ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA NGOẠI NGỮ
3
TUẦN LỄ THỨ: 7 TỪ NGÀY 07/9/2026 ĐẾN NGÀY 13/9/2026
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY7/9/20268/9/20269/9/202610/9/202611/9/202612/9/202613/9/2026
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DSA 23 G1021Lược sử văn học MỹCô ĐàoTừ pháp và cú pháp họcCô HảiĐất nước học MỹCô HoàngKiểm tra và đánh giáThầy NhiCông nghệ trong dạy học ngoại ngữCô Hằng
8
2Lược sử văn học MỹP. G102Từ pháp và cú pháp họcP. G102Đất nước học MỹP. G102Kiểm tra và đánh giáP. G102Công nghệ trong dạy học ngoại ngữP. G102
9
SÁNG3Lược sử văn học MỹTừ pháp và cú pháp họcĐất nước học MỹKiểm tra và đánh giáCông nghệ trong dạy học ngoại ngữ
10
4
11
5
12
1Biên dịchThầy NhiGiao tiếp giao văn hóaCô Hoàng
13
2Biên dịchP. G102Giao tiếp giao văn hóaP. G102
14
CHIỀU3Biên dịchGiao tiếp giao văn hóa
15
4
16
5
17
DSA 24
Lớp 1 G201
SÁNG1Viết 5Cô ThúyQLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1Cô NTT BiênDạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPTCô HằngNói 5Cô QuýĐọc 5Cô Hải
18
2Viết 5P. G201QLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1GĐ 2Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPTP. G201Nói 5P. G201Đọc 5P. G201
19
3Viết 5Giáo dục học 2_GD1Thầy N LậpDạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPTNói 5Đọc 5
20
4Giáo dục học 2_GD1GĐ 2
21
5
22
1Tư tưởng HCM_TTD6Thầy CX TínNghe 5Thầy Nhi
23
2Tư tưởng HCM_TTD6GĐ 1Nghe 5P. G201
24
CHIỀU3Pháp luật đc_PLD 6Thầy TV TừNghe 5
25
4Pháp luật đc_PLD 6P. E102
26
5
27
DSA 24
Lớp 2 G202
SÁNG1Đọc 5Cô HảiQLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1Cô NTT BiênNói 5Cô NyViết 5Cô Lan
28
2Đọc 5P. G202QLHCNN và Ngành GD ĐT_QLD1GĐ 2Nói 5P. G202Viết 5P. G202
29
3Đọc 5Giáo dục học 2_GD1Thầy N LậpNói 5Viết 5
30
4Giáo dục học 2_GD1GĐ 2
31
5
32
1Nghe 5Cô NyTư tưởng HCM_TTD6Thầy CX TínDạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPTThầy Nhi
33
2Nghe 5P. G202Tư tưởng HCM_TTD6GĐ 1Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPTP. G202
34
CHIỀU3Nghe 5Pháp luật đc_PLD 6Thầy TV TừDạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích CT TATHPT
35
4Pháp luật đc_PLD 6P. E102
36
5
37
DSA 25A G101SÁNG1Đọc 3Cô LiênGiáo dục thể chất 3Thầy LP ĐảoCơ sở NNHCô ĐàoViết 3Cô Thúy
