SL dau nam 2017-2018 THCS huyen.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
UBND HUYỆN THĂNG BÌNH
2
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
SỐ LIỆU ĐẦU NĂM HỌC
3
Năm học2017
-2018
4
Mẫu 1: Diễn biến số lượng học sinh đầu năm
5
TTTrường THCSKhối lớpSố cuối năm trướcSố sau thi lại L.LớpBiến động trong hèSố đầu năm học 2017-2018Tốt nghiệp năm qua
6
Tuyển mới (C. Đến)Huy động lạiLưu banChuyển đi, chếtBỏ họcGiảm/ tăng so với cuối năm trướcSố lớpTổng số học sinhHọc sinh học 2 buổi/ ngàyNữKhuyết tật học hòa nhậpHọc sinh dân tộcĐược xét TNTỷ lệ TN
7
TOÀN HUYỆN62 5052 3402 331 9 1 1- 2 682 338 3111 133 23 1xxĐúng
8
72 5212 506 13 1 10 20 5- 11 732 495 3611 226 24 xxĐúng
9
82 5012 525 20 14 28 23- 31 772 494 3621 221 23 xxĐúng
10
92 5382 487 6 1 20 8- 21 752 466 3711 228 17 2 52699,5Đúng
11
TC10 0659 8582 370 2 33 69 37- 65 2939 7931 4054 808 87 1xx
12
1Hoàng Hoa Thám6 73 69 69 2 69 32xxĐúng
13
7 89 73 1 - 1 2 72 33 3xxĐúng
14
8 77 89 2 1- 3 3 86 45xxĐúng
15
9 84 77 1 1 1 1 3 78 36 184100,0Đúng
16
TC 323 308 70 1 4 1- 3 10 305 146 4 xx
17
2Nguyễn Bá Ngọc6 87 87 87 3 87 44 1xxĐúng
18
7 119 87 1 1 2 3 89 45 xxĐúng
19
8 83 120 1 1- 1 4 119 56 1xxĐúng
20
9 105 82 3 82 41 105100,0Đúng
21
TC 394 376 88 1 1 1 1 13 377 186 2 xx
22
3Nguyễn Duy Hiệu6 63 58 58 2 58 27xxĐúng
23
7 86 63 1 1 2 64 27 2xxĐúng
24
8 64 87 1 1- 1 3 86 36 4xxĐúng
25
9 55 63 1 - 1 2 62 3255100,0Đúng
26
TC 268 271 59 1 1 1- 1 9 270 122 6 xx
27
4Lê Lợi6 75 80 80 2 80 37 xxĐúng
28
7 88 75 1 - 1 2 74 31 1 xxĐúng
29
8 71 88 1 1- 2 3 86 45 xxĐúng
30
9 87 71 2 - 2 2 69 31 2 87100,0Đúng
31
TC 321 314 80 4 1- 5 9 309 144 3 xx
32
5Nguyễn Công Trứ6 64 44 44 1 44 27 1 xxĐúng
33
7 47 64 2 64 28 1 xxĐúng
34
8 65 47 1 1 2 47 20 2 xxĐúng
35
9 58 65 1 1 2 66 39 58100,0Đúng
36
TC 234 220 46 1 1 7 221 114 4 xx
37
6Trần Quý Cáp6 146 146 145 1 4 146 69 xxĐúng
38
7 167 145 1 1 4 145 70 2 xxĐúng
39
8 145 169 2 1 2- 3 5 166 75 1 xxĐúng
40
9 148 143 1 1- 2 4 141 68 1 148100,0Đúng
41
TC 606 603 146 3 3 3- 5 17 598 282 4 xx
42
7Lê Quý Đôn6 298 298 297 1 9 298 146 3 xxĐúng
43
7 319 302 2 5 3 - 1 8 301 147 1 xxĐúng
44
8 287 314 3 8 - 5 9 309 151 3 xxĐúng
45
9 252 287 2 1 1 8 288 148 2 25099,2Đúng
46
