ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ Y TẾ HƯNG YÊNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
BỆNH VIỆN SẢN NHIĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
Hưng Yên, ngày tháng năm 2023
4
5
DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ GỬI CỔNG GIÁM ĐỊNH BẢO HIỂM Y TẾ
6
7
STTMA_VAT_TUNHOM_VAT_TUTEN_VAT_TUMA_HIEUQUY_CACHHANG_SXNUOC_SXDON_VI_TINHDON_GIADON_GIA_BHTYLE_TT_BHSO_LUONGDINH_MUCNHA_THAUTT_THAUTU_NGAYDEN_NGAYMA_CSKCBLOAI_THAUHT_THAU
8
1N04.01.090.2413.279.0008Sonde Foley 2 nhánh phủ Silicon các sốSonde Foley 2 nhánh phủ Silicon các số HTB02XX1 cái/túiHitec MedicalTrung Quốccái 15.000 15.000 100 5.4451Liên danh AK Global Việt Nam – Hilife374.33;G1;202320230626202409253307811
9
2N04.01.090.2413.279.0007Sonde hút nhớt các sốSonde hút nhớt các sốHTD04XX1 cái/túiHitec MedicalTrung Quốccái 12.000 12.000 100 5.4001Liên danh AK Global Việt Nam – Hilife374.33;G1;202320230626202409253307811
10
3N04.03.100.2413.279.0003Ba chạc truyền dịch không dây nốiBa chạc truyền dịch không dây nốiHKBC011 cái/túiHitec MedicalTrung Quốccái 12.000 12.000 100 8.1201Liên danh AK Global Việt Nam – Hilife374.33;G1;202320230626202409253307811
11
4N04.03.030.2413.279.0001Dây thở oxy gọng kính 2 nhánh các cỡDây thở oxy gọng kính 2 nhánh các cỡHTA07XX1 cái/túiHitec MedicalTrung Quốccái 4.500 4.500 100 2.4801Liên danh AK Global Việt Nam – Hilife374.33;G1;202320230626202409253307811
12
5N03.05.050.3259.279.0001Dây nối bơm tiêm điện dài từ 140cm trở lênDây nối bơm tiêm điện 75cmGM-004-0151 cái/túiNingbo Great Mountain Medical Instruments Co.,LtdTrung Quốccái 7.000 7.000 100 17.3401Liên danh AK Global Việt Nam – Hilife374.33;G1;202320230626202409253307811
13
6N03.05.050.3259.279.0001Dây nối bơm tiêm điện dài từ 140cm trở lênDây nối bơm tiêm điện dài từ 140cm trở lênGM-004-0151 cái/túiNingbo Great Mountain Medical Instruments Co.,LtdTrung Quốccái 7.500 7.500 100 28.3501Liên danh AK Global Việt Nam – Hilife374.33;G1;202320230626202409253307811
14
7N03.01.070.1024.000.0005Bơm tiêm 1mlBơm tiêm 1mlBT1.TNPHộp 100 chiếcTANAPHARViệt NamChiếc574574 100 31.0101Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
15
8N03.01.070.1024.000.0007Bơm tiêm 5mlBơm tiêm 5mlBT5.TNPHộp 100 chiếcTANAPHARViệt NamChiếc594594 100 263.2101Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
16
9N03.01.070.1024.000.0008Bơm tiêm 10mlBơm tiêm 10mlBT10.TNPHộp 100 chiếcTANAPHARViệt NamChiếc910910 100 63.9001Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
17
10N03.01.070.1024.000.0009Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điệnBơm tiêm 20mlBT20.TNHộp 50 chiếcTANAPHARViệt NamChiếc1.5841.584 100 143.6001Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
18
11N03.01.020.1024.000.0035Bơm tiêm 50mlBơm tiêm 50mlBT50.TNPHộp 25 chiếcTANAPHARViệt NamChiếc3.7623.762 100 3501Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
19
12N03.01.070.1024.000.0009Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điệnBơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện BT20.TNPHộp 50 chiếcTANAPHARViệt NamChiếc1.5841.584 100 100.0001Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
20
13N03.01.020.1024.000.0035Bơm tiêm 50mlBơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điệnBT50.TNP (Đầu xoắn, kim các cỡ)Hộp 25 chiếcTANAPHARViệt NamChiếc4.3454.345 100 9.1251Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
21
14N03.05.010.1024.000.0066Dây truyền dịch có kim cánh bướmDây truyền dịch có kim cánh bướmDTD.KB2.TNPTúi 01 bộTANAPHARViệt NamBộ3.9303.930 100 18.5001Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
22
15N03.05.010.1024.000.0072Dây truyền dịch có kim không cánh bướmDây truyền dịch có kim không cánh bướmDTD.KT.TNPTúi 01 bộTANAPHARViệt NamBộ3.6663.666 100 43.8001Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
23
16N03.05.030.1154.000.0001Dây truyền máuDây truyền máu
V035123/TFT-W/O - A02
Túi 01 bộCông ty TNHH công nghệ y tế Perfect Việt NamViệt NamBộ9.8009.800 100 4251Liên danh Gói 01 – Phần 01, 02, 03, 07, 10, 11374.33;G1;202320230626202409253307811
24
17N03.02.020.4296.173.0002Kim cánh bướmKim cánh bướm18G, 19G, 20G, 21G, 22G, 23G, 24G, 25G, 26G, 27GHộp 100 chiếcVan Oostveen Medical B.VHà LanChiếc2.7302.730 100 9.4001Liên danh Đức Minh – Phú Tài374.33;G1;202320230626202409253307811
25
18N03.02.060.4296.173.0001Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡKim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ NLD-18G/19G/20G/21G/22G/23G/24G/25G/26G/27G100 chiếc/ hộp, 50 hộp/ kiệnVan Oostveen Medical B.VHà LanChiếc450450 100 243.2501Liên danh Đức Minh – Phú Tài374.33;G1;202320230626202409253307811
26
19N03.02.070.1784.292.0010Kim luồn tĩnh mạch số 14G-27GKim luồn tĩnh mạch số 14G-27G Delta Ven 250 chiếc/ hộp, 500 chiếc/ thùngDELTA MED S.p.AÝChiếc16.00016.000 100 69.6051Liên danh Đức Minh – Phú Tài374.33;G1;202320230626202409253307811
27
28
Người lậpTrưởng Khoa Dược - VTYTGiám đốc
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100