ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Số tín chỉ:
2
Mã học phần:
191282004Triết họcTư tưởng Hồ Chí Minh2191282004
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12722151443Phùng PhươngAnhQĐ27.011127.12.2025D60873060'6,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
11
2
2722245987
Ngô VănChiếnQĐ27.011127.12.2025D60873060'8,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
12
32722151445Trần NguyênCungQĐ27.011127.12.2025D60873060'7,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
13
42722151457Hà Thị ThuQĐ27.011127.12.2025D60873060'5,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
14
52722212807Nguyễn Thị ThanhHươngQĐ27.011127.12.2025D60873060'7,0Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
15
62722212091Hoàng ThịLinhQĐ27.011127.12.2025D60873060'6,3Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
16
72722151475Khuất Thị QuỳnhNgaQĐ27.011127.12.2025D60873060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
17
82722151476Khuất Thị BíchNgọcQĐ27.011127.12.2025D60873060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
18
92722151479Ngô MinhPhúcQĐ27.011127.12.2025D60873060'7,0Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
19
102722151483Lò VănTânQĐ27.011127.12.2025D60873060'8,3Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
20
112722151491Trần GiaTiếnQĐ27.011127.12.2025D60873060'5,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
21
122722151496Lê AnhTrungQĐ27.011127.12.2025D60873060'6,3Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
22
132722151440Chu QuangAnQX27.011127.12.2025D60873060'8,2Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
23
14
2722151444
Nguyễn HữuBìnhQX27.011127.12.2025D60873060'8,0Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
24
152722151448Lộc QuangDuyQX27.011127.12.2025D60873060'5,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
25
162722151459Nguyễn HoàngHiệpQX27.011127.12.2025D60873060'8,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
26
172722241378Nguyễn QuangHuyQX27.011127.12.2025D60873060'6,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
27
182722151463Bế Ngọc KhánhHuyềnQX27.011127.12.2025D60873060'6,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
28
192722212906Hoàng QuangLinhQX27.011127.12.2025D60873060'6,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
29
202722151470Nguyễn Trần HảiLinhQX27.011127.12.2025D60873060'7,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
30
212722215918Dương HồngQuânQX27.011127.12.2025D60873060'8,7Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
31
222722151493Nguyễn TrầnToảnQX27.011127.12.2025D60873060'7,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
32
232722151495Đặng ThànhTrungQX27.011127.12.2025D60873060'8,2Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
33
242722230025Lê ThiệuVănQX27.011127.12.2025D60873060'6,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
34
13025101985Đỗ HàAnhDL30.011127.12.2025D70673060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
35
23025105615Trần MinhAnhDL30.011127.12.2025D70673060'7,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
36
33025115277Phạm Thị NgọcÁnhDL30.011127.12.2025D70673060'5,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
37
43025103420Tô ThanhBìnhDL30.011127.12.2025D70673060'6,7Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
38
53025112425Nguyễn KimChiDL30.011127.12.2025D70673060'6,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
39
63025125327Vũ ThịGiangDL30.011127.12.2025D70673060'6,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
40
73025125765Trần Thị ThuHằngDL30.011127.12.2025D70673060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
41
83025124096Trần Thị MinhHạnhDL30.011127.12.2025D70673060'7,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
42
93025122942Đỗ VănHoanDL30.011127.12.2025D70673060'6,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
43
103025111254Trần Phạm ThuHươngDL30.011127.12.2025D70673060'6,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
44
113025119884Đào ThuHuyềnDL30.011127.12.2025D70673060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
45
123025120562Phan DuyKiệtDL30.011127.12.2025D70673060'4,3Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
46
133025119741Nguyễn Thị ThùyLinhDL30.011127.12.2025D70673060'5,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
47
143025119653Vũ Lê PhươngLinhDL30.011127.12.2025D70673060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
48
153025129429Trần Thị KhánhLinhDL30.011127.12.2025D70673060'7,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
49
163025104211Nguyễn Thị HuyềnLinhDL30.011127.12.2025D70673060'8,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
50
173025130220Nguyễn NgọcLinhDL30.011127.12.2025D70673060'6,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
51
183025131677Quan KhoaNamDL30.011127.12.2025D70673060'5,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
52
193025130331Nguyễn MinhNguyệtDL30.011127.12.2025D70673060'6,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
53
203025124491Đặng TuyếtNhiDL30.011127.12.2025D70673060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
54
213025103882Lương ThếTháiDL30.011127.12.2025D70673060'7,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
