| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mẫu 03: Dùng cho Khoa tổng hợp | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM HOẠT ĐỘNG CỘNG ĐỒNG CỦA SINH VIÊN NĂM HỌC 2024-2025 (Kèm theo Thông báo số 3156/TB-ĐHBK ngày 20/06/2025 của Trường Đại học Bách khoa) | ||||||||||||||||||||||||||
4 | KHOA: XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Lớp | Điểm HĐCĐ của sinh viên | Link minh chứng | |||||||||||||||||||||
6 | 1 | 109240157 | Nguyễn Thành An | 24X3A | 10 | Nguyễn Thành An 24X3A - Google Trang tính | |||||||||||||||||||||
7 | 2 | 109240160 | Võ Đặng Chí Bình | 24X3A | 40 | 109240160-Vo Dang Chi Binh-24X3A.xlsx | |||||||||||||||||||||
8 | 3 | 109240162 | Nguyễn Tấn Dũng | 24X3A | 80 | Nguyễn Tấn Dũng_109240162_24X3A.xlsx | |||||||||||||||||||||
9 | 4 | 109240164 | Lê Hoàng Duyệt | 24X3A | 315 | Lê Hoàng Duyệt 24X3A 109240164.xlsx | |||||||||||||||||||||
10 | 5 | 109240167 | Đỗ Viết Hiển | 24X3A | 10 | 106240167-Đỗ Viết Hiển-24X3A.xlsx | |||||||||||||||||||||
11 | 6 | 109240169 | Lê Ngọc Hoàng | 24X3A | 20 | Lê Ngọc Hoàng.xlsx | |||||||||||||||||||||
12 | 7 | 109240176 | Huỳnh Trần Quang Khôi | 24X3A | 20 | 109240176-Huynh Tran Quang Khoi-24X3A.xlsx | |||||||||||||||||||||
13 | 8 | 109240183 | Lê Nguyễn Dạ Quỳnh | 24X3A | 10 | 109240183-Lê Nguyễn Dạ Quỳnh-24X3.xlsx | |||||||||||||||||||||
14 | 9 | 109240185 | Nguyễn Minh Tài | 24X3A | 30 | 109240185- NGUYỄN MINH TÀI-24X3A.pdf (1).xlsx | |||||||||||||||||||||
15 | 10 | 109240186 | Trần Văn Tây | 24X3A | 30 | 109240186-Trần Văn Tây -24X3A..xlsx | |||||||||||||||||||||
16 | 11 | 109240189 | Trần Nguyên Trí | 24X3A | 30 | 109240189- TRẦN NGUYÊN TRÍ-24X3A.pdf (1).xlsx | |||||||||||||||||||||
17 | 12 | 109240190 | Phạm Minh Tuấn | 24X3A | 40 | 109240190-Pham Minh Tuan-24X3A.xlsx | |||||||||||||||||||||
18 | 13 | 109240188 | Phan Phú Thịnh | 24X3A | 25 | ||||||||||||||||||||||
19 | 14 | 109240193 | Phan Quốc Bảo | 24X3B | 30 | 109240193-Phan Quốc Bảo-24X3B.xlsx | |||||||||||||||||||||
20 | 15 | 109240194 | Lương Nhất Bình | 24X3B | 10 | 109240194-Lương Nhất Bình-Lớp 24X3B.xlsx | |||||||||||||||||||||
21 | 16 | 109240197 | Nguyễn Văn Dũng | 24X3B | 20 | 109240197-Nguyễn Văn Dũng-24X3B HDCD | |||||||||||||||||||||
22 | 17 | 109240198 | Nguyễn Đức Duy | 24X3B | 130 | 109240198-NGUYỄN ĐỨC DUY-24X3B-ĐG HDCDdocs.google.com.url | |||||||||||||||||||||
23 | 18 | 109240199 | Nguyễn Mậu Đạt | 24X3B | 55 | 109240199-24X3B-Nguyễn Mậu Đạt (2).xlsx | |||||||||||||||||||||
24 | 19 | 109240201 | Hổ Quỳnh Giang | 24X3B | 10 | 109240201-Hồ Quỳnh Giang- 24X3B.xlsx | |||||||||||||||||||||
25 | 20 | 109240202 | Lê Thọ Hoàng Hiệp | 24X3B | 30 | 109240202- LÊ THỌ HOÀNG HIỆP-24X3B.xlsx | |||||||||||||||||||||
26 | 21 | 109240204 | Trần Văn Hoàng | 24X3B | 27 | 109240204-24X3B-Trần Văn Hoàng.xlsx | |||||||||||||||||||||
27 | 22 | 109240205 | Trần Quang Hùng | 24X3B | 30 | 109240205 Trần Quang HÙng 24X3B.xlsx | |||||||||||||||||||||
28 | 23 | 109240206 | Lê Ngọc Huy | 24X3B | 30 | 109240206 - Lê Ngọc Huy - 24X3B.url | |||||||||||||||||||||
