| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tên học phần | Mã học phần | Mã lớp tín chỉ | Hình thức thi | Ngày thi | Ca thi | Số tiết thi | Tiết BĐ | SSDDK | Giờ bắt đầu vào phòng thi | Tổ thi/ Phòng thi số... | Phòng thi | Mã lớp hành chính | Ghi chú | |
2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2 | KET.F7.2(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 81 | 7h30 | 1 | B509 | 61_ACCA | DCLT | |
3 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2 | KET.F7.2(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 81 | 7h30 | 2 | B510 | 61_ACCA | DCLT | |
4 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-1)GD1.1 | Vấn đáp | 15/10/2024 | 5 | 4 | 23 | 100 | 18h00 | 1 | B109 | 60_KTDN1 | DCLT | |
5 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-1)GD1.1 | Vấn đáp | 15/10/2024 | 5 | 4 | 23 | 100 | 18h00 | 2 | B504 | 60_KTDN1 | DCLT | |
6 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-1)GD1.1 | Vấn đáp | 15/10/2024 | 5 | 4 | 23 | 100 | 18h00 | 3 | B506 | 60_KTDN1 | DCLT | |
7 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-1)GD1.1 | Vấn đáp | 15/10/2024 | 5 | 4 | 23 | 100 | 18h00 | 4 | B511 | 60_KTDN1 | DCLT | |
8 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-1)GD1.3 | Vấn đáp | 11/10/2024 | 5 | 4 | 23 | 86 | 18h00 | 1 | B502 | 60_KTDN3 | DCLT | |
9 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-1)GD1.3 | Vấn đáp | 11/10/2024 | 5 | 4 | 23 | 86 | 18h00 | 2 | B506 | 60_KTDN3 | DCLT | |
10 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-1)GD1.3 | Vấn đáp | 11/10/2024 | 5 | 4 | 23 | 86 | 18h00 | 3 | B511 | 60_KTDN3 | DCLT | |
11 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311 | TANE311(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 08/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 31 | 9h30 | 1 | B503 | 62_EHQ | DCLT | |
12 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311 | TANE311(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 08/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 31 | 9h30 | 1 | B504 | 62_EHQ | DCLT | |
13 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311 | TANE311(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 08/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 30 | 9h30 | 1 | B109 | 62_EHQ | ||
14 | Biên dịch | TTRH119 | TTRH119(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 28 | 15h30 | 1 | H202 | 62_CHQ | ||
15 | Biên dịch 1 | TAN306 | TAN306(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 12/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 44 | 9H30 | 1 | B509 | 61_TATM | DCLT | |
16 | Biên dịch 1 | TAN306 | TAN306(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 12/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 31 | 9H30 | 1 | B510 | 61_TATM | DCLT | |
17 | Biên dịch kinh tế thương mại | TTR327 | TTR327(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 10/10/2024 | 1 | 3 | 6 | 30 | 7h30 | 1 | H302 | 61_TTTM (D4) | DCLT | |
18 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334 | TTR334(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 19 | 15h30 | 1 | B502 | 60_TTTM | ||
19 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334 | TTR334(2425-1)GD1.2 | HUYLOP | HUYLOP | #N/A | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 60_TTTM | |||||
20 | Biên dịch nâng cao | TANE415 | TANE415(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 12/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 30 | 7h30 | 1 | A401 | 61_EHQ | ||
21 | Biên dịch nâng cao | TANE415 | TANE415(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 12/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 30 | 7h30 | 1 | A403 | 61_EHQ | ||
22 | Biên dịch thương mại căn bản | TTRH423 | TTRH423(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 26 | 9h30 | 1 | B502 | 61_CHQ | ||
23 | Công nghệ tài chính | TCH404 | TCH404(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 100 | 9h30 | 1 | A301 | 61_NGHG; 61_PTDT | ||
24 | Công nghệ tài chính | TCH404 | TCH404(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 100 | 9h30 | 2 | A303 | 61_NGHG; 61_PTDT | ||
25 | Công nghệ tài chính | TCH404 | TCH404(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 11/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 62 | 9h30 | 1 | H201 | 61_TCQT | ||
26 | Công nghệ tài chính | TCH404 | TCH404(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 11/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 62 | 9h30 | 2 | H202 | 61_TCQT | ||
27 | Công pháp quốc tế | PLUH307 | PLUH307(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 32 | 15h30 | 1 | A601 | 61_CLCLUAT | ||
28 | Cơ sở dữ liệu | TINE313 | TINE313(2425-1)GD1.1 | Thực hành trên máy | BMTin | BMTin | BMTin | BMTin | 80 | BMTin | 1 | BMTin | 62_MKTS | ||
29 | Chiến lược Marketing quốc tế | MKT403E | MKT403E(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 27/09/2024 | 2 | 3 | 6 | 82 | 9h30 | 1 | A301 | 60CTTTQT | ||
30 | Chiến lược Marketing quốc tế | MKT403E | MKT403E(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 27/09/2024 | 2 | 3 | 6 | 82 | 9h30 | 2 | A305 | 60CTTTQT | ||
31 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421 | TCH421(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 63 | 13h30 | 1 | H201 | 60_PTDT | ||
32 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421 | TCH421(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 63 | 13h30 | 2 | H301 | 60_PTDT | ||
33 | Chính quyền Hoa Kỳ | XHH103E | XHH103E(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 87 | 13h30 | 1 | A601 | 61CTTTQT | ||
