| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- (02/02/2026 - 08/02/2026)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 24 | TUẦN 24 | TUẦN 24 | TUẦN 27 | TUẦN 23 | TUẦN 20 | TUẦN 8 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | ||||||||||||||||||
6 | Phương pháp NC trong y học | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | SHCN: Cô H.Thanh (T1) | SHCN: Cô Hằng (T1) | TH Sử dụng thuốc | Pháp chế- Quản lý dược | Dược lý 2 | 1- TH Bào chế 2- Cô Hoàng | Hóa phân tích 2 | Hóa sinh | Điều dưỡng cơ sở 1 | Sinh lý bệnh- miễn dịch | Thi KTMH | |||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Cô An | Cô Tú | Tổ 1- (10/40): Cô P.Thảo- PTH VS-KST | Sáng | Cô Thanh | Sáng | Cô Châu | Thầy Lầm | (05/29)-Tổ 1- PTH Bào chế | Sáng | Cô Hưng | Thầy Thịnh | Cô Huyền | Thầy Ân | Lý thuyết | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||
8 | (09/45) | (35/45) | Tổ 2- (10/40): Cô Liểu- PTH Hóa sinh | Tổ 2- (15/40)- PTH Dược lý- DLS | (15/45/0/30) | (30/30/03/20) | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | (15/30) | (20/30) | (20/30) | (10/45) | Giải phẫu sinh lý | Thầy Hùng | ||||||||||||||||||||||
9 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | Tổ 3- (10/40): Thầy Khoa- PTH GP | GĐ: 1 | GĐ: 2 | (05/26)-Tổ 3- PTH Hóa- KN 1 | GĐ: 4 | GĐ: 5 | GĐ: 8 | GĐ: 3 | Phòng tin học 2 | (59/75) | |||||||||||||||||||||||
10 | 3. TH Dược lý 2- Cô Hoa | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | SHCN: Cô Thư (T5) | SHCN: Cô An (T5) | HAI | HAI | Tổ 2- (05/27)- PTH TV-DL-DCT | HAI | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||||
12 | 02-02 | 02-02 | 02-02 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | 1. TH Dược lý 2- Cô Hoa | 02-02 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | Giáo dục SK &TH Điều dưỡng | CS người bệnh truyền nhiễm | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | TH Sử dụng thuốc | Tiếng Anh | Cô Hưng- (10/26)- Tổ 2 | Tổ 3- (05/27)- PTH Hóa sinh | Giải phẫu sinh lý | Thi KTMH | Hóa sinh | Hóa sinh | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Cô Sáu | Thầy Thịnh | Cô Hoài Thanh | Chiều | Cô Thanh | Chiều | Cô Trang | PTH Hóa- KN 1 | 2. TH Dược lý 2- Cô Châu | Chiều | Cô Dương | Lý thuyết | Cô Thảo | SHCN: Thầy Khoa (T1) | Thầy Thông | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | ||||||||||||||||||
15 | (15/45) | (27/45) | (15/45) | Tổ 1- (20/40)- PTH Dược lý- DLS | (55/120) | 2. TH Bào chế 2 | (05/26)- Tổ 2- PTH VS-KST | (15/15) | Thực vật dược | (25/30) | (15/30) | ||||||||||||||||||||||||
16 | GĐ: 2 | GĐ: 8 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | Cô Hoàng- (05/24)- Tổ 1 | 3- TH Bào chế 2- Cô Nhi | GĐ: 5 | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
17 | PTH Hóa dược | (05/24)-Tổ 1- PTH Bào chế | 13h45, 14h45, 15h45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Phương pháp NC trong y học | Kiểm nghiệm thuốc | Bào chế 2 | Thi KTMH | |||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Cô An | Cô Thanh | Cô Nhi | Y tế cộng đồng | Lý thuyết | SHCN: Cô Thảo (T3) | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | (13/45) | Sáng | SHCN: Cô Hoa (T1) | SHCN: Cô Hoàng (T1) | Sáng | SHCN: Cô Tú (T1) | (45/45/05/20) | (30/30/20/20) | Cô Sáu | Sáng | Tiếng Anh | SHCN: Cô Liểu (T1) | Thầy Hùng | |||||||||||||||||||||
22 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | GĐ: 4 | (29/45) | Phòng tin học 1+2 | (63/75) | |||||||||||||||||||||||||||||
