| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | Mã học phần: | 211213025 | ||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2823225012 | Phạm Quang | Duy | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 2 | 2823230047 | Trần Hạo | Nam | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 3 | 2823230058 | Dương Thành | Vinh | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 4 | 2823215136 | Nguyễn Đình | Quang | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 5 | 2823215186 | Hà Văn | Hiệp | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 6 | 2823215244 | Nguyễn Đình | Hiếu | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 1,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 7 | 2823225260 | Trần Danh | Phương | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 8 | 2823230425 | Đỗ Thành | Công | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 9 | 2823215410 | Nguyễn Đức | Minh | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 10 | 2823225395 | Nguyễn Xuân Tuấn | Anh | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 11 | 2823250124 | Trần Quốc | Bảo | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 12 | 2823220248 | Vũ Quang | Huy | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 13 | 2823210284 | Nguyễn Công | Trình | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 14 | 2823210297 | Trần Thụy Minh | Hưng | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 15 | 2823225889 | Võ Quang | Trường | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 16 | 2823220721 | Nguyễn Xung | Phong | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 17 | 2823220800 | Lê Trường | Vũ | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 18 | 2823211366 | Dương Thành | Công | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 19 | 2823245657 | Nguyễn Lâm | Khang | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 3,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 20 | 2823245663 | Đỗ Minh | Quang | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 21 | 2823151474 | Đặng Phương | Duy | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 22 | 2823152591 | Đào Anh | Tuấn | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 23 | 2823156457 | Trần Thị Ngọc | Ánh | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 24 | 2823156530 | Ngô Minh | Đức | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 25 | 2823156610 | Nguyễn Văn | Hữu | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 1 | 2823156686 | Lưu Tuấn | Phong | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 2 | 2823216766 | Nguyễn Đức | Việt | TH28.01 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 3 | 19135390 | Hồ Minh | Hằng | KT24.04 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 4 | 2823215128 | Lê Duy | Sơn | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 5 | 2823215160 | Hà Minh | Hiệp | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 6 | 2823210019 | Đặng Đức | Anh | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 7 | 2823230360 | Hoàng Đức | Việt | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 8 | 2823230486 | Ngô Xuân | Trường | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 9 | 2823210290 | Đào Duy | Hưng | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 10 | 2823235294 | Phùng Đức | Lâm | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 11 | 2823230687 | Nguyễn Thế | Bình | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 12 | 2823215665 | Ngô Kiều | Trang | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 13 | 2823250331 | Nguyễn Văn | Thăng | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 14 | 2823235566 | Võ Văn | Nhật | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 15 | 2823216013 | Vũ Ngọc | Sơn | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 16 | 2823210910 | Hoàng Anh | Nhật | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 17 | 2823231437 | Nguyễn Xuân | An | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 18 | 2823211361 | Vũ Hoàng | Anh | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 19 | 2823211368 | Bùi Ngọc | Phong | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 20 | 2823245708 | Nguyễn Trung | Hiếu | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 21 | 2823211531 | Lê Đăng | Dương | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 22 | 2823151219 | Nguyễn Thị | Hiền | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 23 | 2823152517 | Nguyễn Thế Minh | Đức | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 24 | 2823154868 | Nguyễn Cao | Cường | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 25 | 2823156512 | Hoàng Đức | Đạt | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 1 | 2823156546 | Nguyễn Đinh Minh | Hải | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 2 | 2823156674 | Phạm Công | Nam | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 3 | 2823215955 | Đặng Thanh | Dung | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 4 | 2823220967 | Nguyễn Gia | Bình | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 5 | 2824300022 | Nguyễn Anh | Phi | TH28.02 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 6 | 2722212007 | Đỗ Như | Thành | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 7 | 2823235211 | Cao Huy | Tuấn | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 8 | 2823250064 | Nguyễn Bá | Khánh | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 9 | 2823230522 | Phùng Khắc | Long | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 10 | 2823245109 | Đỗ Thị Ngọc | Linh | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 11 | 2823220400 | Lê Tùng | Dương | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 12 | 2823215660 | Phạm Văn | Thường | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 13 | 2823225775 | Ngô Việt | Dũng | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 14 | 2823210771 | Nguyễn Thế | Mạnh | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 15 | 2823235576 | Hoàng Thị | Mai | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 16 | 2823215949 | Nguyễn Trọng | Đô | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 17 | 2823231216 | Nguyễn Tiến | Hùng | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 18 | 2823216040 | Ngô Tiến | Bách | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 19 | 2823211239 | Nguyễn Đức | Tùng | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 20 | 2823220770 | Hoàng Trung | Hiếu | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 21 | 2823211395 | Đào Tuấn | Minh | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 22 | 2823240922 | Nguyễn Văn Hải | Dương | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 23 | 2823152477 | Vũ Ngọc | An | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 24 | 2823156456 | Trần Tuấn | Anh | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 25 | 2823156491 | Nguyễn Doãn | Dũng | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 1 | 2823156531 | Nguyễn Khánh | Đức | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 2 | 2823156609 | Vũ Thị Thuý | Hường | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 3 | 2823156684 | Nguyễn Hữu | Ninh | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 4 | 2823135850 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | TH28.03 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 5 | 2823215038 | Nguyễn Văn | Xâm | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 6 | 2823235037 | Nguyễn Minh | Hoàng | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 7 | 2823225111 | Cao Minh | Hiếu | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 8 | 2823230192 | Nguyễn Thu | Thảo | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 9 | 2823235071 | Dương Đức | Anh | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 10 | 2823235107 | Nguyễn Tùng | Dương | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 11 | 2823230365 | Phạm Trung | Hiếu | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 12 | 2823225349 | Đinh Quang | Phát | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 13 | 2823240059 | Nguyễn Mạnh | Long | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 14 | 2823215403 | Nguyễn Minh | Hiển | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 15 | 2823230640 | Tạ Ngọc | Minh | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 16 | 2823220312 | Phạm Hải | Phong | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 17 | 2823225554 | Phạm Đình | Hưng | TH28.04 | 1 | 07/10/2025 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||