| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA NGOẠI NGỮ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 7 TỪ NGÀY 07/9/2026 ĐẾN NGÀY 13/9/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 7/9/2026 | 8/9/2026 | 9/9/2026 | 10/9/2026 | 11/9/2026 | 12/9/2026 | 13/9/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DSA 23 G102 | 1 | Lược sử văn học Mỹ | Cô Đào | Từ pháp và cú pháp học | Cô Hải | Đất nước học Mỹ | Cô Hoàng | Kiểm tra và đánh giá | Thầy Nhi | Công nghệ trong dạy học ngoại ngữ | Cô Hằng | |||||||||||||||
8 | 2 | Lược sử văn học Mỹ | P. G102 | Từ pháp và cú pháp học | P. G102 | Đất nước học Mỹ | P. G102 | Kiểm tra và đánh giá | P. G102 | Công nghệ trong dạy học ngoại ngữ | P. G102 | ||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Lược sử văn học Mỹ | Từ pháp và cú pháp học | Đất nước học Mỹ | Kiểm tra và đánh giá | Công nghệ trong dạy học ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Biên dịch | Thầy Nhi | Giao tiếp giao văn hóa | Cô Hoàng | ||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Biên dịch | P. G102 | Giao tiếp giao văn hóa | P. G102 | ||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Biên dịch | Giao tiếp giao văn hóa | |||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DSA 24 Lớp 1 G201 | SÁNG | 1 | Viết 5 | Cô Thúy | QLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1 | Cô NTT Biên | Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPT | Cô Hằng | Nói 5 | Cô Quý | Đọc 5 | Cô Hải | ||||||||||||||
18 | 2 | Viết 5 | P. G201 | QLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1 | GĐ 2 | Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPT | P. G201 | Nói 5 | P. G201 | Đọc 5 | P. G201 | ||||||||||||||||
19 | 3 | Viết 5 | Giáo dục học 2_GD1 | Thầy N Lập | Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPT | Nói 5 | Đọc 5 | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | Giáo dục học 2_GD1 | GĐ 2 | ||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Tư tưởng HCM_TTD6 | Thầy CX Tín | Nghe 5 | Thầy Nhi | ||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Tư tưởng HCM_TTD6 | GĐ 1 | Nghe 5 | P. G201 | ||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Pháp luật đc_PLD 6 | Thầy TV Từ | Nghe 5 | ||||||||||||||||||||||
25 | 4 | Pháp luật đc_PLD 6 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DSA 24 Lớp 2 G202 | SÁNG | 1 | Đọc 5 | Cô Hải | QLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1 | Cô NTT Biên | Nói 5 | Cô Ny | Viết 5 | Cô Lan | ||||||||||||||||
28 | 2 | Đọc 5 | P. G202 | QLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1 | GĐ 2 | Nói 5 | P. G202 | Viết 5 | P. G202 | ||||||||||||||||||
29 | 3 | Đọc 5 | Giáo dục học 2_GD1 | Thầy N Lập | Nói 5 | Viết 5 | |||||||||||||||||||||
30 | 4 | Giáo dục học 2_GD1 | GĐ 2 | ||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Nghe 5 | Cô Ny | Tư tưởng HCM_TTD6 | Thầy CX Tín | Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPT | Thầy Nhi | ||||||||||||||||||||
33 | 2 | Nghe 5 | P. G202 | Tư tưởng HCM_TTD6 | GĐ 1 | Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPT | P. G202 | ||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Nghe 5 | Pháp luật đc_PLD 6 | Thầy TV Từ | Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPT | |||||||||||||||||||||
35 | 4 | Pháp luật đc_PLD 6 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DSA 25A G101 | SÁNG | 1 | Đọc 3 | Cô Liên | Giáo dục thể chất 3 | Thầy LP Đảo | Cơ sở NNH | Cô Đào | Viết 3 | Cô Thúy | ||||||||||||||||
38 | 2 | Đọc 3 | P. G101 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Cơ sở NNH | P. G101 | Viết 3 | P. G101 | ||||||||||||||||||
39 | 3 | Tâm lý học đc_TLD1 | Thầy NV Kính | Đọc 3 | KTCT Mác LN_KTD5 | Cô ĐTT Kiều | Cơ sở NNH | Viết 3 | |||||||||||||||||||
40 | 4 | Tâm lý học đc_TLD1 | GĐ 1 | KTCT Mác LN_KTD5 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Luyện âm 2 | Thầy Nhi | Nghe 3 | Cô Ny | Tiếng Pháp 3 | Thầy Sơn | Ngữ pháp 3 | Cô Đào | ||||||||||||||||||