23 | Học trực tuyến | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | qua phần mềm | BA | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||||||
25 | 03-02 | 03-02 | 03-02 | Google meet | 03-02 | Google meet | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | Tổ chức Y tế | TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | TH Sử dụng thuốc | 1. TH Kiểm nghiệm thuốc | Tiếng Anh | Dược lý 2 | Tối- 17h45 | Thi KTMH | Hóa phân tích 2 | Hóa sinh | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Liểu | Tổ 1- (10/40): Cô Thư | Cô Tú | Chiều | Cô Thanh | Chiều | Cô Thọ- (15/53)- Tổ 1 | Cô Diễm | Thầy Lầm | https://meet.google.com/uoa-fhvs-enw | Chiều | Lý thuyết | Cô Hưng | Thầy Thịnh | Cô Hằng- (05/80)- Tổ 2 | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | ||||||||||||||||||
28 | (10/30) | PTH Hóa sinh | (35/45) | Tổ 2- (20/40)- PTH Dược lý- DLS | PTH Hóa-KN 1 | (50/120) | (30/30/08/20) | Hóa phân tích 1 | (20/30) | (25/30) | PTH Giải phẫu | ||||||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 7 | Tổ 2- (10/40): Cô Thanh | GĐ: 6 | 2. TH Bào chế 2 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | Phòng tin học 2 | GĐ: 3 | GĐ: 5 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | PTH VS-KST | Cô Hoàng- (05/24)- Tổ 2 | 13h45, 14h45, 15h45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | PTH Bào chế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Giáo dục SK &TH Điều dưỡng | Chăm sóc SK cộng đồng | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Tiếng Anh | 1- TH Bào chế 2- Cô Nhi | Hóa phân tích 2 | Hóa sinh | Điều dưỡng cơ sở 1 | Thi KTMH | Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | Cô Sáu | Cô An | Tổ 1- (15/40): Cô P.Thảo- PTH VS-KST | Sáng | Sáng | Cô Trang | (05/24)-Tổ 2- PTH Bào chế | Sáng | Cô Hưng | Thầy Thịnh | Cô Huyền | Lý thuyết | Thầy Thông | Sinh học và di truyền | ||||||||||||||||||||
35 | (20/45) | (20/30) | Tổ 2- (15/40): Cô Liểu- PTH Hóa sinh | (60/120) | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | Dược lý 2 | (20/30) | (05/30) | (15/30) | Giải phẫu sinh lý | (20/30) | Cô Trang | |||||||||||||||||||||||
36 | GĐ: 5 | GĐ: 7 | Tổ 3- (15/40): Thầy Khoa | GĐ: 6 | (10/26)-Tổ 3- PTH Hóa- KN 1 | Thầy Lầm | GĐ: 2 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | Phòng tin học 2 | GĐ: 3 | (13/30) | |||||||||||||||||||||||
37 | PTH Giải phẫu | 3. TH Dược lý 2- Cô Hoa | (30/30/06/20) | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | TƯ | Tổ 1- (05/27)- PTH DL-DLS | Học trực tuyến | TƯ | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | 04-02 | 04-02 | 04-02 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | qua phần mềm | 04-02 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | Dinh dưỡng tiết chế | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | CS người bệnh truyền nhiễm | TH Sử dụng thuốc | Kiểm nghiệm thuốc | Cô Hưng- (10/26)- Tổ 1 | Tiếng Anh | Google meet | Thi KTMH | Giải phẫu sinh lý | Điều dưỡng cơ sở 1 | 1. TH Hóa sinh | Dược lý | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||
41 | Chiều | Cô Phương Thảo | Cô Hoài Thanh | Thầy Thịnh | Chiều | Cô Thanh | Chiều | Thầy Bách | PTH Hóa- KN 1 | Cô Diễm | Tối- 17h45 | Chiều | SHCN: Cô Thư (T1) | Thực hành | Cô Dương | Cô Huyền | Thầy Ân- (05/40)- Tổ 1 | Cô Tiên | |||||||||||||||||
42 | (15/45) | (15/45) | (27/45) | Tổ 3- (20/40)- PTH Dược lý- DLS | (45/45/05/20) | 2. TH Dược lý 2 | (54/120) | Tin học | (15/30) | (25/30) | PTH Hóa sinh | (10/45) | |||||||||||||||||||||||
