ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 25 tháng 9 năm 2024
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 1, học kỳ 1, năm học 2024-2025
6
TTMôn thiMã mônLớpNgày thiSố phòng thiSố bộ đề
(tối thiểu)
Số SVTổ thiGiờ thiPhòng thi
7
8
1Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)ESP111K61-KDQT-Anh30
HỌC GHÉP, THI GHÉP
10/21/20243131+300114HD
9
K61-KDQT-Anh3130002B203
10
K61-KDQT-Anh3232003C201
11
K61-KTKT-Anh33
HỌC GHÉP
2124+100115H30D
12
K61-KTKT-Anh3419002B203
13
2Tiếng Anh học thuật và thương mại 3EAB231K62-KDQT-Anh30
HỌC GHÉP
10/21/202454Ca thi cụ thể xem trong sheet DS ca thi
14
K62-KDQT-Anh31
15
K62-KTKT-Anh30
16
3Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh quốc tế)ESP231K60-KDQT-Anh6
HỌC GHÉP
10/22/20243129+200114HD
17
K60-KDQT-Anh726002B203
18
K60-KDQT-Anh825003C201
19
4Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kế toán - Kiểm toán)ESP234K60-KTKT-Anh6
HỌC GHÉP
2126+100115H30D
20
K60-KTKT-Anh728002B203
21
5Kế toán tài chínhKET301K62-KTKT-Anh30
HỌC GHÉP
10/24/2024118+50018HB203
22
6Giao dịch thương mại quốc tếTMA302K61-KDQT-Anh30
THI GHÉP
10/24/2024313100114HC201.
23
K61-KDQT-Anh3130002B203
24
K61-KDQT-Anh3232003D.
25
7Phân tích và đầu tư chứng khoánDTU401K61-KTKT-Anh33
THI GHÉP
10/24/20242124+100115H30D
26
K61-KTKT-Anh3420002B203
27
8Nghiệp vụ hải quanTMA310K60-KDQT-Anh6
HỌC GHÉP
10/25/20243129+200114HC201.
28
K60-KDQT-Anh726002B203
29
K60-KDQT-Anh825003D.
30
9Kế toán hợp nhất báo cáo tài chínhKET412K60-KTKT-Anh6
HỌC GHÉP
2126+300115H30D
31
K60-KTKT-Anh728002B203
32
10Thương mại dịch vụTMA412K61-KDQT-Anh30
HỌC GHÉP
10/28/2024313100114HD
33
K61-KDQT-Anh3130002B203
34
K61-KDQT-Anh3232003C201
35
11Kế toán máyKET305K61-KTKT-Anh33212400115H30D
36
K61-KTKT-Anh3420002B203
37
12Pháp luật kinh doanh quốc tếPLU410K60-KDQT-Anh6
HỌC GHÉP
10/29/20243129+100114HD
38
K60-KDQT-Anh726002B203
39
K60-KDQT-Anh825003C201
40
13Hệ thống thông tin kế toánKET308K60-KTKT-Anh6212600115H30D
41
K60-KTKT-Anh728002B203
42
14Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamTRI117K62-KDQT-Anh30
HỌC GHÉP
10/30/2024212800114HD
43
K62-KDQT-Anh3126002B203
44
K62-KTKT-Anh308
45
15Kinh tế kinh doanhKTE312K61-KDQT-Anh3010/31/2024313100114HD
46
K61-KDQT-Anh3130002B203
47
K61-KDQT-Anh3232003C201
48
GIÁM ĐỐCNGƯỜI LẬP
49
50
51
52
53
54
TS. Nguyễn Bình Minh Mạc Tiến Dũng
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100