| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND HUYỆN HÀM THUẬN BẮC | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THCS MA LÂM | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH THÍ SINH PHÒNG 01 - KHỐI 9 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Phòng thi | Số thứ tự trong phòng thi | SBD | Lớp | Họ và tên thí sinh | Ngày/Tháng/Năm sinh | Giới tính | Dân tộc | ||||||||||||||||||
6 | Phòng 01 - Khối 9 | 1 | 9001 | 9.1 | Đặng Như | Ái | 17/10/2009 | Nữ | Chăm | |||||||||||||||||
7 | Phòng 01 - Khối 9 | 2 | 9002 | 9.7 | Lê Mai Quốc | An | 24/12/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
8 | Phòng 01 - Khối 9 | 3 | 9003 | 9.7 | Nguyễn Ngọc Nhã | An | 21/10/2009 | Nữ | Chăm | |||||||||||||||||
9 | Phòng 01 - Khối 9 | 4 | 9004 | 9.1 | Võ Nguyễn Thúy | An | 09/03/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
10 | Phòng 01 - Khối 9 | 5 | 9005 | 9.7 | Đoàn Phạm Thiên | Ân | 09/01/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
11 | Phòng 01 - Khối 9 | 6 | 9006 | 9.6 | Huỳnh Thông Hoài | Ân | 20/12/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
12 | Phòng 01 - Khối 9 | 7 | 9007 | 9.6 | Đặng Phước Quốc | Anh | 14/07/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
13 | Phòng 01 - Khối 9 | 8 | 9008 | 9.4 | Lê Hoàng Kiều | Anh | 15/12/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
14 | Phòng 01 - Khối 9 | 9 | 9009 | 9.6 | Nguyễn Nhật Mai | Anh | 11/04/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
15 | Phòng 01 - Khối 9 | 10 | 9010 | 9.3 | Thông Hồ Quỳnh | Anh | 17/11/2009 | Nữ | Chăm | |||||||||||||||||
16 | Phòng 01 - Khối 9 | 11 | 9011 | 9.1 | Trần Phạm Quỳnh | Anh | 11/12/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
17 | Phòng 01 - Khối 9 | 12 | 9012 | 9.6 | Nguyễn Hải | Ấu | 22/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
18 | Phòng 01 - Khối 9 | 13 | 9013 | 9.7 | Đinh Quốc | Bảo | 23/07/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
19 | Phòng 01 - Khối 9 | 14 | 9014 | 9.4 | Lê Chí | Bảo | 20/10/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
20 | Phòng 01 - Khối 9 | 15 | 9015 | 9.1 | Lê Đình Gia | Bảo | 12/08/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
21 | Phòng 01 - Khối 9 | 16 | 9016 | 9.2 | Lương Chí | Bảo | 06/03/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
22 | Phòng 01 - Khối 9 | 17 | 9017 | 9.1 | Nguyễn Gia | Bảo | 17/03/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
23 | Phòng 01 - Khối 9 | 18 | 9018 | 9.4 | Phùng Tuấn | Bảo | 31/05/2008 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
24 | Phòng 01 - Khối 9 | 19 | 9019 | 9.3 | Trần Gia | Bảo | 21/12/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
25 | Phòng 01 - Khối 9 | 20 | 9020 | 9.8 | Trần Quốc | Bảo | 10/04/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
26 | Phòng 01 - Khối 9 | 21 | 9021 | 9.4 | Đặng Duyên Ngọc | Bích | 04/10/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
27 | Phòng 01 - Khối 9 | 22 | 9022 | 9.7 | Phan Lê Bảo | Châu | 13/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
28 | Phòng 01 - Khối 9 | 23 | 9023 | 9.8 | Nguyễn Nữ Quỳnh | Chi | 01/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
29 | Phòng 01 - Khối 9 | 24 | 9024 | 9.5 | Trần Minh | Chi | 16/07/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
30 | Phòng 01 - Khối 9 | 25 | 9025 | 9.7 | Nguyễn Hữu Trung | Chính | 27/11/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
31 | Phòng 01 - Khối 9 | 26 | 9026 | 9.2 | Nguyễn Trung | Chỉnh | 09/12/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
32 | Phòng 01 - Khối 9 | 27 | 9027 | 9.4 | Cao Minh | Công | 24/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
33 | Phòng 01 - Khối 9 | 28 | 9028 | 9.5 | Ngô Tuấn | Cường | 28/04/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
34 | Phòng 01 - Khối 9 | 29 | 9029 | 9.8 | Trương Đỗ Việt | Cường | 20/11/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
35 | Phòng 01 - Khối 9 | 30 | 9030 | 9.6 | Huỳnh Tiến | Đang | 01/12/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
