ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TINM.3
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
4
KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2025
5
6
STTMã môn họcMã lớpTên môn họcThứTiếtPhòng họcHệ đào tạoMã giảng viênTên Giảng ViênSố TCThực hànhHình Thức GDNgày bắt đầuNgày kết thúcSố lượng ĐKKhoaQLTrạng tháiGhi chú
7
1AI002AI002.P11Tư duy Trí tuệ nhân tạo4123B1.02CQUI80273Ngô Đức Thành30LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
8
2AI002AI002.P11.1Tư duy Trí tuệ nhân tạo***CQUI80273Ngô Đức Thành11HT2
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
9
3BUS1125BUS1125.P11Khởi nghiệp kinh doanh51234B1.14CQUI11230Lê Thị Hải Yến30LT
2024-09-02
2024-12-2880P.DTDHĐã mở
10
4CE118CE118.P11Thiết kế luận lý số71234B1.06CQUI11147Trần Phước Xuân30LT
2024-09-02
2024-11-2350KTMTĐã mở
11
5CE118CE118.P11.1Thiết kế luận lý số767890B3.06CQUI11HT1
2024-09-16
2024-12-14
50KTMTĐã mở
12
6CE118CE118.P12Thiết kế luận lý số31234B1.06CQUI80533Tạ Trí Đức30LT
2024-09-09
2024-12-0750KTMTĐã mở
13
7CE118CE118.P12.1Thiết kế luận lý số367890B4.02CQUI80533Tạ Trí Đức11HT1
2024-09-16
2024-12-14
50KTMTĐã mở
14
8CE118CE118.P13Thiết kế luận lý số32345B1.22CQUI80074Lâm Đức Khải30LT
2024-09-09
2024-12-0750KTMTĐã mở
15
9CE118CE118.P13.1Thiết kế luận lý số367890B4.02CQUI80533Tạ Trí Đức11HT12024-09-232024-12-2150KTMTĐã mở
16
10CE118CE118.P14Thiết kế luận lý số36789B1.06CQUI80549Trần Thị Điểm30LT
2024-09-09
2024-12-0750KTMTĐã mở
17
11CE118CE118.P14.1Thiết kế luận lý số312345B4.02CQUI80549Trần Thị Điểm11HT1
2024-09-16
2024-12-14
50KTMTĐã mở
18
12CE118CE118.P15Thiết kế luận lý số36789C208CQUI80022Hồ Ngọc Diễm30LT
2024-09-09
2024-12-0750KTMTĐã mở
19
13CE118CE118.P15.1Thiết kế luận lý số312345B4.02CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT12024-09-232024-12-2150KTMTĐã mở
20
14CE119CE119.P11.1Thực hành Kiến trúc máy tính367890B3.06CQUI80038Phan Đình Duy11HT12024-09-232024-12-2141KTMTĐã mở
21
15CE119CE119.P11.2Thực hành Kiến trúc máy tính367890B3.06CQUI80038Phan Đình Duy11HT1
2024-09-30
2024-12-2839KTMTĐã mở
22
16CE119CE119.P12.1Thực hành Kiến trúc máy tính312345B3.06CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT12024-09-232024-12-2140KTMTĐã mở
23
17CE119CE119.P12.2Thực hành Kiến trúc máy tính312345B3.06CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2024-09-30
2024-12-2830KTMTĐã mở
24
18CE119CE119.P13.1Thực hành Kiến trúc máy tính412345B4.02CQUI80307Trần Văn Quang11HT12024-09-232024-12-2140KTMTĐã mở
25
19CE119CE119.P13.2Thực hành Kiến trúc máy tính412345B4.02CQUI80307Trần Văn Quang11HT1
2024-09-30
2024-12-2824KTMTĐã mở
26
20CE119CE119.P14.1Thực hành Kiến trúc máy tính467890B4.02CQUI80499Thân Thế Tùng11HT12024-09-232024-12-2140KTMTĐã mở
27
21CE124CE124.P11Các thiết bị và mạch điện tử21234B1.06CQUI80123
Trần Quang Nguyên
30LT
2024-09-09
2024-12-0744KTMTĐã mở
28
22CE124CE124.P11.1Các thiết bị và mạch điện tử267890B4.02CQUI80123
Trần Quang Nguyên
11HT12024-09-232024-12-2144KTMTĐã mở
29
