| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN VÀ KẾT QUẢ XÉT CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ CHI PHÍ HỌC TẬP [QĐ.66] HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2005 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG HỖ TRỢ | MỨC HỖ TRỢ | SỐ TIỀN HỖ TRỢ /THÁNG (vnđ) | SỐ THÁNG HƯỞNG | THÀNH TIỀN (vnđ) | KINH PHÍ CẤP BÙ ĐỢT NÀY (vnđ) | GHI CHÚ | THÔNG TIN HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN | TRƯỜNG THÔNG BÁO [DỰ KIẾN] KẾT QUẢ | HỌC VỤ | |||||||||||
5 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||||||
8 | #NAME? | Hà Thị Huyền Trang | 20F7010054 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Thôi xét | Thôi xét | |||||||||||||||
9 | #NAME? | Rơ Lan Đin | 20F7010163 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Thôi xét | Thôi xét | |||||||||||||||
10 | #NAME? | Hồ Thị Anh | 20F7510019 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Thôi xét | Thôi xét | |||||||||||||||
11 | #NAME? | H'ase Niê B-rĩt | 20F7510033 | Anh K17E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Thôi xét | Thôi xét | |||||||||||||||
12 | #NAME? | Hồ Thị Hồng | 20F7510122 | Anh K17D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Thôi xét | Thôi xét | |||||||||||||||
13 | #NAME? | Hoàng Thị Bền | 20F7540012 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Thôi xét | Thôi xét | |||||||||||||||
14 | #NAME? | Lê Thị Thơm | 20F7540483 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ thoát nghèo 2024 | Dừng | 05 | 0 | Thoát nghèo [2024] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||||
15 | #NAME? | Đinh Thị Xit | 20F7560332 | Hàn K17D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Thôi xét | Thôi xét | |||||||||||||||
16 | #NAME? | Phàn Mẩy Liều | 21F7010018 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | X | X | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
17 | #NAME? | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
18 | #NAME? | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | X | X | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
19 | #NAME? | Lê Thị Thuỳ | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
20 | #NAME? | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
21 | #NAME? | Pơ Loong My Ly | 21F7060050 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||||
22 | #NAME? | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
23 | #NAME? | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
24 | #NAME? | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
25 | #NAME? | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
26 | #NAME? | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
27 | #NAME? | Bling Thị Oanh | 21F7510800 | Anh K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||||
28 | #NAME? | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
29 | #NAME? | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
30 | #NAME? | Vi Thị Ngọc Diệp | 21F7540011 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | X | X | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
31 | #NAME? | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
32 | #NAME? | Kha Thị Kim Doan | 21F7540176 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2024] | Dừng | 05 | 0 | Thoát nghèo [2024] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||||
33 | #NAME? | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
34 | #NAME? | Lê Đình Nguyên | 21F7540335 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | 05 | 0 | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||||
35 | #NAME? | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||||
36 | #NAME? | Hồ Thị Tiếp | 21F7550335 | Nhật K18E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | X | X | X | X | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
37 | #NAME? | Lê Thị Hạnh | 21F7560091 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||||
38 | #NAME? | Sầm Thị Dinh | 22F7010036 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | X | X | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
39 | #NAME? | Mấu Thị Thanh Chúc | 22F7010229 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
40 | #NAME? | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
41 | #NAME? | Lương Vi La | 22F7510148 | Anh K19C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||||
42 | #NAME? | Lục Thị Như Quỳnh | 22F7510296 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Thôi | X | X | X | X | Thôi học | Thôi | Thôi xét | ||||||||||||||
43 | #NAME? | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
44 | #NAME? | Hồ Xuân Thiên | 22F7510519 | Anh K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát nghèo [2023] | Dừng | X | X | X | X | Thoát nghèo [2023] | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
45 | #NAME? | Đinh Thị Nhung | 22F7510592 | Anh K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo 2023 | Dừng | 05 | 0 | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||||
46 | #NAME? | Hồ Thị Ngọc Châu | 22F7510612 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||||