36 | Phòng 01 - Khối 9 | 31 | 9031 | 9.5 | Lê Nguyễn Ngọc | Đăng | 19/03/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
37 | Phòng 01 - Khối 9 | 32 | 9032 | 9.8 | Phạm | Đăng | 02/01/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
38 | Phòng 02 - Khối 9 | 1 | 9033 | 9.7 | Nguyễn Hữu | Danh | 20/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
39 | Phòng 02 - Khối 9 | 2 | 9034 | 9.3 | Võ Minh | Danh | 07/02/2008 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
40 | Phòng 02 - Khối 9 | 3 | 9035 | 9.5 | Nguyễn Khắc | Đạt | 10/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
41 | Phòng 02 - Khối 9 | 4 | 9036 | 9.3 | Nguyễn Thành | Đạt | 22/10/2008 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
42 | Phòng 02 - Khối 9 | 5 | 9037 | 9.5 | Trần Lê Vũ | Đạt | 26/09/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
43 | Phòng 02 - Khối 9 | 6 | 9038 | 9.1 | Đồng Thị Vi | Diệu | 12/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
44 | Phòng 02 - Khối 9 | 7 | 9039 | 9.1 | Phạm Thị Ngọc | Diệu | 30/06/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
45 | Phòng 02 - Khối 9 | 8 | 9040 | 9.8 | Đinh Huỳnh Đông | Đông | 07/07/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
46 | Phòng 02 - Khối 9 | 9 | 9041 | 9.7 | Nguyễn Hoài | Đức | 05/10/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
47 | Phòng 02 - Khối 9 | 10 | 9042 | 9.6 | Huỳnh Trương Quỳnh | Dương | 24/04/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
48 | Phòng 02 - Khối 9 | 11 | 9043 | 9.8 | Thông Nguyễn Ánh | Dương | 11/10/2009 | Nữ | Chăm | |||||||||||||||||
49 | Phòng 02 - Khối 9 | 12 | 9044 | 9.6 | Nguyễn Anh | Duy | 16/04/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
50 | Phòng 02 - Khối 9 | 13 | 9045 | 9.2 | Nguyễn Tấn | Duy | 14/04/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
51 | Phòng 02 - Khối 9 | 14 | 9046 | 9.8 | Nguyễn Thanh | Duy | 04/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
52 | Phòng 02 - Khối 9 | 15 | 9047 | 9.5 | Trần Khánh | Duy | 08/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
53 | Phòng 02 - Khối 9 | 16 | 9048 | 9.4 | Trịnh Khánh | Duy | 27/02/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
54 | Phòng 02 - Khối 9 | 17 | 9049 | 9.6 | Võ Hoàng | Duy | 25/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
55 | Phòng 02 - Khối 9 | 18 | 9050 | 9.7 | Lê Nguyễn Mỹ | Duyên | 02/06/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
56 | Phòng 02 - Khối 9 | 19 | 9051 | 9.5 | Nguyễn Thị | Duyên | 01/11/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
57 | Phòng 02 - Khối 9 | 20 | 9052 | 9.2 | Vương Kiều | Duyên | 29/09/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
58 | Phòng 02 - Khối 9 | 21 | 9053 | 9.4 | Đoàn Nguyễn Thanh | Giang | 07/10/2008 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
59 | Phòng 02 - Khối 9 | 22 | 9054 | 9.4 | Nguyễn Lâm Trường | Giang | 17/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
60 | Phòng 02 - Khối 9 | 23 | 9055 | 9.5 | Nguyễn Ngọc Hương | Giang | 22/11/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
61 | Phòng 02 - Khối 9 | 24 | 9056 | 9.4 | Nguyễn Thị Trúc | Giang | 19/05/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
62 | Phòng 02 - Khối 9 | 25 | 9057 | 9.7 | Lê Nguyễn Quỳnh | Giao | 22/09/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
63 | Phòng 02 - Khối 9 | 26 | 9058 | 9.3 | Nguyễn Ngân | Hà | 13/05/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
64 | Phòng 02 - Khối 9 | 27 | 9059 | 9.7 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 05/12/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
65 | Phòng 02 - Khối 9 | 28 | 9060 | 9.7 | Nguyễn Trần Thanh | Hà | 21/04/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
66 | Phòng 02 - Khối 9 | 29 | 9061 | 9.6 | Lê Duy | Hạ | 07/10/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
67 | Phòng 02 - Khối 9 | 30 | 9062 | 9.6 | Nguyễn Ngọc | Hân | 22/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