23CE124CE124.P12Các thiết bị và mạch điện tử26789C208CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT
2024-09-09
2024-12-0745KTMTĐã mở
30
24CE124CE124.P12.1Các thiết bị và mạch điện tử212345B2.08CQUI80385Phạm Minh Quân11HT1
2024-09-30
2024-12-2845KTMTĐã mở
31
25CE124CE124.P13Các thiết bị và mạch điện tử26789B1.06CQUI30LT
2024-09-09
2024-12-0739KTMTĐã mở
32
26CE124CE124.P13.1Các thiết bị và mạch điện tử212345B4.02CQUI80385Phạm Minh Quân11HT12024-09-232024-12-2139KTMTĐã mở
33
27CE124CE124.P14Các thiết bị và mạch điện tử56789C201CQUI80385Phạm Minh Quân30LT
2024-09-09
2024-12-0740KTMTĐã mở
34
28CE124CE124.P14.1Các thiết bị và mạch điện tử512345B2.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT1
2024-09-30
2024-12-2840KTMTĐã mở
35
29CE124CE124.P15Các thiết bị và mạch điện tử56789B1.06CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT
2024-09-02
2024-11-2344KTMTĐã mở
36
30CE124CE124.P15.1Các thiết bị và mạch điện tử512345B2.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT12024-09-232024-12-2144KTMTĐã mở
37
31CE201CE201.P11Đồ án 1***CQUI20ĐA
2024-09-02
2024-12-2831KTMTĐã mở
38
32CE206CE206.P11Đồ án 2***CQUI20ĐA
2024-09-02
2024-12-2888KTMTĐã mở
39
33CE213CE213.P11Thiết kế hệ thống số với HDL76789B1.06CQUI11147Trần Phước Xuân30LT
2024-09-02
2024-11-2322KTMTĐã mở
40
34CE213CE213.P11.1Thiết kế hệ thống số với HDL712345B3.08CQUI80349Trương Văn Cương11HT1
2024-09-16
2024-12-14
22KTMTĐã mở
41
35CE224CE224.P12Thiết kế hệ thống nhúng41234C201CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
30LT
2024-09-02
2024-11-2345KTMTĐã mở
42
36CE224CE224.P12.1Thiết kế hệ thống nhúng467890B2.22CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
11HT12024-09-232024-12-2145KTMTĐã mở
43
37CE224CE224.P13Thiết kế hệ thống nhúng46789B1.06CQUI80305Trần Ngọc Đức30LT
2024-09-02
2024-11-2345KTMTĐã mở
44
38CE224CE224.P13.1Thiết kế hệ thống nhúng412345B2.22CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT1
2024-09-16
2024-12-14
45KTMTĐã mở
45
39CE224CE224.P14Thiết kế hệ thống nhúng72345E41CQUI80447Đoàn Duy30LT
2024-09-02
2024-11-2345KTMTĐã mở
46
40CE224CE224.P14.1Thiết kế hệ thống nhúng767890E41CQUI80447Đoàn Duy11HT12024-09-232024-12-2145KTMTĐã mở
47
41CE224CE224.P15Thiết kế hệ thống nhúng51234B1.06CQUI80466Phạm Quốc Hùng30LT
2024-09-02
2024-11-2345KTMTĐã mở
48
42CE224CE224.P15.1Thiết kế hệ thống nhúng567890B2.16CQUI80466Phạm Quốc Hùng11HT12024-09-232024-12-2145KTMTĐã mở
49
43CE407CE407.P11
Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và Robot
***CQUI80484Đỗ Trí Nhựt20ĐA
2024-09-02
2024-12-282KTMTĐã mở
50
44CE412CE412.P11
Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và IoT
***CQUI80305Trần Ngọc Đức20ĐA
2024-09-02
2024-12-284KTMTĐã mở
51
45CE437CE437.P11
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
66789C201CQUI80385Phạm Minh Quân30LT
2024-09-02
2024-11-2358KTMTĐã mở
52
46CE437CE437.P11.1
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
612345B4.02CQUI80385Phạm Minh Quân11HT1
2024-09-16
2024-12-14
28KTMTĐã mở
53
47CE437CE437.P11.2