34 | Chính quyền Hoa Kỳ | XHH103E | XHH103E(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 87 | 13h30 | 2 | A603 | 61CTTTQT | ||
35 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 95 | 13h30 | 1 | E101 | 61_LUAT | ||
36 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 95 | 13h30 | 2 | E201 | 61_LUAT | ||
37 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301 | TMAE301(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 04/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 80 | 9h30 | 1 | A301 | 62_LOG | ||
38 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301 | TMAE301(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 04/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 80 | 9h30 | 2 | A303 | 62_LOG | ||
39 | Chính trị học căn bản | IPEH102 | IPEH102(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 31 | 9h30 | 1 | A601 | 62_EPOL | ||
40 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 19/10/2024 | 5 | 3 | 23 | 100 | 18h00 | 1 | B308 | 62_KDQT1 | ||
41 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 19/10/2024 | 5 | 3 | 23 | 100 | 18h00 | 2 | B309 | 62_KDQT1 | ||
42 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 12/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 84 | 9h30 | 1 | K212 | 62_KTDN1 | ||
43 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 12/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 84 | 9h30 | 2 | K213 | 62_KTDN1 | ||
44 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.5 | Tự luận | 19/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 81 | 13h30 | 1 | A305 | 62_KTDN3 | DCLT | |
45 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.5 | Tự luận | 19/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 81 | 13h30 | 2 | A405 | 62_KTDN3 | DCLT | |
46 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.7 | Tự luận | 19/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 97 | 15h30 | 1 | K212 | 62_KTDN5; 62_TMQT | ||
47 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-1)GD1.7 | Tự luận | 19/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 97 | 15h30 | 2 | K213 | 62_KTDN5; 62_TMQT | ||
48 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 12/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 79 | 7h30 | 1 | K312 | 61_MKTS | ||
49 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 12/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 79 | 7h30 | 2 | K313 | 61_MKTS | ||
50 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 12/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 79 | 9h30 | 1 | K312 | 62_CLCKDQT | ||
51 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 12/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 79 | 9h30 | 2 | K313 | 62_CLCKDQT | ||
52 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.5 | Tự luận | 16/10/2024 | 5 | 5 | 23 | 77 | 18H00 | 1 | B508 | 62_CLCKT2 | DCLT | |
53 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.5 | Tự luận | 16/10/2024 | 5 | 5 | 23 | 77 | 18H00 | 2 | B509 | 62_CLCKT2 | DCLT | |
54 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.9 | Tự luận | 19/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 80 | 15h30 | 1 | K312 | 62_CLCTC2 | DCLT | |
55 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.9 | Tự luận | 19/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 80 | 15h30 | 2 | K313 | 62_CLCTC2 | DCLT | |
56 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.7 | Tự luận | 19/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 80 | 9h30 | 1 | A501 | 62_CLCLUAT | DCLT | |
57 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-1)GD1.7 | Tự luận | 19/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 80 | 9h30 | 2 | A503 | 62_CLCLUAT | DCLT | |
58 | Diễn đạt nói 1 | TPH216 | TPH216(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 10/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 18 | 15h30 | 1 | H202 | 62_TPTM | ||
59 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418 | KTE418(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 27 | 9h30 | 1 | B505 | 61_KTQT | ||
60 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418 | KTE418(2425-1)GD1.1 | HUYLOP | HUYLOP | #N/A | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 61_KTPT | |||||
61 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327 | KTE327(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 87 | 7h30 | 1 | H201 | 60_KTPT | ||
62 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327 | KTE327(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 87 | 7h30 | 2 | H301 | 60_KTPT | ||
63 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404 | TMA404(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 101 | 9h30 | 1 | E101 | 60_TMQT | ||
64 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404 | TMA404(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 101 | 9h30 | 2 | E201 | 60_TMQT | ||
65 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302 | KDOE302(2425-1)GD1.2 | HUYLOP | HUYLOP | 0 | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 60_CLCKT | |||||
66 | Đánh giá tác động | KTE213 | KTE213(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 38 | 7h30 | 1 | B308 | 61_KTDN | DCLT | |
67 | Đánh giá tác động | KTEE213 | KTEE213(2425-1)GD1.1 | HUYLOP | HUYLOP | #N/A | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 61_CLCKT | |||||
68 | Đạo đức kinh doanh | QTR305 | QTR305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 92 | 9h30 | 1 | B507 | 60_QTKD | ||
69 | Đạo đức kinh doanh | QTR305 | QTR305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 92 | 9h30 | 2 | B508 | 60_QTKD | ||