43 | 2 | Luyện âm 2 | P. G101 | Nghe 3 | P. G101 | Tiếng Pháp 3 | P. G101 | Ngữ pháp 3 | P. G101 | ||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Luyện âm 2 | Nói 3 | Tiếng Pháp 3 | Ngữ pháp 3 | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | Nói 3 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DSA 25B G203 | SÁNG | 1 | Cơ sở NNH | Cô Đào | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NV Hiển | Nói 3 | Thầy Chấn | Nghe 3 | Thầy Chấn | ||||||||||||||||
48 | 2 | Cơ sở NNH | P. G203 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Nói 3 | P. G203 | Nghe 3 | P. G203 | ||||||||||||||||||
49 | 3 | Tâm lý học đc_TLD1 | Thầy NV Kính | Cơ sở NNH | KTCT Mác LN_KTD5 | Cô ĐTT Kiều | Nói 3 | Nghe 3 | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Tâm lý học đc_TLD1 | GĐ 1 | KTCT Mác LN_KTD5 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Tiếng Pháp 3 | Cô Tuyến | Viết 3 | Cô Lan | Đọc 3 | Cô Hải | Ngữ pháp 3 | Cô Hoàng | Luyện âm 2 | Thầy Nhi | ||||||||||||||||
53 | 2 | Tiếng Pháp 3 | P. G203 | Viết 3 | P. G203 | Đọc 3 | P. G203 | Ngữ pháp 3 | P. G203 | Luyện âm 2 | P. G203 | ||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Tiếng Pháp 3 | Viết 3 | Đọc 3 | Ngữ pháp 3 | Luyện âm 2 | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DSA 26A P. G104 | SÁNG | 1 | Nghe 1 | Cô Quý | Đọc 1 | Cô Hoàng | Ngữ pháp 1 | Cô My | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Nghe 1 | G104 | Đọc 1 | G104 | Ngữ pháp 1 | G104 | ||||||||||||||||||||
59 | 3 | Nói 1 | Cô Quý | Đọc 1 | Ngữ pháp 1 | ||||||||||||||||||||||
60 | 4 | Nói 1 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Tiếng Pháp 1 | Thầy Sơn | Viết 1 | Cô Thúy | Kỹ năng số cơ bản | thầy VĐ Lân | ||||||||||||||||||||
63 | 2 | Tiếng Pháp 1 | G104 | Viết 1 | G104 | Kỹ năng số cơ bản | Nhà H | ||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Tiếng Pháp 1 | Giáo dục thể chất 1 | thầy NH Duy | Viết 1 | Kỹ năng số cơ bản | P. H204 | |||||||||||||||||||
65 | 4 | Giáo dục thể chất 1 | Sân TDTT | Kỹ năng số cơ bản | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DSA 26B P. G105 | SÁNG | 1 | Kỹ năng số cơ bản | thầy NT Nhân | Viết 1 | Cô Lan | Nghe 1 | Thầy Chấn | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Kỹ năng số cơ bản | Nhà H | Viết 1 | G105 | Nghe 1 | P. G105 | ||||||||||||||||||||
69 | 3 | Kỹ năng số cơ bản | P. H204 | Viết 1 | Nói 1 | Thầy Chấn | Đọc 1 | Cô Hải | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Kỹ năng số cơ bản | Nói 1 | Đọc 1 | G105 | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | Đọc 1 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Tiếng Pháp 1 | Thầy Sơn | Ngữ pháp 1 | Cô Đào | ||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Tiếng Pháp 1 | G105 | Ngữ pháp 1 | G105 | ||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Tiếng Pháp 1 | Giáo dục thể chất 1 | thầy VD Quân | Ngữ pháp 1 | |||||||||||||||||||||
75 | 4 | Giáo dục thể chất 1 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DSA 26C P. G103 | SÁNG | 1 | Nghe 1 | Thầy Chấn | Tiếng Pháp 1 | Cô Tuyến | Giáo dục thể chất 1 | Cô TTT Quỳnh | Kỹ năng số cơ bản | cô NTT Quỳnh | Ngữ pháp 1 | Cô Đào | ||||||||||||||
78 | 2 | Nghe 1 | P. G103 | Tiếng Pháp 1 | G103 | Giáo dục thể chất 1 | Sân TDTT | Kỹ năng số cơ bản | Nhà H | Ngữ pháp 1 | G103 | ||||||||||||||||
79 | 3 | Nói 1 | Thầy Chấn | Tiếng Pháp 1 | Đọc 1 | Cô Liên | Kỹ năng số cơ bản | P. H201 | Ngữ pháp 1 | ||||||||||||||||||
80 | 4 | Nói 1 | Đọc 1 | G103 | Kỹ năng số cơ bản | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Đọc 1 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Viết 1 | Cô Lan | ||||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Viết 1 | G103 | ||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Viết 1 | ||||||||||||||||||||||||
85 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | TỐI | 1 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||