ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
Bảng ước tính chi phí dịch vụ fulfillment tại Philippines
2
DiscountDịch vụĐơn giáSố lượngThành tiền PHPThành tiền VNDCOD tiền PhiCOD tiền Việt
3
30%Phí xử lí đơn (1)281₱28.0012,320 ₫₱568.18250,000 ₫
<<<<<Nhập số tại đây
4
^^^
Nhập mức discount
Phí chốt đơn (gọi điện) (2)17.51₱17.507,700 ₫Tỷ giá Peso to VND
5
Discount giao vậnPhí ship (3)Metro Malina84.61₱84.6037,224 ₫440
6
6%ngoài Metro Malina108.10₱0.00
7
Phụ phí (4)Phí COD (đối với đơn giao thành công)2.25%₱12.785,625 ₫Danh MụcPHPVND
8
Phí bảo hành ship1.00%₱5.682,500 ₫Chi phí đơn thành công₱166.3973,213 ₫
9
Upsell (nếu Delivered) (5)0₱0.000 ₫Chi phí đơn Hoàn₱152.0866,913 ₫
10
Chi phí₱148.5765,369 ₫
11
12% VAT₱17.837,844 ₫Tỉ lệ Chi phí / COD
12
Tổng Chi Phí₱166.3973,213 ₫29.29%
13
* Ghi chú: Chi phí được thống kê trên đây mang tính chất tham khảo. Hãy liên hệ với đội ngũ TXT để được tư vấn chi tiết hơn cùng những ưu đãi đặc biệt.
** MIỄN PHÍ: Phí nhập kho, phí lưu kho, phí hoàn đơn
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27