ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAV
1
BẢNG LƯƠNG NHÂN VIÊN
2
Tháng 07 năm 2023
3
4
STTHọ và tênChức
vụ
Lương
Chính
Phụ cấpKPITổng
Thu Nhập
Ngày
công
Tổng Lương
Thực Tế
Lương
đóng BH
5
Trách nhiệmĂn trưaĐiện thoạiXăng xeKhông ĐạtĐạtVượt
6
123456891011
7
ABộ phận văn phòng 135.000.00015.200.0004.150.0005.000.0005.000.000164.350.000155164.708.846150.200.000
8
01Phan Thị Hiền 10.000.000200.000500.00010.700.000249.876.92310.200.000
9
325.000.0003.000.000730.0001.000.0001.000.00030.730.0002731.911.92328.000.000
10
425.000.0003.000.000730.0001.000.0001.000.00030.730.0002529.548.07728.000.000
11
525.000.0003.000.000730.0001.000.0001.000.00030.730.0002731.911.92328.000.000
12
625.000.0003.000.000730.0001.000.0001.000.00030.730.0002630.730.00028.000.000
13
725.000.0003.000.000730.0001.000.0001.000.00030.730.0002630.730.00028.000.000
14
825.000.0003.000.000730.0001.000.0001.000.00030.730.0002731.911.92328.000.000
15
BBộ phận Bán hàng12.000.0001.000.0001.460.0002.500.0002.500.00019.460.0003914.710.38513.000.000
16
07Lã Tuấn KiệtTPKD7.000.0001.000.000730.0002.000.0002.000.00012.730.000209.792.3088.000.000
17
08Tạ Mạnh HưởngNVKD5.000.000730.000500.000500.0006.730.000194.918.0775.000.000
18
19
20
21
Tổng A + B 172.000.00019.200.0006.340.0008.500.0008.500.000214.540.000221211.331.154191.200.000
22
23
Người lập biểu
Kế toán trưởngGiám đốc Công ty
24
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên, đóng dấu)
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100