| A | B | C | D | E | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA TIẾNG ANH A | DANH SÁCH THI lại + NĐ HA2- K28 ngày 17/52024 GIỮA HK2 NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||
2 | Hình thức thi: TNM trực tiếp | Ngày thi 17/5/2024 | |||||||||||||||||||||||
3 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | GHI CHÚ | LOẠI | MMT | Môn thi | Phòng thi | NGÀY | Giờ thi | phút thi | Điểm ktra 40% | |||||||||||
4 | 1 | 2823230649 | Dương Thành | Đạt | CO28.01 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,3 | |||||||||||||
5 | 2 | 2823220129 | Đào Quang | Anh | CO28.01 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,2 | |||||||||||||
6 | 3 | 2823157017 | Trịnh Anh | Tuấn | CO28.01 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,7 | |||||||||||||
7 | 4 | 2823210017 | Nguyễn Đăng | Tôn | CO28.01 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,8 | |||||||||||||
8 | 5 | 2823152729 | Ngô Thành | Đạt | CO28.01 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,5 | |||||||||||||
9 | 6 | 2823215322 | Phạm Hữu Tiến | Minh | CO28.02 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,2 | |||||||||||||
10 | 7 | 2823235341 | Nguyễn Xuân | Trường | CO28.04 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,1 | |||||||||||||
11 | 8 | 2823250424 | Nguyễn Văn Tiến | Quang | CO28.04 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,4 | |||||||||||||
12 | 9 | 2823225208 | Nguyễn Sỹ | Thỏa | CO28.05 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,7 | |||||||||||||
13 | 10 | 2823210466 | Nguyễn Tùng | Dương | CO28.05 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 4,8 | |||||||||||||
14 | 11 | 2823240361 | Nguyễn Đặng Phúc | Hoan | CO28.05 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,2 | |||||||||||||
15 | 12 | 2823230354 | Đào Thế | Toàn | CO28.09 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,8 | |||||||||||||
16 | 13 | 2823226447 | Phạm Tuấn | Anh | CO28.09 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,8 | |||||||||||||
17 | 14 | 2823156853 | Nông Quốc | Bình | CO28.09 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,8 | |||||||||||||
18 | 15 | 2823215816 | Bùi Xuân | Hùng | CO28.09 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,9 | |||||||||||||
19 | 16 | 2823210331 | Đặng Phúc | Hiếu | CO28.10 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,9 | |||||||||||||
20 | 17 | 2823210571 | Bùi Minh | Hiếu | CO28.10 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,9 | |||||||||||||
21 | 18 | 2823156896 | Nguyễn Xuân | Hải | CO28.11 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,7 | |||||||||||||
22 | 19 | 2823215109 | Nguyễn Nhân | Phúc | CO28.11 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,3 | |||||||||||||
23 | 20 | 2823210060 | Phạm Đức | Minh | CO28.16 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,6 | |||||||||||||
24 | 21 | 2823240894 | Nguyễn Hữu | Hải | CO28.17 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5 | |||||||||||||
25 | 22 | 2823156903 | Lương Đức | Hiếu | CO28.17 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,8 | |||||||||||||
26 | 23 | 2823250256 | Nguyễn Hoàng | Hưng | CO28.17 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,6 | |||||||||||||
27 | 24 | 2823215974 | Nguyễn Đức | Mạnh | CO28.17 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,7 | |||||||||||||
28 | 25 | 2823157067 | Nguyễn Văn | Thắng | CO28.12 | Thi lại | HA2 | D309 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,4 | |||||||||||||
29 | 1 | 2823245144 | Bùi Vinh | Quang | DL28.01 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8 | |||||||||||||
30 | 2 | 2823235003 | Vũ Trí | Duệ | DL28.02 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,4 | |||||||||||||
31 | 3 | 2823250053 | Phạm Đức | Thắng | DL28.02 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,2 | |||||||||||||
32 | 4 | 2823245769 | Đinh Thái | Sơn | DL28.05 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,1 | |||||||||||||
33 | 5 | 2823246097 | Nguyễn Thành | Vinh | DL28.05 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,6 | |||||||||||||
34 | 6 | 2823226341 | Nguyễn Hồng | Hiếu | DL28.06 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,8 | |||||||||||||