47 | #NAME? | Bàn Thị Thảo | 22F7540252 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
48 | #NAME? | Nông Thị Hường | 22F7540370 | Trung K19F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
49 | #NAME? | Phạm Thị Huyền | 22F7560052 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
50 | #NAME? | H - Như Niê | 22F7560100 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
51 | #NAME? | Vi Thị Thủy | 22F7560131 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo, dừng học | Dừng | X | X | X | X | Dừng học | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||
52 | #NAME? | Hồ Thị Tô Thúy Vân | 22F7560159 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
53 | #NAME? | Trương Thị Đào | 22F7560168 | Hàn K19C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Dừng | 05 | 0 | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | ||||||||||||||
54 | #NAME? | Hà Thị Hường | 22F7560170 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||
55 | #NAME? | 23F7510237_Chu Thị Thu Hoài_A20M | Chu Thị Thu Hoài | 23F7510237 | Anh K20M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
56 | #NAME? | 23F7510332_Hồ Thị Khánh Linh_A20A | Hồ Thị Khánh Linh | 23F7510332 | Anh K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
57 | #NAME? | 23F7510534_Hà Thị Đan Nhi_A20L | Hà Thị Đan Nhi | 23F7510534 | Anh K20L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
58 | #NAME? | 23F7510575_Vi Thị Cẩm Nhung_A20E | Vi Thị Cẩm Nhung | 23F7510575 | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Dừng | 05 | 0 | Thoát nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||||
59 | #NAME? | 23F7510853_Hà Kiều Trinh_A20J | Hà Kiều Trinh | 23F7510853 | Anh K20J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
60 | #NAME? | 23F7510895_Hồ Thị Thuý Uyên_A20G | Hồ Thị Thuý Uyên | 23F7510895 | Anh K20G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo 2023 | Dừng | 05 | 0 | Dừng học, HK2_2023-2024, ???/QĐ-ĐHNN | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||||
61 | #NAME? | 23F7540029_Lang Thị Bình_T20B | Lang Thị Bình | 23F7540029 | Trung 20B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát cận nghèo 2024 | Dừng | 05 | 0 | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||||
62 | #NAME? | 23F7540037_Thào Thị Cỏ_T20E | Thào Thị Cỏ | 23F7540037 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
63 | #NAME? | Hồ Thị Thủy Duyên | 23F7540062 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||||
64 | #NAME? | 23F7540116_Chu Hoàng Mai Huê_T20D | Chu Hoàng Mai Huê | 23F7540116 | Trung K20D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Dừng | 05 | 0 | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||||
65 | #NAME? | 23F7540231_Hà Thị Nhân_T20G | Hà Thị Nhân | 23F7540231 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
66 | #NAME? | 23F7540285_Lục Thị Như Quỳnh_T20H | Lục Thị Như Quỳnh | 23F7540285 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thoát cận nghèo [2024] | Dừng | 05 | 0 | Thoát cận nghèo 2024 | Dừng | Dừng | Dừng | Dừng xét | |||||||||||||
67 | #NAME? | 23F7540302_Vi Thị Mỹ Thầm_T20F | Vi Thị Mỹ Thầm | 23F7540302 | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
68 | #NAME? | 23F7540320_Lý Thị Thi_T20H | Lý Thị Thi | 23F7540320 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
69 | #NAME? | 23F7540335_Lò Minh Thuận_T20G | Lò Minh Thuận | 23F7540335 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
70 | #NAME? | 23F7540357_Hoàng Thị Ngọc Trâm_T20H | Hoàng Thị Ngọc Trâm | 23F7540357 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
71 | #NAME? | 23F7560001_Đinh Thị Như Ái_H20A | Đinh Thị Như Ái | 23F7560001 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
72 | #NAME? | 23F7560013_Hồ Thị Binh_H20A | Hồ Thị Binh | 23F7560013 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | 05 | 0 | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||
73 | #NAME? | Hồ Thị Quyền | 24F7510722 | Anh K21O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||||||
74 | #NAME? | 24F7510780_Hồ Phương Thảo_A21H | Hồ Phương Thảo | 24F7510780 | Anh K21H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||||||||
75 | #NAME? | 24F7540380_Trương Thị Thùy Vân_T21B | Trương Thị Thùy Vân | 24F7540380 | Trung K21B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||
76 | #NAME? | 24F7540312_Lý Thị Tiên_T21D | Lý Thị Tiên | 24F7540312 | Trung K21D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||
77 | #NAME? | 24F7540058_Mùa Thị Giông_T21A | Mùa Thị Giông | 24F7540058 | Trung K21A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||
78 | #NAME? | 24F7050036_H Đài_V21 | H Đài | 24F7050036 | VNH K21 | Việt Nam học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||
79 | #NAME? | 24F7510581_Ksor H' Nhi_A21A | Ksor H' Nhi | 24F7510581 | Anh K21A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||
80 | #NAME? | 24F7510554_Hồ Thị Thanh Nhàn_A21G | Hồ Thị Thanh Nhàn | 24F7510554 | Anh K21G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||
81 | #NAME? | 24F7540124_Pơ Loong Thị Phương Lan_T21E | Pơ Loong Thị Phương Lan | 24F7540124 | Trung K21E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||||