| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | Số: 514 /TB-ĐHKH | Thừa Thiên Huế, ngày 09 tháng 5 năm 2024 | ||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO | |||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2023-2024 (Đợt 2) | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Số TT | Ngày thi | Mã học phần | Tên lớp học phần | Số TC | Số SV | T/g thi | Hình thức thi | Phòng thi và số lượng sinh viên | |||||||||||||||
8 | 1 | 27/05/2024 | CNS4072 | Công nghệ sinh học các hợp chất thứ cấp - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:7) | |||||||||||||||
9 | 2 | 27/05/2024 | DTV4042 | Thông tin di động - Nhóm 1 | 2 | 11 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:11) | |||||||||||||||
10 | 3 | 27/05/2024 | HOA3073 | Hóa học phân tích 2 - Nhóm 1 | 3 | 12 | 120 | Tự luận | H108 (ĐH:12) | |||||||||||||||
11 | 4 | 27/05/2024 | LIS2023 | Tôn giáo học đại cương - Nhóm 1 | 3 | 4 | 120 | Tự luận | H108 (ĐH:4) | |||||||||||||||
12 | 5 | 27/05/2024 | LIS3362 | Lịch sử Việt Nam cận đại (1897-1945) - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:5) | |||||||||||||||
13 | 6 | 27/05/2024 | MTR3062 | Quan trắc môi trường - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:6) | |||||||||||||||
14 | 7 | 27/05/2024 | MTS4014 | Quan trắc môi trường lao động - Nhóm 1 | 4 | 2 | 120 | Tự luận | H108 (ĐH:2) | |||||||||||||||
15 | 8 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 1 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H109 (ĐH:20), H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20) | |||||||||||||||
16 | 9 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 2 | 3 | 50 | 120 | Tự luận | B302 (ĐH:25), B301 (ĐH:25) | |||||||||||||||
17 | 10 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 3 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H202 (ĐH:20), H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:20) | |||||||||||||||
18 | 11 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 4 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H207 (ĐH:20), H208 (ĐH:20), H209 (ĐH:20) | |||||||||||||||
19 | 12 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 5 | 3 | 59 | 120 | Tự luận | H210 (ĐH:20), H301 (ĐH:20), H302 (ĐH:19) | |||||||||||||||
20 | 13 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 6 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H303 (ĐH:20), H304 (ĐH:20), H307 (ĐH:20) | |||||||||||||||
21 | 14 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 7 | 3 | 58 | 120 | Tự luận | H308 (ĐH:20), H309 (ĐH:19), H310 (ĐH:19) | |||||||||||||||
22 | 15 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 8 | 3 | 51 | 120 | Tự luận | B303 (ĐH:25), B304 (ĐH:26) | |||||||||||||||
23 | 16 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 9 | 3 | 50 | 120 | Tự luận | B305 (ĐH:25), B306 (ĐH:25) | |||||||||||||||
24 | 17 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 10 | 3 | 59 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:30), E301 (ĐH:29) | |||||||||||||||
25 | 18 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 11 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:30), E303 (ĐH:30) | |||||||||||||||
26 | 19 | 27/05/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 12 | 3 | 54 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:35), E306 (ĐH:19) | |||||||||||||||
27 | 20 | 27/05/2024 | TOQ2023 | Phương pháp thống kê cơ bản - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Thi trên máy tính | B202 - Lab (ĐH:10) | |||||||||||||||
28 | 21 | 27/05/2024 | XHH3023 | Lý thuyết xã hội học hiện đại - Nhóm 1 | 3 | 4 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:4) | |||||||||||||||
29 | 22 | 27/05/2024 | CNS3083 | Quá trình và thiết bị công nghệ sinh học - Nhóm 1 | 3 | 14 | 120 | Tự luận | B301 (ĐH:14) | |||||||||||||||
30 | 23 | 27/05/2024 | CTR1043 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 1 | 3 | 12 | 120 | Tự luận | B301 (ĐH:12) | |||||||||||||||
31 | 24 | 27/05/2024 | DTV2033 | Kỹ thuật số - Nhóm 1 | 3 | 40 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:40) | |||||||||||||||
32 | 25 | 27/05/2024 | LIS3152 | Các dân tộc ở Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 19 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:19) | |||||||||||||||
33 | 26 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 1 | 2 | 75 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:25), B304 (ĐH:25), B302 (ĐH:25) | |||||||||||||||
34 | 27 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 2 | 2 | 68 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:34), E302 (ĐH:34) | |||||||||||||||
35 | 28 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 3 | 2 | 80 | 90 | Tự luận | H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:20), H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20) | |||||||||||||||
