BCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Mã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉLịch họcTiến độGDQPTuần nghỉ thi GD1SS Đã đăng kýPhòng họcGhi chú phòng họcGiai đoạnSố tín chỉSố tiếtPT/tuầnKhóaChương trìnhMã khốiKhóa/ngành TVKhóa/ngành TAGhi chú 1Ghi chú 2
2
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKTThứ 2(04-06)18/05-12/0639GD2GD24515K62CTTT62_CTTTKT
3
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKTThứ 3(04-06)18/05-12/0639GD2GD24515K62CTTT62_CTTTKT
4
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKTThứ 4(04-06)18/05-12/0639GD2GD24515K62CTTT62_CTTTKT
5
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKTThứ 5(04-06)18/05-12/0639GD2GD24515K62CTTT62_CTTTKT
6
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKTThứ 6(04-06)18/05-12/0639GD2GD24515K62CTTT62_CTTTKT
7
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-K64Thứ 2(07-09)18/05-12/0611/01-06/0230/03-12/042GD2GD234515K64CTTTK64-IBE.AKinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03CSU
8
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-K64Thứ 3(07-09)18/05-12/0611/01-06/0230/03-12/042GD2GD234515K64CTTTK64-IBE.AKinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03CSU
9
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-K64Thứ 4(07-09)18/05-12/0611/01-06/0230/03-12/042GD2GD234515K64CTTTK64-IBE.AKinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03CSU
10
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-K64Thứ 5(07-09)18/05-12/0611/01-06/0230/03-12/042GD2GD234515K64CTTTK64-IBE.AKinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03CSU
11
BUS405ATinh thần doanh nhânBUS405A(2526-2)GD2.01-K64Thứ 6(07-09)18/05-12/0611/01-06/0230/03-12/042GD2GD234515K64CTTTK64-IBE.AKinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03CSU
12
COSH101i-TEC 1_Phát triển kỹ năng nghềCOSH101(2526-2)GD1+2.01Thứ 6(07-09)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0443B411GD1+23453K64ĐHNNK64-CDS.DKhoa học máy tính và Dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanhK64-CDS.D-ANH 01; ANH 02#N/A
13
COSH203Lập trình hướng đối tượngCOSH203(2526-2)GD1.01Thứ 2(07-09)05/01-15/0330/03-12/0417B411GD13456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
14
COSH203Lập trình hướng đối tượngCOSH203(2526-2)GD1.01Thứ 4(10-12)05/01/08/0330/03-12/0417B411GD13456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
15
COSH204i-TEC 2: Dự án AICOSH204(2526-2)GD2.01Thứ 3(04-06)13/04-07/0630/03-12/0418B411GD23456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
16
COSH204i-TEC 2: Dự án AICOSH204(2526-2)GD2.01Thứ 6(01-03)13/04-31/0530/03-12/0418B411GD23456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
17
CUL310IGiao thoa văn hoá trong kinh doanh quốc tếCUL310I(2526-2)GD1+2.64.i-HonsThứ 3(07-09)05/01-07/0601/03-25/03Không nghỉ67A704GD1+23453K64Chương trình tiên tiếnK64-IBA.I64_i-HonsK64-IBA.I-Anh 01,K64-IBA.I-Anh 02
18
Chưa có mãĐịnh hướng nghề nghiệp và phát triển kỹ năngChưa có mã(2526-2)GD1+2.01Thứ 4(04-06)05/01-03/0501/03-25/03Không nghỉ#N/ANGHIHOCTạm nghỉ buổi học này của tuần đầuGD1+22303K64Tiêu chuẩnK64-BEN.STiếng Anh thương mạiK64-BEN.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03#N/A
19
Chưa có mãLuật hiến phápChưa có mã(2526-2)GD1+2.01Thứ 3(07-09)05/01-03/0501/03-25/03Không nghỉ#N/ANGHIHOCTạm nghỉ buổi học này của tuần đầuGD1+22303K64ĐHNNK64-BLA.HLuật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệpK64-BLA.H-ANH 01, ANH 02CLC#N/A
20
Chưa có mãLuật Hiến phápChưa có mã(2526-2)GD1+2.01Thứ 3(04-06)05/01-03/0501/03-25/03Không nghỉ#N/AB510TỪ 26/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁCGD1+22303K64Tiêu chuẩnK64-TLA.SLuật thương mại quốc tếK64-TLA.S-ANH 01, ANH 02TC#N/A
21
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.01Thứ 2(01-03)13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-viên khóaKế toán - Kiểm toánSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
22
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.02Thứ 4(04-06)13/04-21/0601/03-25/0330/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-FNB.STài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn)Sinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
23
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.03Thứ 3(10-12)13/04-21/0611/01-06/0230/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-BCN.STiếng Trung thương mạiSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
24
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.04Thứ 6(07-09)13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-viên khóaKinh doanh quốc tếSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
25
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.05Thứ 2(04-06)13/04-21/0601/03-25/0330/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-IEC.SKinh tế quốc tếSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