TC1 1561 201 304 6 12 - 5 341 196 592 9 xx
47
8Huỳnh Thúc Kháng6 112 99 98 1 3 99 99 50xxĐúng
48
7 87 113 1 2 2- 1 3 112 112 47 1xxĐúng
49
8 109 87 3 2 1 2 3 87 87 51xxĐúng
50
9 114 107 3 107 107 58 111399,1Đúng
51
TC 422 406 102 5 1 4- 1 12 405 405 206 2 xx
52
9Nguyễn Đình Chiểu6 76 71 71 2 71 39 2 xxĐúng
53
7 100 76 2 2 2 76 37 xxĐúng
54
8 96 100 3 1 2 3 102 51 2 xxĐúng
55
9 96 96 1- 1 3 95 49 1 9599,0Đúng
56
TC 368 343 76 3 1 1 10 344 176 5 xx
57
10Quang Trung6 120 114 112 2 3 114 57 5 1xxĐúng
58
7 111 118 1 - 1 3 117 60 2xxĐúng
59
8 129 111 1 1 3 111 59 3xxĐúng
60
9 128 129 1 5 1- 5 4 124 67 1128100,0Đúng
61
TC 488 472 114 2 7 1- 6 13 466 243 11 1xx
62
11Lê Đình Chinh6 109 86 84 2 1 1- 2 3 84 37 3xxĐúng
63
7 97 108 1 1 1 3 108 69 1xxĐúng
64
8 96 96 3- 3 3 93 46 1xxĐúng
65
9 96 96 1- 1 3 95 489599,0Đúng
66
TC 398 386 85 3 1 6- 6 12 380 200 5 xx
67
12Phan Đình Phùng6 131 133 133 4 133 69 1xxĐúng
68
7 101 131 1- 1 4 130 62 1xxĐúng
69
8 130 101 5- 5 3 96 48xxĐúng
70
9 86 130 1- 1 4 129 5886100,0Đúng
71
TC 448 495 133 7- 7 15 488 237 2 xx
72
13Nguyễn Hiền6 124 159 159 4 159 78xxĐúng
73
7 133 124 4 124 72 xxĐúng
74
8 157 134 2 1 5 1- 4 4 130 65xxĐúng
75
9 137 156 1 1 4 156 69 137100,0Đúng
76
TC 551 573 162 1 6 1- 4 16 569 284 xx
77
14Ngô Quyền6 107 95 95 3 95 33 1xxĐúng
78
7 91 109 2 1- 1 3 108 54xxĐúng
79
8 91 90 1 1- 1 3 89 47xxĐúng
80
9 107 90 3 90 36107100,0Đúng
81
TC 396 384 95 3 2- 2 12 382 170 1 xx
82
15Chu Văn An6 74 77 77 2 77 34 1xxĐúng
83
7 61 74 1 1 2 75 38 1xxĐúng
84
8 66 61 2 61 28xxĐúng
85
9 79 66 1 - 1 2 65 317898,7Đúng
86
TC 280 278 78 1 8 278 131 2 xx
87
16Hoàng Diệu6 101 73 73 2 73 36 1 xxĐúng
88
7 80 101 1 - 1 3 100 53 2 xxĐúng
89
8 86 80 2 80 35 xxĐúng
90
9 96 86 1 - 1 3 85 54 2 9599,0Đúng
91
TC 363 340 73 2 - 2 10 338 178 5 xx
92
17Lý Thường Kiệt6 128 130 130 4 130 130 58xxĐúng
93
7 155 128 2 - 2 4 126 126 60 1xxĐúng
94
8 149 157 3 2 1 2 5 157 157 73 2 xxĐúng
95
9 150 147 2 1- 3 5 144 144 76 1 14798,0Đúng
96
TC 582 562 133 2 5 3- 5 18 557 557 267 4 xx
97
18Phan Bội Châu6 220 201 200 1 6 201 103xxĐúng
98
7 219 219 1 5 - 4 7 215 109 3xxĐúng
99
8 217 222 1 3 1 2- 2 7 220 113 1xxĐúng
100
9 223 214 1 2- 3 6 211 114 4223100,0Đúng
Loading...