29 | 24 | 109240211 | Lê Hồng Lĩnh | 24X3B | 20 | 109240211-24X3B-Lê Hồng Lĩnh (1).xlsx | |||||||||||||||||||||
30 | 25 | 109240214 | Bùi Quang Cảnh Ngọc | 24X3B | 10 | 109240214- Bùi Quang Cảnh Ngọc-24X3B.pdf (2).xlsx | |||||||||||||||||||||
31 | 26 | 109240215 | Thái Phúc Nguyên | 24X3B | 20 | 109240215- Thái Phúc Nguyên -24X3B.pdf (2).xlsx | |||||||||||||||||||||
32 | 27 | 109240217 | Bùi Hoàng Vinh Quang | 24X3B | 145 | 109240217-Bùi Hoàng Vinh Quangdocs.google.com.url | |||||||||||||||||||||
33 | 28 | 109240218 | Trần Văn Sáng | 24X3B | 10 | 109240218-Trần Văn Sáng- 24X3B 2.xlsx | |||||||||||||||||||||
34 | 29 | 109240219 | Hà Đức Tài | 24X3B | 20 | 109240219-Hà Đức Tài-24X3B.url | |||||||||||||||||||||
35 | 30 | 109240220 | Trương Minh Tài | 24X3B | 20 | 109240220 -TRƯƠNG MINH TÀI-24X3B.url | |||||||||||||||||||||
36 | 31 | 109240221 | Uông Xuân Thành | 24X3B | 70 | 109240221_Uông Xuân Thành 24X3B docs.google.com.url | |||||||||||||||||||||
37 | 32 | 109240223 | Cao Minh Trí | 24X3B | 147 | 109240223- Cao Minh Trí - 24X3B.xlsx | |||||||||||||||||||||
38 | 33 | 109240225 | Trương Đình Viễn | 24X3B | 10 | 109240225-truong dinh vien-24x3b.xlsx | |||||||||||||||||||||
39 | 34 | 109240226 | Trương Công Vương | 24X3B | 40 | 109240226- Trương Công Vương-24X3B.pdf (2).xlsx | |||||||||||||||||||||
40 | 35 | 109240003 | Huỳnh Viết Anh | 24BIM_AI | 20 | 109240003-Huỳnh Viết Anh-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
41 | 36 | 109240004 | Trần Đình Minh Anh | 24BIM_AI | 60 | 109240004-Trần Đinh Minh Anh-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
42 | 37 | 109240005 | Trần Thị Mỹ Anh | 24BIM_AI | 78 | 109240005-Trần Thị Mỹ Anh-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
43 | 38 | 109240007 | Lê Nguyễn Quốc Bình | 24BIM_AI | 40 | 109240007-Lê Nguyễn Quốc Bình-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
44 | 39 | 109240009 | Nguyễn Trần Thùy Dương | 24BIM_AI | 207 | 109240009-Nguyễn Trần Thuỳ Dương-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
45 | 40 | 109240010 | Kiều Lê Tiến Đạt | 24BIM_AI | 10 | 109240010- Kiều Lê Tiến Đạt -24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
46 | 41 | 109240011 | Lê Minh Đức | 24BIM_AI | 80 | 109240011-Lê Minh Đức-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
47 | 42 | 109240013 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 24BIM_AI | 197 | 109240013- Nguyễn Ngọc Bảo Hân-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
48 | 43 | 109240014 | Ngô Mai Châu Hoàn | 24BIM_AI | 20 | 109240014-Ngô Mai Châu Hoàn-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
49 | 44 | 109240016 | Bùi Đỗ Khang Huy | 24BIM_AI | 20 | 109240016-Bùi Đỗ Khang Huy-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
50 | 45 | 109240017 | Bùi Nhật Huy | 24BIM_AI | 50 | 109240017-BUI NHAT HUY-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
51 | 46 | 109240018 | Huỳnh Bá Huy | 24BIM_AI | 65 | 109240018- Huỳnh Bá Huy -24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
