ADEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC 1
2
DANH MỤC THUỐC KHÔNG TRÚNG THẦU GÓI THẦU SỐ 1: THUỐC GENERIC
3
STT NhómTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùng Dạng bào chếĐơn vị tínhGiá kế hoạch 2021-2022Số lượngTHành tiền
4
1IAmiodaron hydroclorid200 mgUốngViênViên6.7502001.350.000
5
2IBisoprolol2,5mgUốngViênViên1.8903.0005.670.000
6
3ICao ginkgo biloba
+ heptaminol clohydrat
+ troxerutin
14mg + 0,3g + 0,3gUốngViênViên3.2383.0009.714.000
7
4ICiticolin1000mgTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống108.0001.000108.000.000
8
5IDiazepam 10mg/ 2mlTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống12.6004005.040.000
9
6IDobutamin250mg/ 20mlTiêm truyềnThuốc tiêm truyềnChai/Lọ/Ống/Túi79.80020015.960.000
10
7IDopamin hydroclorid200mg/ 5mlTiêm truyềnThuốc tiêm truyềnChai/Lọ/Ống/Túi24.0002004.800.000
11
8IEtomidat20mgTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống120.000101.200.000
12
9IParacetamol (acetaminophen)500mgUốngviênviên48040.00019.200.000
13
10IParacetamol + tramadol325mg + 37,5mgUốngviênViên7.35010.00073.500.000
14
11ISuxamethonium clorid100mg/ 2mlTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống16.30450815.200
15
12IIMethocarbamol500mg uốngViênViên2.80020.00056.000.000
16
13IITrancxamic acid500mg/5mlTiêmThuốc tiêmỐng/Lọ15.90070011.130.000
17
14IVAmlodipin 5mgUốngViênViên8260.0004.920.000
18
15IVCefmetazol1gTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống29.0001.00029.000.000
19
16IVCeftizoxim1gTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống15.60010.000156.000.000
20
17IVCefuroxim125mgUốngBột/cốm/hạt pha uốngGói/Túi1.32340.00052.920.000
21
18IVCiprofloxacin500mgUốngViênViên47020.0009.400.000
22
19IVCồn 70°70 độ/ 60mlDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiLọ/ Chai2.2505.00011.250.000
23
20IVCrotamiton2g/20gDùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Tuýp28.00030840.000
24
21IVDioctahedral smectit3g/20mlUốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngGói5.3453.00016.035.000
25
22IVDoxycyclin100mgUốngViênViên4735.0002.365.000
26
23IVGentamicin 40mgTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống1.0401.0001.040.000
27
24IVMeloxicam7,5 mgUốngViênViên66100.0006.600.000
28
25IVMetformin 500mgUốngViênViên19030.0005.700.000
29
26IVMorphin10mg/ 1mlTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống4.4108003.528.000
30
27IVNystatin+ neomyxin+ Polymyxin B100000IU+ 35000IU+ 35000IUĐặt âm đạoViên đặt âm đạoViên3.9903.00011.970.000
31
28IVOxytocin 5IU/ mlTiêmThuốc tiêmChai/Lọ/Ống2.7302.0005.460.000
32
29IVPiracetam800mgUốngViênViên273150.00040.950.000
33
30IVSorbitol + natri citrat(5g + 0,72g), 10gThụt hậu môn/trực tràngThuốc thụt hậu môn/trực tràngTube15.5001.20018.600.000
34
31IVSpiramycin + Metronidazol750.000UI + 125mgUốngViênViên70240.00028.080.000
35
Tổng cộng: 31 khoản717.037.200
36
37
38
Ghi chú
39
Tổng danh mục kế hoạch đấu thầutập trung cấp địa phương: 716 mặt hàng
40
Tổng danh mục trúng thầu tập trung cấp địa phương: 569 mặt hàng
41
Tổng danh mục không trúng thầu toàn tỉnh: 147 danh mục. Bệnh viện 331 có 31 danh mục không trúng thầu
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100