BCDEFHIVXY
1
THỜI KHÓA BIỂU DỰ KIẾN KỲ 20211 - CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN - ELITECH CẬP NHẬT NGÀY 21/09/2021
2
3
Khoa_ViệnMã_lớpMã_lớp_kèmMã_HPTên_HPKhối_lượngGhi_chúLoại_lớpMã_QL
4
VMICA129883129883AC2010Kỹ thuật lập trình2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục-K65SLT+BTCT CHUẨN
5
VMICA129886129886AC2020Đồ họa hình động 2D, 3D3(3-1-0-6)Công nghệ giáo dục-K65SLT+BTCT CHUẨN
6
VMICA129887129887AC2040Cơ sở dữ liệu2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục-K65SLT+BTCT CHUẨN
7
VMICA129888129888AC2050Cấu trúc dữ liệu và giải thuật2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục-K65SLT+BTCT CHUẨN
8
VMICA129891129891AC3010Phân tích và thiết kế hệ thống2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục-K64CLT+BTCT CHUẨN
9
VMICA129890129890AC3020Trò chơi số và tương tác II2(2-1-0-4)Công nghệ giáo dục-K64CLT+BTCT CHUẨN
10
VCNSHVTP128381128381BF1016Sinh học đại cương4(3-1-0,5-8)**CTTT-Y sinh-K64SLT+BTELITECH
11
VCNSHVTP712900712900BF1016Sinh học đại cương4(3-1-0,5-8)PT01TNELITECH
12
VCNSHVTP712900712900BF1016Sinh học đại cương4(3-1-0,5-8)PT01TNELITECH
13
VCNSHVTP712900712900BF1016Sinh học đại cương4(3-1-0,5-8)PT01TNELITECH
14
VCNSHVTP712901712901BF1016Sinh học đại cương4(3-1-0,5-8)PT02TNELITECH
15
VCNSHVTP712901712901BF1016Sinh học đại cương4(3-1-0,5-8)PT02TNELITECH
16
VCNSHVTP712901712901BF1016Sinh học đại cương4(3-1-0,5-8)PT02TNELITECH
17
VCNSHVTP129967129967BF2020Technical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học-Thực phẩm-K63CLT+BTCT CHUẨN
18
VCNSHVTP129968129968BF2020Technical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học-Thực phẩm-K63CLT+BTCT CHUẨN
19
VCNSHVTP129968129968BF2020Technical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học-Thực phẩm-K63CLT+BTCT CHUẨN
20
VCNSHVTP129969129969BF2020Technical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học-Thực phẩm-K63CLT+BTCT CHUẨN
21
VCNSHVTP129970129970BF2020Technical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học-Thực phẩm-K63SLT+BTCT CHUẨN
22
VCNSHVTP129971129971BF2020Technical Writing and Presentation3(2-2-0-6)Sinh học-Thực phẩm-K63SLT+BTCT CHUẨN
23
VCNSHVTP128512128512BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)**CTTT Thực phẩm-K65SLT+BTELITECH
24
VCNSHVTP713077713077BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM01TNELITECH
25
VCNSHVTP713077713077BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM01TNELITECH
26
VCNSHVTP713077713077BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM01TNELITECH
27
VCNSHVTP713078713078BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM02TNELITECH
28
VCNSHVTP713078713078BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM02TNELITECH
29
VCNSHVTP713078713078BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM02TNELITECH
30
VCNSHVTP713711713711BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM01TNELITECH
31
VCNSHVTP713711713711BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM01TNELITECH
32
VCNSHVTP713711713711BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM01TNELITECH
33
VCNSHVTP713712713712BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM02TNELITECH
34
VCNSHVTP713712713712BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM02TNELITECH
35
VCNSHVTP713712713712BF2511ENhập môn Công nghệ thực phẩm1(1-0-1-2)NM02TNELITECH
36
VCNSHVTP128513128513BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)**CTTT Thực phẩm-K65SLT+BTELITECH
37
VCNSHVTP710489710489BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N01TNELITECH
38
VCNSHVTP710489710489BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N01TNELITECH
39
VCNSHVTP710489710489BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N01TNELITECH
40
VCNSHVTP710490710490BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N02TNELITECH
41
VCNSHVTP710490710490BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N02TNELITECH
42
VCNSHVTP710490710490BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N02TNELITECH
43
VCNSHVTP712952712952BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N01TNELITECH
44
VCNSHVTP712952712952BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N01TNELITECH
45
VCNSHVTP712952712952BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N01TNELITECH
46
VCNSHVTP712952712952BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N01TNELITECH
47
VCNSHVTP712953712953BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N02TNELITECH
48
VCNSHVTP712953712953BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N02TNELITECH
