ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
TRƯỜNG THCS VỌNG ĐÔNG
2
THỐNG KÊ CÔNG TÁC CHỦ NHIỆM
3
4
5
Số
TT
Họ và tênNăm
sinh
NĂM HỌCGHI CHÚ
6
2021-20222022-20232023-20242024-20252025-2026
7
NGỮ VĂN
8
1Lê Hữu Nghĩa1976
9
2Trần Thị Kim Yến19837A19A39A2
10
3Nguyễn Thị Cẩm Hường19816A46A16A56A5
11
4Quách Văn Trạc1968
12
5Trần Thị Kim Phượng19828A39A49A47A38A5
13
6La Kim Ngân19796A16A66A16A4
14
7Huỳnh Thị Mộng Mơ19858A28A38A27A1
15
8Trần Thị Phương19857A57A17A67A5
16
LỊCH SỬ- ĐỊA LÝ-GDCD
17
1Lê Thanh Mong1989
18
2Huỳnh Ngọc Vũ19839A46A26A46A46A1
19
3Trần Văn Ngọc19799A16A56A26A36A2
20
4Trần Thị Thúy Vân19958A16A67A2
21
5Huỳnh Thị Hồng Cúc19798A4
22
6Hà Mỹ Xuyên19796A3
23
7Trần Ngọc Chúc19867A37A27A27A16A5
24
8Đoàn Tấn Sinh19876A28A67A47A68A2
25
TIẾNG ANH
26
1Huỳnh Thị Ngọc Thủy1977
27
2Nguyễn Thanh Loan1978
28
3Lý Ngọc Bích19756A58A47A17A27A5
29
4Nguyễn Thanh Dũng19767A27A37A47A3
30
5Hồ Anh Hào8A79A29A19A19A1
31
TOÁN - TIN HỌC
32
1Nguyễn Thị Tuyến1991
33
2Hoàng Đình Hùng19826A37A3
34
3Lê Kim Trang19869A59A59A29A3
35
4Dương Hồ Dũ19779A26A17A4
36
5Nguyễn Thị Thanh Tuyền7A5
37
6Huỳnh Thanh Hoàng (cô)1977
38
7Huỳnh Văn Hùng19876A68A48A1
39
8Võ Ngọc Huyền1992
40
VẬT LÍ - KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP
41
1Thái Ngọc Diên19799A39A18A48A39A4
42
2Võ Ngọc Minh19819A29A39A3
43
3Lê Hồng Vũ19818A68A18A38A58A3
44
4Ngô Kim Tiền19837A48A58A18A4
45
HÓA HỌC - SINH HỌC - CÔNG NGHỆ
46
1Phan Thị Thùy Trang1990
47
2Trần Thị Cẩm Anh1986
48
3Nguyễn Thu Lan19798A2
49
4Trần Thị Tuyết Vân1986
50
5Lê Thị Thùy Linh19866A26A3
51
6Phan Thị Thảo19828A56A46A38A18A6
52
7Phạm Hùng Hạnh1987
53
THỂ DỤC - ÂM NHẠC - MỸ THUẬT
54
1Ngô Thị Mỹ Linh1983
55
2Nguyễn Ngọc Thanh19887A4
56
3Trương Thiện Tiền19957A68A2
57
4Lê Công Thức1988
58
5Phạm Phúc Trường1998
59
CỘNG2221212020
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100