| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN NỘP HỒ SƠ XÉT MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | (TRỤ SỞ HÀ NỘI) | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | I. MIỄN 100% HỌC PHÍ | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã SV | Họ và tên | Lớp Hành chính | Chuyên ngành | Khóa | Dân tộc | Hoàn cảnh gia đình | Tiêu chí | Mã HS | ||||||||||||||||
6 | 1 | 1712210068 | Lê Thị Phương Hà | Anh 2 | QTKD | 56 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | 127 | ||||||||||||||||
7 | 2 | 1811110305 | Chu Tiểu Kiều | Anh 3 | KTĐN | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
8 | 3 | 1815530013 | Nguyễn Thành Công | Anh 10 | KDQT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
9 | 4 | 1818820033 | Trần Diệu Hương | Anh 4 | KTKT ACCA | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
10 | 5 | 1813320072 | Hoàng Bảo Uyên | Anh 1 | Ngân hàng | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
11 | 6 | 1813320045 | Ngô Thùy Linh | Anh 2 | Ngân hàng | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
12 | 7 | 1817740049 | Nguyễn Duy Khánh Linh | Nhật 3 | TNTM | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
13 | 8 | 1816610091 | Trần Minh Ngọc | Anh 1 | Luật TMQT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
14 | 9 | 1817740081 | Đỗ Thị Toàn | Nhật 3 | TNTM | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
15 | 10 | 1813310088 | Trịnh Khánh Linh | Anh 7 | TCQT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
16 | 11 | 1811110157 | Thân Vũ Bằng Giang | Anh 4 | KTĐN | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
17 | 12 | 1811110257 | Chu Thu Hương | Anh 2 | KTĐN | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
18 | 13 | 1811110335 | Nguyễn Hải Linh | Nhật 1 | KTĐN | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
19 | 14 | 1815510107 | Nguyễn Ngọc Thục Quyên | Anh 2 | KDQT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
20 | 15 | 1817150060 | Phan Thúy Cải | Anh 4 | KTĐN-CLC | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
21 | 16 | 1814450066 | Hoàng Thu Thủy | Anh 1 | KTQT | 57 | Kinh | Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học | 1.1 | |||||||||||||||||
22 | 17 | 1818810058 | Lê Thị Trang Nhung | Anh 2 | KTKT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
23 | 18 | 1811110382 | Phạm Thị Diệu Ly | Anh 5 | KTĐN | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
24 | 19 | 1817720021 | Nguyễn Thị Minh Hiền | Trung 3 | TTTM | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
25 | 20 | 1818820066 | Nguyễn Thị Thu Quỳnh | Anh 5 | KTKT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
26 | 21 | 1811110339 | Nguyễn Khả Ngọc Linh | Anh 9 | KTĐN | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
27 | 22 | 1810610018 | Lý Văn Ba | Anh 4 | Luật TMQT | 57 | Nùng | Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học | 1.1 | |||||||||||||||||
28 | 23 | 1810610012 | Trần H. Kim Anh | Anh 4 | Luật TMQT | 57 | Tày | Mồ côi, không có nguồn nuôi dưỡng | 1.3 | |||||||||||||||||
29 | 24 | 1817730031 | Nguyễn Quang Long | Pháp 1 | TPTM | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
30 | 25 | 1814410236 | Bùi Ngọc Vũ | Anh 3 | KTQT | 57 | Kinh | Con thương binh (con nuôi) | 1.1 | |||||||||||||||||
31 | 26 | 1810140043 | Lại Ngọc Khánh Minh | Anh 1- CTTT | KTĐN | 57 | Kinh | Con liệt sỹ | 1.1 | |||||||||||||||||
32 | 27 | 1811110460 | Lê Thị Nhung | Pháp 1 | KTĐN | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
33 | 28 | 1813310110 | Vũ Trà My | Anh 7 | TCNH | 57 | Kinh | Mồ côi, không có nguồn nuôi dưỡng | 1.3 | |||||||||||||||||
34 | 29 | 1817740078 | Đỗ Thị Thanh Thúy | Nhật 3 | TNTM | 57 | Kinh | Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học | 1.1 | |||||||||||||||||
35 | 30 | 1813310155 | Nguyễn Hương Thảo | Anh 6 | TCQT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
