ABCDEFGHIJKLMN
1
Tên học phầnMã học phầnMã lớp tín chỉHình thức thiNgày thiCa thiSố
tiết
thi
Tiết BĐSSDDKGiờ bắt đầu vào phòng thiTổ thi/
Phòng thi
số...
Phòng thiMã lớp hành chínhGhi chú
2
Báo cáo tài chính 2KET.F7.2KET.F7.2(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/2024132817h301B50961_ACCADCLT
3
Báo cáo tài chính 2KET.F7.2KET.F7.2(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/2024132817h302B51061_ACCADCLT
4
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2425-1)GD1.1Vấn đáp15/10/2024542310018h001B10960_KTDN1DCLT
5
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2425-1)GD1.1Vấn đáp15/10/2024542310018h002B50460_KTDN1DCLT
6
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2425-1)GD1.1Vấn đáp15/10/2024542310018h003B50660_KTDN1DCLT
7
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2425-1)GD1.1Vấn đáp15/10/2024542310018h004B51160_KTDN1DCLT
8
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2425-1)GD1.3Vấn đáp11/10/202454238618h001B50260_KTDN3DCLT
9
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2425-1)GD1.3Vấn đáp11/10/202454238618h002B50660_KTDN3DCLT
10
Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402TMA402(2425-1)GD1.3Vấn đáp11/10/202454238618h003B51160_KTDN3DCLT
11
BEC Preliminary + BEC VantageTANE311TANE311(2425-1)GD1.1Tự luận08/10/2024236319h301B50362_EHQDCLT
12
BEC Preliminary + BEC VantageTANE311TANE311(2425-1)GD1.2Tự luận08/10/2024236319h301B50462_EHQDCLT
13
BEC Preliminary + BEC VantageTANE311TANE311(2425-1)GD1.3Tự luận08/10/2024236309h301B10962_EHQ
14
Biên dịchTTRH119TTRH119(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/202443182815h301H20262_CHQ
15
Biên dịch 1TAN306TAN306(2425-1)GD1.1Tự luận12/10/2024236449H301B50961_TATMDCLT
16
Biên dịch 1TAN306TAN306(2425-1)GD1.3Tự luận12/10/2024236319H301B51061_TATMDCLT
17
Biên dịch kinh tế thương mạiTTR327TTR327(2425-1)GD1.2Tự luận10/10/2024136307h301H30261_TTTM (D4)DCLT
18
Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334TTR334(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/202443181915h301B50260_TTTM
19
Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334TTR334(2425-1)GD1.2HUYLOPHUYLOP#N/AHUYLOPHUYLOPHUYLOP60_TTTM
20
Biên dịch nâng caoTANE415TANE415(2425-1)GD1.1Tự luận12/10/2024132307h301A40161_EHQ
21
Biên dịch nâng caoTANE415TANE415(2425-1)GD1.2Tự luận12/10/2024132307h301A40361_EHQ
22
Biên dịch thương mại căn bảnTTRH423TTRH423(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/2024236269h301B50261_CHQ
23
Công nghệ tài chínhTCH404TCH404(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/20242361009h301A30161_NGHG;
61_PTDT
24
Công nghệ tài chínhTCH404TCH404(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/20242361009h302A30361_NGHG;
61_PTDT
25
Công nghệ tài chínhTCH404TCH404(2425-1)GD1.2Tự luận11/10/2024236629h301H20161_TCQT
26
Công nghệ tài chínhTCH404TCH404(2425-1)GD1.2Tự luận11/10/2024236629h302H20261_TCQT
27
Công pháp quốc tếPLUH307PLUH307(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/202443183215h301A60161_CLCLUAT
28
Cơ sở dữ liệuTINE313TINE313(2425-1)GD1.1Thực hành
trên máy
BMTinBMTinBMTinBMTin80BMTin1BMTin62_MKTS
29
Chiến lược Marketing quốc tếMKT403EMKT403E(2425-1)GD1.1Tự luận27/09/2024236829h301A30160CTTTQT
30
Chiến lược Marketing quốc tếMKT403EMKT403E(2425-1)GD1.1Tự luận27/09/2024236829h302A30560CTTTQT
31
Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421TCH421(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/202433146313h301H20160_PTDT
32
Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421TCH421(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/202433146313h302H30160_PTDT
33