52 | 47 | 109240020 | Trần Lê Bảo Huy | 24BIM_AI | 55 | 109240020-Trần Lê Bảo Huy-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
53 | 48 | 109240022 | Nguyễn Phạm Bình Khang | 24BIM_AI | 16 | 109240022_Nguyễn Phạm Bình Khang 24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
54 | 49 | 109240023 | Phan Nguyên Khanh | 24BIM_AI | 20 | 109240023-Phan Nguyên Khanh-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
55 | 50 | 109240024 | Phan Tấn Kiệt | 24BIM_AI | 117 | 109240024_Phan Tấn Kiệt_24BIMAI | |||||||||||||||||||||
56 | 51 | 109240025 | Trần Quang Kiệt | 24BIM_AI | 45 | 109240025-Trần Quang Kiệt-24BIM-AI | |||||||||||||||||||||
57 | 52 | 109240026 | Nguyễn Đình Lợi | 24BIM_AI | 85 | 109240026 - Nguyễn Đình Lợi - 24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
58 | 53 | 109240028 | Trần Ngọc Mẫn | 24BIM_AI | 25 | 109240028-Trần Ngọc Mẫn-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
59 | 54 | 109240030 | Nguyễn Hoàng Nam | 24BIM_AI | 75 | 109240030-Nguyễn Hoàng Nam-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
60 | 55 | 109240032 | Nguyễn Văn Thành Nhân | 24BIM_AI | 10 | 109240032- Nguyễn Văn Thành Nhân-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
61 | 56 | 109240033 | Tôn Thất Thành Nhân | 24BIM_AI | 95 | 109240033-Tôn Thất Thành Nhân -24BIMAI | |||||||||||||||||||||
62 | 57 | 109240034 | Hoàng Sỹ Nhật | 24BIM_AI | 390 | 109240034- Hoàng Sỹ Nhật- 24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
63 | 58 | 109240035 | Nguyễn Thành Phát | 24BIM_AI | 30 | 109240035-Nguyễn Thành Phát-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
64 | 59 | 109240037 | Phạm Đình Quang | 24BIM_AI | 11 | 109240037_Phạm Đình Quang_24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
65 | 60 | 109240038 | Nguyễn Thị Phương Quỳnh | 24BIM_AI | 100 | 109240038-Nguyễn Thị Phương Quỳnh-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
66 | 61 | 109240039 | Lê Văn Thảo | 24BIM_AI | 80 | 109240039 - Lê Văn Thảo - 24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
67 | 62 | 109240040 | Lê Chí Trường Thịnh | 24BIM_AI | 90 | 109240040_Lê Chí Trường Thịnh_24BIMAI | |||||||||||||||||||||
68 | 63 | 109240041 | Mai Xuân Thịnh | 24BIM_AI | 25 | 109240041-Mai Xuân Thịnh-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
69 | 64 | 109240043 | Bùi Quang Thông | 24BIM_AI | 95 | 109240043-Bùi Quang Thông-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
70 | 65 | 109240044 | Lê Anh Tịch | 24BIM_AI | 195 | 109240044-Lê Anh Tịch-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
71 | 66 | 109240045 | Võ Văn Tiến | 24BIM_AI | 60 | 109240045_Võ Văn Tiến_24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
72 | 67 | 109240046 | Lê Nhật Tình | 24BIM_AI | 35 | 109240046-Lê Nhật Tình_24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
73 | 68 | 109240047 | Đỗ Lương Minh Toàn | 24BIM_AI | 60 | 109240047-ĐỖ LƯƠNG MINH TOÀN-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
