tầm nhìn ra bên ngoài External Views | 1)Phần lớn công trình có tầm nhìn ra bên ngoài Majority of spaces have line of site to exterior 2) Cảnh quan nhìn thấy từ công trình có chất lượng cao hoặc là cảnh quan tự nhiên Views are aesthetic and/or natural | 1. Tầm nhìn ra bên ngoài: Hầu hết các không gian trong PVT House được thiết kế với tầm nhìn mở ra khu vườn liền kề, tạo kết nối trực quan giữa nội thất và môi trường bên ngoài. 2. Chất lượng cảnh quan: Cảnh quan bên ngoài là khu vườn xanh mát, tự nhiên, mang lại sự thư giãn và hài hòa, nâng cao trải nghiệm thẩm mỹ và cảm giác gần gũi với thiên nhiên. | ||||||||||||||
22 | H-5 | Tiếp cận Access | 1) Các lối đi cho người già và người tàn tật Access for the elderly and people with disabilities | Lối đi cho người già và người tàn tật: PVT House được thiết kế với không gian mở và lối đi thông thoáng, nhưng chưa tích hợp đầy đủ các giải pháp chuyên biệt cho người già và người tàn tật như đường dốc hoặc tay vịn hỗ trợ. Tuy nhiên, cấu trúc nhà có thể dễ dàng bổ sung để phù hợp với các nhu cầu này trong tương lai. | ||||||||||||||
23 | Môi trường khu vực (Local Environment) | 18/100 điểm | |||||||||||||||||
24 | LE-1 | Lựa chọn khu đất Site Selection | Some options include (Các mục bao gồm): 1) Công trình xây dựng trên đất có giá trị sinh thái thấp Land with low ecological value (previously built on land, urban infill, 2) Tránh xây dựng trên đất nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên Avoid farmland and natural habitat, etc. 3) Đánh giá rủi ro và khả năng chống lũ lụt Flood risk assessment and flood avoidance (see IFC's BRI tool) 4) Dễ tiếp cận với giao thông công cộng Close proximity to public transportation 5) Dễ dàng tiếp cận các tiện ích cộng đồng Good connection to other community services | 1. Đất có giá trị sinh thái thấp: PVT House được xây dựng trên khu đất trong khu dân cư, vốn đã phát triển, không ảnh hưởng đến đất nông nghiệp hoặc hệ sinh thái tự nhiên. 2. Tránh đất nông nghiệp và cảnh quan tự nhiên: Dự án tránh hoàn toàn việc sử dụng đất nông nghiệp và bảo vệ cảnh quan tự nhiên xung quanh. 3. Đánh giá rủi ro lũ lụt: Khu vực xây dựng có nền đất cao, ít rủi ro về lũ lụt, đảm bảo sự an toàn cho công trình. 4. Gần giao thông công cộng: PVT House nằm trong khu dân cư có mạng lưới giao thông nội bộ, dễ dàng kết nối với các tuyến giao thông công cộng gần đó. 5. Tiếp cận tiện ích cộng đồng: Ngôi nhà nằm gần các tiện ích cộng đồng như chợ, trường học và công viên, mang lại sự thuận tiện cho cư dân. | ||||||||||||||
25 | LE-2 | Cây xanh để tăng đa dạng sinh học Vegetation to support biodiversity | 1) Bảo tồn diện tích cảnh quan xanh hiện có Existing greenspace and vegetation preserved 2) Phần trăm diện tích cảnh quan xanh như cây xanh trên canopy, đa dạng cảnh quan, vườn, tạo thêm không gian xanh Percentage of area with greenspace onsite such as canopy trees, diverse landscaping, gardens, recreation space | 1.Bảo tồn diện tích cảnh quan xanh hiện có: PVT House tận dụng khu vườn liền kề, giữ nguyên thảm xanh tự nhiên và không tác động đến cảnh quan hiện hữu. 2. Tăng diện tích xanh: Ngôi nhà được bao quanh bởi cây xanh và không gian vườn, tạo cảnh quan đa dạng với bóng mát từ tán cây, góp phần nâng cao chất lượng sống và sự kết nối với thiên nhiên. | ||||||||||||||
