ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD&ĐT QUẢNG NAM
2
TRƯỜNG THPT HOÀNG DIỆU
3
THỜI KHÓA BIỂU PĐ 10 ÁP DỤNG TỪ 14.02.2022
4
LớpTiết/ Thứ234567Ghi chú
5
10,11Anh ( Nhân)
6
2Anh ( Nhân)
7
3Toán( Chu)
8
4Toán( Chu)
9
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
10
10,21
Toán( Huỳnh)
11
2
Toán( Huỳnh)
12
3Anh( Lựu)
13
4Anh( Lựu)
14
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
15
10,31
Toán( Trúc)
16
2
Toán( Trúc)
17
3Anh( Nhi)
18
4Anh( Nhi)
19
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
20
10,41Anh( Nhi)
21
2Anh( Nhi)
22
3Toán( Chu)
23
4Toán( Chu)
24
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
25
10,51Anh( Dũng)
26
2Anh( Dũng)
27
3
Toán( Trúc)
28
4
Toán( Trúc)
29
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
30
10,67Anh( Ngân)
31
8Anh( Ngân)
32
9
Toán ( Liến)
33
10
Toán ( Liến)
34
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
35
10,77
Toán( Huỳnh)
36
8
Toán( Huỳnh)
37
9
38
10Anh( Ngân)
39
Anh( Ngân)
40
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
41
10,87Toán( Tuấn)Anh( Dũng)
42
8Toán( Tuấn)Anh( Dũng)
43
9
44
10
45
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
46
10,97Anh( Lựu)
47
8Anh( Lựu)
48
9Toán ( Sơn)
49
10Toán ( Sơn)
50
Tiết/ Thứ234567Ghi chú
51
10'107Toán ( Sơn)
52
8Toán ( Sơn)
53
9Anh ( Nhân)
54
10Anh ( Nhân)
55
56
LƯU Ý:Học sinh đi học đúng giờ, trang phục quần tây xanh, áo sơ mi trắng
57
Phân công trực nhật trước khi vào học
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100