| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Lịch học | Tiến độ | GDQP | Tuần nghỉ thi GD1 | SS Đã đăng ký | Phòng học | Ghi chú phòng học | Giai đoạn | Số tín chỉ | Số tiết | PT/tuần | Khóa | Chương trình | Mã khối | Khóa/ngành TV | Khóa/ngành TA | Ghi chú 1 | Ghi chú 2 | ||||
2 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKT | Thứ 2(04-06) | 18/05-12/06 | 39 | GD2 | GD2 | 45 | 15 | K62 | CTTT | 62_CTTTKT | ||||||||||||
3 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKT | Thứ 3(04-06) | 18/05-12/06 | 39 | GD2 | GD2 | 45 | 15 | K62 | CTTT | 62_CTTTKT | ||||||||||||
4 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKT | Thứ 4(04-06) | 18/05-12/06 | 39 | GD2 | GD2 | 45 | 15 | K62 | CTTT | 62_CTTTKT | ||||||||||||
5 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKT | Thứ 5(04-06) | 18/05-12/06 | 39 | GD2 | GD2 | 45 | 15 | K62 | CTTT | 62_CTTTKT | ||||||||||||
6 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-62CTTTKT | Thứ 6(04-06) | 18/05-12/06 | 39 | GD2 | GD2 | 45 | 15 | K62 | CTTT | 62_CTTTKT | ||||||||||||
7 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-K64 | Thứ 2(07-09) | 18/05-12/06 | 11/01-06/02 | 30/03-12/04 | 2 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 15 | K64 | CTTT | K64-IBE.A | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | CSU | ||||||
8 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-K64 | Thứ 3(07-09) | 18/05-12/06 | 11/01-06/02 | 30/03-12/04 | 2 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 15 | K64 | CTTT | K64-IBE.A | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | CSU | ||||||
9 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-K64 | Thứ 4(07-09) | 18/05-12/06 | 11/01-06/02 | 30/03-12/04 | 2 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 15 | K64 | CTTT | K64-IBE.A | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | CSU | ||||||
10 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-K64 | Thứ 5(07-09) | 18/05-12/06 | 11/01-06/02 | 30/03-12/04 | 2 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 15 | K64 | CTTT | K64-IBE.A | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | CSU | ||||||
11 | BUS405A | Tinh thần doanh nhân | BUS405A(2526-2)GD2.01-K64 | Thứ 6(07-09) | 18/05-12/06 | 11/01-06/02 | 30/03-12/04 | 2 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 15 | K64 | CTTT | K64-IBE.A | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-IBE.A-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | CSU | ||||||
12 | COSH101 | i-TEC 1_Phát triển kỹ năng nghề | COSH101(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 6(07-09) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 43 | B411 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | ĐHNN | K64-CDS.D | Khoa học máy tính và Dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanh | K64-CDS.D-ANH 01; ANH 02 | #N/A | ||||||
13 | COSH203 | Lập trình hướng đối tượng | COSH203(2526-2)GD1.01 | Thứ 2(07-09) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 17 | B411 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
14 | COSH203 | Lập trình hướng đối tượng | COSH203(2526-2)GD1.01 | Thứ 4(10-12) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 17 | B411 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
15 | COSH204 | i-TEC 2: Dự án AI | COSH204(2526-2)GD2.01 | Thứ 3(04-06) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 18 | B411 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
16 | COSH204 | i-TEC 2: Dự án AI | COSH204(2526-2)GD2.01 | Thứ 6(01-03) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 18 | B411 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
17 | CUL310I | Giao thoa văn hoá trong kinh doanh quốc tế | CUL310I(2526-2)GD1+2.64.i-Hons | Thứ 3(07-09) | 05/01-07/06 | 01/03-25/03 | Không nghỉ | 67 | A704 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Chương trình tiên tiến | K64-IBA.I | 64_i-Hons | K64-IBA.I-Anh 01,K64-IBA.I-Anh 02 | |||||||
18 | Chưa có mã | Định hướng nghề nghiệp và phát triển kỹ năng | Chưa có mã(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 4(04-06) | 05/01-03/05 | 01/03-25/03 | Không nghỉ | #N/A | NGHIHOC | Tạm nghỉ buổi học này của tuần đầu | GD1+2 | 2 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BEN.S | Tiếng Anh thương mại | K64-BEN.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | #N/A | |||||
19 | Chưa có mã | Luật hiến pháp | Chưa có mã(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 3(07-09) | 05/01-03/05 | 01/03-25/03 | Không nghỉ | #N/A | NGHIHOC | Tạm nghỉ buổi học này của tuần đầu | GD1+2 | 2 | 30 | 3 | K64 | ĐHNN | K64-BLA.H | Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | K64-BLA.H-ANH 01, ANH 02 | CLC | #N/A | ||||