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
612345B4.02CQUI80385Phạm Minh Quân11HT12024-09-232024-12-2130KTMTĐã mở
54
48CE502CE502.P11Thực tập doanh nghiệp***CQUI20TTTN
2024-09-02
2024-12-2866KTMTĐã mở
55
49CE505CE505.P11Khóa luận tốt nghiệp***CQUI100KLTN
2024-09-02
2024-12-2811KTMTĐã mở
56
50CS114CS114.P11Máy học2789B1.18CQUI80036
80001
Lê Đình Duy
Phạm Nguyễn Trường An
30LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
57
51CS114CS114.P11.1Máy học***CQUI80001
Phạm Nguyễn Trường An
11HT2
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
58
52CS115CS115.P11Toán cho Khoa học máy tính31234B7.08CQUI80511Dương Việt Hằng40LT
2024-09-02
2024-12-2879KHMTĐã mở
59
53CS115CS115.P11.TTNTToán cho Khoa học máy tính51234B1.18CQUI80435
Lương Ngọc Hoàng
40LT
2024-09-02
2024-12-2843KHMTĐã mở
60
54CS115CS115.P12Toán cho Khoa học máy tính61234B1.16CQUI80511Dương Việt Hằng40LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
61
55CS115CS115.P13Toán cho Khoa học máy tính41234B7.08CQUI80435
Lương Ngọc Hoàng
40LT
2024-09-02
2024-12-2882KHMTĐã mở
62
56CS116CS116.P11Lập trình Python cho Máy học4678B1.18CQUI80419Nguyễn Đức Vũ30LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
63
57CS116CS116.P11.1Lập trình Python cho Máy học***CQUI80419Nguyễn Đức Vũ11HT2
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
64
58CS117CS117.P11Tư duy tính toán3678C310CQUI80273Ngô Đức Thành30LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
65
59CS117CS117.P11.1Tư duy tính toán***CQUI80273Ngô Đức Thành11HT2
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
66
60CS211CS211.P11Trí tuệ nhân tạo nâng cao6123B1.18CQUI80435
Lương Ngọc Hoàng
30LT
2024-09-02
2024-12-2854KHMTĐã mở
67
61CS211CS211.P11.1Trí tuệ nhân tạo nâng cao***CQUI80435
Lương Ngọc Hoàng
11HT2
2024-09-02
2024-12-2854KHMTĐã mở
68
62CS217CS217.P11Các hệ cơ sở tri thức5123C312CQUI80023
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
30LT
2024-09-02
2024-12-2865KHMTĐã mở
69
63CS217CS217.P11.1Các hệ cơ sở tri thức***CQUI80023
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
11HT2
2024-09-02
2024-12-2865KHMTĐã mở
70
64CS221CS221.P11Xử lý ngôn ngữ tự nhiên2123C312CQUI80288
Nguyễn Trọng Chỉnh
30LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
71
65CS221CS221.P11.1Xử lý ngôn ngữ tự nhiên***CQUI80288
Nguyễn Trọng Chỉnh
11HT2
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
72
66CS221CS221.P12Xử lý ngôn ngữ tự nhiên7123B1.18CQUI80419Nguyễn Đức Vũ30LT
2024-09-02
2024-12-2869KHMTĐã mở
73
67CS221CS221.P12.1Xử lý ngôn ngữ tự nhiên***CQUI80419Nguyễn Đức Vũ11HT2
2024-09-02
2024-12-2869KHMTĐã mở
74
68CS231CS231.P11Nhập môn Thị giác máy tính6123B6.02CQUI80029Mai Tiến Dũng30LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
75
69CS231CS231.P11.1Nhập môn Thị giác máy tính***CQUI80029Mai Tiến Dũng11HT2
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
76
70CS311CS311.P11Kỹ thuật lập trình trí tuệ nhân tạo2678C312CQUI80388
80197
Đặng Văn Thìn
Đỗ Văn Tiến
30LT
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
