| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC THỦ ĐỨC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH MỤC THUỐC MỜI BÁO GIÁ XÂY DỰNG GIÁ KẾ HOẠCH MUA SẮM THUỐC BỔ SUNG NĂM 2023 - 2024 (LẦN 4) CỦA BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC THỦ ĐỨC | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Đính kèm thông báo số 1687/TB-BVĐKKVTĐ ngày 18/10/2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Dạng bào chế | Đường dùng | Đơn vị tính | Nhóm TCKT | |||||||||||||||||||
8 | 1 | Aceclofenac | 200mg | Viên giải phóng có kiểm soát | Uống | Viên | NHÓM 3 | |||||||||||||||||||
9 | 2 | Aceclofenac | 100mg | Viên nang | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
10 | 3 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
11 | 4 | Acetyl leucin | 500mg | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Lọ/ống/chai/túi | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
12 | 5 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
13 | 6 | Aciclovir | 800mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 3 | |||||||||||||||||||
14 | 7 | Aciclovir | 250mg | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
15 | 8 | Acid amin | 6.53% ; 100ml | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
16 | 9 | Acid amin | 10%; 500ml | Thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
17 | 10 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 8%; 250ml | Thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
18 | 11 | Acid thioctic | 600mg/50ml | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
19 | 12 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 200mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
20 | 13 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | 600mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
21 | 14 | Acid tiaprofenic | 100mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
22 | 15 | Aescin | 40mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
23 | 16 | Aescin | 50mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
24 | 17 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên giải phóng có kiểm soát | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
25 | 18 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên giải phóng có kiểm soát | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
26 | 19 | Allopurinol | 100mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
27 | 20 | Alpha chymotrypsin | 8400 UI | Bột/cốm/hạt pha uống | Uống | Gói | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
28 | 21 | Aluminium phosphate | 12,38g/gói 20g | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Uống | Gói | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
29 | 22 | Amlodipin | 5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
30 | 23 | Amlodipin | 5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
31 | 24 | Amlodipin | 5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
32 | 25 | Amlodipin + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
33 | 26 | Amlodipin + Telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
34 | 27 | Amoxicilin | 500mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
35 | 28 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
36 | 29 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Bột/cốm/hạt pha uống | Uống | Gói | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
37 | 30 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
38 | 31 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Bột/cốm/hạt pha uống | Uống | Gói | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
39 | 32 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
40 | 33 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 600mg + 42,9mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
41 | 34 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
42 | 35 | Ampicilin + Sulbactam | 1g + 0,5g | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
43 | 36 | Ampicilin + Sulbactam | 2g + 1g | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
44 | 37 | Anidulafungin | 100mg | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Lọ/ống/chai/túi | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
45 | 38 | Apixaban | 2,5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
46 | 39 | Apixaban | 5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
47 | 40 | Atorvastatin | 10mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
48 | 41 | Atorvastatin | 20mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
49 | 42 | Atorvastatin | 20mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
50 | 43 | Atorvastatin | 10mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
51 | 44 | Atorvastatin | 20mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
52 | 45 | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Lọ/ống/chai/túi | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
53 | 46 | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Tiêm | Ống | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
54 | 47 | Bacillus claussii | 4x10^9 CFU | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Uống | Ống/gói | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
55 | 48 | Bacillus claussii | 10^7-10^8 CFU | Bột/cốm/hạt pha uống | Uống | Gói | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
56 | 49 | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
57 | 50 | Betahistin | 24mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
58 | 51 | Betahistin | 8mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
59 | 52 | Betamethason | 4mg | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Lọ/ống/chai/túi | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
60 | 53 | Betamethason | 0,05%; 30g | Thuốc dùng ngoài | Dùng Ngoài | Tuýp | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
61 | 54 | Bezafibrat | 200mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
62 | 55 | Bilastin | 20mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
63 | 56 | Bilastin | 10mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
64 | 57 | Bilastin | 20mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
65 | 58 | Bismuth | 525,6mg/30ml | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Uống | Ống/gói | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
66 | 59 | Bismuth | 525mg/15ml | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Uống | Ống/gói | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
67 | 60 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
68 | 61 | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
69 | 62 | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
70 | 63 | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
71 | 64 | Budesonid | 0,5mg/2ml; 2ml | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hô Hấp | Chai/lọ/ống/nang | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
72 | 65 | Cafein (citrat) | 30mg/3ml | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
73 | 66 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên sủi | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
74 | 67 | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1250mg + 250IU | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
75 | 68 | Calci carbonat + Vitamin D3 | 750mg + 100UI | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
76 | 69 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 456mg + 426mg | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Uống | Ống/gói | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
77 | 70 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | Captopril | 25mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
79 | 72 | Carbamazepin | 200mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
80 | 73 | Cefdinir | 300mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
81 | 74 | Cefixim | 200mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 3 | |||||||||||||||||||
82 | 75 | Cefoperazon | 2g | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
83 | 76 | Cefoperazon + Sulbactam | 1g + 0,5g | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
84 | 77 | Cefpirom | 1g | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
85 | 78 | Ceftazidim + Avibactam | 2g + 0,5g | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ/túi/ống | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
86 | 79 | Cefuroxim | 500mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
87 | 80 | Cefuroxim | 500mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
88 | 81 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) | 750mg | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Chai/lọ | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
89 | 82 | Celecoxib | 200mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 3 | |||||||||||||||||||
90 | 83 | Cetirizin | 10mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 3 | |||||||||||||||||||
91 | 84 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae và ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | 3,5 mg | Viên nang | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
92 | 85 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae và ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | 7mg | Viên nang | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
93 | 86 | Cholecalciferol | 15000 IU/ml | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Uống | Chai/lọ | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
94 | 87 | Ciprofloxacin | 0,2%; 0,25ml | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Lọ/ống/chai/túi | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
95 | 88 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 2 | |||||||||||||||||||
96 | 89 | Citalopram | 40mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
97 | 90 | Citicolin | 1g | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Tiêm | Lọ/ống/chai/túi | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
98 | 91 | Clarithromycin | 500mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||
99 | 92 | Clindamycin | 450mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 4 | |||||||||||||||||||
100 | 93 | Clopidogrel | 75mg | Viên | Uống | Viên | NHÓM 1 | |||||||||||||||||||