26
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.06Thứ 5(01-03)13/04-21/0601/03-25/0330/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-IEC.SKinh tế quốc tếSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
27
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.07Thứ 4(07-09)13/04-21/0601/03-25/0330/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-IEC.SKinh tế quốc tếSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
28
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.08Thứ 6(10-12)13/04-21/0601/03-25/0330/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-TLA.SLuật thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh quốc tếSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
29
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.09Thứ 3(01-03)13/04-21/0601/03-25/0330/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-BZM.SQuản trị kinh doanh quốc tếSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
30
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.10Thứ 5(04-06)13/04-21/0601/03-25/0330/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64Tiêu chuẩnK64-FNB.STài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn)Sinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
31
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.11Thứ 4(01-03)13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
32
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.12Thứ 6(04-06)13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
33
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.13Thứ 3(07-09)13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
34
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.14Thứ 5(10-12)13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
35
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.15#N/A13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
36
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.16#N/A13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
37
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.17#N/A13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
38
DAN101Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũDAN101(2526-2)GD2.18#N/A13/04-21/0630/03-12/04#N/ANTSANTAPGD21303K64K64-viên khóaSinh viên khóa 64Khiêu vũ#N/A
39
DASE301Tối ưu hóa trong kinh tế và kinh doanhDASE301(2526-2)GD1+2.01Thứ 3(04-06)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ73B510GD1+23453K64CLCK64-LOG.DLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tếK64-LOG.D-ANH 01, ANH 02#N/A
40
DASH100Cấu trúc dữ liệu và Giải thuậtDASH100(2526-2)GD1+2.01Thứ 3(10-12)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0442B411GD1+23453K64ĐHNNK64-CDS.DKhoa học máy tính và Dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanhK64-CDS.D-ANH 01; ANH 02#N/A
41
DASH200Học máyDASH200(2526-2)GD1.01Thứ 2(01-03)05/01-15/0330/03-12/0418B411GD13456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
42
DASH200Học máyDASH200(2526-2)GD1.01Thứ 4(04-06)05/01/08/0330/03-12/0418B411GD13456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
43
DASH300Phân tích dữ liệu trong kinh tế - kinh doanhDASH300(2526-2)GD2.01Thứ 4(07-09)13/04-07/0630/03-12/0418B411GD23456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
44
DASH300Phân tích dữ liệu trong kinh tế - kinh doanhDASH300(2526-2)GD2.01Thứ 6(10-12)13/04-31/0530/03-12/0418B411GD23456K63CLC giảng dạy bằng TV63_CMS#N/A
45
DBA101INguyên lý trong Phân tích dữ liệu kinh doanhDBA101I(2526-2)GD1+2.64.i-HonsThứ 5(04-06)26/01-28/0601/03-25/03Không nghỉ67A704GD1+23453K64Chương trình tiên tiếnK64-IBA.I64_i-HonsK64-IBA.I-Anh 01,K64-IBA.I-Anh 02
46
DBZ306Kinh doanh sốDBZ306(2526-2)GD1.01Thứ 3(01-03)05/01-15/0330/03-12/0432B505GD13456K60K60 - Pháp 01 - TPTM CLCBổ sung
47
DBZ306Kinh doanh sốDBZ306(2526-2)GD1.01Thứ 5(04-06)05/01/08/0330/03-12/0432B505GD13456K60K60 - Pháp 01 - TPTM CLCBổ sung
48
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.01Thứ 2(10-12)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0470K313GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IEC.SKinh tế quốc tếK64-IEC.S-ANH 01, ANH 02#N/A
49
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.02Thứ 6(01-03)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0498B507GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IEC.SKinh tế quốc tếK64-IEC.S-ANH 03, ANH 04, ANH 05#N/A
50
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.03Thứ 5(10-12)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0492A604GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IEC.SKinh tế quốc tếK64-IEC.S-ANH 06, ANH 07, ANH 08#N/A
51
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.04Thứ 6(04-06)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ64H206GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IBZ.SKinh doanh quốc tếK64-IBZ.S-ANH 01, ANH 02#N/A