43 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | GĐ: 5 | GĐ: 1 | Cô Châu- (10/53)- Tổ 2 | GĐ: 4 | Phòng tin học 1+2- 13h45 | GĐ: 2 | GĐ: 8 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
44 | PTH VS-KST | SHCN: Cô Hoàng (T4) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | CS người bệnh truyền nhiễm | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 1. Kiểm nghiệm thuốc | Tiếng Anh | Thi KTMH (HL) | Thi KTMH | Dược liệu | 1. TH GPSL- Thầy Khoa | Hóa sinh | Sinh lý bệnh- miễn dịch | |||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Thầy Thịnh | Cô Tú | Sáng | Sáng | Cô Hưng- (05/26)- Tổ 2 | Cô Diễm | Lý thuyết | Y tế cộng đồng | Sáng | Thực hành | Thầy Bách | (05/80)- Tổ 1- PTH GP1 | Cô Thảo | Thầy Ân | ||||||||||||||||||||
48 | (31/45) | (40/45) | PTH Hóa- KN 1 | (55/120) | Tin học | Cô Sáu | Tin học (Nhóm 2) | (15/45/0/20) | 2. TH Hóa sinh- Cô Tiên | (30/30) | (15/45) | Đọc viết tên thuốc | |||||||||||||||||||||||
49 | GĐ: 2 | GĐ: 5 | 2. TH Dược lý 2 | GĐ: 1 | Phòng tin học 1 | (33/45) | Phòng tin học 1+2 | GĐ: 6 | (05/40)- Tổ 2- PTH Hóa sinh | GĐ: 4 | GĐ: 3 | Cô Hoàng | |||||||||||||||||||||||
50 | Cô Hoa- (10/53)- Tổ 1 | 7h15 | Học trực tuyến | 7h15 | 3. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | (11/45) | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | NĂM | NĂM | PTH DL-DLS | SHCN: Cô Thanh (T4) | qua phần mềm | NĂM | (05/60)- Tổ 3- PTH Kỹ thuật ĐD | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||
52 | 05-02 | 05-02 | 05-02 | Google meet | 05-02 | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | Tổ chức Y tế | TH Vi sinh- Ký sinh trùng | CS người bệnh truyền nhiễm | Dược lý 2 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | Kiểm nghiệm thuốc | Tối- 17h45 | Thi KTMH | 1. TH Điều dưỡng CS1 | Giải phẫu sinh lý | Sinh lý bệnh- miễn dịch | Google meet | |||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | Cô Liểu | Tổ 1- (15/40): Cô Thư | Thầy Thịnh | Chiều | Chiều | Thầy Lầm | Cô Hưng- (15/26)- Tổ 1 | Cô Thanh | https://meet.google.com/uoa-fhvs-enw | Chiều | Thực hành | Cô Hợp-(05/60)- Tổ 1 | Cô Dương | Thầy Thông | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||
55 | (15/30) | PTH Hóa sinh | (31/45) | (30/30/08/20) | PTH Hóa- KN 1 | (45/45/05/20) | Tin học (Nhóm 1) | PTH Kỹ thuật ĐD | (15/30) | (10/45) | |||||||||||||||||||||||||
56 | GĐ: 7 | Tổ 2- (15/40): Cô Thanh | GĐ: 2 | GĐ: 1 | 2. TH Bào chế 2 | GĐ: 4 | Phòng tin học 1+2 | Cô Huyền-(05/60)- Tổ 2 | GĐ: 5 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
57 | PTH VS-KST | Cô Hoàng- (05/24)- Tổ 2 | 13h45 | PTH CC&CS tích cực | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | PTH Bào chế | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 1. TH GPSL- Thầy Khoa | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Y đức | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 1. TH Bào chế 2 | 1. TH Dược lý 2 | Tiếng Anh | Dược liệu | Thi KTMH | Điều dưỡng cơ sở 1 | (05/80)- Tổ 1- PTH GP1 | Thi KTMH | |||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Cô An | Cô Tú | Sáng | Sáng | Cô Hoàng- (05/24)- Tổ 1 | Cô Châu- (10/53)- Tổ 1 | Cô Diễm | Sáng | Thầy Bách | Lý thuyết | Cô Huyền | 2. TH Điều dưỡng CS1 | Lý thuyết | Đọc viết tên thuốc | ||||||||||||||||||||
62 | (10/30) | (40/45) | PTH Bào chế | PTH DL-DLS | (59/120) | (15/45/0/20) | Giáo dục chính trị | (20/30) | Cô Thư-(05/60)- Tổ 2 | Sinh học di truyền | Cô Hoàng | ||||||||||||||||||||||||
