| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH QUẢNG NGÃI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng ngãi, ngày 14 tháng 10 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC LỚP CHÍNH QUY ĐẠI HỌC KHÓA 23, 24, 25; CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 24, 25 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ĐẠI HỌC KHÓA 23 (KHÔNG CÓ MÔN GDĐC) | |||||||||||||||||||||||||
10 | 1. ĐẠI HỌC KHÓA 24 | |||||||||||||||||||||||||
11 | Ngày nộp đề: 12-13/11/2026 | |||||||||||||||||||||||||
12 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
13 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
14 | 1 | Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành GD&ĐT | 23/11/2026 | QLD1+ QLD2+ QLD3+ QLD4+ QLD5 | Viết | 60 | 285/12P | 24 | Nguyễn Thị Thu Biên + Nguyễn Thanh Hải | Thu Biên + Thanh Hải | HL-01 (DST23) | |||||||||||||||
15 | 2 | Quản lý nhà nước về Giáo dục và đào tạo | QLD6 | Viết | 60 | 19/1P | 2 | Nguyễn Thị Thu Biên | Thu Biên + Thanh Hải | |||||||||||||||||
16 | 3 | Giáo dục học 2 | 25/11/2026 | GD1+ GD2 + GD3 | Viết | 90 | 185/8P | 16 | Trần Thị Kim Huệ | Kim Huệ + Nguyễn Lập + Kim Ngọc | ||||||||||||||||
17 | 4 | Phương pháp tính | DCĐ24 | Viết | 90 | 29/1P | 2 | Nguyễn Phạm Hoàng Dũng | Hoàng Dũng + Ngọc Huyền | |||||||||||||||||
18 | 5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 26/11/2026 | TD1+TD2 + TTD3 + TTD4 + TTD5+TD6 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 224/11P | 22 | NGÂN HÀNG ĐỀ | Thi 2 ca | ||||||||||||||||
19 | 27/11/2026 | TD7+TD8 + TTD9 + TTD10 | 60 | 238/11P | Thi 2 ca | |||||||||||||||||||||
20 | 6 | Pháp luật đại cương | 27/11/2026 | PLD1+ PLD2 + PLD3+ PLD4+ PLD5+PLD6 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 225/10P | 20 | Trần Văn Từ | Thi 2 ca | ||||||||||||||||
21 | 28/11/2026 | PLD7+ PLD8+ PLD9+ PLD10 | 60 | 239/11P | 22 | Trần Văn Từ | Thi 2 ca | |||||||||||||||||||
22 | 2. ĐẠI HỌC KHÓA 25 | |||||||||||||||||||||||||
23 | Ngày nộp đề: 12-13/11/2026 | |||||||||||||||||||||||||
24 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
25 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
26 | 1 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 23/11/2026 | KTD1 + KTD2 + KTD3 + KTD4 + KTD5 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 293/11P | 22 | NGÂN HÀNG ĐỀ | Thi 2 ca | ||||||||||||||||
27 | 23/11/2026 | KTD6 + KTD7 + KTD8 + KTD9 + KTD10 | 60 | 307/11P | 22 | NGÂN HÀNG ĐỀ | Thi 2 ca | |||||||||||||||||||
28 | Tiếng Anh 3 | 25/11/2026 | AD1 + AD2 + AD3+AD4 +AD5+AD6 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 264/12P | 24 | NGÂN HÀNG ĐỀ | Thi 2 ca | |||||||||||||||||
29 | 2 | 25/11/2026 | AD7 + AD8 + AD9+AD10 +AD11 + AD12+ AD13+ AD14 | 60 | 269/12P | 24 | Thi 2 ca | |||||||||||||||||||
30 | 3 | Tâm lý học đại cương | 26/11/2026 | TLD1+ TLD2 + TLD3 +TLD4 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 233/10P | 20 | Nguyễn Văn Kính | Thi 2 ca | ||||||||||||||||
31 | 4 | Đại số | DCK25AB | Viết | 90 | 96/4P | 8 | Bùi Thị Hoàng Phương | Hoàng Phương + Ngọc Huyền | |||||||||||||||||
32 | DCĐ25 | Viết | 90 | 50/2P | 4 | Trần Thị Ngọc Huyền | Ngọc Huyền + Hoàng Phương | |||||||||||||||||||
33 | 5 | Giáo dục thể chất 3 | 27/11/2026 | Các lớp Đại học khóa 25 khối Sư phạm | TH | 282 | Nguyễn Ngọc Cang | Khoa LLCT&GDTC + TT.QPAN | ||||||||||||||||||
34 | 27/11/2026 | Các lớp Đại học khóa 25 khối KTKT | TH | 375 | Lê Phương Đảo | Khoa LLCT&GDTC + TT.QPAN | ||||||||||||||||||||
35 | 6 | Lịch sử TT phương Đông và Việt Nam | 28/11/2026 | DSN25 | Viết | 90 | 38/2P | 4 | Võ Hồng Thủy | Hồng Thủy + Lệ Huyền | HPTC | |||||||||||||||
36 | 7 | Xác suất thống kê B | DCT25AB+ DQK25+ DKP25+ DMT25 | Viết | 90 | 128/6P | 12 | Nguyễn Tấn Sự | Tấn Sự + Tuấn Thanh | |||||||||||||||||
37 | 8 | Môi trường và con người | 30/11/2026 | DSN25 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 38/2P | 4 | Trương Thị Mỹ Anh | HPTC | ||||||||||||||||
38 | 3. CAO ĐẲNG GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 24 | |||||||||||||||||||||||||
39 | Ngày nộp đề: 12-13/11/2026 | |||||||||||||||||||||||||
40 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
41 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo | 25/11/2026 | QLC1+ QLC2 | Viết | 60 | 79/3P | 6 | Nguyễn Thanh Hải | Thanh Hải + Thu Biên | ||||||||||||||||
43 | 2 | Đường lối CM của ĐCS Việt Nam | 30/11/2026 | DLC1+ DLC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 79/3P | 6 | NGÂN HÀNG ĐỀ | |||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | 4. CAO ĐẲNG GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 25 | |||||||||||||||||||||||||
46 | Ngày nộp đề: 12-13/11/2026 | |||||||||||||||||||||||||
47 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
48 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
49 | 1 | Giáo dục thể chất 3 | 25/11/2026 | CMN25AB | TH | 80 | Trần Thị Thúy Quỳnh | Thúy Quỳnh+ Phương Đảo+ Ngọc Cang + Hoàng Duy | ||||||||||||||||||
50 | 2 | Những NLCB của CN Mác – Lênin 2 | 27/11/2026 | NC1+NC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 80/3P | 6 | NGÂN HÀNG ĐỀ | Thi ca 2 (bắt đầu 8h30) | ||||||||||||||||
51 | 3 | Tiếng Anh 3 | 28/11/2026 | AC1+AC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 81/3P | 6 | Lê Thị Diệu Lý | |||||||||||||||||
52 | 4 | Pháp luật đại cương | 30/11/2026 | PLC1+ PLC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 81/3P | 6 | Trần Văn Từ | |||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Thời gian làm việc: Buổi sáng 7h; Buổi chiều 13h30 | TL.HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||
55 | Thi trắc nghiệm tại nhà H: Buổi sáng ca 2 bắt đầu 8h30, buổi chiều 15h15 | TP. KT&ĐBCLGD | ||||||||||||||||||||||||
56 | Địa điểm thi Nhà A, 986 Quang Trung | |||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
59 | - Các khoa; | Bùi Tá Toàn | ||||||||||||||||||||||||
60 | - Các phòng: ĐT, TC-HC, KT&ĐBCLGD. | |||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||