52
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.05Thứ 4(01-03)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ63H206GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IBZ.SKinh doanh quốc tếK64-IBZ.S-ANH 03, ANH 04#N/A
53
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.06Thứ 4(01-03)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/04122A405GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-FNB.STài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn)K64-FNB.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03, ANH 04#N/A
54
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.07Thứ 3(10-12)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0478K213GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-FNB.STài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn)K64-FNB.S-ANH 04, ANH 05, ANH 06, ANH 07#N/A
55
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.08Thứ 6(01-03)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ62K311GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-BJP.STiếng Nhật thương mạiK64-BJP.S-NHẬT 01, NHẬT 02, NHẬT 03DC LỊCH HỌC
56
DTI100Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.09Thứ 5(01-03)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0498A401GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-BEN.STiếng Anh thương mạiK64-BEN.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03#N/A
57
DTI100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.1CThứ 3(04-06)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ124A405GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IBE.SKinh tế đối ngoạiK64-IBE.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03ĐỔI MÔN HỌCTHAY THẾ MÃ KDO441
58
DTI100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.2CThứ 3(04-06)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ110A303GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IBE.SKinh tế đối ngoạiK64-IBE.S-ANH 04, ANH 05, ANH 06ĐỔI MÔN HỌCTHAY THẾ MÃ KDO441
59
DTI100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.3CThứ 2(10-12)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ106A303GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IBE.SKinh tế đối ngoạiK64-IBE.S-ANH 07, ANH 08, ANH 09ĐỔI MÔN HỌCTHAY THẾ MÃ KDO441
60
DTI100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTI100(2526-2)GD1+2.4CThứ 5(07-09)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ98A501GD1+23453K64Tiêu chuẩnK64-IBE.SKinh tế đối ngoạiK64-IBE.S-ANH 10, ANH 11, ANH 12ĐỔI MÔN HỌCTHAY THẾ MÃ KDO441
61
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.01Thứ 3(10-12)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0471A601GD1+23453K64CLCK64-BZM.HQuản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-BZM.H-ANH 01, ANH 02#N/A
62
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.02Thứ 5(04-06)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0466B510TỪ 26/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁCGD1+23453K64CLCK64-BZM.HQuản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-BZM.H-ANH 03, ANH 04#N/A
63
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.03Thứ 4(01-03)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0467K312GD1+23453K64CLCK64-IEC.HKinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-IEC.H-ANH 01, ANH 02#N/A
64
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.04Thứ 3(07-09)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0465B508TỪ 26/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁCGD1+23453K64CLCK64-IEC.HKinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-IEC.H-ANH 03, ANH 04#N/A
65
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.05Thứ 5(04-06)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0463H206GD1+23453K64CLCK64-FNB.HTài chính - Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-FNB.H-ANH 01+
K64-FNB.H-ANH 03
#N/A
66
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.06Thứ 6(07-09)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/04#N/AA704GD1+23453K64CLCK64-FNB.HTài chính - Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-FNB.H-ANH 02+
K64-FNB.H-ANH 04
#N/A
67
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.07Thứ 3(10-12)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0474K311GD1+23453K64CLCK64-BEN.HTiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao)K64-BEN.H-ANH 01, ANH 02#N/A
68
DTIE100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIE100(2526-2)GD1+2.08Thứ 6(04-06)05/01-14/0601/03-25/0306/04-12/0445H204TỪ 02/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁCGD1+23453K64CLCK64-HMA.DQuản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)K64-HMA.D-ANH 01#N/A
69
