ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
4
5
Thời điểm: Tháng 09 năm 2023
6
LẦN 1Áp dụng từ: 01/09/2023Tuần 1
7
Số
TT
Họ và tênNăm
sinh
PHÂN CÔNG NHIỆM VỤTỔNG SỐ TIẾT/TUẦNGHI CHÚ
8
Trình độ,
chuyên ngành ĐT
Nhiệm vụ
chính
Nhiệm vụ
kiêm nhiệm
Môn
dạy
Lớp dạy theo chương trình
chính thức (số tiết/tuần)
Lớp dạy
tự chọn
(số tiết)
Dạy
CT
chính
thức
Dạy
tự
chọn
Nhiệm vụChủ
nhiệm
Chức
vụ
CộngQui
định
ThừaThiếu
9
Khối 6
(Sáng)
Khối 7
(Sáng)
Khối 8
(Sáng)
Khối 9
(Sáng)
10
-1-2-3-4-5-6-7-8-9-10-11-12-13-14-15-16-17
11
BAN GIÁM HIỆU
12
1Phan Quốc Huy1976ĐHSP Tiếng AnhHTTiếng Anh
HNg
9A1, 9A2, 9A30,80,82,0-1,3
13
2Đặng Văn Tuấn1982ĐHSP Vật lýPHTPhó BT Chi bộVật lý
HĐTrNg
K74,04,04,00,0BDHSG
14
VĂN PHÒNG
15
3Nguyễn Thị Thanh Trúc1977Trung câp thu việnThư việnTT. Văn phòng0,00,0
16
4Nguyễn Ngọc Duyên1982Trung cấp Y tếYTHĐThủ quỹ0,00,0
17
5Khưu Thị Mộng Các1985Đại học Kế toánKTPEMIS0,00,0
18
6Lê Văn Hiểu1985Trung cấp VT-LTVTLưu trữ0,00,0
19
7Lê Văn Hải1987ĐHSP Địa lýTBCNTT0,00,0
20
8Trần Thị Ngọc Thắm1978THCSBVPV0,00,0
21
9Nguyễn Phước Thanh1991THCSBVPV0,00,0
22
NGỮ VĂN-6,5
23
10Lê Hữu Nghĩa1976Đại học Ngữ vănDLTTCM
TVTLHĐ
Ngữ vănA1,3(12)12,04,03,019,019,00,0BDHSG
24
11Trần Thị Kim Yến1983Đại học Ngữ vănDLTPCMNgữ văn
GDĐP
A3,4(8)
A3,4(4)
A1,6 (8)
20,01,021,019,02,0
25
12Nguyễn Thị Cẩm Hường1981Đại học Ngữ vănDLGVCN 6A1Ngữ vănA1,2,3(12)12,04,016,019,0-3,0
26
13Quách Văn Trạc1968Đại học Ngữ vănDLPGĐTTHTCĐNgữ vănA5(4)4,04,04,00,0
27
14Trần Thị Kim Phượng1982Đại học Ngữ vănDLGVCN 9A4Ngữ văn
GDNGLL
A2,4,5(18)
A4(0,5)
18,54,022,519,03,5
28
15La Kim Ngân1979CĐSP Ngữ văn-SửDLGVCN 6A6Ngữ vănA4,5,6(12)12,04,016,019,0-3,0
29
16Huỳnh Thị Mộng Mơ1985Đại học Ngữ vănDLGVCN 8A3Ngữ văn
GDCD
GDNGLL


A2,3,4(12)
A3,4(2)
A3(0.5)
14,54,018,519,0-0,5
30
17Trần Thị Phương1985Đại học Ngữ vănDLGVCN 7A1Ngữ văn
GDCD
GDĐP
A1,2(8)

A1,2(4)
A1,2,5,6(4)

16,04,020,019,01,0
31
LỊCH SỬ- ĐỊA LÝ-GDCD-39,0
32
18Lê Thanh Mong1989ĐHSP Lịch sửDLTTCMLịch sửA1,2,3,4(4)K9(15)19,03,022,019,03,0BDHSG
33
19Huỳnh Ngọc Vũ1983ĐHSP Địa lýDLTPCM
TBTTND
GVCN 6A2
Địa lý
Lịch sử - Địa lí
GDĐP 6
A2 (1)