77
71CS311CS311.P11.1Kỹ thuật lập trình trí tuệ nhân tạo***CQUI80388
80197
Đặng Văn Thìn
Đỗ Văn Tiến
11HT2
2024-09-02
2024-12-2870KHMTĐã mở
78
72CS313CS313.P11Khai thác dữ liệu và ứng dụng3123C312CQUI80546Võ Nguyễn Lê Duy30LT
2024-09-02
2024-12-2880KHMTĐã mở
79
73CS313CS313.P11.1Khai thác dữ liệu và ứng dụng***CQUI80546Võ Nguyễn Lê Duy11HT2
2024-09-02
2024-12-2880KHMTĐã mở
80
74CS331CS331.P11Thị giác máy tính nâng cao6678B7.08CQUI80029Mai Tiến Dũng30LT
2024-09-02
2024-12-2868KHMTĐã mở
81
75CS331CS331.P11.1Thị giác máy tính nâng cao***CQUI80029Mai Tiến Dũng11HT2
2024-09-02
2024-12-2868KHMTĐã mở
82
76CS336CS336.P11Truy vấn thông tin đa phương tiện5123B1.16CQUI80197Đỗ Văn Tiến30LT
2024-09-02
2024-12-2869KHMTĐã mở
83
77CS336CS336.P11.1Truy vấn thông tin đa phương tiện***CQUI80197Đỗ Văn Tiến11HT2
2024-09-02
2024-12-2869KHMTĐã mở
84
78CS336CS336.P12Truy vấn thông tin đa phương tiện5678C312CQUI80197Đỗ Văn Tiến30LT
2024-09-02
2024-12-2868KHMTĐã mở
85
79CS336CS336.P12.1Truy vấn thông tin đa phương tiện***CQUI80197Đỗ Văn Tiến11HT2
2024-09-02
2024-12-2868KHMTĐã mở
86
80CS406CS406.P11Xử lý ảnh và ứng dụng2678B7.08CQUI80167
Cáp Phạm Đình Thăng
30LT
2024-09-02
2024-12-2879KHMTĐã mở
87
81CS406CS406.P11.1Xử lý ảnh và ứng dụng***CQUI80167
Cáp Phạm Đình Thăng
11HT2
2024-09-02
2024-12-2879KHMTĐã mở
88
82CS420CS420.P11
Các vấn đề chọn lọc trong Thị giác máy tính
4678B7.08CQUI80029
80197
Mai Tiến Dũng
Đỗ Văn Tiến
30LT
2024-09-02
2024-12-2854KHMTĐã mở
89
83CS420CS420.P11.1
Các vấn đề chọn lọc trong Thị giác máy tính
***CQUI80029
80197
Mai Tiến Dũng
Đỗ Văn Tiến
11HT2
2024-09-02
2024-12-2854KHMTĐã mở
90
84CS431CS431.P11Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng3678B7.08CQUI80373Nguyễn Vinh Tiệp20LT
2024-09-02
2024-11-16
80KHMTĐã mở
91
85CS431CS431.P11.1Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng***CQUI80373Nguyễn Vinh Tiệp11HT2
2024-09-02
2024-12-2880KHMTĐã mở
92
86CS505CS505.P11Khoá luận tốt nghiệp***CQUI100KLTN
2024-09-02
2024-12-2811KHMTĐã mở
93
87CS519CS519.P11
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
5789B7.08CQUI80036Lê Đình Duy30LT
2024-09-02
2024-12-2836KHMTĐã mở
94
88CS526CS526.P11
Phát triển ứng dụng đa phương tiện trên thiết bị di động
4678C312CQUI80001
Phạm Nguyễn Trường An
30LT
2024-09-02
2024-12-2830KHMTĐã mở
95
89CS526CS526.P11.1
Phát triển ứng dụng đa phương tiện trên thiết bị di động
***CQUI80001
Phạm Nguyễn Trường An
11HT2
2024-09-02
2024-12-2830KHMTĐã mở
96
90CS551CS551.P11Thực tập***CQUI20TTTN
2024-09-02
2024-12-2810KHMTĐã mở
97
91DS101DS101.P11Thống kê và xác suất chuyên sâu41234B6.04CQUI80048Dương Ngọc Hảo20LT
2024-09-02
2024-11-02
98KTTTĐã mở
98
92DS101DS101.P11.1Thống kê và xác suất chuyên sâu***CQUI80048Dương Ngọc Hảo11HT2
2024-09-09
2024-12-2198KTTTĐã mở
99
93DS105DS105.P11Phân tích và trực quan dữ liệu56789B6.04CQUI80265Phạm Thế Sơn30LT
2024-09-02
2024-11-2369KTTTĐã mở
100
94DS105DS105.P11.1Phân tích và trực quan dữ liệu512345B3.04CQUI80265Phạm Thế Sơn11HT1
2024-09-16
2024-12-14
40KTTTĐã mở