ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG GIÁ HÀNG THIẾT BỊ ĐIỆN NHÃN HIỆU LS (VNĐ)
(Áp dụng từ ngày 01-06-2023)
2
Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 PhaCầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha
3
Tên hàngIn (A)Icu(KAGiá bánTên hàngIn (A)Icu(KAGiá bán
4
ABN52c15-20-30-40-50A30770.000ABN54c15-20-30-40-50A181.170.000
5
ABN62c60A30865.000ABN104c15,20,30,40,50,60,75,100A221.430.000
6
ABN102c15-20-30-40-50-60-75-100A351.020.000ABN204c125,150,175,200,225,250A302.700.000
7
ABN202c125-150-175-200-225-250A651.880.000ABN404c250-300-350-400A426.430.000
8
ABN402c250-300-350-400A504.590.000ABN804c500-630A4512.040.000
9
ABS32c5-10-15-20-30A25735.000ABN804c700-800A4514.080.000
10
ABS52c15-20-30-40-50A35815.000ABS54c15-20-30-40-50A221.220.000
11
ABS102c40-50-60-75-100-125A851.360.000ABS104c20,30,40,50,60,75,100,125A421.840.000
12
ABS202c125-150-175-200-225-250A852.100.000ABS204c150,175,200,225,250A423.060.000
13
BS32c (không vỏ)6-10-15-20-30A1,587.000ABS404c250-300-350-400A657.290.000
14
BS32c w/c (có vỏ)6-10-15-20-30A1,5124.000ABS804c500-630A7515.810.000
15
Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 PhaABS804c700-800A7517.850.000
16
Tên hàngIn (A)Icu(KAGiá bánABS1004b1000A6530.090.000
17
ABN53c15-20-30-40-50A18880.000ABS1204b1200A6532.640.000
18
ABN63c60A181.020.000TS1000N 4P1000A5048.000.000
19
ABN103c15,20,30,40,50,60,75,100A221.170.000TS1250N 4P1250A5051.000.000
20
ABN203c100,125,150,175,200,225,250A302.220.000TS1600N 4P1600A5062.000.000
21
ABN403c250-300-350-400A425.590.000TS1000H 4P1000A7052.000.000
22
ABN803c500-630A4510.710.000TS1250H 4P1250A7059.000.000
23
ABN803c700-800A4512.240.000TS1600H 4P1600A7075.000.000
24
ABS33c5-10-20-30A14860.000Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện
25
ABS53c15-20-30-40-50A22970.000Tên hàngIn (A)Icu(KAGiá bán
26
ABS103c15,20,30,40,50,60,75,100,125A421.580.00032GRc15-20-30A1,5350.000
27
ABS203c125,150,175,200,225,250A422.600.00032GRhS15-20-30A2,5320.000
28
ABS403c250-300-350-400A655.920.00032KGRd15-20-30A2,5350.000
29
ABS803c500-630A7512.750.000EBS52Fb40-50A5600.000
30
ABS803c700-800A7513.770.000EBE102Fb60-75-100A51.060.000
31
ABS1003b1000A6526.010.000EBN52c15-20-30-40-50A301.420.000
32
ABS1203b1200A6527.540.000EBN102c60-75-100A351.940.000
33
TS1000N 3P1000A5040.000.000Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện
34
TS1250N 3P1250A5042.000.000EBN53c15,20,30,40,50A141.790.000
35
TS1600N 3P1600A5052.000.000EBN103c60,75,100A182.300.000
36
TS1000H 3P1000A7041.000.000EBN203c125,150,175,200,225,250A265.100.000
37
TS1250H 3P1250A7045.000.000EBN403c250-300-350-400A379.150.000
38
TS1600H 3P1600A7053.000.000EBN803c500,630A3717.500.000
39
TS1000L 3P1000A15059.000.000EBN803c800A3721.500.000
40
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
41
BẢNG GIÁ HÀNG THIẾT BỊ ĐIỆN NHÃN HIỆU LS (VNĐ)
(Áp dụng từ ngày 01-06-2023)
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100