74 | 69 | 109240048 | Nguyễn Hữu Toàn | 24BIM_AI | 125 | 109240048-Nguyễn Hữu Toàn-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
75 | 70 | 109240050 | Trần Hoàng Tuấn Tú | 24BIM_AI | 30 | 109240050-Trần Hoàng Tuấn Tú-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
76 | 71 | 109240051 | Nguyễn Thừa Tự | 24BIM_AI | 5 | 109240051-NGUYỄN THỪA TỰ-24BIMAI | |||||||||||||||||||||
77 | 72 | 109240052 | Hoàng Thái Việt | 24BIM_AI | 10 | 109240052-Hoàng Thái Việt-24BIM_AI | |||||||||||||||||||||
78 | 73 | 109240107 | Phan Thanh Bình | 24VLXD | 60 | 109240107-PhanThanh Bình-24VLXD | |||||||||||||||||||||
79 | 74 | 109240108 | Võ Văn Quốc Cường | 24VLXD | 20 | Võ Văn Quốc Cường-109240108-24vlxd | |||||||||||||||||||||
80 | 75 | 109240109 | Trần Anh Duẩn | 24VLXD | 30 | Trần Anh Duẩn-109240109-24VLXD | |||||||||||||||||||||
81 | 76 | 109240110 | Nguyễn Chí Dũng | 24VLXD | 40 | Nguyễn Chí Dũng-109240110-24vlxd | |||||||||||||||||||||
82 | 77 | 109240112 | Nhữ Phạm Phúc Đạt | 24VLXD | 20 | Nhữ Phạm Phúc Đạt-109240112-24vlxd | |||||||||||||||||||||
83 | 78 | 109240115 | Trần Khánh Giang | 24VLXD | 100 | Trần Khánh Giang -109240115-24VlXD | |||||||||||||||||||||
84 | 79 | 109240118 | Hồ Phong Hào | 24VLXD | 40 | Hồ Phong Hào-109240118-24VLXD | |||||||||||||||||||||
85 | 80 | 109240119 | Lê Trung Hiếu | 24VLXD | 80 | Lê Trung Hiếu-109240119-24vlxd | |||||||||||||||||||||
86 | 81 | 109240120 | Võ Công Gia Hoan | 24VLXD | 20 | Võ Công Gia Hoan-109240120-24vlxd | |||||||||||||||||||||
87 | 82 | 109240122 | Phan Đình Huy | 24VLXD | 20 | Phan Đình Huy-109240122-24vlxd | |||||||||||||||||||||
88 | 83 | 109240124 | Võ Bá Hưng | 24VLXD | 80 | Võ Bá Hưng -109240114-24VLXD | |||||||||||||||||||||
89 | 84 | 109240125 | Hồ Văn Đăng Khoa | 24VLXD | 20 | Hồ Văn Đăng Khoa-109240140-24vlxd | |||||||||||||||||||||
90 | 85 | 109240126 | Huỳnh Anh Khoa | 24VLXD | 30 | Huỳnh Anh Khoa-109240126-24vlxd | |||||||||||||||||||||
91 | 86 | 109240128 | Nguyễn Anh Khoa | 24VLXD | 20 | Nguyễn Anh Khoa-109240128-24vlxd | |||||||||||||||||||||
92 | 87 | 109240129 | Nguyễn Bách Khoa | 24VLXD | 97 | 109240129_Nguyễn Bách Khoa_24VLXD | |||||||||||||||||||||
93 | 88 | 109240130 | Nguyễn Tuấn Kiên | 24VLXD | 40 | Nguyễn Tuấn Kiên - 109240130 - 24VLXD | |||||||||||||||||||||
94 | 89 | 109240132 | Nguyễn Kiều Linh | 24VLXD | 20 | 109240132-Nguyễn Kiều Linh-24VLXD | |||||||||||||||||||||
95 | 90 | 109240134 | Nguyễn Hiếu Nga | 24VLXD | 140 | 109240134- Nguyễn Hiếu Nga - 24VLXD | |||||||||||||||||||||
96 | 91 | 109240136 | Văn Công Hiếu Nghĩa | 24VLXD | 20 | Văn Công Hiếu Nghĩa-109240136-24vlxd | |||||||||||||||||||||
97 | 92 | 109240138 | Đặng Lê Hoàng Phát | 24VLXD | 30 | Đặng Lê Hoàng Phát-109240138-24vlxd | |||||||||||||||||||||
98 | 93 | 109240140 | Bùi Thọ Phúc | 24VLXD | 65 | Bùi Thọ Phúc-109240140-24vlxd | |||||||||||||||||||||
99 | 94 | 109240145 | Nguyễn Thanh Thắng | 24VLXD | 20 | Nguyễn Thanh Thắng-109240145- 24vlxd | |||||||||||||||||||||
100 | 95 | 109240146 | Phạm Ngọc Thắng | 24VLXD | 60 | Phạm Ngọc Thắng-109240146-24vlxd | |||||||||||||||||||||