35 | 7 | 2823226597 | Nguyễn Nhật | Anh | DL28.06 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,9 | |||||||||||||
36 | 8 | 2823250474 | Đỗ Huyền | Trang | DL28.06 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 9,1 | |||||||||||||
37 | 9 | 2823225917 | Trần Thúy | Hồng | DL28.06 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,3 | |||||||||||||
38 | 10 | 2823220128 | Nguyễn Phương | Linh | DL28.08 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 4,3 | |||||||||||||
39 | 11 | 2823240589 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | DL28.08 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,3 | |||||||||||||
40 | 12 | 2823240014 | Nguyễn Văn | Nam | DL28.08 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,6 | |||||||||||||
41 | 13 | 2823153198 | Phùng Quang | Huy | DL28.09 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,5 | |||||||||||||
42 | 14 | 2823230959 | Bùi Minh | Trang | DL28.09 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,1 | |||||||||||||
43 | 15 | 2823245591 | Trần Quang | Thành | DL28.11 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,2 | |||||||||||||
44 | 16 | 2823210451 | Phan Thị Quỳnh | Trang | DL28.11 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,7 | |||||||||||||
45 | 17 | 2823153286 | Lê Thị | Tấm | DL28.11 | Nâng điểm | NĐ | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
46 | 1 | 2823235593 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | YK28.03 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 7,7 | |||||||||||||
47 | 2 | 2823153039 | Trịnh Bảo | Đăng | YK28.04 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 8,6 | |||||||||||||
48 | 3 | 2823225021 | Đinh Thùy | Linh | YK28.04 | Cấm thi | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 9,2 | |||||||||||||
49 | 4 | 2823230138 | Phạm Đức | Thịnh | YK28.05 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 8,1 | |||||||||||||
50 | 5 | 2823245583 | Lê Nguyễn Thanh | Tùng | CD28.01 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 8,1 | |||||||||||||
51 | 6 | 2823152686 | Nguyễn Hoài | Sơn | CD28.03 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 7,1 | |||||||||||||
52 | 7 | 2823245175 | Phạm Đức Gia | Bảo | CD28.06 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 8,1 | |||||||||||||
53 | 8 | 2823152656 | Nguyễn Trọng | Huy | CD28.06 | Thi lại | HA2 | D310 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 7,9 | |||||||||||||
54 | 1 | 2823215767 | Nguyễn Danh | Quang | QK28.01 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 6,1 | |||||||||||||
55 | 2 | 2823246148 | Phạm Văn | Duy | QK28.01 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 7,5 | |||||||||||||
56 | 3 | 2823155730 | Trần Thị Hương | Thảo | QK28.02 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 7,9 | |||||||||||||
57 | 4 | 2823215491 | Nguyễn Thành | Đông | QK28.02 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 7,4 | |||||||||||||
58 | 5 | 2823210184 | Đào Tuấn | Đạt | QK28.03 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 7 | |||||||||||||
59 | 6 | 2823155710 | Lê Ngọc | Huy | QK28.04 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 6,1 | |||||||||||||
60 | 7 | 2823151281 | Nguyễn Như | Quỳnh | QK28.04 | Nâng điểm | NĐ | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 8,3 | ||||||||||||
61 | 8 | 2823155695 | Nguyễn Thị Ngọc | ánh | QK28.09 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 8,1 | |||||||||||||
62 | 9 | 2823215998 | Nguyễn Hoàng | Hải | QK28.09 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 19 | 0 | 8,9 | |||||||||||||
63 | 1 | 2823245955 | Hoàng Thị | Hòa | TC28.02 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 9 | |||||||||||||
64 | 2 | 2823226321 | Nguyễn Thùy | Linh | TC28.02 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,9 | |||||||||||||
65 | 3 | 2823210497 | Phạm Trường | Sơn | TC28.02 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,9 | |||||||||||||
66 | 4 | 2823215640 | Hoàng Đức | Hùng | TC28.03 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,2 | |||||||||||||
67 | 5 | 2823226382 | Nguyễn Trần Yến | Nhi | TC28.03 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,7 | |||||||||||||