55
223025115186Trần ĐứcThuậnDL30.011127.12.2025D70673060'8,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
56
233025126732Đào Thị HuyềnTrangDL30.011127.12.2025D70673060'7,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
57
243025103734Nguyễn AnhTuấnDL30.011127.12.2025D70673060'6,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
58
253025111653Nguyễn ĐứcTuấnDL30.011127.12.2025D70673060'8,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
59
263025103020Nguyễn HồngVânDL30.011127.12.2025D70673060'8,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
60
273025129538Mua TiếnViệtDL30.011127.12.2025D70673060'6,7Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
61
13025120516Nguyễn PhươngVyDL30.011127.12.2025D70683060'6,3Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
62
23025130551Nguyễn Thị ThanhXuânDL30.011127.12.2025D70683060'7,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
63
33025104461Nguyễn HảiYếnDL30.011127.12.2025D70683060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
64
43025103470
Nguyễn Ngọc Phương
AnhDL30.021127.12.2025D70683060'8,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
65
53025118015Nguyễn PhươngAnhDL30.021127.12.2025D70683060'6,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
66
63025117572Vũ MinhAnhDL30.021127.12.2025D70683060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
67
73025125430Lê Thị PhươngAnhDL30.021127.12.2025D70683060'8,0Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
68
83025126492Nguyễn Thị NgọcÁnhDL30.021127.12.2025D70683060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
69
93025108657Đinh QuýCườngDL30.021127.12.2025D70683060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
70
103025120205Nguyễn QuốcĐoànDL30.021127.12.2025D70683060'7,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
71
113025122970Tạ QuangDươngDL30.021127.12.2025D70683060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
72
123025126991Nguyễn HươngGiangDL30.021127.12.2025D70683060'6,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
73
133025109862Lê Hoàng TrungHảiDL30.021127.12.2025D70683060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
74
143025111874Hoàng MinhHiếuDL30.021127.12.2025D70683060'7,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
75
153025115322Tô VănHiếuDL30.021127.12.2025D70683060'4,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
76
163025131798Trần QuangHiệuDL30.021127.12.2025D70683060'6,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
77
173025111926Nguyễn Thị NgọcHuyềnDL30.021127.12.2025D70683060'5,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
78
183025133981Đoàn ThuHuyềnDL30.021127.12.2025D70683060'7,7Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
79
193025121271Đặng VănKhảiDL30.021127.12.2025D70683060'8,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
80
203025116083Nguyễn NamKhánhDL30.021127.12.2025D70683060'6,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
81
213025123970Nguyễn AnhKhoaDL30.021127.12.2025D70683060'7,1Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
82
223025116505Lê NgọcLinhDL30.021127.12.2025D70683060'6,7Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
83
233025112020Trần Thị KimNgânDL30.021127.12.2025D70683060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
84
243025119704Vũ HoàngNgânDL30.021127.12.2025D70683060'6,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
85
253025118645Trần KhánhNgọcDL30.021127.12.2025D70683060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
86
263025118725Nguyễn Hà PhươngPhươngDL30.021127.12.2025D70683060'7,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
87
273025121326Hoàng ĐứcThànhDL30.021127.12.2025D70683060'7,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
88
13025122892Ngô ThuThảoDL30.021127.12.2025D70693060'6,8Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
89
23025131379Nguyễn Thị HạnhThươngDL30.021127.12.2025D70693060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
90
33025128212Nguyễn Thị ThảoVânDL30.021127.12.2025D70693060'8,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
91
43025113427Lê BáDL30.021127.12.2025D70693060'7,7Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
92
53025122438Nguyễn Thị HồngXuyếnDL30.021127.12.2025D70693060'7,4Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
93
63025124268Trần ĐứcAnhDL30.031127.12.2025D70693060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
94
73025115007Nguyễn HoàngAnhDL30.031127.12.2025D70693060'6,3Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
95
83025116692Nguyễn PhươngAnhDL30.031127.12.2025D70693060'8,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
96
93025126703Vũ NgọcÁnhDL30.031127.12.2025D70693060'7,7Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
97
103025128552Trần HữuBiểnDL30.031127.12.2025D70693060'8,5Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
98
113025102370Bùi QuốcCườngDL30.031127.12.2025D70693060'6,9Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
99
123025132393Trần ÁnhDươngDL30.031127.12.2025D70693060'7,2Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004
100
133025104687Phạm ThànhDuyDL30.031127.12.2025D70693060'7,6Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh
2191282004