38
2Đọc 3P. G101Giáo dục thể chất 3Sân TDTTCơ sở NNHP. G101Viết 3P. G101
39
3Tâm lý học đc_TLD1Thầy NV KínhĐọc 3KTCT Mác LN_KTD5Cô ĐTT KiềuCơ sở NNHViết 3
40
4Tâm lý học đc_TLD1GĐ 1KTCT Mác LN_KTD5P. E102
41
5
42
1Luyện âm 2Thầy NhiNghe 3Cô NyTiếng Pháp 3Thầy SơnNgữ pháp 3Cô Đào
43
2Luyện âm 2P. G101Nghe 3P. G101Tiếng Pháp 3P. G101Ngữ pháp 3P. G101
44
CHIỀU3Luyện âm 2Nói 3Tiếng Pháp 3Ngữ pháp 3
45
4Nói 3
46
5
47
DSA 25B G203SÁNG1Cơ sở NNHCô ĐàoGiáo dục thể chất 3Thầy NV HiểnNói 3Thầy ChấnNghe 3Thầy Chấn
48
2Cơ sở NNHP. G203Giáo dục thể chất 3Sân TDTTNói 3P. G203Nghe 3P. G203
49
3Tâm lý học đc_TLD1Thầy NV KínhCơ sở NNHKTCT Mác LN_KTD5Cô ĐTT KiềuNói 3Nghe 3
50
4Tâm lý học đc_TLD1GĐ 1KTCT Mác LN_KTD5P. E102
51
5
52
1Tiếng Pháp 3Cô TuyếnViết 3Cô LanĐọc 3Cô HảiNgữ pháp 3Cô HoàngLuyện âm 2Thầy Nhi
53
2Tiếng Pháp 3P. G203Viết 3P. G203Đọc 3P. G203Ngữ pháp 3P. G203Luyện âm 2P. G203
54
CHIỀU3Tiếng Pháp 3Viết 3Đọc 3Ngữ pháp 3Luyện âm 2
55
4
56
5
57
DSA 26A
P. G104
SÁNG1Nghe 1Cô QuýĐọc 1Cô HoàngNgữ pháp 1Cô My
58
2Nghe 1G104Đọc 1G104Ngữ pháp 1G104
59
3Nói 1Cô QuýĐọc 1Ngữ pháp 1
60
4Nói 1
61
5
62
1Tiếng Pháp 1Thầy SơnViết 1Cô ThúyKỹ năng số cơ bảnthầy VĐ Lân
63
2Tiếng Pháp 1G104Viết 1G104Kỹ năng số cơ bảnNhà H
64
CHIỀU3Tiếng Pháp 1Giáo dục thể chất 1thầy NH DuyViết 1Kỹ năng số cơ bảnP. H204
65
4Giáo dục thể chất 1Sân TDTTKỹ năng số cơ bản
66
5
67
DSA 26B
P. G105
SÁNG1Kỹ năng số cơ bảnthầy NT NhânViết 1Cô LanNghe 1Thầy Chấn
68
2Kỹ năng số cơ bảnNhà HViết 1G105Nghe 1P. G105
69
3Kỹ năng số cơ bảnP. H204Viết 1Nói 1Thầy ChấnĐọc 1Cô Hải
70
4Kỹ năng số cơ bảnNói 1Đọc 1G105
71
5Đọc 1
72
1Tiếng Pháp 1Thầy SơnNgữ pháp 1Cô Đào
73
2Tiếng Pháp 1G105Ngữ pháp 1G105
74
CHIỀU3Tiếng Pháp 1Giáo dục thể chất 1thầy VD QuânNgữ pháp 1
75
4Giáo dục thể chất 1Sân TDTT
76
5
77
DSA 26C
P. G103
SÁNG1Nghe 1Thầy ChấnTiếng Pháp 1Cô TuyếnGiáo dục thể chất 1Cô TTT QuỳnhKỹ năng số cơ bảncô NTT QuỳnhNgữ pháp 1Cô Đào
78
2Nghe 1P. G103Tiếng Pháp 1G103Giáo dục thể chất 1Sân TDTTKỹ năng số cơ bảnNhà HNgữ pháp 1G103
79
3Nói 1Thầy ChấnTiếng Pháp 1Đọc 1Cô LiênKỹ năng số cơ bảnP. H201Ngữ pháp 1
80
4Nói 1Đọc 1G103Kỹ năng số cơ bản
81
5Đọc 1
82
1Viết 1Cô Lan
83
2Viết 1G103
84
CHIỀU3Viết 1
85
4
86
5
87
1
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
TỐI1
98
2
99
3
100
1