68 | 6 | 2823210686 | Đỗ Ngọc | Thông | TC28.03 | Nâng điểm | NĐ | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||
69 | 7 | 2823156268 | Nguyễn Thúy | Ngọc | TC28.04 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,7 | |||||||||||||
70 | 8 | 2823240570 | Chu Ngọc | Thương | TC28.05 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,9 | |||||||||||||
71 | 9 | 2823156266 | Phạm Phương | Nam | TC28.05 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,4 | |||||||||||||
72 | 10 | 2823152018 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nga | TC28.05 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,9 | |||||||||||||
73 | 11 | 2823210729 | Trần Minh | Chiến | TC28.05 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,7 | |||||||||||||
74 | 12 | 2823216750 | Phạm Hồng | Phúc | TC28.05 | Nâng điểm | NĐ | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,6 | ||||||||||||
75 | 13 | 2823157084 | Cao Sỹ Tuấn | Anh | TC28.06 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,3 | |||||||||||||
76 | 14 | 2823225827 | Hoàng Văn | Lập | TC28.06 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,2 | |||||||||||||
77 | 15 | 2823215791 | Nguyễn Ngọc | Linh | TC28.07 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,6 | |||||||||||||
78 | 16 | 2823151978 | Đào Mạnh | Khởi | TC28.09 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,9 | |||||||||||||
79 | 17 | 2823245670 | Lê Thị | Hà | TC28.09 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,4 | |||||||||||||
80 | 18 | 2823220039 | Đỗ Diệu | Linh | TC28.09 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,4 | |||||||||||||
81 | 19 | 2823245058 | Đỗ Tuấn | Thành | TC28.09 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,8 | |||||||||||||
82 | 20 | 2823152080 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | TC28.11 | Nâng điểm | NĐ | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
83 | 21 | 2823250364 | Hoàng Quang | Huy | TC28.13 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 4,2 | |||||||||||||
84 | 22 | 2823240579 | Đoàn Nguyễn Minh | Sơn | TC28.13 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,7 | |||||||||||||
85 | 23 | 2823152091 | Nguyễn Văn | Tùng | TC28.14 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,9 | |||||||||||||
86 | 24 | 2823257192 | Nguyễn Thị | Thảo | TC28.14 | Thi lại | HA2 | D305 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,3 | |||||||||||||
87 | 1 | 2823245599 | Hà Thị Mỹ | Hà | TM28.01 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 9 | |||||||||||||
88 | 2 | 2823220011 | Đỗ Quỳnh | Trang | TM28.01 | Nâng điểm | NĐ | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 9,3 | ||||||||||||
89 | 3 | 2823300025 | Thành Trường | Giang | TM28.03 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 5,9 | |||||||||||||
90 | 4 | 2823231291 | Bùi Quốc | Huy | TM28.03 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,4 | |||||||||||||
91 | 5 | 2823235200 | Bùi Đăng | Phúc | TM28.03 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,4 | |||||||||||||
92 | 6 | 2823216772 | Lê Ngọc | Hào | TM28.04 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,4 | |||||||||||||
93 | 7 | 2823215235 | Nguyễn Quốc | Tuấn | TM28.04 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,1 | |||||||||||||
94 | 8 | 2823235792 | Trần Quang | Minh | TM28.06 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 7,4 | |||||||||||||
95 | 9 | 2823230257 | Đinh Thị Ngọc | ánh | TM28.06 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,4 | |||||||||||||
96 | 10 | 2823156196 | Nguyễn Thi Thu | Hoài | TM28.06 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,4 | |||||||||||||
97 | 11 | 2823215866 | Hà Thị Thanh | Vân | TM28.06 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 6,3 | |||||||||||||
98 | 12 | 2823230473 | Nguyễn Hữu | Vạn | TM28.07 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 9,1 | |||||||||||||
99 | 13 | 2823151752 | Đỗ Thị Hòa | Bình | TM28.07 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 9,1 | |||||||||||||
100 | 14 | 2823156500 | Dư Công | Dương | TM28.10 | Thi lại | HA2 | D306 | 17/5/2024 | 17 | 30 | 8,1 | |||||||||||||