70 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305 | KDO305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 04/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 98 | 9h30 | 1 | A305 | 60_KTDN;61_KDQT | ||
71 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305 | KDO305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 04/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 98 | 9h30 | 2 | A405 | 60_KTDN;61_KDQT | ||
72 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305 | KDO305(2425-1)GD1.4 | Tự luận | 04/10/2024 | 5 | 3 | 23 | 47 | 18h00 | 1 | K213 | 60_KTDN;61_KDQT | ||
73 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDOE305 | KDOE305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 11/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 77 | 9h30 | 1 | A501 | 61_CLCKDQT | ||
74 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDOE305 | KDOE305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 11/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 77 | 9h30 | 2 | A601 | 61_CLCKDQT | ||
75 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDOH305 | KDOH305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 04/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 75 | 15h30 | 1 | A501 | 60_CHQ | ||
76 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDOH305 | KDOH305(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 04/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 75 | 15h30 | 2 | A503 | 60_CHQ | ||
77 | Đầu tư quốc tế | DTU310 | DTU310(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 09/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 70 | 13h30 | 1 | A501 | 61_KTDN;61_TMQT | ||
78 | Đầu tư quốc tế | DTU310 | DTU310(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 09/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 70 | 13h30 | 2 | A503 | 61_KTDN;61_TMQT | ||
79 | Đầu tư quốc tế | DTU310 | DTU310(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 100 | 9h30 | 1 | A401 | 61_KTDN;61_TMQT | ||
80 | Đầu tư quốc tế | DTU310 | DTU310(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 100 | 9h30 | 2 | A403 | 61_KTDN;61_TMQT | ||
81 | Đầu tư quốc tế | DTU310E | DTU310E(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 11/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 65 | 7h30 | 1 | H203 | 60_CTTTKT | ||
82 | Đầu tư quốc tế | DTU310E | DTU310E(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 11/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 65 | 7h30 | 2 | H204 | 60_CTTTKT | ||
83 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201 | TMA201(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 03/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 99 | 13h30 | 1 | A301 | 62_TMQT | ||
84 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201 | TMA201(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 03/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 99 | 13h30 | 2 | A303 | 62_TMQT | ||
85 | Định giá công ty và tài sản | TCH455E | TCH455E(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 47 | 15h30 | 1 | H201 | 60_CTTTTC | ||
86 | Đọc 2 | TAN208 | TAN208(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 05/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 30 | 9h30 | 1 | B308 | 62_TATM | DCLT | |
87 | Đọc 2 | TAN208 | TAN208(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 05/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 29 | 9h30 | 1 | B309 | 62_TATM | DCLT | |
88 | Đọc hiểu 1 | TPH218 | TPH218(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 18 | 9h30 | 1 | B506 | 62_TPTM | ||
89 | Đọc hiểu 1 | TPH218 | TPH218(2425-1)GD1.3 | HUYLOP | HUYLOP | #N/A | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62_TPTM | |||||
90 | Đọc hiểu I | TTR303 | TTR303(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 4 | 3 | 18 | 28 | 15h30 | 1 | H203 | 62_TTTM | ||
91 | Đọc hiểu I | TTR303 | TTR303(2425-1)GD1.3 | Tự luận | 10/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 15 | 13h30 | 1 | A402 | 62_TTTM | ||
92 | Đổi mới sáng tạo | TMAE319 | TMAE319(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 85 | 9h30 | 1 | B308 | 60_EHQ | ||
93 | Đổi mới sáng tạo | TMAE319 | TMAE319(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 10/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 85 | 9h30 | 2 | B309 | 60_EHQ | ||
94 | E-Marketing | MKTE406 | MKTE406(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 68 | 9h30 | 1 | B502 | 60_CLCKT | ||
95 | E-Marketing | MKTE406 | MKTE406(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 07/10/2024 | 2 | 3 | 6 | 68 | 9h30 | 2 | B503 | 60_CLCKT | ||
96 | E-Marketing | MKTE406 | MKTE406(2425-1)GD1.3 | HUYLOP | HUYLOP | 0 | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 60_CLCKT | |||||
97 | Giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế bằng trọng tài | PLUE425 | PLUE425(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 09/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 53 | 7h30 | 1 | A405 | 60_CLCLUAT | ||
98 | Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế | PLU409 | PLU409(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 11/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 91 | 13h30 | 1 | A301 | 60_LUAT | ||
99 | Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế | PLU409 | PLU409(2425-1)GD1.1 | Tự luận | 11/10/2024 | 3 | 3 | 14 | 91 | 13h30 | 2 | A303 | 60_LUAT | ||
100 | Giao dịch thương mại quốc tế | TMA302 | TMA302(2425-1)GD1.2 | Tự luận | 07/10/2024 | 1 | 3 | 2 | 101 | 7h30 | 1 | A303 | 61_TMQT |