36 | 29 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 4 | 2 | 76 | 90 | Tự luận | H202 (ĐH:19), H203 (ĐH:19), H204 (ĐH:19), H207 (ĐH:19) | |||||||||||||||
37 | 30 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 5 | 2 | 51 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:30), E304 (ĐH:21) | |||||||||||||||
38 | 31 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 6 | 2 | 49 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:24), B306 (ĐH:25) | |||||||||||||||
39 | 32 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 7 | 2 | 73 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:36), E404 (ĐH:37) | |||||||||||||||
40 | 33 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 8 | 2 | 75 | 90 | Tự luận | H301 (ĐH:19), H302 (ĐH:19), H303 (ĐH:19), H304 (ĐH:18) | |||||||||||||||
41 | 34 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 9 | 2 | 63 | 90 | Tự luận | H208 (ĐH:21), H209 (ĐH:21), H210 (ĐH:21) | |||||||||||||||
42 | 35 | 27/05/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 9 (SV Khiếm thị) | 2 | 1 | 90 | Vấn đáp | H305 (ĐH:1) | |||||||||||||||
43 | 36 | 27/05/2024 | QTM3053 | Cơ sở quản lý tài nguyên và môi trường - Nhóm 1 | 3 | 12 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:12) | |||||||||||||||
44 | 37 | 28/05/2024 | DCH3212 | Địa chất môi trường - Nhóm 1 | 2 | 13 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:13) | |||||||||||||||
45 | 38 | 28/05/2024 | DPH4173 | Lịch sử Hàn Quốc - Nhóm 1 | 3 | 11 | 120 | Tự luận | H204 (ĐH:11) | |||||||||||||||
46 | 39 | 28/05/2024 | DPH5102 | Địa lý, cư dân và môi trường Nhật Bản - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:6) | |||||||||||||||
47 | 40 | 28/05/2024 | HOC4062 | Tinh thể học - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | H302 (ĐH:4) | |||||||||||||||
48 | 41 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 73 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:24), B302 (ĐH:24), B301 (ĐH:25) | |||||||||||||||
49 | 42 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 2 | 2 | 70 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:23), B306 (ĐH:24), B304 (ĐH:23) | |||||||||||||||
50 | 43 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 2 ( SV bị chấn thương) | 2 | 1 | Vấn đáp | H305 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
51 | 44 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 3 | 2 | 72 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:36), E301 (ĐH:36) | |||||||||||||||
52 | 45 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 4 | 2 | 62 | 90 | Tự luận | H108 (ĐH:21), H109 (ĐH:21), H110 (ĐH:20) | |||||||||||||||
53 | 46 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 6 | 2 | 74 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:24), E303 (ĐH:25), E304 (ĐH:25) | |||||||||||||||
54 | 47 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 8 | 2 | 64 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:32), E404 (ĐH:32) | |||||||||||||||
55 | 48 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 9 | 2 | 69 | 90 | Tự luận | H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:20), H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:9) | |||||||||||||||
56 | 49 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 12 | 2 | 57 | 90 | Tự luận | H207 (ĐH:19), H208 (ĐH:19), H209 (ĐH:19) | |||||||||||||||
57 | 50 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 13 | 2 | 56 | 90 | Tự luận | H210 (ĐH:20), H301 (ĐH:20), H302 (ĐH:16) | |||||||||||||||
58 | 51 | 28/05/2024 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam - Nhóm 14 | 2 | 55 | 90 | Tự luận | H303 (ĐH:20), H304 (ĐH:21), H307 (ĐH:14) | |||||||||||||||
59 | 52 | 28/05/2024 | QLN1022 | Thống kê kinh tế - Nhóm 1 (SV xin thi lại) | 2 | 1 | 90 | Tự luận | H207 (ĐH:1) | |||||||||||||||
60 | 53 | 28/05/2024 | MTR2012 | Luật và chính sách môi trường - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | H307 (ĐH:7) | |||||||||||||||
61 | 54 | 28/05/2024 | DCT3032 | Các phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:6) | |||||||||||||||
62 | 55 | 28/05/2024 | DPH4093 | Kinh tế và đối ngoại của Trung Quốc thời hiện đại - Nhóm 1 | 3 | 11 | 120 | Tự luận | B301 (ĐH:11) | |||||||||||||||
63 | 56 | 28/05/2024 | DTV3052 | Mạng viễn thông - Nhóm 1 | 2 | 14 | 90 | Tự luận | B302 (ĐH:14) | |||||||||||||||
64 | 57 | 28/05/2024 | HAN3102 | Sắc phong, hương ước, gia phả, văn tế - Nhóm 1 | 2 | 11 | 90 | Tự luận | B302 (ĐH:11) | |||||||||||||||
65 | 58 | 28/05/2024 | HOA2083 | Hóa học hữu cơ 2 - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Tự luận | B301 (ĐH:10) | |||||||||||||||
66 | 59 | 28/05/2024 | KTR3042 | Lịch sử kiến trúc Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 35 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:35) | |||||||||||||||
67 | 60 | 28/05/2024 | KTR3042 | Lịch sử kiến trúc Việt Nam - Nhóm 2 | 2 | 36 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:36) | |||||||||||||||