26 | LE-3 | Thiết kế chống đảo nhiệt Heat Island Effect | 1) Giảm thiểu diện tích lát gạch, bê tông, nhựa đường, ... Minimize hardscape areas 2) Che chắn các diện tích lát, bê tông, nhựa đường,… Shade hardscape areas | 1. Giảm thiểu diện tích lát cứng: PVT House hạn chế tối đa các khu vực lát gạch hoặc bê tông, thay vào đó ưu tiên không gian mở với cây xanh và sân vườn tự nhiên, giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt. 2. Che chắn diện tích lát cứng: Các khoảng sân sử dụng lớp vỏ bảo vệ và bóng râm từ cây xanh, giảm hấp thụ nhiệt và cải thiện vi khí hậu xung quanh công trình. | ||||||||||||||
27 | LE-4 | Giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng Light Pollution Minimization | 1) Các thiết bị chiếu sáng bên ngoài công trình có che chắn (Chụp đèn) để ngăn chiếu lên trời) Exterior lighting has full cutoff fixtures to prevent uplighting of sky | Thiết bị chiếu sáng bên ngoài: PVT House sử dụng thiết kế tối giản cho các thiết bị chiếu sáng ngoại thất, với ánh sáng được hướng xuống để giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng và ngăn chiếu sáng lên bầu trời, giữ gìn môi trường tự nhiên xung quanh. | ||||||||||||||
28 | LE-4 | Xử lý nước mưa chảy tràn Stormwater Runoff | Các mục bao gồm (Some options include:) 1) Diện tích thấm nước của khu đất (Site perviousness) 2) Thu hoạch nước mưa để sử dụng (Rainwater storage for use) 3) Vườn, ao, hồ chứa nước (Rain gardens, swales, retention ponds) | 1. Diện tích thấm nước: PVT House giữ lại phần lớn diện tích đất thấm nước tự nhiên từ khu vườn liền kề, giúp giảm dòng chảy bề mặt và cải thiện khả năng thấm nước của khu đất. 2. Thu hoạch nước mưa: Hiện tại, ngôi nhà chưa tích hợp hệ thống thu gom nước mưa nhưng có tiềm năng áp dụng để tưới tiêu hoặc sử dụng trong sinh hoạt. 3. Vườn, ao, hồ chứa nước: PVT House sử dụng không gian vườn xanh tự nhiên, thay thế các giải pháp ao hoặc hồ nhân tạo, tạo cảnh quan hài hòa và hỗ trợ điều hòa vi khí hậu. | ||||||||||||||
29 | Sáng kiến (Innovation) | 10/100 điểm | |||||||||||||||||
30 | IN-1 | Hiệu năng vượt trội Exceptional Performance | Đạt các kết quả vượt trội cho các tín chỉ đã kể trên Demonstrate exceptional performance in any of the above categories | PVT House thể hiện hiệu năng vượt trội qua việc tối ưu hóa các yếu tố tự nhiên như thông gió, ánh sáng, và vật liệu bền vững. Ngôi nhà đạt hiệu quả cao trong việc giảm nhiệt, tiết kiệm năng lượng, giữ lại cảnh quan xanh tự nhiên và kết nối hài hòa với môi trường xung quanh. Đây là một ví dụ tiêu biểu về thiết kế bền vững và thích nghi với khí hậu nhiệt đới. | ||||||||||||||
31 | IN-2 | Sáng kiến Innovation | Thực hiện một giải pháp sáng tạo cho công trình Approach green building challenges in a unique, creative, and innovative way | PVT House áp dụng lớp vỏ bảo vệ độc đáo ở tầng 2 như một giải pháp sáng tạo, vừa che chắn nắng mưa, vừa tạo các khoảng hiên và lô gia thông thoáng. Thiết kế này không chỉ cải thiện thông gió tự nhiên và giảm nhiệt lượng, mà còn mang lại sự cân bằng hài hòa giữa không gian đóng – mở, kết nối với thiên nhiên. Đây là cách tiếp cận độc đáo, phù hợp với thách thức của công trình xanh trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới. | ||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||