20 | Chưa có mã | Luật Hiến pháp | Chưa có mã(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 3(04-06) | 05/01-03/05 | 01/03-25/03 | Không nghỉ | #N/A | B510 | TỪ 26/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁC | GD1+2 | 2 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-TLA.S | Luật thương mại quốc tế | K64-TLA.S-ANH 01, ANH 02 | TC | #N/A | ||||
21 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.01 | Thứ 2(01-03) | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-viên khóa | Kế toán - Kiểm toán | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||
22 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.02 | Thứ 4(04-06) | 13/04-21/06 | 01/03-25/03 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-FNB.S | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn) | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
23 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.03 | Thứ 3(10-12) | 13/04-21/06 | 11/01-06/02 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BCN.S | Tiếng Trung thương mại | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
24 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.04 | Thứ 6(07-09) | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-viên khóa | Kinh doanh quốc tế | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||
25 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.05 | Thứ 2(04-06) | 13/04-21/06 | 01/03-25/03 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IEC.S | Kinh tế quốc tế | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
26 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.06 | Thứ 5(01-03) | 13/04-21/06 | 01/03-25/03 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IEC.S | Kinh tế quốc tế | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
27 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.07 | Thứ 4(07-09) | 13/04-21/06 | 01/03-25/03 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IEC.S | Kinh tế quốc tế | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
28 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.08 | Thứ 6(10-12) | 13/04-21/06 | 01/03-25/03 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-TLA.S | Luật thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh quốc tế | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
29 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.09 | Thứ 3(01-03) | 13/04-21/06 | 01/03-25/03 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BZM.S | Quản trị kinh doanh quốc tế | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
30 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.10 | Thứ 5(04-06) | 13/04-21/06 | 01/03-25/03 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-FNB.S | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn) | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | |||||
31 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.11 | Thứ 4(01-03) | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
32 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.12 | Thứ 6(04-06) | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
33 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.13 | Thứ 3(07-09) | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
34 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.14 | Thứ 5(10-12) | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
35 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.15 | #N/A | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
36 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.16 | #N/A | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
37 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.17 | #N/A | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
38 | DAN101 | Giáo dục thể chất 1-Khiêu vũ | DAN101(2526-2)GD2.18 | #N/A | 13/04-21/06 | 30/03-12/04 | #N/A | NTSANTAP | GD2 | 1 | 30 | 3 | K64 | K64-viên khóa | Sinh viên khóa 64 | Khiêu vũ | #N/A | ||||||||
39 | DASE301 | Tối ưu hóa trong kinh tế và kinh doanh | DASE301(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 3(04-06) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 73 | B510 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-LOG.D | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | K64-LOG.D-ANH 01, ANH 02 | #N/A | ||||||
40 | DASH100 | Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật | DASH100(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 3(10-12) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 42 | B411 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | ĐHNN | K64-CDS.D | Khoa học máy tính và Dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanh | K64-CDS.D-ANH 01; ANH 02 | #N/A | ||||||
41 | DASH200 | Học máy | DASH200(2526-2)GD1.01 | Thứ 2(01-03) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 18 | B411 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
42 | DASH200 | Học máy | DASH200(2526-2)GD1.01 | Thứ 4(04-06) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 18 | B411 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