63 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | 2. Kiểm nghiệm thuốc | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Phòng tin học 1 | GĐ: 5 | PTH Kỹ thuật ĐD | Phòng tin học 2 | (14/45) | |||||||||||||||||||||||||
64 | Cô Hưng- (15/26)- Tổ 2 | 7h15, 8h15, 9h15 | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | SÁU | PTH Hóa- KN 1 | SÁU | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | 06-02 | 06-02 | 06-02 | 06-02 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | Chăm sóc SK cộng đồng | 1. TH Dược lý 2 | Pháp chế- Quản lý dược | 1. Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | Hóa sinh | Giải phẫu sinh lý | 1. TH GPSL- Cô Hằng | 1. TH Hóa sinh | 1. TH Hóa sinh | Thi KTMH | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||||||||
68 | Cô An | (15/53)- Cô Hoa- Tổ 1 | Cô Thảo | (10/26)-Tổ 2- PTH Hóa- KN 1 | Thầy Thịnh | Cô Dương | (05/80)- Tổ 2- PTH Giải phẫu | Thầy Khoa- (05/40)- Tổ 1 | Thầy Ân- (05/40)- Tổ 2 | Lý thuyết | |||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | (20/30) | Chiều | Chiều | PTH VS-KST | (25/45/0/30) | 1- TH Bào chế 2- Cô Nhi | Chiều | (05/30) | (15/15) | PTH Giải phẫu bệnh | PTH Hóa sinh | Sinh học di truyền | ||||||||||||||||||||||
70 | GĐ: 2 | GĐ: 1 | (05/24)-Tổ 3- PTH Bào chế | GĐ: 4 | GĐ: 3 | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
71 | 3. TH Dược lý 2- Cô Thọ | 13h45, 14h45, 15h45 | SHCN: Cô Hoàng (T4) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | (10/26)- Tổ 1- PTH DL-DLS | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Kiểm nghiệm thuốc | Thi KTMH | TH Hóa đại cương- vô cơ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | Thầy Bách | Lý thuyết | SHCN: cô Sáu (T1) | Cô Phượng | ||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | Sáng | Sáng | (30/45/0/20) | Phục hồi chức năng | Sáng | (05/40) | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | GĐ: 4 | Phòng tin học 2 | PTH Hóa- Kiểm nghiệm 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 7h15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | BẢY | SHCN: Cô Hằng (T4) | BẢY | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 07-02 | 07-02 | 07-02 | 07-02 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Dược lý 2 | Thi KTMH | Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Thầy Lầm | Lý thuyết | Thầy Thái | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | Chiều | Chiều | (30/30/11/20) | Quản lý & tổ chức y tế | Chiều | (60/95) | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | GĐ: 4 | Phòng tin học 1 | P.tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 13h45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | Bào chế 2 | Y học cổ truyền | Hóa hữu cơ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Cô Nhi | Thầy Minh | Cô Hằng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Sáng | Sáng | (30/30/20/20) | (05/45) | Sáng | (05/40) | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | GĐ: 4 | GĐ: 1 | PTH Hóa- Kiểm nghiệm 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | CN | SHCN: Cô Liêm (T5) | CN | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 08-02 | 08-02 | 08-02 | 08-02 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Kiểm nghiệm thuốc | Y học cổ truyền | Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Chiều | Chiều | Thầy Bách | Thầy Minh | Chiều | Thầy Thái | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | (35/45/0/20) | (10/45) | (65/95) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | GĐ: 4 | GĐ: 1 | P.tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||