36 | 31 | 1815520189 | Mai Thanh Mỹ Linh | Anh 6 | KDQT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
37 | 32 | 1813320034 | Phạm Ngọc Hiếu | Anh 2 | Ngân hàng | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
38 | 33 | 1814410114 | Trần Thị Thu Huyền | Anh 2 | KTQT | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
39 | 34 | 1817710064 | Lương Thị Hòa | Anh 6 | TATM | 57 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
40 | 35 | 1812250042 | Thân Thị Thảo Vân | Anh 1 CLC | QTKD | 57 | Kinh | Mồ côi, không có nguồn nuôi dưỡng | 1.3 | |||||||||||||||||
41 | 36 | 1917710016 | Bàn Thị Ánh | Anh 3 | TATM | 57 | Dao | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 71 | ||||||||||||||||
42 | 37 | 1811110028 | Mông Thị Hồng Anh | Anh 4 | KTĐN | 57 | Tày | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 14 | ||||||||||||||||
43 | 38 | 1817710043 | Đinh Ngọc Hà | Anh 4 | TATM | 57 | Tày | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 45 | ||||||||||||||||
44 | 39 | 1816610105 | La Thị Tấm | Anh 4 | Luật TMQT | 57 | Tày | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 17 | ||||||||||||||||
45 | 40 | 1817710136 | Ka Như Quỳnh | Anh 3 | TATM | 57 | Ê đê | Dân tộc thiểu số, hộ cận nghèo | 1.5 | 66 | ||||||||||||||||
46 | 41 | 1810610108 | Bùi Thị Phương Thảo | Anh 2 | Luật TMQT | 57 | Mường | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 125 | ||||||||||||||||
47 | 42 | 1810810057 | Hoàng Hồng Nhung | Anh 3 | KTKT | 57 | Tày | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 130 | ||||||||||||||||
48 | 43 | 1810720020 | Vi Thị Hằng | Trung 2 | TTTM | 57 | Thái | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 50 | ||||||||||||||||
49 | 44 | 1811110551 | Đặng Kim Thiên | Anh 2 | KTĐN | 57 | Nùng | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 15 | ||||||||||||||||
50 | 45 | 1814410035 | Nguyễn Thị Kiều Chinh | Anh 4 | KTQT | 57 | Mường | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 67 | ||||||||||||||||
51 | 46 | 1914410065 | Lương Minh Hải | Anh 1 | KTQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
52 | 47 | 1916610038 | Nguyễn An Huy | Anh 1 | Luật TMQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
53 | 48 | 1917730504 | Đỗ Thị Phương Anh | Pháp 3 | TPTM | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
54 | 49 | 1913330033 | Nguyễn Tiến Kỷ | Anh 2 | PT&ĐTTC | 58 | Kinh | Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học | 1.1 | |||||||||||||||||
55 | 50 | 1911110165 | Phạm Thu Hồng | Anh 5 | KTĐN | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
56 | 51 | 1911110332 | Lưu Thị Ngọc Quỳnh | Anh 6 | KTĐN | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
57 | 52 | 1911110387 | Lưu Thị Thu Trà | Anh 8 | KTĐN | 58 | Kinh | Con bệnh binh | 1.1 | |||||||||||||||||
58 | 53 | 1917710070 | Đinh Thị Thùy Linh | Anh 3 | TATM | 58 | Kinh | Con bệnh binh | 1.1 | |||||||||||||||||
59 | 54 | 1912250007 | Nguyễn Thị Bảo Hà | Anh 1 | QTKDQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
60 | 55 | 1915510253 | Lê Thị Thùy Linh | Anh 1 | KDQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
61 | 56 | 1915510199 | Mai Thị Thu Uyên | Anh 3 | KDQT | 58 | Kinh | Con bệnh binh | 1.1 | |||||||||||||||||
62 | 57 | 1911110420 | Phạm Ngọc Tuấn | Anh 6 | KTĐN | 58 | Kinh | Con bệnh binh | 1.1 | |||||||||||||||||
63 | 58 | 1913320143 | Hứa Thu Trà | Anh 2 | Ngân hàng | 58 | Tày | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
64 | 59 | 1914450034 | Chế Dương My Na | Anh 1 | KTQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
65 | 60 | 1911110451 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Anh 2 | KTĐN | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
66 | 61 | 1917740040 | Lê Thúy Hạnh | Nhật 3 | TNTM | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