43 | DASH300 | Phân tích dữ liệu trong kinh tế - kinh doanh | DASH300(2526-2)GD2.01 | Thứ 4(07-09) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 18 | B411 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
44 | DASH300 | Phân tích dữ liệu trong kinh tế - kinh doanh | DASH300(2526-2)GD2.01 | Thứ 6(10-12) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 18 | B411 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | CLC giảng dạy bằng TV | 63_CMS | #N/A | |||||||||
45 | DBA101I | Nguyên lý trong Phân tích dữ liệu kinh doanh | DBA101I(2526-2)GD1+2.64.i-Hons | Thứ 5(04-06) | 26/01-28/06 | 01/03-25/03 | Không nghỉ | 67 | A704 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Chương trình tiên tiến | K64-IBA.I | 64_i-Hons | K64-IBA.I-Anh 01,K64-IBA.I-Anh 02 | |||||||
46 | DBZ306 | Kinh doanh số | DBZ306(2526-2)GD1.01 | Thứ 3(01-03) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 32 | B505 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K60 | K60 - Pháp 01 - TPTM CLC | Bổ sung | ||||||||||
47 | DBZ306 | Kinh doanh số | DBZ306(2526-2)GD1.01 | Thứ 5(04-06) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 32 | B505 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K60 | K60 - Pháp 01 - TPTM CLC | Bổ sung | ||||||||||
48 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 2(10-12) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 70 | K313 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IEC.S | Kinh tế quốc tế | K64-IEC.S-ANH 01, ANH 02 | #N/A | ||||||
49 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.02 | Thứ 6(01-03) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 98 | B507 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IEC.S | Kinh tế quốc tế | K64-IEC.S-ANH 03, ANH 04, ANH 05 | #N/A | ||||||
50 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.03 | Thứ 5(10-12) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 92 | A604 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IEC.S | Kinh tế quốc tế | K64-IEC.S-ANH 06, ANH 07, ANH 08 | #N/A | ||||||
51 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.04 | Thứ 6(04-06) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 64 | H206 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IBZ.S | Kinh doanh quốc tế | K64-IBZ.S-ANH 01, ANH 02 | #N/A | ||||||
52 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.05 | Thứ 4(01-03) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 63 | H206 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IBZ.S | Kinh doanh quốc tế | K64-IBZ.S-ANH 03, ANH 04 | #N/A | ||||||
53 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.06 | Thứ 4(01-03) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 122 | A405 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-FNB.S | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn) | K64-FNB.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03, ANH 04 | #N/A | ||||||
54 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.07 | Thứ 3(10-12) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 78 | K213 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-FNB.S | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiêu chuẩn) | K64-FNB.S-ANH 04, ANH 05, ANH 06, ANH 07 | #N/A | ||||||
55 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.08 | Thứ 6(01-03) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 62 | K311 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BJP.S | Tiếng Nhật thương mại | K64-BJP.S-NHẬT 01, NHẬT 02, NHẬT 03 | DC LỊCH HỌC | ||||||
56 | DTI100 | Tư duy thiết kế và Đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.09 | Thứ 5(01-03) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 98 | A401 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BEN.S | Tiếng Anh thương mại | K64-BEN.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | #N/A | ||||||
57 | DTI100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.1C | Thứ 3(04-06) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 124 | A405 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IBE.S | Kinh tế đối ngoại | K64-IBE.S-ANH 01, ANH 02, ANH 03 | ĐỔI MÔN HỌC | THAY THẾ MÃ KDO441 | |||||
58 | DTI100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.2C | Thứ 3(04-06) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 110 | A303 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IBE.S | Kinh tế đối ngoại | K64-IBE.S-ANH 04, ANH 05, ANH 06 | ĐỔI MÔN HỌC | THAY THẾ MÃ KDO441 | |||||
59 | DTI100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.3C | Thứ 2(10-12) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 106 | A303 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IBE.S | Kinh tế đối ngoại | K64-IBE.S-ANH 07, ANH 08, ANH 09 | ĐỔI MÔN HỌC | THAY THẾ MÃ KDO441 | |||||
