ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 32 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 14/03/2022 đến ngày 20/03/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
32CĐDK14A+B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
5
32CĐDK15A28Tham gia trạm y tế lưu động
6
32CĐDK15B25Tham gia trạm y tế lưu động
7
32CĐDK15C29Tham gia trạm y tế lưu động
8
32CĐDK16A37214/3Sáng Giao tiếp trong THĐD20454Cô Uyên.B3.55379.507.147456789077.338.3268
9
32CĐDK16A37315/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD24454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.5 + B4.45379.507.147456789077.338.3268
10
32CĐDK16A37517/3SángGiao tiếp trong THĐD28454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.5 + B4.45379.507.147456789077.338.3268
11
32CĐDK16B+C39214/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD16454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.5 + B4.45379.507.147456789077.338.3268
12
32CĐDK16B+C39315/3Sáng Giao tiếp trong THĐD20454Cô Uyên.B3.55379.507.147456789077.338.3268
13
32CĐDK16B+C39416/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD24454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.55379.507.147456789077.338.3268
14
32CDUK6A+ B37214/3SángMarketing Dược 36454Cô Việt HàB4.33877.753.709623209082.426.6288
15
32CDUK6A+ B37315/3SángMarketing Dược 40454Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
16
32CDUK6A+ B37416/3SángMarketing Dược Xong454Cô Việt HàB4.33877.753.709623209082.426.6288
17
32CDUK7A33214/3SángPháp chế - TCQLD4284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
18
32CDUK7A33315/3ChiềuDược lâm sàng28324Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288
19
32CDUK7A33517/3SángPháp chế - TCQLD8284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
20
32CDUK7B33315/3SángDược lâm sàng24324Cô Việt HàB4.43877.753.709623209082.426.6288
21
32CDUK7B33416/3ChiềuPháp chế - TCQLD4284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
22
32CDUK7B33517/3ChiềuDược lâm sàng28324Cô Việt HàB4.43877.753.709623209082.426.6288
23
32CDUK8A+B44315/3SángHóa học8324Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559
24
32CDUK8A+B44416/3SángThực vật - Dược liệu 8304Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263
25
32CDUK8A+B44517/3ChiềuGiáo dục chính trị 2Xong31/144Cô DịuB4.3091.512.1152
985.006.0794
012064
26
32CĐ Dược VB2 K3719/3SángDược Liệuxong155Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263
27
32CĐ Dược VB2 K3719/3ChiềuThực hành: Dược Liệu5155Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263
28
32CĐ Dược VB2 K3CN20/3SángThực hành: Dược Liệu10155Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263
29
32CĐ Dược VB2 K3CN20/3ChiềuThực hành: Dược Liệuxong155Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263
30
32Y sỹ ĐY K13719/3SángNgoại ngữ65905Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
31
32Y sỹ ĐY K13719/3ChiềuNgoại ngữ70905Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
32
32Y sỹ ĐY K13CN20/3SángNgoại ngữ75905Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
33
32Y sỹ ĐY K13CN20/3ChiềuNgoại ngữ80905Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
34
35
PHÒNG ĐÀO TẠO
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100