ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 4 NĂM HỌC 2023 - 2024
2
Từ ngày: 28/8/2023 đến ngày 3/9/2023
3
4
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
5
4 CĐ D K18228/8Chiều
6
4 CĐ D K18329/8SángGiáo dục Chính trị 14304Cô DịuB4.2
7
4 CĐ D K18430/8SángThể dục4564Thầy ThànhB4.3
8
4 CĐ D K18531/8SángPháp luật4304Cô HươngB4.3
9
4CDU K10329/8ChiềuGiáo dục Chính trị 14304Cô DịuB4.2
10
4CDU K10430/8ChiềuThể dục4564Thầy ThànhB4.4
11
4CDU K10531/8ChiềuPháp luật4304Cô HươngB4.4
12
4CĐD K15AHoàn thiện điểm, đăng ký cải thiện điểm.
13
4CĐD K15BThực tập Lâm sàng 3/4
14
4CĐD K15CThực tập tốt nghiệp 3/4
15
4CĐD K16A26228/8SángCSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô MinhB3.6
16
4CĐD K16A26329/8SángTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong84Cô Nguyễn NgaB3.5
17
4CĐD K16A26430/8SángTKYH - QL - NCKH điều dưỡng12154Thầy VữngB4.2
18
4CĐD K16A26531/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô LanB4.3
19
4CĐD K16B20228/8SángTiếng Anh 244634Cô HồngB4.4
20
4CĐD K16B+C41225/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô LanB4.4
21
4CĐD K16B+C41329/8SángCSNB bằng YHCT - PHCNXong154Cô MinhB4.3
22
4CĐD K16C21329/8ChiềuTiếng Anh 248634Cô HồngB4.4
23
4CĐD K16B+C41430/8SángCSNB Chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThuB3.5
24
4CĐD K16C21430/8ChiềuTiếng Anh 252634Cô HồngB3.6
25
4CĐD K16B20531/8SángTiếng Anh 248634Cô HồngB3.6
26
4CĐD K16B+C41531/8ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThơmB3.6
27
4CĐD K17A31228/8ChiềuCSSK người lớn 1Xong204Cô HuyềnB4.4
28
4CĐD K17A31329/8Sáng CSSK người lớn 2Xong84Thầy DươngB3.6
29
4CĐD K17A31430/8Sáng CSSK người lớn 2Xong44Cô DungB4.3
30
4CĐD K17A31531/8Sáng CSSK người lớn 24204Cô TúB3.5
31
4CĐD K17B30228/8ChiềuCSSK người lớn 2Xong84Thầy DươngB3.5
32
4CĐD K17B30329/8SángCSSK người lớn 2Xong44Cô DungB3.5
33
4CĐD K17B30430/8SángCSSK người lớn 24204Cô TúB3.5
34
4CĐD K17B30531/8ChiềuCSSK người lớn 1Xong204Cô HuyềnB3.5
35
4CDU K8A+B40228/8SángQuản lý tồn trữ PP thuốc 8304Cô Việt HàB4.3
36
4CDU K8A+B40430/8SángMarketing Dược 24604Cô Quỳnh LanB4.4
37
4CDU K8A+B40531/8SángTKYD - NCKH12164Cô DungB4.4
38
4CDU K9A30228/8SángTH bào chế. Tổ 112484Cô Mỹ PhươngP.TH Dược
39
4CDU K9A30329/8SángTH bào chế. Tổ 212484Cô Mỹ PhươngP.TH Dược
40
4CDU K9A30430/8SángHoá dược 12304Cô Bùi ThảoB4.3
41
4CDU K9A30531/8SángBệnh học12164Cô HàB3.6
42
4CDU K9A30531/8 ChiềuTiếng Anh 28634Cô HồngPTHNN
43
4CDU K9B+C44228/8SángHoá dược 12304Cô Bùi ThảoB3.5
44
4CDU K9B20228/8 ChiềuTiếng Anh 212634Cô HồngPTH NN
45
4CDU K9C44329/8SángTiếng Anh 28634Cô HồngPTH NN
46
4CDU K9B+C20329/8ChiềuBệnh học12164Cô HàB3.6
47
4XBBH K13228/816h30-20hKTXB bệnh đau dây TK toạ16964Cô MinhPTH Tầng 2 khu C
48
4XBBH K13430/816h30-20hKTXB bệnh đau dây TK toạ20964Cô MinhPTH Tầng 2 khu C
49
4XBBH K13531/816h30-20hKTXB bệnh đau dây TK toạ24964Cô MinhPTH Tầng 2 khu C
50
4YHCT K13A+B
51
52
53
54
55
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
56
57
58
59
60
61
Trần An DươngLê Thị Hoa
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100