| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | NGUYÊN | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI VÀ PHÂN CÔNG CBCT/CHẤM ĐỒ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||
5 | Đợt 2 (Lần 1) - Học kỳ Spring - Năm học 2024 - 2025 (Áp dụng đối với các khóa K20, K21, K22, NNA - VB2 và NNTQ - VB2) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Số TT | Ngày thi | Giờ thi | Học phần | Tên lớp học phần | Lần thi | Số TC | Thời lượng | Hình thức thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 31/03/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1A - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.4 | |||||||||||||||||
10 | 2 | 31/03/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1B - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.2 | |||||||||||||||||
11 | 3 | 31/03/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1C - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.3 | |||||||||||||||||
12 | 4 | 31/03/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1D - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.1 | |||||||||||||||||
13 | 5 | 31/03/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1A - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.4 | |||||||||||||||||
14 | 6 | 31/03/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1B - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.2 | |||||||||||||||||
15 | 7 | 31/03/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1C - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.3 | |||||||||||||||||
16 | 8 | 31/03/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1D - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.5 | |||||||||||||||||
17 | 9 | 01/04/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1E - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.1 | |||||||||||||||||
18 | 10 | 01/04/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1F - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.2 | |||||||||||||||||
19 | 11 | 01/04/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1G - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.3 | |||||||||||||||||
20 | 12 | 01/04/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 1 | 1H - Chung K22 | 1 | 3 | TN - TL | 3.4 | |||||||||||||||||
21 | 13 | 01/04/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1E - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.1 | |||||||||||||||||
22 | 14 | 01/04/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1F - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.2 | |||||||||||||||||
23 | 15 | 01/04/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1G - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.3 | |||||||||||||||||
24 | 16 | 01/04/2025 | 14h00 | Ngoại ngữ 1 | 1H - Chung K22 | 1 | 3 | Vấn đáp | 3.4 | |||||||||||||||||
25 | 17 | 03/04/2025 | 09h30 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | E - Chung K22 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
26 | 18 | 03/04/2025 | 14h00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | F - Chung K22 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
27 | 19 | 04/04/2025 | 08h00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | G - Chung K22 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
28 | 20 | 05/04/2025 | 14h00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | H - Chung K22 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
29 | 21 | 31/03/2025 | 10h00 | Kinh tế chính trị Mác – Lê nin - Phòng 1 | C - Chung K21 | 1 | 2 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.1 | |||||||||||||||||
30 | 22 | 31/03/2025 | 10h00 | Kinh tế chính trị Mác – Lê nin - Phòng 2 | C - Chung K21 | 1 | 2 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.2 | |||||||||||||||||
31 | 23 | 31/03/2025 | 10h00 | Kinh tế chính trị Mác – Lê nin - Phòng 1 | D - Chung K21 | 1 | 2 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
32 | 24 | 31/03/2025 | 10h00 | Kinh tế chính trị Mác – Lê nin - Phòng 2 | D - Chung K21 | 1 | 2 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.4 | |||||||||||||||||
33 | 25 | 01/04/2025 | 08h00 | Khởi nghiệp doanh nghiệp | QTKD+ KT K20+QTKS K20+DL K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.3 | |||||||||||||||||
34 | 26 | 03/04/2025 | 08h00 | Luật kế toán Việt Nam | KT K20+21 | 1 | 2 | Trắc nghiệm | 3.5 | |||||||||||||||||