Chính quyền Hoa KỳXHH103EXHH103E(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/202433148713h301A60161CTTTQT
34
Chính quyền Hoa KỳXHH103EXHH103E(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/202433148713h302A60361CTTTQT
35
Chính sách thương mại quốc tếTMA301TMA301(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/202433149513h301E10161_LUAT
36
Chính sách thương mại quốc tếTMA301TMA301(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/202433149513h302E20161_LUAT
37
Chính sách thương mại quốc tếTMAE301TMAE301(2425-1)GD1.1Tự luận04/10/2024236809h301A30162_LOG
38
Chính sách thương mại quốc tếTMAE301TMAE301(2425-1)GD1.1Tự luận04/10/2024236809h302A30362_LOG
39
Chính trị học căn bảnIPEH102IPEH102(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/2024236319h301A60162_EPOL
40
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.1Tự luận19/10/2024532310018h001B30862_KDQT1
41
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.1Tự luận19/10/2024532310018h002B30962_KDQT1
42
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.3Tự luận12/10/2024236849h301K21262_KTDN1
43
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.3Tự luận12/10/2024236849h302K21362_KTDN1
44
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.5Tự luận19/10/202433148113h301A30562_KTDN3DCLT
45
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.5Tự luận19/10/202433148113h302A40562_KTDN3DCLT
46
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.7Tự luận19/10/202443189715h301K21262_KTDN5;
62_TMQT
47
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116TRI116(2425-1)GD1.7Tự luận19/10/202443189715h302K21362_KTDN5;
62_TMQT
48
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.1Tự luận12/10/2024132797h301K31261_MKTS
49
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.1Tự luận12/10/2024132797h302K31361_MKTS
50
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.3Tự luận12/10/2024236799h301K31262_CLCKDQT
51
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.3Tự luận12/10/2024236799h302K31362_CLCKDQT
52
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.5Tự luận16/10/202455237718H001B50862_CLCKT2DCLT
53
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.5Tự luận16/10/202455237718H002B50962_CLCKT2DCLT
54
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.9Tự luận19/10/202443188015h301K31262_CLCTC2DCLT
55
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.9Tự luận19/10/202443188015h302K31362_CLCTC2DCLT
56
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.7Tự luận19/10/2024236809h301A50162_CLCLUATDCLT
57
Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116TRIH116(2425-1)GD1.7Tự luận19/10/2024236809h302A50362_CLCLUATDCLT
58
Diễn đạt nói 1TPH216TPH216(2425-1)GD1.2Tự luận10/10/202443181815h301H20262_TPTM
59
Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418KTE418(2425-1)GD1.2Tự luận10/10/2024236279h301B50561_KTQT
60
Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418KTE418(2425-1)GD1.1HUYLOPHUYLOP#N/AHUYLOPHUYLOPHUYLOP61_KTPT
61
Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327KTE327(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/2024132877h301H20160_KTPT
62
Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327KTE327(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/2024132877h302H30160_KTPT
63
Đàm phán thương mại quốc tếTMA404TMA404(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/20242361019h301E10160_TMQT
64
Đàm phán thương mại quốc tếTMA404TMA404(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/20242361019h302E20160_TMQT
65
Đàm phán và Quản trị xung độtKDOE302KDOE302(2425-1)GD1.2HUYLOPHUYLOP0HUYLOPHUYLOPHUYLOP60_CLCKT
66