A1,2,3,4,5,6(12)
13,02,04,01,020,019,01,0
34
20Trần Văn Ngọc1979ĐHSP Địa lýDLUV. BCHCĐ
GVCN 6A5
Địa lý
Lịch sử - Địa lí
GDĐP 6
A1,3,4,5,6(5)

K9 (5)10,010,019,0-9,0BDHSG
35
21Trần Ngọc Chúc1986ĐHSP Lịch sửDLGVCN 7A2Lịch sử - Địa lí
GDĐP
K7(12)
12,012,019,0-7,0
36
22Trần Thị Thúy Vân1995ĐHSP Địa lýDL0,019,0-19,0Nghỉ hộ sản
37
23Huỳnh Thị Hồng Cúc1979ĐHSP Lịch sửDLGDCDK6(6)K7(4)K9(5)15,015,019,0-4,0BDHSG
38
24Đoàn Tấn Sinh1987ĐHSP Lịch sửDLGVCN 8A6Lịch sử
HĐTrNg
K6(12)
K6(6)
A5,6(2)
A6(0,5)
20,520,519,01,5
39
TIẾNG ANH
40
25Huỳnh Thị Ngọc Thủy1977ĐHSP Tiếng anhDLTTCM
Thư ký HĐTr
Tiếng Anhcách 1 : 6A3,4,5,6 (12)
cách 2 : A4,5,6(9)
cách 1 : không dạy 9
cách 2 : A3,4(4)
12,012,019,0-7,0c2 : dạy 13. âm -1
41
26Nguyễn Thanh Loan1978ĐHSP Tiếng anhDLPBM Ngoại ngữTiếng Anhcách 1 : 6A1,2 (6)
cách 2 : A1,2,3(9)
cách 1 : 9A3,4,5 (6)
cách 2 : A5(2)
12,012,019,0-7,0c2 : dạy 11. âm -5
42
27Lý Ngọc Bích1975ĐHSP Tiếng anhDLGVCN Tiếng Anh
HĐNGLL
A1,2,3 (9)
9,09,019,0-10,0
43
28Nguyễn Thanh Dũng1976ĐHSP Tiếng anhDLGVCN Tiếng AnhA1,2,3,4 (12)12,012,019,0-7,0
44
29Hồ Anh Hào1997ĐHSP Tiếng anhDLGVCN Tiếng Anh
HĐNGLL
A4,5 (6)A1,2(6)
12,012,019,0-7,0
45
TOÁN - TIN HỌC-68,0
46
30Nguyễn Thị Tuyến1991ĐHSP ToánDLTTCMToán8A4(4)9A1,2(8)12,012,019,0-7,0
47
31Hoàng Đình Hùng1982CĐSP Toán - TinDLTPCM
Toán
Tin học
8A2, 8A3(8)K7(5)8,08,019,0-11,0Xin không chủ nhiệm
48
32Lê Kim Trang1986ĐHSP ToánDLToán
9A3,4,5(12)
K6(2)(6A1,2)12,012,019,0-7,0Xin không chủ nhiệm
49
33Dương Hồ Dũ1977ĐHSP Toán - TinDLToán7A3,4,5(12)12,012,019,0-7,0
50
34Lê Thị Thủy1987ĐHSP ToánDLToán
Tự chọn (Tin)
6A5,6(8)K6(4)(6A3,4,5,6)8,08,019,0-11,0
51
35Huỳnh Thanh Hoàng1977ĐHSP ToánDLToán
Tin học
6A1,2,3,4(16)16,016,019,0-3,0
52
36Huỳnh Văn Hùng1987ĐHSP ToánDLToán7A1,2(8)8A1(4)12,012,019,0-7,0
53
37Võ Ngọc Huyền1992ĐHSP Tin họcDLPBM Tin họcTin học
Tự chọn (Tin)
K8(4)

K9(10)
4,04,019,0-15,0
54
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
55
38Phan Thị Thùy Trang1990ĐHSP KTNNDLTTCM
CT.CĐ
Công nghệ
Hướng nghiệp
GDĐP
K6(6)

