| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2026.F.1 (2026-2030) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: Khoa NN&VH Ả Rập | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành/ Định hướng: Biên / phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
6 | (ví dụ Ngôn ngữ Anh định hướng Quốc tế học) | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
12 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
16 | 1 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 3 | 6 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
17 | 2 | FLF1107B | Tiếng Anh B1 | 5 | 5 | 7 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||
18 | 3 | VNU1001 | Nhập môn Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 3 | 8 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | ||||||||||||||||
19 | 4 | ARA2080 | Tiếng Ả Rập 1A | 3 | 6 | 9 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | ||||||||||||||||
20 | 5 | ARA2081 | Tiếng Ả Rập 1B | 3 | 6 | 10 | ARA2082 | Tiếng Ả Rập 2A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
21 | 11 | ARA2083 | Tiếng Ả Rập 2B | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | Cộng | 17 | 23 | Cộng | 14 | 23 | ||||||||||||||||||||
24 | Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
27 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
28 | 12 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 18 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
29 | 13 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 19 | ARA2087 | Tiếng Ả Rập 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
30 | 14 | ARA2084 | Tiếng Ả Rập 3A | 3 | 6 | 20 | ARA2088 | Tiếng Ả Rập 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
31 | 15 | ARA2085 | Tiếng Ả Rập 3B | 3 | 6 | 21 | ARA2089 | Tiếng Ả Rập 4C | 3 | 6 | ||||||||||||||||
32 | 16-17 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 5) | 6 | 6 | 22-23 | Tự chọn khối II | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
33 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ARA1001 | Địa lý đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
34 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | ARA1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
35 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
36 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
37 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
41 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 5) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||||||
42 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
44 | Cộng | 17 | 23 | Cộng | 17 | 26 | ||||||||||||||||||||
45 | Năm học 2027-2028 | |||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
48 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
49 | 24 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 31 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
50 | 25 | ARA2001 | Ngôn ngữ học tiếng Ả Rập 1 | 3 | 3 | 32 | ARA3004 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||
51 | 26 | ARA3002 | Phiên dịch | 3 | 3 | 33 | ARA3005 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||
52 | 27 | ARA3003 | Biên dịch | 3 | 3 | 34 | ARA2002 | Ngôn ngữ học tiếng Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
53 | 28 | ARA2003 | Đất nước học Ả Rập 1 | 3 | 3 | 35 | ARA2004 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | ||||||||||||||||
54 | 29 | ARA3001 | Lý thuyết dịch | 3 | 3 | 36 | ARA2091 | Tiếng Ả Rập nâng cao 2 | 3 | 6 | ||||||||||||||||
55 | 30 | ARA2090 | Tiếng Ả Rập nâng cao 1 | 3 | 6 | 37-38 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | |||||||||||||||||
56 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | ARA2008 | Ngôn ngữ học xã hội | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
57 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ARA2005 | Ngữ dụng học tiếng Ả Rập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
58 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | ARA2010 | Đất nước học Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | ARA2014 | Văn hóa các nước Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
60 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | ARA2092 | Kỹ năng tranh biện tiếng Ả Rập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
61 | Sinh viên đã tích lũy đủ HP tự chọn thuộc khối III.2 ở HK 3 sẽ không tích lũy ở HK 5) | |||||||||||||||||||||||||
62 | Cộng | 20 | 23 | Cộng | 20 | 23 | ||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | Năm học 2028-2029 | |||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
67 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
68 | 39 | ARA3023 | Kỹ năng Nghiệp vụ Biên Phiên dịch | 3 | 3 | 43 | ARA4001 | Thực tập | 3 | 3 | ||||||||||||||||
69 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | 44-45 | ARA4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 môn tự chọn trong số khối IV, V | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
70 | ARA2006 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 3 | ARA3007 | Dịch nâng cao (Môn thay thế KLTN - Khối V.2) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
71 | ARA2007 | Ngữ pháp chức năng | 3 | 3 | ARA3009 | Tiếng Ả Rập Kinh tế - thương mại (Môn thay thế KLTN - Khối V.2) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
72 | ARA2009 | Văn học Ả Rập 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
73 | ARA2011 | Văn học Ả Rập 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
74 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
75 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | (Sinh viên đã tích lũy đủ môn học tự chọn thuộc khối (IV.2.2) ở HK 6 sẽ không tích lũy ở HK 7) | |||||||||||||||||||||||||
77 | 40-42 | Tự chọn khối V.2 | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
78 | ARA3008 | Dịch chuyên đề | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | ARA3018 | Tiếng Ả Rập công nghệ thông tin | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | ARA3019 | Dịch văn bản tin tức báo chí | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | ARA3020 | Dịch văn học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | ARA3006 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | ARA3010 | Tiếng Ả Rập Tài chính - Ngân hàng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | ARA3011 | Tiếng Ả Rập Quản trị - Kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | ARA3012 | Tiếng Ả Rập Du lịch - Khách sạn | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
86 | ARA3013 | Thổ ngữ Ai Cập | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
87 | ARA3015 | Tiếng Ả Rập Hành chính - Văn phòng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
88 | ARA3022 | Giao tiếp và lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
89 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
90 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
91 | Cộng | 15 | 15 | Cộng | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||
92 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
93 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | |||||||||||||||||||||||||
94 | Hà Nội, ngày tháng 3 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
95 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
96 | TRƯỞNG ĐƠN VỊ | P.TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ NGƯỜI HỌC | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||