DTIH100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIH100(2526-2)GD1+2.01Thứ 2(04-06)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ46H303GD1+23453K64CLCK64-BCN.HTiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao)K64-BCN.H-TRUNG 01, TRUNG 02#N/A
70
DTIH100Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạoDTIH100(2526-2)GD1+2.2CThứ 6(04-06)02/03-14/0611/01-06/02Không nghỉ45H204GD1+23453K64ĐHNNK64-BFR.HChương trình tích hợp Tiếng Pháp thương maiK64-BFR.H-PHÁP 01; PHÁP 02#N/A
71
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD1.04Thứ 4(07-09)05/01-15/0330/03-12/0462K211Từ 02/03: chuyển phòng khácGD13456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
72
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD1.04Thứ 6(10-12)05/01/08/0330/03-12/0462K211Từ 02/03: chuyển phòng khácGD13456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
73
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD1.05Thứ 3(01-03)05/01-15/0330/03-12/04100E101GD13456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
74
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD1.05Thứ 5(04-06)05/01/08/0330/03-12/04100E101GD13456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
75
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.01Thứ 3(07-09)13/04-07/0630/03-12/04100GD2GD23456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
76
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.01Thứ 5(10-12)13/04-31/0530/03-12/04100GD2GD23456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
77
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.02Thứ 2(01-03)13/04-07/0630/03-12/04100GD2GD23456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
78
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.02Thứ 4(04-06)13/04-31/0530/03-12/04100GD2GD23456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
79
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.03Thứ 3(10-12)13/04-07/0630/03-12/0438GD2GD23456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
80
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.03Thứ 6(07-09)13/04-31/0530/03-12/0438GD2GD23456K63Tiêu chuẩn63_KTDN;63_TMQT#N/A
81
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.BS1Thứ 3(10-12)13/04-07/061HUYLOPGD23456BSTiêu chuẩn
82
DTU301Nguyên lý quản lý kinh tếDTU301(2526-2)GD2.BS1Thứ 6(07-09)13/04-07/061HUYLOPGD23456BSTiêu chuẩn
83
DTU304Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và quản trị doanh nghiệpDTU304(2526-2)GD1.01Thứ 2(04-06)05/01-15/0330/03-12/0458H206ĐIỀU CHỈNH PHÒNG HỌCGD13456K61Tiêu chuẩnK61 - Anh 1 - PTĐTBổ sung
84
DTU304Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và quản trị doanh nghiệpDTU304(2526-2)GD1.01Thứ 5(01-03)05/01/08/0330/03-12/0458B508GD13456K61Tiêu chuẩnK61 - Anh 1 - PTĐTBổ sung
85
DTU309Phân tích Kinh tế dự án đầu tư côngDTU309(2526-2)GD1.01Thứ 3(04-06)05/01-15/0330/03-12/041DUKIENHUYGD13456K62Tiêu chuẩn62_KTDN#N/A
86
DTU309Phân tích Kinh tế dự án đầu tư côngDTU309(2526-2)GD1.01Thứ 6(01-03)05/01/08/0330/03-12/041DUKIENHUYGD13456K62Tiêu chuẩn62_KTDN#N/A
87
DTU309Phân tích Kinh tế dự án đầu tư côngDTU309(2526-2)GD2.02Thứ 2(04-06)13/04-07/0630/03-12/040DUKIENHUYGD23456K62Tiêu chuẩn62_KTDN#N/A
88
DTU309Phân tích Kinh tế dự án đầu tư côngDTU309(2526-2)GD2.02Thứ 5(01-03)13/04-31/0530/03-12/040DUKIENHUYGD23456K62Tiêu chuẩn62_KTDN#N/A
89
DTU310Đầu tư quốc tếDTU310(2526-2)GD1.01Thứ 3(01-03)05/01-15/0330/03-12/04110A305GD13456K62Tiêu chuẩn62_KTQT#N/A
90
DTU310Đầu tư quốc tếDTU310(2526-2)GD1.01Thứ 5(04-06)05/01/08/0330/03-12/04110A305GD13456K62Tiêu chuẩn62_KTQT#N/A
91
DTU310Đầu tư quốc tếDTU310(2526-2)GD1.BS1Thứ 3(13-15)05/01-22/039HUYLOPGD13456BSTiêu chuẩn
92
DTU310Đầu tư quốc tếDTU310(2526-2)GD1.BS1Thứ 5(13-15)05/01-22/039HUYLOPGD13456BSTiêu chuẩn
93
DTU310Đầu tư quốc tếDTU310(2526-2)GD2.02Thứ 4(01-03)13/04-07/0630/03-12/04110GD2GD23456K62Tiêu chuẩn62_KTQT#N/A
94
DTU310Đầu tư quốc tếDTU310(2526-2)GD2.02Thứ 6(04-06)13/04-31/0530/03-12/04110GD2GD23456K62Tiêu chuẩn62_KTQT#N/A
95
DTU404Phân tích và đầu tư chứng khoán nâng caoDTU404(2526-2)GD1.01Thứ 3(01-03)05/01-15/0330/03-12/0450B503GD13456K62Tiêu chuẩn62_PTDT#N/A
96
DTU404Phân tích và đầu tư chứng khoán nâng caoDTU404(2526-2)GD1.01Thứ 5(04-06)05/01/08/0330/03-12/0450B503GD13456K62Tiêu chuẩn62_PTDT#N/A
97
DTU406Quản trị danh mục đầu tưDTU406(2526-2)GD2.01Thứ 3(07-09)13/04-07/0630/03-12/0451GD2GD23456K62Tiêu chuẩnK62 - Anh 02 - PTDTBổ sung
98
DTU406Quản trị danh mục đầu tưDTU406(2526-2)GD2.01Thứ 5(10-12)13/04-31/0530/03-12/0451GD2GD23456K62Tiêu chuẩnK62 - Anh 02 - PTDTBổ sung
99
DTU406EQuản trị danh mục đầu tưDTU406E(2526-2)GD2.01Thứ 2(01-03)13/04-07/0630/03-12/0454GD2GD23456K62Chương trình tiên tiến62_CTTTTCGD2#N/A
100
DTU406EQuản trị danh mục đầu tưDTU406E(2526-2)GD2.01Thứ 5(01-03)13/04-31/0530/03-12/0454GD2GD23456K62Chương trình tiên tiến62_CTTTTCGD2#N/A