68 | 61 | 28/05/2024 | KTR3042 | Lịch sử kiến trúc Việt Nam - Nhóm 3 | 2 | 26 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:26) | |||||||||||||||
69 | 62 | 28/05/2024 | LIS3122 | Lịch sử Thế giới hiện đại II - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:4) | |||||||||||||||
70 | 63 | 28/05/2024 | QLN3033 | Quản lý công - Nhóm 1 | 3 | 24 | 120 | Tự luận | B304 (ĐH:24) | |||||||||||||||
71 | 64 | 28/05/2024 | QTM3102 | Quản lý tài nguyên và môi trường du lịch - Nhóm 1 | 2 | 20 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:20) | |||||||||||||||
72 | 65 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 1 | 3 | 42 | 120 | Thi trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:42) | |||||||||||||||
73 | 66 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 2 | 3 | 37 | 120 | Thi trên máy tính | E402 - Lab (ĐH:37) | |||||||||||||||
74 | 67 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 3 | 3 | 38 | 120 | Thi trên máy tính | E403 - Lab (ĐH:38) | |||||||||||||||
75 | 68 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 5 | 3 | 33 | 120 | Thi trên máy tính | B202 - Lab (ĐH:33) | |||||||||||||||
76 | 69 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 6 | 3 | 36 | 120 | Thi trên máy tính | B203 - Lab (ĐH:36) | |||||||||||||||
77 | 70 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 7 | 3 | 42 | 120 | Thi trên máy tính | B205 - Lab (ĐH:35), B204 - Lab (ĐH:7) | |||||||||||||||
78 | 71 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 8 | 3 | 42 | 120 | Thi trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:13), E402 - Lab (ĐH:15), E403 - Lab (ĐH:14) | |||||||||||||||
79 | 72 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 9 | 3 | 43 | 120 | Thi trên máy tính | E405 - Lab (ĐH:43) | |||||||||||||||
80 | 73 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 10 | 3 | 44 | 120 | Thi trên máy tính | E501 - Lab (ĐH:44) | |||||||||||||||
81 | 74 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 11 | 3 | 42 | 120 | Thi trên máy tính | E502 - Lab (ĐH:42) | |||||||||||||||
82 | 75 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 13 | 3 | 28 | 120 | Thi trên máy tính | B204 - Lab (ĐH:28) | |||||||||||||||
83 | 76 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 17 | 3 | 35 | 120 | Thi trên máy tính | B206 - Lab (ĐH:35) | |||||||||||||||
84 | 77 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 18 | 3 | 37 | 120 | Thi trên máy tính | E405 - Lab (ĐH:13), E501 - Lab (ĐH:12), E502 - Lab (ĐH:12) | |||||||||||||||
85 | 78 | 28/05/2024 | TOA2022 | Xác suất thống kê - Nhóm 1 | 2 | 29 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:29) | |||||||||||||||
86 | 79 | 28/05/2024 | TRI4062 | Lịch sử phép biện chứng mácxít - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:4) | |||||||||||||||
87 | 80 | 28/05/2024 | VAN4182 | Kỹ năng biên tập, xuất bản sách, báo - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:7) | |||||||||||||||
88 | 81 | 28/05/2024 | XHH4042 | Xã hội học Kinh tế - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:8) | |||||||||||||||
89 | 82 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 12 | 3 | 46 | 120 | Thi trên máy tính | B206 - Lab (ĐH:11), B202 - Lab (ĐH:35) | |||||||||||||||
90 | 83 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 14 | 3 | 41 | 120 | Thi trên máy tính | B206 - Lab (ĐH:6), B203 - Lab (ĐH:35) | |||||||||||||||
91 | 84 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 15 | 3 | 39 | 120 | Thi trên máy tính | B206 - Lab (ĐH:4), B205 - Lab (ĐH:35) | |||||||||||||||
92 | 85 | 28/05/2024 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 16 | 3 | 46 | 120 | Thi trên máy tính | B206 - Lab (ĐH:11), B204 - Lab (ĐH:35) | |||||||||||||||
93 | 86 | 31/05/2024 | BAT3063 | Truyền thông tương tác - Nhóm 1 | 3 | 66 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:33), E301 (ĐH:33) | |||||||||||||||
94 | 87 | 31/05/2024 | CNS4302 | Các hệ thống biểu hiện gen - Nhóm 1 | 2 | 21 | 90 | Tự luận | B301 (ĐH:21) | |||||||||||||||
95 | 88 | 31/05/2024 | DCT3023 | Khoáng vật và phương pháp nghiên cứu - Nhóm 1 | 3 | 6 | 120 | Tự luận | B302 (ĐH:6) | |||||||||||||||
96 | 89 | 31/05/2024 | DKX2013 | Vật liệu xây dựng - Nhóm 1 | 3 | 9 | 120 | Tự luận | B302 (ĐH:9) | |||||||||||||||
97 | 90 | 31/05/2024 | DLY3063 | Địa hình - địa mạo đại cương - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:10) | |||||||||||||||
98 | 91 | 31/05/2024 | DPH3022 | Kinh tế đối ngoại - Nhóm 1 | 2 | 25 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:25) | |||||||||||||||
99 | 92 | 31/05/2024 | DPH3032 | Lịch sử quan hệ quốc tế - Nhóm 1 | 2 | 30 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:30) | |||||||||||||||
100 | 93 | 31/05/2024 | HOA3182 | Hóa thực phẩm - Nhóm 1 | 2 | 30 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:30) | |||||||||||||||