60 | DTI100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTI100(2526-2)GD1+2.4C | Thứ 5(07-09) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 98 | A501 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IBE.S | Kinh tế đối ngoại | K64-IBE.S-ANH 10, ANH 11, ANH 12 | ĐỔI MÔN HỌC | THAY THẾ MÃ KDO441 | |||||
61 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 3(10-12) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 71 | A601 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-BZM.H | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-BZM.H-ANH 01, ANH 02 | #N/A | ||||||
62 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.02 | Thứ 5(04-06) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 66 | B510 | TỪ 26/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁC | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-BZM.H | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-BZM.H-ANH 03, ANH 04 | #N/A | |||||
63 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.03 | Thứ 4(01-03) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 67 | K312 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-IEC.H | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-IEC.H-ANH 01, ANH 02 | #N/A | ||||||
64 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.04 | Thứ 3(07-09) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 65 | B508 | TỪ 26/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁC | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-IEC.H | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-IEC.H-ANH 03, ANH 04 | #N/A | |||||
65 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.05 | Thứ 5(04-06) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 63 | H206 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-FNB.H | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-FNB.H-ANH 01+ K64-FNB.H-ANH 03 | #N/A | ||||||
66 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.06 | Thứ 6(07-09) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | #N/A | A704 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-FNB.H | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-FNB.H-ANH 02+ K64-FNB.H-ANH 04 | #N/A | ||||||
67 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.07 | Thứ 3(10-12) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 74 | K311 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-BEN.H | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K64-BEN.H-ANH 01, ANH 02 | #N/A | ||||||
68 | DTIE100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIE100(2526-2)GD1+2.08 | Thứ 6(04-06) | 05/01-14/06 | 01/03-25/03 | 06/04-12/04 | 45 | H204 | TỪ 02/03 CHUYỂN PHÒNG KHÁC | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-HMA.D | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K64-HMA.D-ANH 01 | #N/A | |||||
69 | DTIH100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIH100(2526-2)GD1+2.01 | Thứ 2(04-06) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 46 | H303 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | CLC | K64-BCN.H | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K64-BCN.H-TRUNG 01, TRUNG 02 | #N/A | ||||||
70 | DTIH100 | Tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo | DTIH100(2526-2)GD1+2.2C | Thứ 6(04-06) | 02/03-14/06 | 11/01-06/02 | Không nghỉ | 45 | H204 | GD1+2 | 3 | 45 | 3 | K64 | ĐHNN | K64-BFR.H | Chương trình tích hợp Tiếng Pháp thương mai | K64-BFR.H-PHÁP 01; PHÁP 02 | #N/A | ||||||
71 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD1.04 | Thứ 4(07-09) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 62 | K211 | Từ 02/03: chuyển phòng khác | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | ||||||||
72 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD1.04 | Thứ 6(10-12) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 62 | K211 | Từ 02/03: chuyển phòng khác | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | ||||||||
73 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD1.05 | Thứ 3(01-03) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 100 | E101 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
74 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD1.05 | Thứ 5(04-06) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 100 | E101 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
75 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.01 | Thứ 3(07-09) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 100 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
76 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.01 | Thứ 5(10-12) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 100 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
77 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.02 | Thứ 2(01-03) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 100 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
78 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.02 | Thứ 4(04-06) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 100 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