Đánh giá tác độngKTE213KTE213(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/2024132387h301B30861_KTDNDCLT
67
Đánh giá tác độngKTEE213KTEE213(2425-1)GD1.1HUYLOPHUYLOP#N/AHUYLOPHUYLOPHUYLOP61_CLCKT
68
Đạo đức kinh doanhQTR305QTR305(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/2024236929h301B50760_QTKD
69
Đạo đức kinh doanhQTR305QTR305(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/2024236929h302B50860_QTKD
70
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDO305KDO305(2425-1)GD1.1Tự luận04/10/2024236989h301A30560_KTDN;61_KDQT
71
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDO305KDO305(2425-1)GD1.1Tự luận04/10/2024236989h302A40560_KTDN;61_KDQT
72
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDO305KDO305(2425-1)GD1.4Tự luận04/10/202453234718h001K21360_KTDN;61_KDQT
73
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDOE305KDOE305(2425-1)GD1.1Tự luận11/10/2024236779h301A50161_CLCKDQT
74
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDOE305KDOE305(2425-1)GD1.1Tự luận11/10/2024236779h302A60161_CLCKDQT
75
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDOH305KDOH305(2425-1)GD1.1Tự luận04/10/202443187515h301A50160_CHQ
76
Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDOH305KDOH305(2425-1)GD1.1Tự luận04/10/202443187515h302A50360_CHQ
77
Đầu tư quốc tếDTU310DTU310(2425-1)GD1.2Tự luận09/10/202433147013h301A50161_KTDN;61_TMQT
78
Đầu tư quốc tếDTU310DTU310(2425-1)GD1.2Tự luận09/10/202433147013h302A50361_KTDN;61_TMQT
79
Đầu tư quốc tếDTU310DTU310(2425-1)GD1.3Tự luận10/10/20242361009h301A40161_KTDN;61_TMQT
80
Đầu tư quốc tếDTU310DTU310(2425-1)GD1.3Tự luận10/10/20242361009h302A40361_KTDN;61_TMQT
81
Đầu tư quốc tếDTU310EDTU310E(2425-1)GD1.1Tự luận11/10/2024132657h301H20360_CTTTKT
82
Đầu tư quốc tếDTU310EDTU310E(2425-1)GD1.1Tự luận11/10/2024132657h302H20460_CTTTKT
83
Địa lý kinh tế thế giớiTMA201TMA201(2425-1)GD1.1Tự luận03/10/202433149913h301A30162_TMQT
84
Địa lý kinh tế thế giớiTMA201TMA201(2425-1)GD1.1Tự luận03/10/202433149913h302A30362_TMQT
85
Định giá công ty và tài sảnTCH455ETCH455E(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/202443184715h301H20160_CTTTTC
86
Đọc 2TAN208TAN208(2425-1)GD1.1Tự luận05/10/2024236309h301B30862_TATMDCLT
87
Đọc 2TAN208TAN208(2425-1)GD1.3Tự luận05/10/2024236299h301B30962_TATMDCLT
88
Đọc hiểu 1TPH218TPH218(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/2024236189h301B50662_TPTM
89
Đọc hiểu 1TPH218TPH218(2425-1)GD1.3HUYLOPHUYLOP#N/AHUYLOPHUYLOPHUYLOP62_TPTM
90
Đọc hiểu ITTR303TTR303(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/202443182815h301H20362_TTTM
91
Đọc hiểu ITTR303TTR303(2425-1)GD1.3Tự luận10/10/202433141513h301A40262_TTTM
92
Đổi mới sáng tạoTMAE319TMAE319(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/2024236859h301B30860_EHQ
93
Đổi mới sáng tạoTMAE319TMAE319(2425-1)GD1.1Tự luận10/10/2024236859h302B30960_EHQ
94
E-MarketingMKTE406MKTE406(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/2024236689h301B50260_CLCKT
95
E-MarketingMKTE406MKTE406(2425-1)GD1.1Tự luận07/10/2024236689h302B50360_CLCKT
96
E-MarketingMKTE406MKTE406(2425-1)GD1.3HUYLOPHUYLOP0HUYLOPHUYLOPHUYLOP60_CLCKT
97
Giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế bằng trọng tàiPLUE425PLUE425(2425-1)GD1.1Tự luận09/10/2024132537h301A40560_CLCLUAT
98
Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tếPLU409PLU409(2425-1)GD1.1Tự luận11/10/202433149113h301A30160_LUAT
99
Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tếPLU409PLU409(2425-1)GD1.1Tự luận11/10/202433149113h302A30360_LUAT
100
Giao dịch thương mại quốc tếTMA302TMA302(2425-1)GD1.2Tự luận07/10/20241321017h301A30361_TMQT