67 | 62 | 1915510085 | Đặng Thị Thùy Linh | Anh 1 | KDQT | 58 | Kinh | Con bệnh binh | 1.1 | |||||||||||||||||
68 | 63 | 1918810033 | Phan Thị Hương | Anh 5 | KTKT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
69 | 64 | 1914410215 | Nguyễn Thị Anh Trinh | Anh 4 | KTQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
70 | 65 | 1915510213 | Nguyễn Thùy Linh | Anh 3 | KDQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
71 | 66 | 1918810081 | Đỗ Thùy Linh | Anh 4 | KTKT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
72 | 67 | 1918810080 | Hồ Hương Hòa | Anh 5 | KTKT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
73 | 68 | 1911110227 | Nguyễn Thị Kiều Linh | Pháp 1 | KTĐN | 58 | Kinh | Mồ côi, không có nguồn nuôi dưỡng | 1.3 | |||||||||||||||||
74 | 69 | 1911110240 | Tống Thùy Linh | Anh 7 | KTĐN | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
75 | 70 | 1911140566 | Võ Thị Diệu Thảo | Anh 2 CTTT | KTĐN | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
76 | 71 | 1918810017 | Lê Bạch Dương | Anh 5 | KTKT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
77 | 72 | 1915510099 | Phan Thị Lộc | Anh 2 | KDQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
78 | 73 | 1914410226 | Hoàng Thị Hồng Vân | Anh 4 | KTQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
79 | 74 | 1913310127 | Nguyễn Thu Thủy | Anh 2 | TCQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
80 | 75 | 1911110134 | Lương Mai Hằng | Anh 1 | KTĐN | 58 | Kinh | Con bệnh binh | 1.1 | |||||||||||||||||
81 | 76 | 1913320060 | Hoàng Thị Thương | Anh 2 | Ngân hàng | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
82 | 77 | 1915520032 | Trần Như Quỳnh | Anh 2 | KDQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
83 | 78 | 1913340028 | Phú Thị Ngọc Minh | Anh 1 CLC | TC | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
84 | 79 | 1911120106 | Trần Thị Thanh Tâm | Anh 2 | KT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
85 | 80 | 1911140520 | Đinh Văn Hải Đăng | Anh 1 CTTT | KT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
86 | 81 | 1913380018 | Đặng Nhật Nam | Anh 2 CTTT | TCNH | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
87 | 82 | 1911150082 | Lê Thị Thanh Vân | Anh 4 CLC | KT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
88 | 83 | 1917710169 | Lê Tường Vy | Anh 06 | TATM | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
89 | 84 | 1917710132 | Đặng Thị Như Quỳnh | Anh 5 | TATM | 58 | Kinh | Con bệnh binh | 1.1 | |||||||||||||||||
90 | 85 | 1913310129 | Nguyễn Hương Trà | Anh 4 | TCQT | 58 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
91 | 86 | 1917720509 | Vũ Thiều Anh | Trung 4 | TTTM | 58 | Kinh | Mồ côi cha mẹ | 1.3 | |||||||||||||||||
92 | 87 | 1911110082 | Lường Anh Điệp | Anh 4 | KTĐN | 58 | Thái | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 9 | ||||||||||||||||
93 | 88 | 1911120050 | Đỗ Thị Hồng | Anh 2 | TMQT | 58 | Mường | Dân tộc thiểu số, hộ cận nghèo | 1.5 | 40 | ||||||||||||||||
94 | 89 | 1917710012 | Quách Thị Anh | Anh 5 | TATM | 58 | Mường | Dân tộc thiểu số, hộ cận nghèo | 1.5 | 29 | ||||||||||||||||
95 | 90 | 1913320029 | Nông Như Ý Lâm | Anh 2 | Ngân hàng | 58 | Nùng | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 82 | ||||||||||||||||
96 | 91 | 1911110108 | Bùi Thị Duyên | Anh 10 | KTĐN | 58 | Mường | Dân tộc thiểu số, hộ cận nghèo | 1.5 | 10 | ||||||||||||||||
97 | 92 | 1917710077 | Nguyễn Thuỳ Linh | Anh 4 | TATM | 58 | Tày | Dân tộc thiểu số, hộ nghèo | 1.5 | 116 | ||||||||||||||||
98 | 93 | 2014510014 | Lê Thị Ngọc Ánh | Anh 5 | KDQT | 59 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
99 | 94 | 2014310133 | Nguyễn Lê Phương Thảo | Anh 6 | TCQT | 59 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||
100 | 95 | 2014810064 | Nguyễn Đình Tuấn Vũ | Anh 3 | KTKT | 59 | Kinh | Con thương binh | 1.1 | |||||||||||||||||