68 | Phòng 02 - Khối 9 | 31 | 9063 | 9.7 | Trần Thanh Như | Hảo | 05/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
69 | Phòng 02 - Khối 9 | 32 | 9064 | 9.1 | Huỳnh Thị Trung | Hậu | 11/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
70 | Phòng 03 - Khối 9 | 1 | 9065 | 9.6 | Nguyễn Hoài Trúc | Hậu | 27/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
71 | Phòng 03 - Khối 9 | 2 | 9066 | 9.6 | Đặng Huỳnh Quốc | Hiên | 17/02/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
72 | Phòng 03 - Khối 9 | 3 | 9067 | 9.4 | Đoàn Như | Hiền | 21/02/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
73 | Phòng 03 - Khối 9 | 4 | 9068 | 9.3 | Nguyễn Ngọc Kim | Hiền | 24/03/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
74 | Phòng 03 - Khối 9 | 5 | 9069 | 9.1 | Tô Thị Kim | Hiền | 07/06/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
75 | Phòng 03 - Khối 9 | 6 | 9070 | 9.7 | Nguyễn Trung | Hiếu | 30/10/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
76 | Phòng 03 - Khối 9 | 7 | 9071 | 9.8 | Nguyễn Văn | Hòa | 18/08/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
77 | Phòng 03 - Khối 9 | 8 | 9072 | 9.3 | Lê Thị Diễm | Hoài | 24/07/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
78 | Phòng 03 - Khối 9 | 9 | 9073 | 9.7 | Nguyễn Trần Thanh | Hồng | 21/04/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
79 | Phòng 03 - Khối 9 | 10 | 9074 | 9.5 | Nguyễn Ngọc | Hùng | 09/01/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
80 | Phòng 03 - Khối 9 | 11 | 9075 | 9.4 | Trần Thị Thùy | Hương | 31/01/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
81 | Phòng 03 - Khối 9 | 12 | 9076 | 9.6 | Trần Thị Xuân | Hương | 22/12/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
82 | Phòng 03 - Khối 9 | 13 | 9077 | 9.7 | Nguyễn Thảo | Hường | 23/12/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
83 | Phòng 03 - Khối 9 | 14 | 9078 | 9.3 | Đào Lê Tiến | Huy | 05/08/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
84 | Phòng 03 - Khối 9 | 15 | 9079 | 9.8 | Lê Vũ Nhật | Huy | 06/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
85 | Phòng 03 - Khối 9 | 16 | 9080 | 9.8 | Nguyễn Anh | Huy | 10/06/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
86 | Phòng 03 - Khối 9 | 17 | 9081 | 9.3 | Nguyễn Gia | Huy | 17/04/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
87 | Phòng 03 - Khối 9 | 18 | 9082 | 9.2 | Nguyễn Trần Gia | Huy | 26/03/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
88 | Phòng 03 - Khối 9 | 19 | 9083 | 9.3 | Trần Ngọc | Huy | 13/01/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
89 | Phòng 03 - Khối 9 | 20 | 9084 | 9.5 | Huỳnh Thị Ngọc | Huyền | 13/07/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
90 | Phòng 03 - Khối 9 | 21 | 9085 | 9.5 | Liêu | Huỳnh | 04/12/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
91 | Phòng 03 - Khối 9 | 22 | 9086 | 9.2 | Nguyễn Bảo | Kha | 18/12/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
92 | Phòng 03 - Khối 9 | 23 | 9087 | 9.6 | Nguyễn Lê My | Kha | 09/12/2009 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
93 | Phòng 03 - Khối 9 | 24 | 9088 | 9.8 | Nguyễn Nhật | Kha | 12/10/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
94 | Phòng 03 - Khối 9 | 25 | 9089 | 9.1 | Lê | Khang | 31/08/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
95 | Phòng 03 - Khối 9 | 26 | 9090 | 9.1 | Lê Huỳnh Bảo | Khang | 03/02/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
96 | Phòng 03 - Khối 9 | 27 | 9091 | 9.3 | Lê Nguyễn Gia | Khang | 26/05/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
97 | Phòng 03 - Khối 9 | 28 | 9092 | 9.6 | Nguyễn Bảo | Khang | 10/08/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
98 | Phòng 03 - Khối 9 | 29 | 9093 | 9.7 | Nguyễn Duy | Khang | 08/07/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
99 | Phòng 03 - Khối 9 | 30 | 9094 | 9.8 | Nguyễn Lê Nhật | Khang | 10/08/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
100 | Phòng 03 - Khối 9 | 31 | 9095 | 9.5 | Nguyễn Phước | Khang | 30/11/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||