35 | 27 | 04/04/2025 | 08h00 | Thanh toán quốc tế | KT K20+21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.1 | |||||||||||||||||
36 | 28 | 31/03/2025 | 14h00 | Tiếng Anh 5 (Chuyên ngành) | KT+QTKD K21 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.1 | |||||||||||||||||
37 | 29 | 01/04/2025 | 14h00 | Lập trình Di động | CNTT - K20 | 1 | 4 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
38 | 30 | 06/04/2025 | 08h00 | PHP và MVC (Laravel) | CNTT - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
39 | 31 | 02/04/2025 | 08h00 | Tích hợp và kiểm thử hệ thống | CNTT - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.2 | |||||||||||||||||
40 | 32 | 05/04/2025 | 08h00 | Chuyên đề (3): Java: Spring MVC và Hibernate framework | CNTT - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
41 | 33 | 01/04/2025 | 08h00 | Lập trình JavaScript và jQuery | CNTT - K21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
42 | 34 | 02/04/2025 | 14h00 | Chuyên đề (5): Lập trình Python | CNTT - K21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.2 | |||||||||||||||||
43 | 35 | 03/04/2025 | 08h00 | Quản trị quan hệ khách hàng | QTKD K20+QTKS K20 | 1 | 2 | Đồ án | LO 2.2 | |||||||||||||||||
44 | 36 | 02/04/2025 | 08h00 | Pháp luật cho hoạt động kinh doanh | QTKD K20+21 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.1 | |||||||||||||||||
45 | 37 | 02/04/2025 | 08h00 | Pháp luật cho hoạt động kinh doanh | QTKD K20+21 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.2 | |||||||||||||||||
46 | 38 | 01/04/2025 | 08h00 | Xử lý phim (chuyên ngành Truyền thông Marketing) | TKNT K20,21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.1 | |||||||||||||||||
47 | 39 | 03/04/2025 | 14h00 | Marketing quốc tế (chuyên ngành Digital Marketing) | QTKD - K21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.1 | |||||||||||||||||
48 | 40 | 01/04/2025 | 10h00 | Năng lượng thay thế - Phòng 1 | CNOT - K20 | 1 | 2 | Trắc nghiệm | 3.1 | |||||||||||||||||
49 | 41 | 01/04/2025 | 10h00 | Năng lượng thay thế - Phòng 2 | CNOT - K20 | 1 | 2 | Trắc nghiệm | 3.2 | |||||||||||||||||
50 | 42 | 03/04/2025 | 08h00 | Hệ thống điện thân xe và thiết bị tiện nghi - Phòng 1 | CNOT - K20 | 1 | 3 | Trắc nghiệm | 3.1 | |||||||||||||||||
51 | 43 | 03/04/2025 | 08h00 | Hệ thống điện thân xe và thiết bị tiện nghi - Phòng 2 | CNOT - K20 | 1 | 3 | Trắc nghiệm | 3.2 | |||||||||||||||||
52 | 44 | 05/04/2025 | 08h00 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | CNOT - K20 | 1 | 2 | Đồ án | LO 2.2 | |||||||||||||||||
53 | 45 | 01/04/2025 | 14h00 | Kỹ năng bán hàng và tư vấn kỹ thuật - Phòng 1 | CNOT - K21 | 1 | 3 | Tự luận | 2.4 | |||||||||||||||||
54 | 46 | 01/04/2025 | 14h00 | Kỹ năng bán hàng và tư vấn kỹ thuật - Phòng 2 | CNOT - K21 | 1 | 3 | Tự luận | 4.7 | |||||||||||||||||
55 | 47 | 03/04/2025 | 10h00 | Kỹ thuật điện - điện tử ô tô | A - CNOT - K21 | 1 | 3 | Trắc nghiệm | 3.1 | |||||||||||||||||
56 | 48 | 03/04/2025 | 10h00 | Kỹ thuật điện - điện tử ô tô | B - CNOT - K21 | 1 | 3 | Trắc nghiệm | 3.2 | |||||||||||||||||
57 | 49 | 01/04/2025 | 10h00 | HSK5 | NNTQ - K20 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
58 | 50 | 03/04/2025 | 10h00 | Chuyên đề (8) Tiếng Trung Bác nhã cao cấp | NNTQ - K20 | 1 | 3 | Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
59 | 51 | 05/04/2025 | 08h00 | Trend (5) Thực hành Biên-Phiên dịch kinh tế - xã hội | NNTQ - K20 | 1 | 3 | Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
60 | 52 | 01/04/2025 | 15h30 | Chuyên đề (1) Viết văn ứng dụng | A - NNTQ - K21 | 1 | 3 | Tự luận | 2.4 | |||||||||||||||||
61 | 53 | 01/04/2025 | 15h30 | Chuyên đề (1) Viết văn ứng dụng | B - NNTQ - K21 | 1 | 3 | Tự luận | 4.7 | |||||||||||||||||
62 | 54 | 03/04/2025 | 08h00 | Viết (3): Viết bài luận | A - NNTQ - K21 | 1 | 3 | Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
63 | 55 | 03/04/2025 | 08h00 | Viết (3): Viết bài luận | B - NNTQ - K21 | 1 | 3 | Tự luận | 3.4 | |||||||||||||||||
64 | 56 | 05/04/2025 | 10h00 | Đồ án thiết kế nội thất công trình giáo dục | TKNT - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.3 | |||||||||||||||||
65 | 57 | 05/04/2025 | 08h00 | Đồ án thiết kế nội thất công trình văn hóa | TKNT - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.3 | |||||||||||||||||
66 | 58 | 03/04/2025 | 10h00 | Lịch sử thiết kế nội thất | TKNT K20+21 | 1 | 2 | Tự luận | 3.4 | |||||||||||||||||
