| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282004 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2722151443 | Phùng Phương | Anh | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
11 | 2 | 2722245987 | Ngô Văn | Chiến | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
12 | 3 | 2722151445 | Trần Nguyên | Cung | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
13 | 4 | 2722151457 | Hà Thị Thu | Hà | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
14 | 5 | 2722212807 | Nguyễn Thị Thanh | Hương | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
15 | 6 | 2722212091 | Hoàng Thị | Linh | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
16 | 7 | 2722151475 | Khuất Thị Quỳnh | Nga | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
17 | 8 | 2722151476 | Khuất Thị Bích | Ngọc | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
18 | 9 | 2722151479 | Ngô Minh | Phúc | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
19 | 10 | 2722151483 | Lò Văn | Tân | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
20 | 11 | 2722151491 | Trần Gia | Tiến | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
21 | 12 | 2722151496 | Lê Anh | Trung | QĐ27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
22 | 13 | 2722151440 | Chu Quang | An | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
23 | 14 | 2722151444 | Nguyễn Hữu | Bình | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
24 | 15 | 2722151448 | Lộc Quang | Duy | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
25 | 16 | 2722151459 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
26 | 17 | 2722241378 | Nguyễn Quang | Huy | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
27 | 18 | 2722151463 | Bế Ngọc Khánh | Huyền | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
28 | 19 | 2722212906 | Hoàng Quang | Linh | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
29 | 20 | 2722151470 | Nguyễn Trần Hải | Linh | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
30 | 21 | 2722215918 | Dương Hồng | Quân | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,7 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
31 | 22 | 2722151493 | Nguyễn Trần | Toản | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
32 | 23 | 2722151495 | Đặng Thành | Trung | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
33 | 24 | 2722230025 | Lê Thiệu | Văn | QX27.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
34 | 1 | 3025101985 | Đỗ Hà | Anh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
35 | 2 | 3025105615 | Trần Minh | Anh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
36 | 3 | 3025115277 | Phạm Thị Ngọc | Ánh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
37 | 4 | 3025103420 | Tô Thanh | Bình | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
38 | 5 | 3025112425 | Nguyễn Kim | Chi | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
39 | 6 | 3025125327 | Vũ Thị | Giang | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
40 | 7 | 3025125765 | Trần Thị Thu | Hằng | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
41 | 8 | 3025124096 | Trần Thị Minh | Hạnh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
42 | 9 | 3025122942 | Đỗ Văn | Hoan | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
43 | 10 | 3025111254 | Trần Phạm Thu | Hương | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
44 | 11 | 3025119884 | Đào Thu | Huyền | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
45 | 12 | 3025120562 | Phan Duy | Kiệt | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 4,3 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
46 | 13 | 3025119741 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
47 | 14 | 3025119653 | Vũ Lê Phương | Linh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
48 | 15 | 3025129429 | Trần Thị Khánh | Linh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
49 | 16 | 3025104211 | Nguyễn Thị Huyền | Linh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
50 | 17 | 3025130220 | Nguyễn Ngọc | Linh | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
51 | 18 | 3025131677 | Quan Khoa | Nam | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
52 | 19 | 3025130331 | Nguyễn Minh | Nguyệt | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
53 | 20 | 3025124491 | Đặng Tuyết | Nhi | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
54 | 21 | 3025103882 | Lương Thế | Thái | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
55 | 22 | 3025115186 | Trần Đức | Thuận | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 8,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
56 | 23 | 3025126732 | Đào Thị Huyền | Trang | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
57 | 24 | 3025103734 | Nguyễn Anh | Tuấn | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
58 | 25 | 3025111653 | Nguyễn Đức | Tuấn | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
59 | 26 | 3025103020 | Nguyễn Hồng | Vân | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 8,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
60 | 27 | 3025129538 | Mua Tiến | Việt | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
61 | 1 | 3025120516 | Nguyễn Phương | Vy | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
62 | 2 | 3025130551 | Nguyễn Thị Thanh | Xuân | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
63 | 3 | 3025104461 | Nguyễn Hải | Yến | DL30.01 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
64 | 4 | 3025103470 | Nguyễn Ngọc Phương | Anh | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
65 | 5 | 3025118015 | Nguyễn Phương | Anh | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
66 | 6 | 3025117572 | Vũ Minh | Anh | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
67 | 7 | 3025125430 | Lê Thị Phương | Anh | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
68 | 8 | 3025126492 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
69 | 9 | 3025108657 | Đinh Quý | Cường | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
70 | 10 | 3025120205 | Nguyễn Quốc | Đoàn | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
71 | 11 | 3025122970 | Tạ Quang | Dương | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
72 | 12 | 3025126991 | Nguyễn Hương | Giang | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
73 | 13 | 3025109862 | Lê Hoàng Trung | Hải | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
74 | 14 | 3025111874 | Hoàng Minh | Hiếu | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
75 | 15 | 3025115322 | Tô Văn | Hiếu | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 4,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
76 | 16 | 3025131798 | Trần Quang | Hiệu | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
77 | 17 | 3025111926 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
78 | 18 | 3025133981 | Đoàn Thu | Huyền | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
79 | 19 | 3025121271 | Đặng Văn | Khải | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
80 | 20 | 3025116083 | Nguyễn Nam | Khánh | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
81 | 21 | 3025123970 | Nguyễn Anh | Khoa | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
82 | 22 | 3025116505 | Lê Ngọc | Linh | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
83 | 23 | 3025112020 | Trần Thị Kim | Ngân | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
84 | 24 | 3025119704 | Vũ Hoàng | Ngân | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
85 | 25 | 3025118645 | Trần Khánh | Ngọc | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
86 | 26 | 3025118725 | Nguyễn Hà Phương | Phương | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
87 | 27 | 3025121326 | Hoàng Đức | Thành | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
88 | 1 | 3025122892 | Ngô Thu | Thảo | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
89 | 2 | 3025131379 | Nguyễn Thị Hạnh | Thương | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
90 | 3 | 3025128212 | Nguyễn Thị Thảo | Vân | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
91 | 4 | 3025113427 | Lê Bá | Vũ | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
92 | 5 | 3025122438 | Nguyễn Thị Hồng | Xuyến | DL30.02 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
93 | 6 | 3025124268 | Trần Đức | Anh | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
94 | 7 | 3025115007 | Nguyễn Hoàng | Anh | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
95 | 8 | 3025116692 | Nguyễn Phương | Anh | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
96 | 9 | 3025126703 | Vũ Ngọc | Ánh | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
97 | 10 | 3025128552 | Trần Hữu | Biển | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
98 | 11 | 3025102370 | Bùi Quốc | Cường | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
99 | 12 | 3025132393 | Trần Ánh | Dương | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
100 | 13 | 3025104687 | Phạm Thành | Duy | DL30.03 | 1 | 1 | 27.12.2025 | D706 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||