ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Mã nguồn mởSố tín chỉ:2Mã học phần:191032711
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722220698Nguyễn Thế Anh
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,2
9
22722211916Nguyễn Trọng Bắc
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,0
10
32722230270Đàm Quốc Cường
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,1
11
42722211206Trần Đăng Doanh
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,1
12
52722235093Phạm Văn Đức
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'8,5
13
62520220247Nguyễn Văn Hoàng
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'0,0KĐT
14
72722235104Nguyễn Quang Huy
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'0,0KĐT
15
82722215845Nguyễn Xuân Huy
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,1
16
917113334Bùi Thế Khương
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'8,9
17
102722212090Nguyễn Thị Vân Lưu
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,0
18
112722212429Trần Đình Mạnh
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'8,8
19
122722215036Nguyễn Thị Như Quỳnh
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'8,8
20
132722390048Noraseng
Sayaphone
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,0
21
142722230637Lý Ngọc Thành
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'9,1
22
152722235088Hà Đức Trọng
TSUD27.01
06/10/2025E60973060'8,9
23
24
Ghi chú:
25
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
26
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
27
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
28
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
29
30
31
32
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100