79 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.03 | Thứ 3(10-12) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 38 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
80 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.03 | Thứ 6(07-09) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 38 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K63 | Tiêu chuẩn | 63_KTDN;63_TMQT | #N/A | |||||||||
81 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.BS1 | Thứ 3(10-12) | 13/04-07/06 | 1 | HUYLOP | GD2 | 3 | 45 | 6 | BS | Tiêu chuẩn | ||||||||||||
82 | DTU301 | Nguyên lý quản lý kinh tế | DTU301(2526-2)GD2.BS1 | Thứ 6(07-09) | 13/04-07/06 | 1 | HUYLOP | GD2 | 3 | 45 | 6 | BS | Tiêu chuẩn | ||||||||||||
83 | DTU304 | Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và quản trị doanh nghiệp | DTU304(2526-2)GD1.01 | Thứ 2(04-06) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 58 | H206 | ĐIỀU CHỈNH PHÒNG HỌC | GD1 | 3 | 45 | 6 | K61 | Tiêu chuẩn | K61 - Anh 1 - PTĐT | Bổ sung | ||||||||
84 | DTU304 | Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và quản trị doanh nghiệp | DTU304(2526-2)GD1.01 | Thứ 5(01-03) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 58 | B508 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K61 | Tiêu chuẩn | K61 - Anh 1 - PTĐT | Bổ sung | |||||||||
85 | DTU309 | Phân tích Kinh tế dự án đầu tư công | DTU309(2526-2)GD1.01 | Thứ 3(04-06) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 1 | DUKIENHUY | GD1 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN | #N/A | |||||||||
86 | DTU309 | Phân tích Kinh tế dự án đầu tư công | DTU309(2526-2)GD1.01 | Thứ 6(01-03) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 1 | DUKIENHUY | GD1 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN | #N/A | |||||||||
87 | DTU309 | Phân tích Kinh tế dự án đầu tư công | DTU309(2526-2)GD2.02 | Thứ 2(04-06) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 0 | DUKIENHUY | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN | #N/A | |||||||||
88 | DTU309 | Phân tích Kinh tế dự án đầu tư công | DTU309(2526-2)GD2.02 | Thứ 5(01-03) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 0 | DUKIENHUY | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN | #N/A | |||||||||
89 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2526-2)GD1.01 | Thứ 3(01-03) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 110 | A305 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT | #N/A | |||||||||
90 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2526-2)GD1.01 | Thứ 5(04-06) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 110 | A305 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT | #N/A | |||||||||
91 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2526-2)GD1.BS1 | Thứ 3(13-15) | 05/01-22/03 | 9 | HUYLOP | GD1 | 3 | 45 | 6 | BS | Tiêu chuẩn | ||||||||||||
92 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2526-2)GD1.BS1 | Thứ 5(13-15) | 05/01-22/03 | 9 | HUYLOP | GD1 | 3 | 45 | 6 | BS | Tiêu chuẩn | ||||||||||||
93 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2526-2)GD2.02 | Thứ 4(01-03) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 110 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT | #N/A | |||||||||
94 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2526-2)GD2.02 | Thứ 6(04-06) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 110 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTQT | #N/A | |||||||||
95 | DTU404 | Phân tích và đầu tư chứng khoán nâng cao | DTU404(2526-2)GD1.01 | Thứ 3(01-03) | 05/01-15/03 | 30/03-12/04 | 50 | B503 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_PTDT | #N/A | |||||||||
96 | DTU404 | Phân tích và đầu tư chứng khoán nâng cao | DTU404(2526-2)GD1.01 | Thứ 5(04-06) | 05/01/08/03 | 30/03-12/04 | 50 | B503 | GD1 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | 62_PTDT | #N/A | |||||||||
97 | DTU406 | Quản trị danh mục đầu tư | DTU406(2526-2)GD2.01 | Thứ 3(07-09) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 51 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | K62 - Anh 02 - PTDT | Bổ sung | |||||||||
98 | DTU406 | Quản trị danh mục đầu tư | DTU406(2526-2)GD2.01 | Thứ 5(10-12) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 51 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Tiêu chuẩn | K62 - Anh 02 - PTDT | Bổ sung | |||||||||
99 | DTU406E | Quản trị danh mục đầu tư | DTU406E(2526-2)GD2.01 | Thứ 2(01-03) | 13/04-07/06 | 30/03-12/04 | 54 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Chương trình tiên tiến | 62_CTTTTC | GD2 | #N/A | ||||||||
100 | DTU406E | Quản trị danh mục đầu tư | DTU406E(2526-2)GD2.01 | Thứ 5(01-03) | 13/04-31/05 | 30/03-12/04 | 54 | GD2 | GD2 | 3 | 45 | 6 | K62 | Chương trình tiên tiến | 62_CTTTTC | GD2 | #N/A |