K7(5)

9A4,5(0.5)
11,511,519,0-7,5
56
39Trần Thị Cẩm Anh1986ĐHSP Sinh họcDLTPCMSinh học
KHTN
A3,4(8)
( HK2)
K9(10)
19,019,019,00,0BDHSG
57
40Nguyễn Thu Lan1979ĐHSP Sinh họcDLTPCMHóa học
KHTN
A1,2,3(12)(tuần 5-11)A3,4,5 (12)
Tuần 1-9
A3,4,5(6)12,012,019,0-7,0
58
41Trần Thị Tuyết Vân1986ĐHSP Hóa họcDLPBM Hóa họcHóa học
KHTN
A1,2 (8tiết)
Tuần 1-9
K8 (16)
(đầu HK1)
A1,2 (4)10,010,019,0-9,0BDHSG
59
42Lê Thị Thùy Linh1986ĐHSP Sinh họcDLSinh học
KHTN
A4,5,6 (12 )(Tuần 5-26)A1,2,3,4(16)
(tuần 21-35)
16,016,019,0-3,0
60
43Phan Thị Thảo1982ĐHSP Sinh họcDLPBM Sinh họcSinh học
KHTN
A3,4 (8)(Tuần 11-26)A5(4)
(tuần 21-35)
A1,2(8)
(Hk2)
20,020,019,01,0
61
44Phạm Hùng Hạnh1987ĐHSP Sinh họcTPTHĐTN
KHTN
K6(6) (1-10)
A1,2 (8)(Tuần 11-26)
6,06,06,00,0
62
45Thái Ngọc Diên1979ĐHSP Vật lýDLGDNGLL
Công nghệ
KHTN
A1,2,3 (12)
(Tuần 10-20)
K8(8)
14,514,519,0-4,5
63
46Võ Ngọc Minh1981ĐHSP Vật lýDLVật lý
GDNGLL
KHTN

A3,4 (8)K9(10)


10,510,519,0-8,5
64
47Lê Hồng Vũ1981ĐHSP Vật lýDLPBM Công nghệ
Công nghệ
KHTN
GDNGLL

A1,2,3(12)
(Tuần 1-5)(26-35)


A4,5 (8)
(Tuần 10-20)
K9(5)

3,53,519,0-15,5
65
48Ngô Kim Tiền1983ĐHSP Vật lýDLPBM Vật lý
GDNGLL
KHTN
A4,5,6(12)
(Tuần 1-5)(26-35)
A1,2 (8)12,512,519,0-6,5
66
THỂ DỤC - ÂM NHẠC - MỸ THUẬT
67
49Ngô Thị Mỹ Linh1983ĐHSP Thể dụcDLTTCMThể dụcA5,6(4)K9(10)14,017,019,0-2,0
68
50Nguyễn Ngọc Thanh1988ĐHSP Thể dụcDLGVCN 7A4Thể dụcA3,4(4)K7(10)14,014,019,0-5,0
69
51Trương Thiện Tiền1995CĐSP Thể dụcDLGVCN 8A2Thể dụcA1,2(4)K8(8)12,012,019,0-7,0
70
52Lê Công Thức1988ĐHSP Mỹ thuậtDLNghệ thuật
Mĩ thuật
GDĐP
K6(6)

K7(5)

K8 (4)
K9 (5)20,020,019,01,0
71
53Phạm Phúc Trường1998CĐSP Âm nhạcDLNghệ thuật
Âm nhạc
GDĐP
K6(6)

K7(5)

K8 (4)
K9 (5)20,020,019,01,0
72
CỘNG559,80,00,06,024,08,0600,8814,0-7,5-319,3
73
Khối 6: Ph/án dạy học tự chọn: KhôngKhối 8: Ph/án dạy học tự chọn: Tin học
74
Khối 7: Ph/án dạy học tự chọn: Không
Khối 9: Ph/án dạy học tự chọn: Tin họcKT. HIỆU TRƯỞNG
75
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
76
DUYỆT CỦA PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
77
78
79
80
Đặng Văn Tuấn
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103