ABCDEFGHIJKUVWXYZ
1
HỌC VIỆN PHỤ NỮ VIỆT NAM
2
PHÂN HIỆU
3
HỌC VIỆN PHỤ NỮ VIỆT NAM
4
5
DANH SÁCH SINH VIÊN THEO MÔN HỌC LỚP LIÊN THÔNG ĐẠI HỌC
6
NGÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI TẠI PHÂN HIỆU - NĂM 2023 (K8LTCTXH)
7
Môn học:Tin học đại cương
8
Số tín chỉ:03Tổng số sinh viên phải học7
9
10
STTMã sinh viênHọ và tênNăm sinhSố TC
Phải học
Học bổ sung 1 TCGhi chú
11
1LV237761501Võ Thị Diễm Chi01.01.199500SV ko học
12
2LV237761502Tạ Thị Chung20.05.198630
13
3LV237761503Đặng Thị Diễm13.05.198130
14
4LV237761504Đỗ Thị Mỹ Dung28.06.199030
15
5LV237761506Đào Nguyên Hoàng22.01.199100SV ko học
16
6LV237761507Thạch Hoàng Thê01.01.198030
17
7LV237761508Tô Thị Hồng Khanh17.10.200200SV ko học
18
8LV237761510Thái Quốc Kiên16.02.199600SV ko học
19
9LV237761511
Nguyễn Thị Thanh Lam
17.03.199900SV ko học
20
10LV237761512Võ Thị Kim Lan09.07.199900SV ko học
21
11LV237761514Trần Thị Loan29.07.197300SV ko học
22
12LV237761515Tăng Thị Mỹ Loan01.01.199030
23
13LV237761517Nguyễn Minh Nguyệt26.09.199300SV ko học
24
14LV237761518Lê Thị Nhãn10.07.198200SV ko học
25
15LV237761520Nguyễn Đình Phùng01.09.199100SV ko học
26
16LV237761521Nguyễn Kim Phụng20.03.198300SV ko học
27
17LV237761523Trần Văn Quân01.01.196900SV ko học
28
18LV237761525Nguyễn Chí Tâm30.05.199100SV ko học
29
19LV237761526Nguyễn Đời Tân26.03.199200SV ko học
30
20LV237761527Lê Bùi Minh Tân14.02.199700SV ko học
31
21LV237761528Nguyễn Vi Thanh02.01.198430
32
22LV237761529Lê Công Thành17.02.199300SV ko học
33
23LV237761531Thái Thị Thanh Thủy22.11.198800SV ko học
34
24LV237761532Trần Thu Thúy24.06.199800SV ko học
35
25LV237761534Mai Thanh Tuấn31.10.198400SV ko học
36
26LV237761535
Lê Nguyễn Thanh Trúc
17.12.200100SV ko học
37
27LV237761536Châu Minh Tuấn24.07.198030
38
28LV237761537Trần Bích Tuyền02.05.199800SV ko học
39
29LV237761538Nguyễn Tấn Vinh24.12.198800SV ko học
40
30LV237761539Trần Kiếm Vũ05.01.199500SV ko học
41
31LV237761540Trần Quốc Vương01.04.199300SV ko học
42
43
Lập danh sáchChú ý: Giảng viên nhập điểm không sắp xếp lại thứ tự sinh viên
44
45
Phòng đào tạo
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100