ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Đồ hoạ máy tínhSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032021
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12924113002Lê Tuấn AnhTH29.09 - HL2116/06/2026D70773060'8,5
12
22722211800Phạm Tuấn CườngPM27.09 - HL2116/06/2026D70773060'6,5
13
32823215249Nguyễn Đức ĐạoTH28.33 - HL2116/06/2026D70773060'8,5
14
42722230458Vũ Tấn Dũng
PM27.27 - HL
2116/06/2026D70773060'6,8
15
52823216693Trần Đại DươngTH28.04 - HL2116/06/2026D70773060'6,5
16
62722210109Nguyễn Sơn HảiTH28.39 - HL2116/06/2026D70773060'6,5
17
72722245212Mai Việt HùngUD27.10 - HL2116/06/2026D70773060'6,8
18
83025127719Phạm Đăng LinhTH30.06 - HL2116/06/2026D70773060'6
19
919172420Nguyễn Tuấn Nam
PM24.04 - HL
2116/06/2026D70773060'7,3
20
102722151175Bùi MinhPhúcPM27.30 - HL2116/06/2026D70773060'7,8
21
112722226134Nguyễn Anh Tuấn
PM27.04 - HL
2116/06/2026D70773060'7
22
122823226295
Chúc Nguyễn Anh
TùngTH28.28 - HL2116/06/2026D70773060'8,5
23
132722230643Triệu Hoàng ViệtPM27.33 - HL2116/06/2026D70773060'8
24
25
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
26
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
27
28
29
30
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100