67 | 59 | 02/04/2025 | 08h00 | Điêu khắc | TKNT K21+K22 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.3 | |||||||||||||||||
68 | 60 | 02/04/2025 | 10h00 | Vẽ mỹ thuật 2 | TKNT K21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.3 | |||||||||||||||||
69 | 61 | 01/04/2025 | 08h00 | Chuyên đề (5): Tiếng Anh khách sạn, nhà hàng | NNA - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.2 | |||||||||||||||||
70 | 62 | 03/04/2025 | 14h00 | Giao thoa văn hoá | NNA - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.2 | |||||||||||||||||
71 | 63 | 05/04/2025 | 08h00 | Trend (4): Phương pháp giảng dạy tiếng Anh 2 | NNA - K20 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.1 | |||||||||||||||||
72 | 64 | 02/04/2025 | 14h00 | Giao tiếp 3 | NNA - K21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 2.1 | |||||||||||||||||
73 | 65 | 03/04/2025 | 10h00 | Chuyên đề (2): Viết 3 | NNA - K21 | 1 | 3 | Tự luận | 3.5 | |||||||||||||||||
74 | 66 | 02/04/2025 | 08h00 | Quản trị học | QTKS K21+ DL K21+DLK22 | 1 | 2 | Tự luận | 4.7 | |||||||||||||||||
75 | 67 | 04/04/2025 | 08h00 | Tiếng Anh 5 (chuyên ngành) | QTKS K21+DL K21 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.2 | |||||||||||||||||
76 | 68 | 03/04/2025 | 08h00 | Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch 2 | DL K20+K21 | 1 | 3 | Trắc nghiệm | 2.6 | |||||||||||||||||
77 | 69 | 04/04/2025 | 14h00 | Lập trình hướng đối tượng | CNTT - K22 | 1 | 3 | Đồ án | LO 3.3 | |||||||||||||||||
78 | 70 | 06/04/2025 | 14h00 | Phân tích và thiết kế CSDL | CNTT - K22 | 1 | 4 | Đồ án | LO 3.2 | |||||||||||||||||
79 | 71 | 02/04/2025 | 14h00 | Hành vi người tiêu dùng | QTKD - K22 | 1 | 2 | Đồ án | LO 2.3 | |||||||||||||||||
80 | 72 | 05/04/2025 | 10h00 | Quản trị học | QTKD - K22 | 1 | 2 | Tự luận | 3.4 | |||||||||||||||||
81 | 73 | 02/04/2025 | 08h00 | Toán cao cấp - Phòng 1 | CNOT - K22 | 1 | 3 | Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
82 | 74 | 02/04/2025 | 08h00 | Toán cao cấp - Phòng 2 | CNOT - K22 | 1 | 3 | Tự luận | 3.4 | |||||||||||||||||
83 | 75 | 05/04/2025 | 10h00 | Nguyên lý động cơ đốt trong | 2A - CNOT - K22 | 1 | 3 | Trắc nghiệm | 3.2 | |||||||||||||||||
84 | 76 | 05/04/2025 | 10h00 | Nguyên lý động cơ đốt trong | 2B - CNOT - K22 | 1 | 3 | Trắc nghiệm | 3.3 | |||||||||||||||||
85 | 77 | 02/04/2025 | 10h00 | Đọc 2 | A3 - NNTQ - K22 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.1 | |||||||||||||||||
86 | 78 | 02/04/2025 | 10h00 | Đọc 2 | B3 - NNTQ - K22 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.2 | |||||||||||||||||
87 | 79 | 02/04/2025 | 10h00 | Đọc 2 | C3 - NNTQ - K22 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
88 | 80 | 02/04/2025 | 08h00 | Giao tiếp 1 | NNA - K22 | 1 | 3 | TN - TL - VĐ | 2.4 | |||||||||||||||||
89 | 81 | 05/04/2025 | 08h00 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Trung 2) | NNA - K22 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.2 | |||||||||||||||||
90 | 82 | 05/04/2025 | 08h00 | Lịch sử Việt Nam | DLLH - K22 | 1 | 3 | Tự luận | 3.4 | |||||||||||||||||
91 | 83 | 06/04/2025 | 08h00 | Trend (1):Thực hành dịch 2 | NNA - VB2 - K4 | 1 | 3 | Tự luận | 3.1 | |||||||||||||||||
92 | 84 | 06/04/2025 | 10h00 | Đọc 3 | NNA - VB2 - K4 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.2 | |||||||||||||||||
93 | 85 | 06/04/2025 | 14h00 | Chuyên đề (2): Viết 3 | NNA - VB2 - K4 | 1 | 3 | Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
94 | 86 | 05/04/2025 | 08h00 | Viết 1 | NNA - VB2 - K5 | 1 | 3 | Tự luận | 3.1 | |||||||||||||||||
95 | 87 | 05/04/2025 | 14h00 | Giao tiếp 1 | NNA - VB2 - K5 | 1 | 3 | TN - TL - VĐ | 3.2 | |||||||||||||||||
96 | 88 | 05/04/2025 | 10h00 | Ngoại ngữ 1 (Tiếng Trung 1) | NNA - VB2 - K5 | 1 | 3 | Tự luận | 3.3 | |||||||||||||||||
97 | 05/04/2025 | 15h30 | Lịch sử đảng CSVN | NNA - VB2 - K5 | 1 | 2 | Trắc nghiệm | 3.3 | ||||||||||||||||||
98 | 9 | 16/3/2025 | 08h00 | Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản | NNTQ - VB2 - K1, K2 | 1 | 3 | TN + TH | LAB 5.1 | |||||||||||||||||
99 | 89 | 11/04/2025 | 19h00 | Đọc 1 - Phòng 1 | NNTQ - VB2 - K1, K2 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.1 | |||||||||||||||||
100 | 90 | 11/04/2025 | 19h00 | Đọc 1 - Phòng 2 | NNTQ - VB2 - K1, K2 | 1 | 3 | Trắc nghiệm - Tự luận | 3.2 | |||||||||||||||||