49
VCNSHVTP712953712953BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N02TNELITECH
50
VCNSHVTP712953712953BF2571EKỹ thuật các quá trình CNTP I2(2-0-1-4)N02TNELITECH
51
VCNSHVTP128400128400BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)**CTTT-Thực phẩm-K64CLT+BTELITECH
52
VCNSHVTP710491710491BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N01TNELITECH
53
VCNSHVTP710491710491BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N01TNELITECH
54
VCNSHVTP710491710491BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N01TNELITECH
55
VCNSHVTP710492710492BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N02TNELITECH
56
VCNSHVTP710492710492BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N02TNELITECH
57
VCNSHVTP710492710492BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N02TNELITECH
58
VCNSHVTP712954712954BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N01TNELITECH
59
VCNSHVTP712954712954BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N01TNELITECH
60
VCNSHVTP712954712954BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N01TNELITECH
61
VCNSHVTP712954712954BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N01TNELITECH
62
VCNSHVTP712955712955BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N02TNELITECH
63
VCNSHVTP712955712955BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N02TNELITECH
64
VCNSHVTP712955712955BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N02TNELITECH
65
VCNSHVTP712955712955BF2573EKỹ thuật các Quá trình trong CNTP III3(2-1-1-6)N02TNELITECH
66
VCNSHVTP712958712958BF2701Nhập môn kỹ thuật sinh học2(1-1-1-4)NM1TNCT CHUẨN
67
VCNSHVTP712959712959BF2701Nhập môn kỹ thuật sinh học2(1-1-1-4)NM2TNCT CHUẨN
68
VCNSHVTP712960712960BF2701Nhập môn kỹ thuật sinh học2(1-1-1-4)NM3TNCT CHUẨN
69
VCNSHVTP712961712961BF2701Nhập môn kỹ thuật sinh học2(1-1-1-4)NM4TNCT CHUẨN
70
VCNSHVTP712962712962BF2701Nhập môn kỹ thuật sinh học2(1-1-1-4)NM5TNCT CHUẨN
71
VCNSHVTP710426710426BF2703Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
72
VCNSHVTP710426710426BF2703Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
73
VCNSHVTP710427710427BF2703Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
74
VCNSHVTP710427710427BF2703Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
75
VCNSHVTP713144713144BF2703Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
76
VCNSHVTP713145713145BF2703Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
77
VCNSHVTP710437710437BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
78
VCNSHVTP710437710437BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
79
VCNSHVTP710438710438BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
80
VCNSHVTP710438710438BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
81
VCNSHVTP710439710439BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N3TNCT CHUẨN
82
VCNSHVTP710439710439BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N3TNCT CHUẨN
83
VCNSHVTP710440710440BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N4TNCT CHUẨN
84
VCNSHVTP710440710440BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N4TNCT CHUẨN
85
VCNSHVTP710441710441BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N5TNCT CHUẨN
86
VCNSHVTP710441710441BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N5TNCT CHUẨN
87
VCNSHVTP713155713155BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
88
VCNSHVTP713156713156BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
89
VCNSHVTP713157713157BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N3TNCT CHUẨN
90
VCNSHVTP713158713158BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N4TNCT CHUẨN
91
VCNSHVTP713159713159BF3501Thí nghiệm vi sinh vật thực phẩm2(0-0-4-4)N5TNCT CHUẨN
92
VCNSHVTP129966129966BF3507Hoá sinh4(4-0-0-8)Thực phẩm-K64CLT+BTCT CHUẨN
93
VCNSHVTP710420710420BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
94
VCNSHVTP710420710420BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N1TNCT CHUẨN
95
VCNSHVTP710421710421BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
96
VCNSHVTP710421710421BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N2TNCT CHUẨN
97
VCNSHVTP710422710422BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N3TNCT CHUẨN
98
VCNSHVTP710422710422BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N3TNCT CHUẨN
99
VCNSHVTP710423710423BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N4TNCT CHUẨN
100
VCNSHVTP710423710423BF3508Thí nghiệm hóa sinh2(0-0-4-4)N4TNCT CHUẨN