ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH & CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
2
KHOA TIẾNG ANH B
3
DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM HA5-K26 NGÀNH QN, LK
4
Ngày thi: 01/03/2023
5
6
STTMSVHODEMTENLOPGHICHULOAIMAMONTHIMONTHIPHONGTHINGAYTHIGIOTHIPHUTTHIGIỜ THIVANGĐIỂM TRỪKIEMTRALYDOKTMATDIENKTQUETTHEKTDANGTHIKTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
92621216399Nguyễn QuốcPhongQN26.011Lần 2191314012HA5B51701/03/202319019h006,0
8
12621151007Trần PhươngHoaLK26.041Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h308,7
9
22621225594Nguyễn MaiHoaLK26.021Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h306,9
10
32621225446Trần XuânTùngLK26.021Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h307,1
11
42622300033Đinh KhánhHuyềnLK26.051Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h307,2
12
52621225628Hà QuangSơnLK26.011Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h306,7
13
62621225307Trần Thị NhưQuỳnhLK26.011Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h306,6
14
72621225241Nguyễn ThùyTrangLK26.021Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h307,3
15
82621225682Nguyễn Thị LinhGiangLK26.011Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h308,6
16
92621225279Nguyễn Trần KhánhLoanLK26.011Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h305,5
17
102621225912Nguyễn NhưQuỳnhLK26.021Lần 2191314012HA5B51601/03/2023173017h307,4
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
NGƯỜI LẬPSinh viên vắng thi:
31
BAN CHỦ NHIỆM KHOA
32
33
34
Nguyễn Thanh Bình
35
CÁN BỘ COI THI
TRUNG TÂM KHẢO THÍ
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100